LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào Star VIP: thống kê cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào Star VIP cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026, tính từ 27 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 15 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 16 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 15 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 15 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 27 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 15:44 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1282.6 trên 100
- Hạng 2080.7 trên 100
- Hạng 3477.3 trên 100
- Hạng 4572.2 trên 100
- Hạng 5760.7 trên 100
- Hạng 6160.0 trên 100
- Hạng 7657.1 trên 100
- Hạng 8356.3 trên 100
- Hạng 9944.4 trên 100
- Hạng 10836.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 13193.8 trên 100
- Hạng 20585.8 trên 100
- Hạng 30785.7 trên 100
- Hạng 47385.5 trên 100
- Hạng 54084.5 trên 100
- Hạng 65280.8 trên 100
- Hạng 71979.0 trên 100
- Hạng 86777.7 trên 100
- Hạng 98176.1 trên 100
- Hạng 103075.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 18 | 13.3% | 12.0% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 1 | 13 | 9.6% | 10.0% | 9.6% | 9.6% | 0 |
| 2 | 14 | 10.4% | 18.0% | 10.4% | 10.4% | 2 |
| 3 | 12 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 4 | 18 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 5 | 14 | 10.4% | 14.0% | 10.4% | 10.4% | 0 |
| 6 | 13 | 9.6% | 8.0% | 9.6% | 9.6% | 1 |
| 7 | 14 | 10.4% | 8.0% | 10.4% | 10.4% | 1 |
| 8 | 9 | 6.7% | 4.0% | 6.7% | 6.7% | 1 |
| 9 | 10 | 7.4% | 6.0% | 7.4% | 7.4% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1.6 | 1.0 | 4 | |
| 1 | 2 | 1.9 | 2.0 | 3 | |
| 2 | 0 | 2.3 | 1.5 | 5 | |
| 3 | 2 | 2.3 | 2.0 | 4 | |
| 4 | 1 | 1.8 | 1.5 | 5 | |
| 5 | 1 | 2.5 | 2.5 | 5 | |
| 6 | 0 | 2.2 | 2.0 | 6 | |
| 7 | 0 | 2.2 | 1.5 | 5 | |
| 8 | 0 | 3.1 | 2.5 | 9 | |
| 9 | 1 | 2.7 | 3.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 14.8% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 11.1% | 8 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 11.1% | 12 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 11.1% | 1 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 7.4% | 2 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.4% | 4 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 7.4% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 7.4% | 9 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 19 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.7% | 17 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.7% | 7 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.7% | 20 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 11 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.7% | 6 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 3 | 11.1% | 15 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 3 | 11.1% | 10 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 3 | 11.1% | 5 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 3 | 11.1% | 2 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 2 | 7.4% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 2 | 7.4% | 14 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 7.4% | 1 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.7% | 11 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.7% | 7 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.7% | 3 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.7% | 13 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.7% | 9 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.7% | 12 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.7% | 19 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.7% | 22 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.7% | 21 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 14 | 51.9% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 13 | 48.1% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 19 | 3 | 11.1% | 3 | |
| Tổng 25 | 3 | 11.1% | 0 | |
| Tổng 15 | 2 | 7.4% | 4 | |
| Tổng 17 | 2 | 7.4% | 16 | |
| Tổng 21 | 2 | 7.4% | 24 | |
| Tổng 22 | 2 | 7.4% | 17 | |
| Tổng 27 | 2 | 7.4% | 10 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.7% | 8 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.7% | 2 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.7% | 23 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.7% | 14 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.7% | 6 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.7% | 15 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.7% | 7 | |
| Tổng 28 | 1 | 3.7% | 12 | |
| Tổng 29 | 1 | 3.7% | 18 | |
| Tổng 30 | 1 | 3.7% | 11 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.7% | 21 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1285.3 trên 100
- Hạng 2179.0 trên 100
- Hạng 3477.4 trên 100
- Hạng 4957.9 trên 100
- Hạng 5357.0 trên 100
- Hạng 6649.8 trên 100
- Hạng 7548.8 trên 100
- Hạng 8841.7 trên 100
- Hạng 9040.8 trên 100
- Hạng 10734.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 13194.9 trên 100
- Hạng 28167.1 trên 100
- Hạng 34267.0 trên 100
- Hạng 41664.0 trên 100
