LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào Chữ thập đỏ: thống kê cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào Chữ thập đỏ cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 16 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 17 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 16 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 23:39 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1293.8 trên 100
- Hạng 2071.1 trên 100
- Hạng 3770.9 trên 100
- Hạng 4670.3 trên 100
- Hạng 5370.2 trên 100
- Hạng 6863.7 trên 100
- Hạng 7956.9 trên 100
- Hạng 8554.5 trên 100
- Hạng 9149.4 trên 100
- Hạng 10434.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17297.2 trên 100
- Hạng 22089.8 trên 100
- Hạng 36375.9 trên 100
- Hạng 46272.5 trên 100
- Hạng 56072.2 trên 100
- Hạng 67770.2 trên 100
- Hạng 73670.0 trên 100
- Hạng 89067.2 trên 100
- Hạng 92765.8 trên 100
- Hạng 100064.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 15 | 10.0% | 12.0% | 10.0% | 10.3% | 0 |
| 1 | 10 | 6.7% | 8.0% | 6.7% | 7.1% | 2 |
| 2 | 21 | 14.0% | 18.0% | 14.0% | 13.5% | 1 |
| 3 | 17 | 11.3% | 10.0% | 11.3% | 11.6% | 0 |
| 4 | 11 | 7.3% | 2.0% | 7.3% | 8.4% | 0 |
| 5 | 12 | 8.0% | 12.0% | 8.0% | 7.7% | 0 |
| 6 | 16 | 10.7% | 12.0% | 10.7% | 10.3% | 1 |
| 7 | 20 | 13.3% | 6.0% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 8 | 16 | 10.7% | 10.0% | 10.7% | 10.3% | 0 |
| 9 | 12 | 8.0% | 10.0% | 8.0% | 7.7% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2.3 | 2.0 | 6 | |
| 1 | 0 | 3.3 | 2.5 | 6 | |
| 2 | 0 | 1.5 | 1.0 | 3 | |
| 3 | 2 | 1.9 | 2.0 | 4 | |
| 4 | 9 | 2.2 | 2.0 | 6 | |
| 5 | 4 | 2.5 | 2.0 | 8 | |
| 6 | 0 | 1.6 | 1.0 | 4 | |
| 7 | 1 | 2.0 | 1.0 | 8 | |
| 8 | 2 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 9 | 0 | 2.6 | 2.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 15 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 4 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 9 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 1 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 13 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 2 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 23 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 21 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 7 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 29 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 19 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 10 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 5 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 12 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 25 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 3 | 10.0% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 17 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 10 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 11 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 3 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 7 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 4 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 6 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 2 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 21 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 8 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 19 | |
| cao-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 5 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 14 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 9 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 23 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 15 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 15 | 50.0% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 13 | 43.3% | 2 | |
| Nhiều chữ số lặp | 2 | 6.7% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 25 | 5 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 19 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 21 | 3 | 10.0% | 6 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 23 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 24 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 28 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 31 | 2 | 6.7% | 21 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 27 | 1 | 3.3% | 27 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1887.5 trên 100
- Hạng 2287.3 trên 100
- Hạng 3082.4 trên 100
- Hạng 4673.5 trên 100
- Hạng 5771.4 trên 100
- Hạng 6361.4 trên 100
- Hạng 7139.8 trên 100
- Hạng 8939.2 trên 100
- Hạng 9431.5 trên 100
- Hạng 10528.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17292.4 trên 100
- Hạng 23883.9 trên 100
- Hạng 37873.9 trên 100
- Hạng 48766.9 trên 100
- Hạng 58866.7 trên 100
- Hạng 66265.5 trên 100
- Hạng 72064.6 trên 100
- Hạng 80962.4 trên 100
