LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào đặc biệt trưa: thống kê cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào đặc biệt trưa cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026, tính từ 27 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 16 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 17 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 16 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 27 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 15:44 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1095.6 trên 100
- Hạng 2771.4 trên 100
- Hạng 3268.3 trên 100
- Hạng 4664.6 trên 100
- Hạng 5561.1 trên 100
- Hạng 6354.5 trên 100
- Hạng 7451.1 trên 100
- Hạng 8150.3 trên 100
- Hạng 9846.1 trên 100
- Hạng 10938.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15595.2 trên 100
- Hạng 20682.1 trên 100
- Hạng 32275.1 trên 100
- Hạng 47071.3 trên 100
- Hạng 50170.5 trên 100
- Hạng 60070.2 trên 100
- Hạng 72769.3 trên 100
- Hạng 86069.2 trên 100
- Hạng 97268.4 trên 100
- Hạng 101368.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 19 | 14.1% | 18.0% | 14.1% | 14.1% | 2 |
| 1 | 13 | 9.6% | 6.0% | 9.6% | 9.6% | 0 |
| 2 | 17 | 12.6% | 10.0% | 12.6% | 12.6% | 0 |
| 3 | 13 | 9.6% | 8.0% | 9.6% | 9.6% | 0 |
| 4 | 13 | 9.6% | 6.0% | 9.6% | 9.6% | 0 |
| 5 | 13 | 9.6% | 12.0% | 9.6% | 9.6% | 0 |
| 6 | 14 | 10.4% | 10.0% | 10.4% | 10.4% | 1 |
| 7 | 15 | 11.1% | 14.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 8 | 10 | 7.4% | 8.0% | 7.4% | 7.4% | 1 |
| 9 | 8 | 5.9% | 8.0% | 5.9% | 5.9% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1.8 | 2.0 | 4 | |
| 1 | 2 | 2.4 | 2.0 | 5 | |
| 2 | 1 | 2.5 | 2.5 | 4 | |
| 3 | 2 | 2.4 | 1.5 | 6 | |
| 4 | 3 | 2.8 | 2.0 | 6 | |
| 5 | 3 | 2.4 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 0 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 7 | 1 | 1.9 | 2.0 | 3 | |
| 8 | 0 | 2.6 | 3.0 | 4 | |
| 9 | 0 | 5.0 | 4.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 18.5% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 11.1% | 17 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.4% | 11 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 7.4% | 4 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.4% | 3 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.7% | 2 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.7% | 16 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 12 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.7% | 26 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 15 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 18 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 13 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.7% | 20 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.7% | 10 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.7% | 7 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.7% | 9 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.7% | 19 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 4 | 14.8% | 10 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp | 3 | 11.1% | 1 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp | 3 | 11.1% | 3 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 7.4% | 8 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 7.4% | 6 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 2 | 7.4% | 4 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.7% | 19 | |
| cao-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.7% | 13 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.7% | 24 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.7% | 9 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.7% | 12 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.7% | 15 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.7% | 2 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.7% | 0 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.7% | 11 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.7% | 14 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.7% | 25 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 13 | 48.1% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 9 | 33.3% | 3 | |
| Không có chữ số lặp | 5 | 18.5% | 9 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 23 | 4 | 14.8% | 0 | |
| Tổng 21 | 3 | 11.1% | 3 | |
| Tổng 10 | 2 | 7.4% | 2 | |
| Tổng 18 | 2 | 7.4% | 12 | |
| Tổng 27 | 2 | 7.4% | 6 | |
| Tổng 29 | 2 | 7.4% | 1 | |
| Tổng 8 | 2 | 7.4% | 17 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.7% | 4 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.7% | 14 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.7% | 21 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.7% | 9 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.7% | 24 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.7% | 18 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.7% | 7 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.7% | 11 | |
| Tổng 31 | 1 | 3.7% | 16 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.7% | 10 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1085.7 trên 100
- Hạng 2583.3 trên 100
- Hạng 3783.2 trên 100
- Hạng 4675.1 trên 100
- Hạng 5272.1 trên 100
- Hạng 6471.4 trên 100
- Hạng 7865.1 trên 100
- Hạng 8157.7 trên 100
- Hạng 9952.3 trên 100
- Hạng 10349.3 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17293.8 trên 100
- Hạng 20193.3 trên 100
- Hạng 36790.0 trên 100
- Hạng 41784.5 trên 100
- Hạng 55880.6 trên 100
- Hạng 66676.7 trên 100
- Hạng 77076.4 trên 100
- Hạng 84972.4 trên 100
- Hạng 95467.9 trên 100
- Hạng 105167.2 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 167293.4 trên 100
