Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Báo cáo tự động từ kết quả đã qua

Xổ số Hà Nội đặc biệt: thống kê cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026

Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Hà Nội đặc biệt cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
  • Kết quả mới nhất đã dùng: 17 tháng 9, 2026
  • Báo cáo cho kỳ: 18 tháng 9, 2026
  • Công thức v1.0.0

Báo cáo này dựng từ đâu

Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.

Kết quả mới nhất đã dùng
17 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
17:44 17 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1594.4 trên 100
  2. Hạng 2378.0 trên 100
  3. Hạng 3669.2 trên 100
  4. Hạng 4166.7 trên 100
  5. Hạng 5866.3 trên 100
  6. Hạng 6458.1 trên 100
  7. Hạng 7057.1 trên 100
  8. Hạng 8253.2 trên 100
  9. Hạng 9951.4 trên 100
  10. Hạng 10735.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 13194.0 trên 100
  2. Hạng 25289.5 trên 100
  3. Hạng 35579.4 trên 100
  4. Hạng 40575.0 trên 100
  5. Hạng 52573.6 trên 100
  6. Hạng 63872.9 trên 100
  7. Hạng 78171.7 trên 100
  8. Hạng 82670.9 trên 100
  9. Hạng 95870.5 trên 100
  10. Hạng 104570.1 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0117.3%12.0%7.3%7.5%1
11912.7%8.0%12.7%12.5%0
2128.0%8.0%8.0%9.4%2
32114.0%10.0%14.0%13.8%0
4149.3%10.0%9.3%8.8%0
52416.0%14.0%16.0%15.6%0
6149.3%12.0%9.3%9.4%2
7117.3%4.0%7.3%7.5%0
8149.3%12.0%9.3%9.4%0
9106.7%10.0%6.7%6.3%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
003.22.015
112.02.04
203.12.57
311.81.04
432.02.04
531.61.06
602.62.07
752.93.04
812.72.06
913.73.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ310.0%3
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ310.0%4
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ310.0%7
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ310.0%5
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ310.0%1
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ310.0%20
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ26.7%24
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ26.7%27
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn26.7%2
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn13.3%9
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%6
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%21
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%19
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.3%14
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-thấp-thấp26.7%1
cao-thấp-thấp-cao-thấp26.7%7
cao-thấp-thấp-thấp-thấp26.7%10
thấp-cao-cao-cao-cao26.7%2
thấp-cao-cao-cao-thấp26.7%3
thấp-cao-cao-thấp-cao26.7%4
thấp-cao-thấp-thấp-cao26.7%26
thấp-thấp-cao-cao-thấp26.7%15
cao-cao-cao-thấp-cao13.3%24
cao-cao-thấp-cao-thấp13.3%18
cao-cao-thấp-thấp-cao13.3%9
cao-thấp-cao-cao-cao13.3%28
cao-thấp-cao-cao-thấp13.3%5
cao-thấp-cao-thấp-cao13.3%22
cao-thấp-cao-thấp-thấp13.3%13
cao-thấp-thấp-thấp-cao13.3%17
thấp-cao-thấp-cao-thấp13.3%0
thấp-thấp-cao-cao-cao13.3%25
thấp-thấp-cao-thấp-cao13.3%11
thấp-thấp-cao-thấp-thấp13.3%14
thấp-thấp-thấp-cao-cao13.3%12
thấp-thấp-thấp-cao-thấp13.3%6
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1136.7%1
Nhiều chữ số lặp1033.3%0
Không có chữ số lặp930.0%3
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 21413.3%12
Tổng 22413.3%13
Tổng 19310.0%4
Tổng 20310.0%17
Tổng 1426.7%6
Tổng 1826.7%7
Tổng 2426.7%1
Tổng 1013.3%14
Tổng 1513.3%20
Tổng 1613.3%0
Tổng 1713.3%23
Tổng 2513.3%5
Tổng 2813.3%28
Tổng 3013.3%24
Tổng 3113.3%9
Tổng 3513.3%2
Tổng 3713.3%16

