Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Báo cáo tự động từ kết quả đã qua

Xổ số Hà Nội khuya: thống kê cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026

Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Hà Nội khuya cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026, tính từ 29 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
  • Kết quả mới nhất đã dùng: 15 tháng 9, 2026
  • Báo cáo cho kỳ: 16 tháng 9, 2026
  • Công thức v1.0.0

Báo cáo này dựng từ đâu

Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 15 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.

Kết quả mới nhất đã dùng
15 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
29 kỳ quay
Cỡ mẫu
Vừa
Tính lúc
15:44 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1890.7 trên 100
  2. Hạng 2184.5 trên 100
  3. Hạng 3682.1 trên 100
  4. Hạng 4576.2 trên 100
  5. Hạng 5470.7 trên 100
  6. Hạng 6070.6 trên 100
  7. Hạng 7966.2 trên 100
  8. Hạng 8358.7 trên 100
  9. Hạng 9757.2 trên 100
  10. Hạng 10253.9 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10696.3 trên 100
  2. Hạng 25583.0 trên 100
  3. Hạng 37381.5 trên 100
  4. Hạng 41081.3 trên 100
  5. Hạng 56880.3 trên 100
  6. Hạng 64378.5 trên 100
  7. Hạng 72077.9 trên 100
  8. Hạng 84277.9 trên 100
  9. Hạng 94177.8 trên 100
  10. Hạng 108677.8 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01711.7%8.0%11.7%11.7%0
11510.3%14.0%10.3%10.3%1
2106.9%10.0%6.9%6.9%0
31611.0%4.0%11.0%11.0%0
4149.7%10.0%9.7%9.7%0
51510.3%10.0%10.3%10.3%1
61711.7%12.0%11.7%11.7%1
7139.0%6.0%9.0%9.0%0
81812.4%14.0%12.4%12.4%0
9106.9%12.0%6.9%6.9%2

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
011.91.55
102.12.04
242.72.08
322.52.05
422.42.05
502.93.05
602.01.06
712.42.07
811.61.04
903.73.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn310.3%16
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ310.3%3
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn26.9%5
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ26.9%8
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn26.9%4
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn26.9%14
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.4%21
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.4%7
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.4%15
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn13.4%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.4%18
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.4%17
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn13.4%9
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.4%24
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ13.4%6
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.4%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.4%2
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.4%11
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.4%10
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn13.4%13
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.4%26
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-cao-thấp-thấp310.3%13
cao-cao-cao-cao-cao26.9%24
cao-cao-cao-thấp-cao26.9%1
cao-cao-thấp-thấp-thấp26.9%16
cao-thấp-thấp-cao-cao26.9%14
cao-thấp-thấp-cao-thấp26.9%2
thấp-cao-cao-cao-cao26.9%5
thấp-thấp-thấp-thấp-cao26.9%4
cao-cao-cao-cao-thấp13.4%0
cao-cao-cao-thấp-thấp13.4%6
cao-cao-thấp-thấp-cao13.4%22
cao-thấp-thấp-thấp-cao13.4%9
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.4%12
thấp-cao-cao-cao-thấp13.4%10
thấp-cao-cao-thấp-cao13.4%19
thấp-cao-thấp-cao-thấp13.4%18
thấp-cao-thấp-thấp-cao13.4%20
thấp-cao-thấp-thấp-thấp13.4%11
thấp-thấp-thấp-cao-thấp13.4%17
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp13.4%28
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1758.6%0
Không có chữ số lặp931.0%1
Nhiều chữ số lặp310.3%3
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 18413.8%12
Tổng 17310.3%11
Tổng 1626.9%4
Tổng 2226.9%14
Tổng 2326.9%2
Tổng 2426.9%10
Tổng 2826.9%3
Tổng 3026.9%0
Tổng 3226.9%24
Tổng 1313.4%7
Tổng 1413.4%28
Tổng 1513.4%16
Tổng 2013.4%9
Tổng 2113.4%18
Tổng 2513.4%25
Tổng 2913.4%15
Tổng 3113.4%6

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1185.5 trên 100
  2. Hạng 2885.0 trên 100
  3. Hạng 3582.3 trên 100
  4. Hạng 4967.0 trên 100
  5. Hạng 5066.3 trên 100
  6. Hạng 6264.2 trên 100
  7. Hạng 7662.5 trên 100
  8. Hạng 8356.3 trên 100
  9. Hạng 9450.9 trên 100
  10. Hạng 1079.2 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 14387.1 trên 100
  2. Hạng 21083.2 trên 100
  3. Hạng 39082.7 trên 100
  4. Hạng 41879.7 trên 100
  5. Hạng 50677.9 trên 100
  6. Hạng 68377.9 trên 100
  7. Hạng 70876.6 trên 100
  8. Hạng 82175.9 trên 100
  9. Hạng 90075.5 trên 100
  10. Hạng 108674.7 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 190681.8 trên 100
  2. Hạng 210879.6 trên 100
  3. Hạng 348179.5 trên 100
  4. Hạng 428378.8 trên 100
  5. Hạng 590078.2 trên 100
  6. Hạng 621877.3 trên 100
  7. Hạng 718675.3 trên 100
  8. Hạng 843374.3 trên 100
  9. Hạng 992374.2 trên 100
  10. Hạng 1010073.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01112.6%6.7%12.6%12.6%0
11011.5%16.7%11.5%11.5%1
289.2%13.3%9.2%9.2%0
31112.6%3.3%12.6%12.6%0
478.0%6.7%8.0%8.0%0
51011.5%16.7%11.5%11.5%0
6910.3%10.0%10.3%10.3%0
722.3%0.0%2.3%2.3%0
81213.8%13.3%13.8%13.8%0
978.0%13.3%8.0%8.0%2

