LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào Niyom: thống kê cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào Niyom cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 15 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 16 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 15 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 15 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 15:44 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (6 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1988.0 trên 100
- Hạng 2076.0 trên 100
- Hạng 3573.8 trên 100
- Hạng 4467.8 trên 100
- Hạng 5262.7 trên 100
- Hạng 6360.9 trên 100
- Hạng 7860.5 trên 100
- Hạng 8159.1 trên 100
- Hạng 9755.6 trên 100
- Hạng 10647.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16595.4 trên 100
- Hạng 29295.3 trên 100
- Hạng 38993.3 trên 100
- Hạng 41491.5 trên 100
- Hạng 52487.0 trên 100
- Hạng 64685.2 trên 100
- Hạng 74183.4 trên 100
- Hạng 85883.4 trên 100
- Hạng 95281.6 trên 100
- Hạng 107981.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 16 | 8.9% | 16.7% | 8.9% | 8.9% | 1 |
| 1 | 16 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 2 | 18 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 3 | 16 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 4 | 19 | 10.6% | 10.0% | 10.6% | 10.6% | 1 |
| 5 | 23 | 12.8% | 8.3% | 12.8% | 12.8% | 1 |
| 6 | 15 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.3% | 1 |
| 7 | 16 | 8.9% | 8.3% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 8 | 17 | 9.4% | 8.3% | 9.4% | 9.4% | 1 |
| 9 | 24 | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 1 | 1 | 2.2 | 1.5 | 6 | |
| 2 | 2 | 1.4 | 1.0 | 2 | |
| 3 | 1 | 2.5 | 2.0 | 6 | |
| 4 | 0 | 1.7 | 1.5 | 3 | |
| 5 | 0 | 1.5 | 1.0 | 3 | |
| 6 | 0 | 2.2 | 2.0 | 5 | |
| 7 | 2 | 2.1 | 2.0 | 4 | |
| 8 | 0 | 1.7 | 2.0 | 3 | |
| 9 | 0 | 1.6 | 1.0 | 4 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 5 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 11 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 18 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 27 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 3 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 6 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 12 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 21 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 25 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 10 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 14 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 15 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 1 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 4 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 13 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 20 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 22 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 9 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 19 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 28 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 2 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 8 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 7 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 2 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 21 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 10 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 18 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 24 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 15 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 20 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 1 | |
| cao-thấp-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 26 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 22 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 23 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 4 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 9 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 19 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 3 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 6 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 17 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 14 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 16 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 12 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 27 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 5 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 14 | 46.7% | 1 | |
| Không có chữ số lặp | 11 | 36.7% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 5 | 16.7% | 5 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 26 | 4 | 13.3% | 3 | |
| Tổng 34 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 24 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 25 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 29 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 31 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 32 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 28 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 30 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 36 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 37 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 38 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 39 | 1 | 3.3% | 21 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1588.5 trên 100
- Hạng 2481.8 trên 100
- Hạng 3064.1 trên 100
- Hạng 4264.0 trên 100
- Hạng 5363.7 trên 100
- Hạng 6860.4 trên 100
- Hạng 7954.8 trên 100
- Hạng 8753.2 trên 100
- Hạng 9144.8 trên 100
- Hạng 10637.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 12385.3 trên 100
- Hạng 26584.2 trên 100
- Hạng 39583.6 trên 100
- Hạng 41482.7 trên 100
- Hạng 53382.5 trên 100
- Hạng 68581.4 trên 100
- Hạng 74180.0 trên 100
- Hạng 87979.6 trên 100
- Hạng 94878.7 trên 100
- Hạng 105476.2 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 133584.5 trên 100
- Hạng 249581.0 trên 100
- Hạng 348579.1 trên 100
- Hạng 404575.0 trên 100
- Hạng 539573.8 trên 100
- Hạng 687773.0 trên 100
- Hạng 702372.8 trên 100
- Hạng 887971.8 trên 100
- Hạng 948971.4 trên 100
- Hạng 1027971.1 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6.7% | 16.7% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 1 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 7.8% | 0 |
| 2 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 3 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 4 | 12 | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 5 | 13 | 14.4% | 13.3% | 14.4% | 14.4% | 1 |
| 6 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 5.6% | 1 |
| 7 | 9 | 10.0% | 6.7% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 8 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 9 | 10 | 11.1% | 6.7% | 11.1% | 11.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4.6 | 1.0 | 16 | |
| 1 | 4 | 2.2 | 1.0 | 5 | |
| 2 | 2 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 1 | 4.5 | 3.5 | 9 | |
| 4 | 2 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 5 | 0 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 0 | 7.3 | 6.5 | 13 | |
| 7 | 4 | 4.2 | 3.0 | 11 | |
| 8 | 0 | 3.3 | 2.5 | 6 | |
| 9 | 6 | 2.9 | 2.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 4 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 3 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 13 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 15 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 2 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 12 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-cao | 8 | 26.7% | 8 | |
| thấp-thấp-thấp | 6 | 20.0% | 2 | |
| cao-cao-cao | 5 | 16.7% | 0 | |
| thấp-thấp-cao | 5 | 16.7% | 1 | |
| cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 9 | |
| cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 14 | |
| cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 27 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 23 | 76.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 7 | 23.3% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 22 | 3 | 10.0% | 21 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 24 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 3 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19100.0 trên 100
- Hạng 2065.1 trên 100
- Hạng 3538.3 trên 100
- Hạng 4337.2 trên 100
- Hạng 5837.2 trên 100
- Hạng 6237.1 trên 100
- Hạng 7435.2 trên 100
- Hạng 8627.6 trên 100
- Hạng 9725.6 trên 100
- Hạng 10114.1 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19091.5 trên 100
- Hạng 28982.4 trên 100
- Hạng 30969.3 trên 100
- Hạng 45268.0 trên 100
- Hạng 59266.1 trên 100
- Hạng 69364.3 trên 100
- Hạng 75957.1 trên 100
- Hạng 86957.1 trên 100
- Hạng 99455.7 trên 100
- Hạng 109555.1 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 13.3% | 20.0% | 13.3% | 13.3% | 1 |
| 1 | 3 | 5.0% | 0.0% | 5.0% | 5.0% | 0 |
| 2 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 3 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 4 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 5 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 11.7% | 0 |
| 6 | 6 | 10.0% | 0.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 7 | 3 | 5.0% | 10.0% | 5.0% | 5.0% | 0 |
| 8 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 9 | 13 | 21.7% | 25.0% | 21.7% | 21.7% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3.7 | 3.0 | 7 | |
| 1 | 12 | 7.5 | 7.5 | 13 | |
| 2 | 4 | 4.5 | 4.5 | 8 | |
| 3 | 2 | 6.5 | 6.0 | 13 | |
| 4 | 5 | 6.0 | 7.0 | 8 | |
| 5 | 6 | 3.8 | 3.5 | 7 | |
| 6 | 10 | 3.6 | 2.0 | 10 | |
| 7 | 7 | 5.5 | 5.5 | 9 | |
| 8 | 1 | 4.8 | 5.0 | 7 | |
| 9 | 0 | 2.4 | 1.5 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 10 | 33.3% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 9 | 30.0% | 1 | |
| lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 5 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 12 | 40.0% | 0 | |
| cao-cao | 9 | 30.0% | 1 | |
| thấp-thấp | 5 | 16.7% | 5 | |
| thấp-cao | 4 | 13.3% | 3 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 16 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 5 | 16.7% | 0 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.0% | 13 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 20 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 24 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 4 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 16 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 26 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