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1595.4 trên 100
  2. Hạng 2180.6 trên 100
  3. Hạng 3376.5 trên 100
  4. Hạng 4665.4 trên 100
  5. Hạng 5964.2 trên 100
  6. Hạng 6051.9 trên 100
  7. Hạng 7742.6 trên 100
  8. Hạng 8433.6 trên 100
  9. Hạng 9233.5 trên 100
  10. Hạng 10829.1 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 13197.2 trên 100
  2. Hạng 25073.8 trên 100
  3. Hạng 36070.9 trên 100
  4. Hạng 45168.7 trên 100
  5. Hạng 56167.4 trên 100
  6. Hạng 60564.1 trên 100
  7. Hạng 76362.3 trên 100
  8. Hạng 80361.6 trên 100
  9. Hạng 99660.9 trên 100
  10. Hạng 105860.7 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 131975.5 trên 100
  2. Hạng 231371.9 trên 100
  3. Hạng 358170.9 trên 100
  4. Hạng 450568.0 trên 100
  5. Hạng 555164.6 trên 100
  6. Hạng 631162.1 trên 100
  7. Hạng 776162.1 trên 100
  8. Hạng 896361.4 trên 100
  9. Hạng 950760.5 trên 100
  10. Hạng 1031756.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
077.8%10.0%7.8%7.3%1
11314.4%13.3%14.4%14.6%0
244.4%6.7%4.4%6.3%1
31415.6%10.0%15.6%14.6%0
466.7%6.7%6.7%6.3%0
51516.7%16.7%16.7%16.7%0
6910.0%13.3%10.0%9.4%1
788.9%6.7%8.9%9.4%0
855.6%3.3%5.6%6.3%0
9910.0%13.3%10.0%9.4%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
002.32.04
112.62.08
207.38.09
312.62.05
463.63.09
532.32.07
604.12.014
783.33.07
835.56.58
924.23.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-lẻ930.0%3
lẻ-lẻ-lẻ826.7%1
chẵn-chẵn-lẻ516.7%7
lẻ-lẻ-chẵn516.7%2
chẵn-chẵn-chẵn26.7%0
chẵn-lẻ-lẻ13.3%6
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp620.0%3
cao-thấp-cao516.7%4
thấp-cao-thấp516.7%0
cao-cao-cao413.3%2
thấp-thấp-thấp413.3%1
thấp-thấp-cao310.0%17
cao-thấp-thấp26.7%13
thấp-cao-cao13.3%12
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp1963.3%0
Một chữ số về hai lần1136.7%1
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 14516.7%3
Tổng 11310.0%7
Tổng 12310.0%8
Tổng 13310.0%11
Tổng 7310.0%1
Tổng 1026.7%4
Tổng 1826.7%5
Tổng 826.7%0
Tổng 1513.3%29
Tổng 1613.3%12
Tổng 1713.3%24
Tổng 1913.3%28
Tổng 2413.3%2
Tổng 2613.3%16
Tổng 513.3%23

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1786.4 trên 100
  2. Hạng 2382.4 trên 100
  3. Hạng 3876.3 trên 100
  4. Hạng 4469.7 trên 100
  5. Hạng 5663.6 trên 100
  6. Hạng 6153.1 trên 100
  7. Hạng 7942.4 trên 100
  8. Hạng 8529.5 trên 100
  9. Hạng 9228.7 trên 100
  10. Hạng 10014.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 16788.5 trên 100
  2. Hạng 23786.6 trên 100
  3. Hạng 31772.3 trên 100
  4. Hạng 48769.2 trên 100
  5. Hạng 58467.8 trên 100
  6. Hạng 63467.2 trên 100
  7. Hạng 72760.9 trên 100
  8. Hạng 84759.8 trên 100
  9. Hạng 93359.2 trên 100
  10. Hạng 103659.1 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
023.3%0.0%3.3%4.7%0
158.3%10.0%8.3%10.9%0
258.3%0.0%8.3%7.8%0
3813.3%20.0%13.3%14.1%0
4813.3%10.0%13.3%12.5%1
546.7%5.0%6.7%6.3%0
6711.7%10.0%11.7%10.9%0
71016.7%15.0%16.7%15.6%0
8711.7%20.0%11.7%10.9%1
946.7%10.0%6.7%6.3%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
0104.04.04
126.87.59
2173.34.05
334.33.09
404.02.58
584.73.010
614.24.08
713.03.05
804.24.010
946.38.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ1136.7%1
lẻ-chẵn826.7%3
lẻ-lẻ620.0%2
chẵn-chẵn516.7%0
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao1136.7%2
cao-cao826.7%1
thấp-thấp620.0%3
cao-thấp516.7%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2790.0%0
Một chữ số về hai lần310.0%6
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 9516.7%9
Tổng 13413.3%1
Tổng 10310.0%7
Tổng 11310.0%12
Tổng 7310.0%3
Tổng 8310.0%2
Tổng 1526.7%4
Tổng 426.7%27
Tổng 1213.3%0
Tổng 1413.3%25
Tổng 1713.3%5
Tổng 313.3%17
Tổng 613.3%6

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Các kết quả cũ đã dùng để tính

10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.

Các kỳ quay Xổ số Hà Nội đặc biệt gần đây đã dùng trong báo cáo này
Ngày quaySố trúng thưởngLiên kết
  • Giải đặc biệt 26260
  • 3 số trên 260
  • 2 số dưới 84
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 98313
  • 3 số trên 313
  • 2 số dưới 67
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 38996
  • 3 số trên 996
  • 2 số dưới 17
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 46581
  • 3 số trên 581
  • 2 số dưới 34
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 45505
  • 3 số trên 505
  • 2 số dưới 96
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 70963
  • 3 số trên 963
  • 2 số dưới 98
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 00491
  • 3 số trên 491
  • 2 số dưới 33
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 52461
  • 3 số trên 461
  • 2 số dưới 73
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 25507
  • 3 số trên 507
  • 2 số dưới 85
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 61492
  • 3 số trên 492
  • 2 số dưới 82
Xem kỳ quay này