LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Hà Nội chuyên biệt: thống kê cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Hà Nội chuyên biệt cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026, tính từ 28 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 17 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 18 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 17 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 28 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 17:49 17 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1896.1 trên 100
- Hạng 2666.4 trên 100
- Hạng 3760.7 trên 100
- Hạng 4058.9 trên 100
- Hạng 5557.9 trên 100
- Hạng 6155.5 trên 100
- Hạng 7249.7 trên 100
- Hạng 8448.7 trên 100
- Hạng 9346.2 trên 100
- Hạng 10943.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10892.8 trên 100
- Hạng 27178.7 trên 100
- Hạng 34874.9 trên 100
- Hạng 48073.9 trên 100
- Hạng 56873.1 trên 100
- Hạng 63170.2 trên 100
- Hạng 71469.3 trên 100
- Hạng 88368.4 trên 100
- Hạng 94568.0 trên 100
- Hạng 104364.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 14 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 1 | 14 | 10.0% | 8.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 2 | 10 | 7.1% | 10.0% | 7.1% | 7.1% | 1 |
| 3 | 12 | 8.6% | 6.0% | 8.6% | 8.6% | 0 |
| 4 | 13 | 9.3% | 8.0% | 9.3% | 9.3% | 0 |
| 5 | 16 | 11.4% | 8.0% | 11.4% | 11.4% | 0 |
| 6 | 16 | 11.4% | 12.0% | 11.4% | 11.4% | 1 |
| 7 | 14 | 10.0% | 12.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 8 | 21 | 15.0% | 18.0% | 15.0% | 15.0% | 2 |
| 9 | 10 | 7.1% | 8.0% | 7.1% | 7.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.2 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 1 | 2.2 | 2.0 | 4 | |
| 2 | 0 | 3.4 | 3.0 | 6 | |
| 3 | 1 | 2.6 | 2.0 | 6 | |
| 4 | 5 | 1.7 | 1.0 | 4 | |
| 5 | 1 | 2.2 | 2.0 | 6 | |
| 6 | 0 | 2.0 | 2.0 | 5 | |
| 7 | 2 | 1.8 | 2.0 | 3 | |
| 8 | 0 | 2.1 | 1.0 | 5 | |
| 9 | 3 | 2.4 | 1.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.7% | 13 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 7.1% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 7.1% | 8 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 7.1% | 5 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.1% | 1 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 7.1% | 18 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 7.1% | 11 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 7.1% | 7 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 7.1% | 14 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 26 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 15 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 23 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 22 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 2 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 17 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 10 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 12 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 3 | 10.7% | 0 | |
| cao-thấp-cao-cao-cao | 3 | 10.7% | 15 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 2 | 7.1% | 8 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 2 | 7.1% | 11 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 7.1% | 1 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 2 | 7.1% | 4 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 20 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.6% | 7 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.6% | 14 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.6% | 9 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 23 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 24 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.6% | 21 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.6% | 3 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.6% | 6 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 17 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.6% | 5 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.6% | 2 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.6% | 22 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 13 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 15 | 53.6% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 10 | 35.7% | 3 | |
| Nhiều chữ số lặp | 3 | 10.7% | 9 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 22 | 3 | 10.7% | 2 | |
| Tổng 23 | 3 | 10.7% | 12 | |
| Tổng 24 | 3 | 10.7% | 0 | |
| Tổng 27 | 3 | 10.7% | 5 | |
| Tổng 30 | 3 | 10.7% | 7 | |
| Tổng 17 | 2 | 7.1% | 6 | |
| Tổng 21 | 2 | 7.1% | 14 | |
| Tổng 29 | 2 | 7.1% | 15 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.6% | 24 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.6% | 4 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.6% | 22 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.6% | 1 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.6% | 19 | |
| Tổng 28 | 1 | 3.6% | 25 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.6% | 13 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1898.8 trên 100
- Hạng 2061.4 trên 100
- Hạng 3649.1 trên 100
- Hạng 4747.7 trên 100
- Hạng 5244.1 trên 100
- Hạng 6939.4 trên 100
- Hạng 7139.3 trên 100
- Hạng 8537.3 trên 100
- Hạng 9331.5 trên 100
- Hạng 10430.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10893.0 trên 100
- Hạng 20675.1 trên 100
- Hạng 39372.0 trên 100
- Hạng 44871.6 trên 100
- Hạng 56970.8 trên 100
- Hạng 68770.8 trên 100
- Hạng 78968.1 trên 100
- Hạng 86866.3 trên 100
- Hạng 93161.8 trên 100
- Hạng 106661.6 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 106884.5 trên 100