- Hạng 92862.0 trên 100
- Hạng 108659.8 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 132885.9 trên 100
- Hạng 272082.5 trên 100
- Hạng 338879.0 trên 100
- Hạng 438678.3 trên 100
- Hạng 578178.3 trên 100
- Hạng 663877.7 trên 100
- Hạng 772476.8 trên 100
- Hạng 887276.4 trên 100
- Hạng 912674.2 trên 100
- Hạng 1000972.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 10 | 11.1% | 16.7% | 11.1% | 11.8% | 0 |
| 1 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 5.4% | 1 |
| 2 | 13 | 14.4% | 16.7% | 14.4% | 14.0% | 1 |
| 3 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 10.8% | 0 |
| 4 | 7 | 7.8% | 0.0% | 7.8% | 9.7% | 0 |
| 5 | 4 | 4.4% | 6.7% | 4.4% | 4.3% | 0 |
| 6 | 9 | 10.0% | 16.7% | 10.0% | 9.7% | 1 |
| 7 | 13 | 14.4% | 6.7% | 14.4% | 14.0% | 0 |
| 8 | 14 | 15.6% | 13.3% | 15.6% | 15.1% | 0 |
| 9 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 5.4% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3.5 | 3.0 | 7 | |
| 1 | 0 | 6.3 | 4.5 | 14 | |
| 2 | 0 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 4 | 2.4 | 2.0 | 4 | |
| 4 | 15 | 2.4 | 2.0 | 5 | |
| 5 | 8 | 7.0 | 4.0 | 16 | |
| 6 | 0 | 2.9 | 3.0 | 5 | |
| 7 | 2 | 2.7 | 2.5 | 8 | |
| 8 | 2 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 9 | 1 | 5.5 | 5.5 | 10 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn-chẵn | 10 | 33.3% | 0 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 13 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 4 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 5 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp | 6 | 20.0% | 2 | |
| thấp-thấp-cao | 6 | 20.0% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 16.7% | 7 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 5 | |
| cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 4 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 17 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 23 | |
| thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 14 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 80.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 6 | 20.0% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 5 | 16.7% | 6 | |
| Tổng 9 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 16 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 17 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 22 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 19 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 5 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1396.9 trên 100
- Hạng 2984.0 trên 100
- Hạng 3582.3 trên 100
- Hạng 4780.4 trên 100
- Hạng 5679.6 trên 100
- Hạng 6179.4 trên 100
- Hạng 7271.1 trên 100
- Hạng 8049.4 trên 100
- Hạng 9437.4 trên 100
- Hạng 1086.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19188.5 trên 100
- Hạng 27378.5 trên 100
- Hạng 32077.8 trên 100
- Hạng 41776.6 trên 100
- Hạng 57275.8 trên 100
- Hạng 69668.8 trên 100
- Hạng 73668.0 trên 100
- Hạng 83066.8 trên 100
- Hạng 93564.8 trên 100
- Hạng 106363.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.1% | 0 |
| 1 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 11.3% | 1 |
| 2 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 3 | 8 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 14.5% | 0 |
| 4 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.5% | 0 |
| 5 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 11.3% | 0 |
| 6 | 8 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 7 | 8 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 8 | 1 | 1.7% | 0.0% | 1.7% | 1.6% | 0 |
| 9 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 11.3% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5.3 | 3.5 | 13 | |
| 1 | 0 | 5.2 | 5.0 | 8 | |
| 2 | 1 | 5.4 | 5.0 | 11 | |
| 3 | 2 | 3.3 | 1.0 | 10 | |
| 4 | 9 | 6.7 | 6.0 | 11 | |
| 5 | 4 | 3.8 | 3.0 | 8 | |
| 6 | 3 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 7 | 1 | 3.9 | 4.0 | 6 | |
| 8 | 21 | - | - | - | |
| 9 | 0 | 4.8 | 4.0 | 12 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ | 10 | 33.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn | 9 | 30.0% | 1 | |
| chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 3 | |
| chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 15 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 11 | 36.7% | 0 | |
| thấp-cao | 10 | 33.3% | 4 | |
| cao-cao | 5 | 16.7% | 8 | |
| thấp-thấp | 4 | 13.3% | 2 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 6 | 20.0% | 1 | |
| Tổng 10 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 8 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 21 | |
| Tổng 2 | 2 | 6.7% | 15 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 19 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 22 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