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
012.82.07
103.02.07
243.42.08
363.03.06
425.21.015
533.34.05
613.11.012
7156.06.06
822.62.09
905.26.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-chẵn620.7%1
chẵn-lẻ-lẻ517.2%7
lẻ-chẵn-lẻ517.2%3
chẵn-chẵn-chẵn413.8%5
chẵn-lẻ-chẵn413.8%4
chẵn-chẵn-lẻ26.9%2
lẻ-lẻ-lẻ26.9%0
lẻ-lẻ-chẵn13.4%26
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-thấp517.2%11
cao-cao-cao413.8%5
cao-thấp-thấp413.8%6
thấp-cao-thấp413.8%2
thấp-thấp-cao413.8%4
cao-thấp-cao310.3%1
thấp-cao-cao310.3%7
cao-cao-thấp26.9%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp1862.1%1
Một chữ số về hai lần1137.9%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 14413.8%3
Tổng 13310.3%2
Tổng 9310.3%9
Tổng 1026.9%12
Tổng 1526.9%1
Tổng 1626.9%14
Tổng 1926.9%0
Tổng 2026.9%15
Tổng 726.9%11
Tổng 826.9%22
Tổng 113.4%16
Tổng 1113.4%4
Tổng 1213.4%7
Tổng 2213.4%5
Tổng 613.4%8

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1984.5 trên 100
  2. Hạng 2279.5 trên 100
  3. Hạng 3167.9 trên 100
  4. Hạng 4660.6 trên 100
  5. Hạng 5060.4 trên 100
  6. Hạng 6351.0 trên 100
  7. Hạng 7738.5 trên 100
  8. Hạng 8838.5 trên 100
  9. Hạng 9532.0 trên 100
  10. Hạng 10415.6 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 19291.9 trên 100
  2. Hạng 27183.2 trên 100
  3. Hạng 39176.2 trên 100
  4. Hạng 41670.1 trên 100
  5. Hạng 52268.5 trên 100
  6. Hạng 69868.5 trên 100
  7. Hạng 79366.9 trên 100
  8. Hạng 80664.5 trên 100
  9. Hạng 90961.8 trên 100
  10. Hạng 101861.8 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0712.1%10.0%12.1%12.1%0
1915.5%5.0%15.5%15.5%0
2712.1%20.0%12.1%12.1%2
3610.3%10.0%10.3%10.3%0
411.7%5.0%1.7%1.7%0
546.9%5.0%6.9%6.9%0
6712.1%10.0%12.1%12.1%0
758.6%5.0%8.6%8.6%0
858.6%5.0%8.6%8.6%0
9712.1%25.0%12.1%12.1%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
033.83.56
113.31.59
204.44.08
383.42.08
42---
565.36.09
622.82.55
774.34.06
857.74.018
913.22.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn1137.9%4
lẻ-lẻ724.1%1
chẵn-lẻ620.7%3
chẵn-chẵn517.2%0
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp1034.5%1
thấp-cao1034.5%2
thấp-thấp517.2%0
cao-cao413.8%5
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2793.1%1
Một chữ số về hai lần26.9%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 8413.8%10
Tổng 10310.3%1
Tổng 11310.3%4
Tổng 5310.3%6
Tổng 7310.3%14
Tổng 9310.3%3
Tổng 126.9%17
Tổng 1326.9%7
Tổng 426.9%0
Tổng 1213.4%8
Tổng 1613.4%28
Tổng 1713.4%5
Tổng 613.4%11

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Các kết quả cũ đã dùng để tính

10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.

Các kỳ quay Xổ số Hà Nội khuya gần đây đã dùng trong báo cáo này
Ngày quaySố trúng thưởngLiên kết
  • Giải đặc biệt 56991
  • 3 số trên 991
  • 2 số dưới 22
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 87906
  • 3 số trên 906
  • 2 số dưới 91
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 73481
  • 3 số trên 481
  • 2 số dưới 46
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 95545
  • 3 số trên 545
  • 2 số dưới 09
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 41218
  • 3 số trên 218
  • 2 số dưới 92
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 06868
  • 3 số trên 868
  • 2 số dưới 98
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 98923
  • 3 số trên 923
  • 2 số dưới 50
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 85358
  • 3 số trên 358
  • 2 số dưới 19
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 82051
  • 3 số trên 051
  • 2 số dưới 93
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 74216
  • 3 số trên 216
  • 2 số dưới 23
Xem kỳ quay này