- Hạng 59363.8 trên 100
- Hạng 62463.3 trên 100
- Hạng 71961.5 trên 100
- Hạng 81261.3 trên 100
- Hạng 94559.4 trên 100
- Hạng 103359.3 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 143180.7 trên 100
- Hạng 224277.2 trên 100
- Hạng 371677.2 trên 100
- Hạng 441976.7 trên 100
- Hạng 531976.3 trên 100
- Hạng 649575.5 trên 100
- Hạng 781275.1 trên 100
- Hạng 824474.8 trên 100
- Hạng 982273.3 trên 100
- Hạng 1053173.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7.4% | 6.7% | 7.4% | 7.4% | 0 |
| 1 | 11 | 13.6% | 16.7% | 13.6% | 13.6% | 0 |
| 2 | 9 | 11.1% | 23.3% | 11.1% | 11.1% | 2 |
| 3 | 8 | 9.9% | 10.0% | 9.9% | 9.9% | 0 |
| 4 | 11 | 13.6% | 13.3% | 13.6% | 13.6% | 0 |
| 5 | 7 | 8.6% | 6.7% | 8.6% | 8.6% | 0 |
| 6 | 9 | 11.1% | 3.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 7 | 6 | 7.4% | 3.3% | 7.4% | 7.4% | 0 |
| 8 | 6 | 7.4% | 6.7% | 7.4% | 7.4% | 1 |
| 9 | 8 | 9.9% | 10.0% | 9.9% | 9.9% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3.8 | 3.0 | 9 | |
| 1 | 2 | 2.3 | 2.0 | 4 | |
| 2 | 0 | 3.7 | 3.0 | 8 | |
| 3 | 2 | 3.5 | 3.0 | 6 | |
| 4 | 1 | 2.8 | 2.0 | 10 | |
| 5 | 1 | 5.0 | 4.0 | 10 | |
| 6 | 6 | 2.3 | 1.5 | 6 | |
| 7 | 6 | 4.0 | 4.0 | 9 | |
| 8 | 0 | 3.8 | 3.0 | 9 | |
| 9 | 1 | 3.4 | 3.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ | 6 | 22.2% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 14.8% | 0 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 4 | 14.8% | 8 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 4 | 14.8% | 4 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 3 | 11.1% | 9 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 11.1% | 2 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 7.4% | 14 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.7% | 11 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 5 | 18.5% | 6 | |
| cao-thấp-thấp | 5 | 18.5% | 0 | |
| thấp-thấp-thấp | 5 | 18.5% | 3 | |
| cao-cao-thấp | 4 | 14.8% | 11 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 14.8% | 7 | |
| thấp-cao-cao | 3 | 11.1% | 1 | |
| cao-cao-cao | 1 | 3.7% | 12 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 22 | 81.5% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 18.5% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 3 | 11.1% | 7 | |
| Tổng 14 | 3 | 11.1% | 6 | |
| Tổng 17 | 3 | 11.1% | 15 | |
| Tổng 10 | 2 | 7.4% | 5 | |
| Tổng 11 | 2 | 7.4% | 9 | |
| Tổng 12 | 2 | 7.4% | 0 | |
| Tổng 15 | 2 | 7.4% | 17 | |
| Tổng 16 | 2 | 7.4% | 11 | |
| Tổng 18 | 2 | 7.4% | 1 | |
| Tổng 8 | 2 | 7.4% | 3 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.7% | 12 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.7% | 8 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.7% | 23 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.7% | 2 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1091.7 trên 100
- Hạng 2776.5 trên 100
- Hạng 3666.5 trên 100
- Hạng 4554.3 trên 100
- Hạng 5449.6 trên 100
- Hạng 6246.0 trên 100
- Hạng 7140.9 trên 100
- Hạng 8337.1 trên 100
- Hạng 9816.3 trên 100
- Hạng 10911.0 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14094.5 trên 100
- Hạng 20784.7 trên 100
- Hạng 36775.9 trên 100
- Hạng 40574.7 trên 100
- Hạng 50062.2 trên 100
- Hạng 67056.5 trên 100
- Hạng 77752.9 trên 100
- Hạng 84152.4 trên 100
- Hạng 96552.0 trên 100
- Hạng 104748.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 20.4% | 15.0% | 20.4% | 20.4% | 0 |
| 1 | 4 | 7.4% | 10.0% | 7.4% | 7.4% | 0 |
| 2 | 5 | 9.3% | 10.0% | 9.3% | 9.3% | 0 |
| 3 | 4 | 7.4% | 10.0% | 7.4% | 7.4% | 0 |
| 4 | 7 | 13.0% | 5.0% | 13.0% | 13.0% | 0 |
| 5 | 5 | 9.3% | 15.0% | 9.3% | 9.3% | 0 |
| 6 | 5 | 9.3% | 20.0% | 9.3% | 9.3% | 1 |
| 7 | 8 | 14.8% | 15.0% | 14.8% | 14.8% | 1 |
| 8 | 3 | 5.6% | 0.0% | 5.6% | 5.6% | 0 |
| 9 | 2 | 3.7% | 0.0% | 3.7% | 3.7% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2.8 | 2.0 | 9 | |
| 1 | 4 | 5.0 | 6.0 | 7 | |
| 2 | 4 | 4.8 | 4.5 | 7 | |
| 3 | 6 | 6.3 | 7.0 | 9 | |
| 4 | 2 | 4.0 | 3.0 | 8 | |
| 5 | 3 | 5.8 | 5.0 | 11 | |
| 6 | 0 | 6.0 | 3.5 | 16 | |
| 7 | 0 | 3.3 | 3.0 | 6 | |
| 8 | 13 | 6.0 | 6.0 | 10 | |
| 9 | 10 | 8.0 | 8.0 | 8 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 12 | 44.4% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 8 | 29.6% | 2 | |
| lẻ-lẻ | 4 | 14.8% | 6 | |
| lẻ-chẵn | 3 | 11.1% | 14 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 9 | 33.3% | 1 | |
| thấp-thấp | 8 | 29.6% | 2 | |
| cao-thấp | 6 | 22.2% | 13 | |
| cao-cao | 4 | 14.8% | 0 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 88.9% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 11.1% | 11 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 4 | 4 | 14.8% | 2 | |
| Tổng 7 | 4 | 14.8% | 1 | |
| Tổng 13 | 3 | 11.1% | 0 | |
| Tổng 5 | 3 | 11.1% | 5 | |
| Tổng 8 | 3 | 11.1% | 8 | |
| Tổng 11 | 2 | 7.4% | 3 | |
| Tổng 9 | 2 | 7.4% | 13 | |
| Tổng 0 | 1 | 3.7% | 21 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.7% | 23 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.7% | 18 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.7% | 11 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.7% | 4 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.7% | 24 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