- Hạng 260882.0 trên 100
- Hạng 384880.5 trên 100
- Hạng 408374.2 trên 100
- Hạng 508273.9 trên 100
- Hạng 686973.1 trên 100
- Hạng 787872.4 trên 100
- Hạng 880571.5 trên 100
- Hạng 966370.9 trên 100
- Hạng 1087270.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 10 | 11.9% | 13.3% | 11.9% | 11.9% | 1 |
| 1 | 7 | 8.3% | 6.7% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 2 | 7 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 1 |
| 3 | 7 | 8.3% | 3.3% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 4 | 7 | 8.3% | 3.3% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 5 | 7 | 8.3% | 6.7% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 6 | 9 | 10.7% | 10.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 7 | 7 | 8.3% | 13.3% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 8 | 16 | 19.0% | 23.3% | 19.0% | 19.0% | 1 |
| 9 | 7 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.9 | 3.0 | 5 | |
| 1 | 1 | 3.2 | 3.0 | 6 | |
| 2 | 0 | 4.5 | 4.0 | 9 | |
| 3 | 6 | 3.4 | 4.0 | 6 | |
| 4 | 9 | 2.5 | 3.0 | 4 | |
| 5 | 1 | 4.3 | 3.0 | 11 | |
| 6 | 3 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 7 | 2 | 3.3 | 2.0 | 8 | |
| 8 | 0 | 2.1 | 1.0 | 5 | |
| 9 | 5 | 3.3 | 2.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ | 7 | 25.0% | 13 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 5 | 17.9% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 17.9% | 2 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 10.7% | 7 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.7% | 6 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 7.1% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.1% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 5 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 6 | 21.4% | 6 | |
| cao-cao-cao | 4 | 14.3% | 5 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 14.3% | 4 | |
| thấp-cao-cao | 4 | 14.3% | 1 | |
| cao-cao-thấp | 3 | 10.7% | 2 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.7% | 0 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.7% | 13 | |
| thấp-thấp-cao | 1 | 3.6% | 14 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 85.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 4 | 14.3% | 9 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 3 | 10.7% | 19 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.7% | 1 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.7% | 16 | |
| Tổng 13 | 2 | 7.1% | 10 | |
| Tổng 17 | 2 | 7.1% | 2 | |
| Tổng 19 | 2 | 7.1% | 6 | |
| Tổng 20 | 2 | 7.1% | 5 | |
| Tổng 23 | 2 | 7.1% | 15 | |
| Tổng 7 | 2 | 7.1% | 13 | |
| Tổng 8 | 2 | 7.1% | 4 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.6% | 0 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.6% | 7 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.6% | 25 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.6% | 24 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.6% | 12 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1483.0 trên 100
- Hạng 2780.5 trên 100
- Hạng 3180.0 trên 100
- Hạng 4876.3 trên 100
- Hạng 5369.9 trên 100
- Hạng 6668.3 trên 100
- Hạng 7267.2 trên 100
- Hạng 8053.2 trên 100
- Hạng 9940.7 trên 100
- Hạng 10531.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 12985.7 trên 100
- Hạng 23676.8 trên 100
- Hạng 37876.6 trên 100
- Hạng 41873.9 trên 100
- Hạng 57473.9 trên 100
- Hạng 62470.4 trên 100
- Hạng 71669.2 trên 100
- Hạng 81468.5 trên 100
- Hạng 97965.9 trên 100
- Hạng 106464.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8.9% | 5.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 1 | 5 | 8.9% | 20.0% | 8.9% | 8.9% | 1 |
| 2 | 6 | 10.7% | 10.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 3 | 7 | 12.5% | 5.0% | 12.5% | 12.5% | 1 |
| 4 | 6 | 10.7% | 20.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 5 | 3 | 5.4% | 5.0% | 5.4% | 5.4% | 0 |
| 6 | 6 | 10.7% | 10.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 7 | 7 | 12.5% | 10.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 8 | 7 | 12.5% | 10.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 9 | 4 | 7.1% | 5.0% | 7.1% | 7.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6.5 | 4.5 | 15 | |
| 1 | 0 | 6.8 | 3.5 | 18 | |
| 2 | 4 | 4.4 | 4.0 | 8 | |
| 3 | 0 | 4.2 | 3.0 | 12 | |
| 4 | 4 | 3.0 | 2.0 | 9 | |
| 5 | 7 | 7.0 | 7.0 | 7 | |
| 6 | 2 | 4.4 | 4.0 | 9 | |
| 7 | 1 | 4.2 | 3.0 | 9 | |
| 8 | 3 | 3.2 | 2.0 | 7 | |
| 9 | 8 | 5.0 | 4.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 11 | 39.3% | 2 | |
| chẵn-lẻ | 9 | 32.1% | 1 | |
| chẵn-chẵn | 5 | 17.9% | 4 | |
| lẻ-lẻ | 3 | 10.7% | 0 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 9 | 32.1% | 1 | |
| cao-thấp | 8 | 28.6% | 6 | |
| thấp-thấp | 6 | 21.4% | 0 | |
| cao-cao | 5 | 17.9% | 3 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 28 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 5 | 17.9% | 5 | |
| Tổng 11 | 4 | 14.3% | 8 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.7% | 1 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.7% | 14 | |
| Tổng 13 | 2 | 7.1% | 19 | |
| Tổng 15 | 2 | 7.1% | 3 | |
| Tổng 5 | 2 | 7.1% | 9 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.6% | 27 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.6% | 6 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.6% | 11 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.6% | 17 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.6% | 18 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.6% | 0 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.6% | 4 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