- Hạng 267079.9 trên 100
- Hạng 355478.3 trên 100
- Hạng 401777.8 trên 100
- Hạng 558277.3 trên 100
- Hạng 687276.3 trên 100
- Hạng 766074.7 trên 100
- Hạng 851773.7 trên 100
- Hạng 966472.0 trên 100
- Hạng 1001371.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 13.6% | 10.0% | 13.6% | 13.6% | 0 |
| 1 | 7 | 8.6% | 6.7% | 8.6% | 8.6% | 0 |
| 2 | 9 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 3 | 6 | 7.4% | 6.7% | 7.4% | 7.4% | 0 |
| 4 | 9 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 5 | 9 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 6 | 10 | 12.3% | 6.7% | 12.3% | 12.3% | 1 |
| 7 | 9 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 8 | 6 | 7.4% | 13.3% | 7.4% | 7.4% | 1 |
| 9 | 5 | 6.2% | 10.0% | 6.2% | 6.2% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2.4 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 2 | 4.0 | 3.0 | 10 | |
| 2 | 1 | 3.6 | 3.0 | 7 | |
| 3 | 2 | 3.6 | 2.0 | 7 | |
| 4 | 3 | 3.1 | 3.0 | 6 | |
| 5 | 3 | 2.4 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 0 | 3.4 | 2.0 | 12 | |
| 7 | 1 | 2.8 | 3.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 3.0 | 2.0 | 5 | |
| 9 | 0 | 6.3 | 5.0 | 12 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-chẵn | 7 | 25.9% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 14.8% | 16 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 4 | 14.8% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 4 | 14.8% | 3 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 11.1% | 2 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 7.4% | 13 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 7.4% | 19 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.7% | 7 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp | 8 | 29.6% | 1 | |
| thấp-thấp-thấp | 5 | 18.5% | 2 | |
| cao-thấp-cao | 3 | 11.1% | 9 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 11.1% | 8 | |
| thấp-thấp-cao | 3 | 11.1% | 4 | |
| cao-cao-cao | 2 | 7.4% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 2 | 7.4% | 6 | |
| cao-thấp-thấp | 1 | 3.7% | 14 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 21 | 77.8% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 6 | 22.2% | 3 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 15 | 3 | 11.1% | 1 | |
| Tổng 9 | 3 | 11.1% | 12 | |
| Tổng 12 | 2 | 7.4% | 14 | |
| Tổng 13 | 2 | 7.4% | 19 | |
| Tổng 14 | 2 | 7.4% | 3 | |
| Tổng 17 | 2 | 7.4% | 5 | |
| Tổng 18 | 2 | 7.4% | 6 | |
| Tổng 5 | 2 | 7.4% | 10 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.7% | 8 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.7% | 16 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.7% | 17 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.7% | 13 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.7% | 9 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.7% | 0 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.7% | 2 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.7% | 22 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.7% | 4 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1696.3 trên 100
- Hạng 2088.0 trên 100
- Hạng 3581.6 trên 100
- Hạng 4466.5 trên 100
- Hạng 5859.5 trên 100
- Hạng 6356.6 trên 100
- Hạng 7256.2 trên 100
- Hạng 8742.6 trên 100
- Hạng 9939.6 trên 100
- Hạng 10132.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15585.0 trên 100
- Hạng 23280.3 trên 100
- Hạng 38677.6 trên 100
- Hạng 44573.2 trên 100
- Hạng 50671.2 trên 100
- Hạng 66069.0 trên 100
- Hạng 73668.9 trên 100
- Hạng 88068.9 trên 100
- Hạng 93067.1 trên 100
- Hạng 102663.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 13.0% | 15.0% | 13.0% | 13.0% | 1 |
| 1 | 3 | 5.6% | 5.0% | 5.6% | 5.6% | 0 |
| 2 | 6 | 11.1% | 5.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 3 | 6 | 11.1% | 5.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 4 | 6 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 5 | 7 | 13.0% | 15.0% | 13.0% | 13.0% | 0 |
| 6 | 7 | 13.0% | 20.0% | 13.0% | 13.0% | 1 |
| 7 | 4 | 7.4% | 5.0% | 7.4% | 7.4% | 0 |
| 8 | 5 | 9.3% | 10.0% | 9.3% | 9.3% | 0 |
| 9 | 3 | 5.6% | 10.0% | 5.6% | 5.6% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3.7 | 3.0 | 9 | |
| 1 | 9 | 6.5 | 6.5 | 10 | |
| 2 | 5 | 4.2 | 4.0 | 7 | |
| 3 | 8 | 3.6 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 3 | 5.5 | 4.0 | 13 | |
| 5 | 3 | 4.0 | 4.0 | 6 | |
| 6 | 0 | 4.0 | 4.0 | 8 | |
| 7 | 4 | 3.7 | 3.0 | 7 | |
| 8 | 1 | 5.5 | 3.5 | 13 | |
| 9 | 6 | 5.0 | 5.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 9 | 33.3% | 4 | |
| chẵn-chẵn | 8 | 29.6% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 6 | 22.2% | 3 | |
| lẻ-lẻ | 4 | 14.8% | 7 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 9 | 33.3% | 0 | |
| cao-thấp | 7 | 25.9% | 2 | |
| thấp-thấp | 6 | 22.2% | 10 | |
| cao-cao | 5 | 18.5% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 88.9% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 11.1% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 5 | 18.5% | 5 | |
| Tổng 5 | 4 | 14.8% | 10 | |
| Tổng 9 | 4 | 14.8% | 3 | |
| Tổng 8 | 3 | 11.1% | 18 | |
| Tổng 11 | 2 | 7.4% | 11 | |
| Tổng 6 | 2 | 7.4% | 0 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.7% | 22 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.7% | 15 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.7% | 6 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.7% | 1 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.7% | 16 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.7% | 17 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.7% | 4 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

