LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Hà Nội chuyên biệt: thống kê cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Hà Nội chuyên biệt cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026, tính từ 24 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 15 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 16 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 15 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 15 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 24 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 15:44 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1183.8 trên 100
- Hạng 2882.8 trên 100
- Hạng 3779.8 trên 100
- Hạng 4679.0 trên 100
- Hạng 5472.7 trên 100
- Hạng 6566.9 trên 100
- Hạng 7262.3 trên 100
- Hạng 8060.4 trên 100
- Hạng 9958.3 trên 100
- Hạng 10357.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17198.2 trên 100
- Hạng 21482.5 trên 100
- Hạng 34882.2 trên 100
- Hạng 44578.6 trên 100
- Hạng 50878.0 trên 100
- Hạng 68774.1 trên 100
- Hạng 75671.4 trên 100
- Hạng 85771.3 trên 100
- Hạng 94371.1 trên 100
- Hạng 106670.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 10 | 8.3% | 8.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 1 | 13 | 10.8% | 14.0% | 10.8% | 10.8% | 0 |
| 2 | 9 | 7.5% | 10.0% | 7.5% | 7.5% | 2 |
| 3 | 11 | 9.2% | 6.0% | 9.2% | 9.2% | 1 |
| 4 | 12 | 10.0% | 12.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 5 | 13 | 10.8% | 8.0% | 10.8% | 10.8% | 0 |
| 6 | 15 | 12.5% | 10.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 7 | 13 | 10.8% | 12.0% | 10.8% | 10.8% | 1 |
| 8 | 16 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 13.3% | 1 |
| 9 | 8 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 1 | 2.0 | 2.0 | 4 | |
| 2 | 0 | 3.3 | 3.0 | 5 | |
| 3 | 0 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 4 | 3 | 1.7 | 1.0 | 4 | |
| 5 | 3 | 2.0 | 1.5 | 6 | |
| 6 | 1 | 1.7 | 2.0 | 3 | |
| 7 | 0 | 1.8 | 1.5 | 4 | |
| 8 | 0 | 2.3 | 1.5 | 5 | |
| 9 | 1 | 2.9 | 2.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 12.5% | 9 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 8.3% | 6 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 8.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 8.3% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 8.3% | 5 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 8.3% | 10 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 4.2% | 7 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 4.2% | 22 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 4.2% | 11 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 4.2% | 19 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 4.2% | 18 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 4.2% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 4.2% | 13 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 4.2% | 2 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 4.2% | 8 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 4.2% | 16 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 4.2% | 1 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-cao-cao | 3 | 12.5% | 11 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 2 | 8.3% | 6 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 2 | 8.3% | 2 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 4.2% | 16 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 4.2% | 5 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 4.2% | 15 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 4.2% | 10 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 4.2% | 12 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 4.2% | 7 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 4.2% | 19 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 4.2% | 23 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 4.2% | 20 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 4.2% | 17 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 4.2% | 1 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 4.2% | 4 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 4.2% | 13 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 4.2% | 3 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 4.2% | 0 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 4.2% | 18 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 4.2% | 9 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 11 | 45.8% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 10 | 41.7% | 1 | |
| Nhiều chữ số lặp | 3 | 12.5% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 22 | 3 | 12.5% | 0 | |
| Tổng 27 | 3 | 12.5% | 3 | |
| Tổng 30 | 3 | 12.5% | 5 | |
| Tổng 17 | 2 | 8.3% | 4 | |
| Tổng 21 | 2 | 8.3% | 10 | |
| Tổng 23 | 2 | 8.3% | 12 | |
| Tổng 29 | 2 | 8.3% | 11 | |
| Tổng 15 | 1 | 4.2% | 20 | |
| Tổng 19 | 1 | 4.2% | 2 | |
| Tổng 20 | 1 | 4.2% | 18 | |
| Tổng 24 | 1 | 4.2% | 1 | |
| Tổng 26 | 1 | 4.2% | 15 | |
| Tổng 28 | 1 | 4.2% | 21 | |
| Tổng 9 | 1 | 4.2% | 9 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1895.0 trên 100
- Hạng 2765.4 trên 100
- Hạng 3665.1 trên 100
- Hạng 4956.8 trên 100
- Hạng 5056.5 trên 100
- Hạng 6248.7 trên 100
- Hạng 7148.4 trên 100
- Hạng 8347.0 trên 100
- Hạng 9439.2 trên 100
- Hạng 10531.0 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10690.6 trên 100
- Hạng 28789.2 trên 100
- Hạng 30887.3 trên 100
- Hạng 44885.5 trên 100
- Hạng 59383.5 trên 100
- Hạng 66982.1 trên 100
- Hạng 73178.6 trên 100
- Hạng 81075.7 trên 100
- Hạng 96875.3 trên 100
- Hạng 106670.6 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 184882.6 trên 100
- Hạng 206882.4 trên 100
- Hạng 360880.4 trên 100
- Hạng 487879.3 trên 100
- Hạng 586977.3 trên 100
- Hạng 666376.5 trên 100
- Hạng 793774.8 trên 100
- Hạng 893172.3 trên 100
- Hạng 908372.1 trên 100
- Hạng 1087268.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 9.7% | 10.0% | 9.7% | 9.7% | 0 |
| 1 | 6 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 2 | 6 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 1 |
| 3 | 7 | 9.7% | 6.7% | 9.7% | 9.7% | 0 |
| 4 | 6 | 8.3% | 6.7% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 5 | 5 | 6.9% | 3.3% | 6.9% | 6.9% | 0 |
| 6 | 9 | 12.5% | 10.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 7 | 7 | 9.7% | 13.3% | 9.7% | 9.7% | 1 |
| 8 | 13 | 18.1% | 16.7% | 18.1% | 18.1% | 1 |
| 9 | 6 | 8.3% | 13.3% | 8.3% | 8.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3.5 | 4.0 | 5 | |
| 1 | 2 | 2.8 | 3.0 | 6 | |
| 2 | 0 | 4.6 | 4.0 | 9 | |
| 3 | 4 | 3.0 | 4.0 | 4 | |
| 4 | 7 | 2.6 | 3.0 | 4 | |
| 5 | 3 | 5.0 | 1.5 | 16 | |
| 6 | 1 | 2.4 | 2.0 | 4 | |
| 7 | 0 | 3.0 | 2.0 | 6 | |
| 8 | 0 | 2.3 | 1.5 | 5 | |
| 9 | 3 | 3.6 | 3.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ | 7 | 29.2% | 9 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 3 | 12.5% | 0 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 12.5% | 5 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 12.5% | 4 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 8.3% | 10 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 4.2% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 4.2% | 2 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 6 | 25.0% | 4 | |
| cao-cao-cao | 4 | 16.7% | 3 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 16.7% | 2 | |
| thấp-cao-cao | 3 | 12.5% | 1 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 12.5% | 9 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 8.3% | 0 | |
| thấp-cao-thấp | 1 | 4.2% | 15 | |
| thấp-thấp-cao | 1 | 4.2% | 10 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 20 | 83.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 4 | 16.7% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 3 | 12.5% | 15 | |
| Tổng 15 | 3 | 12.5% | 12 | |
| Tổng 13 | 2 | 8.3% | 8 | |
| Tổng 14 | 2 | 8.3% | 1 | |
| Tổng 19 | 2 | 8.3% | 4 | |
| Tổng 20 | 2 | 8.3% | 3 | |
| Tổng 23 | 2 | 8.3% | 11 | |
| Tổng 7 | 2 | 8.3% | 9 | |
| Tổng 8 | 2 | 8.3% | 2 | |
| Tổng 17 | 1 | 4.2% | 0 | |
| Tổng 18 | 1 | 4.2% | 5 | |
| Tổng 22 | 1 | 4.2% | 21 | |
| Tổng 6 | 1 | 4.2% | 20 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1494.3 trên 100
- Hạng 2882.7 trên 100
- Hạng 3777.5 trên 100
- Hạng 4271.5 trên 100
- Hạng 5164.0 trên 100
- Hạng 6658.4 trên 100
- Hạng 7346.5 trên 100
- Hạng 8943.5 trên 100
- Hạng 9037.1 trên 100
- Hạng 10533.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 12989.3 trên 100
- Hạng 27476.5 trên 100
- Hạng 37874.4 trên 100
- Hạng 42473.3 trên 100
- Hạng 51870.1 trên 100
- Hạng 61470.0 trên 100
- Hạng 77967.6 trên 100
- Hạng 81664.6 trên 100
- Hạng 97064.0 trên 100
- Hạng 106462.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 8.3% | 0.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 1 | 4 | 8.3% | 15.0% | 8.3% | 8.3% | 1 |
| 2 | 6 | 12.5% | 10.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 3 | 5 | 10.4% | 0.0% | 10.4% | 10.4% | 0 |
| 4 | 6 | 12.5% | 25.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 5 | 3 | 6.3% | 5.0% | 6.3% | 6.3% | 0 |
| 6 | 4 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 1 |
| 7 | 6 | 12.5% | 15.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 8 | 6 | 12.5% | 15.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 9 | 4 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 12 | 3.7 | 4.0 | 5 | |
| 1 | 0 | 7.7 | 4.0 | 16 | |
| 2 | 2 | 4.0 | 4.0 | 8 | |
| 3 | 10 | 2.8 | 3.0 | 4 | |
| 4 | 2 | 2.6 | 2.0 | 7 | |
| 5 | 5 | 6.0 | 6.0 | 7 | |
| 6 | 0 | 6.7 | 7.0 | 9 | |
| 7 | 1 | 4.2 | 3.0 | 9 | |
| 8 | 1 | 3.4 | 2.0 | 7 | |
| 9 | 6 | 4.3 | 4.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 10 | 41.7% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 8 | 33.3% | 5 | |
| chẵn-chẵn | 4 | 16.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ | 2 | 8.3% | 10 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 8 | 33.3% | 4 | |
| thấp-cao | 7 | 29.2% | 0 | |
| thấp-thấp | 5 | 20.8% | 2 | |
| cao-cao | 4 | 16.7% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 4 | 16.7% | 6 | |
| Tổng 9 | 4 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 8 | 3 | 12.5% | 10 | |
| Tổng 13 | 2 | 8.3% | 15 | |
| Tổng 15 | 2 | 8.3% | 1 | |
| Tổng 5 | 2 | 8.3% | 7 | |
| Tổng 7 | 2 | 8.3% | 0 | |
| Tổng 1 | 1 | 4.2% | 23 | |
| Tổng 10 | 1 | 4.2% | 4 | |
| Tổng 16 | 1 | 4.2% | 13 | |
| Tổng 3 | 1 | 4.2% | 14 | |
| Tổng 6 | 1 | 4.2% | 2 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

