LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào Super: thống kê cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào Super cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026, tính từ 28 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 16 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 17 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 16 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 28 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 19:04 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1687.4 trên 100
- Hạng 2883.0 trên 100
- Hạng 3281.0 trên 100
- Hạng 4569.8 trên 100
- Hạng 5767.2 trên 100
- Hạng 6961.5 trên 100
- Hạng 7459.8 trên 100
- Hạng 8357.5 trên 100
- Hạng 9151.3 trên 100
- Hạng 10035.1 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16697.3 trên 100
- Hạng 28695.9 trên 100
- Hạng 35890.0 trên 100
- Hạng 47589.4 trên 100
- Hạng 56387.5 trên 100
- Hạng 65683.4 trên 100
- Hạng 76179.5 trên 100
- Hạng 82377.5 trên 100
- Hạng 91577.0 trên 100
- Hạng 100575.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 12 | 8.6% | 0.0% | 8.6% | 8.6% | 0 |
| 1 | 15 | 10.7% | 4.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 2 | 17 | 12.1% | 14.0% | 12.1% | 12.1% | 1 |
| 3 | 15 | 10.7% | 6.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 4 | 11 | 7.9% | 10.0% | 7.9% | 7.9% | 1 |
| 5 | 14 | 10.0% | 12.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 6 | 19 | 13.6% | 12.0% | 13.6% | 13.6% | 1 |
| 7 | 12 | 8.6% | 12.0% | 8.6% | 8.6% | 1 |
| 8 | 16 | 11.4% | 16.0% | 11.4% | 11.4% | 0 |
| 9 | 9 | 6.4% | 14.0% | 6.4% | 6.4% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 13 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 6 | 2.0 | 1.5 | 4 | |
| 2 | 0 | 2.0 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 1 | 2.4 | 1.5 | 7 | |
| 4 | 0 | 3.4 | 2.0 | 10 | |
| 5 | 0 | 2.5 | 2.0 | 7 | |
| 6 | 0 | 2.0 | 1.0 | 6 | |
| 7 | 0 | 2.2 | 1.0 | 6 | |
| 8 | 1 | 2.3 | 2.0 | 6 | |
| 9 | 2 | 4.0 | 3.0 | 11 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 3 | 10.7% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.7% | 9 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.7% | 12 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 7.1% | 4 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 7.1% | 16 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 7.1% | 10 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.1% | 2 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 13 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 5 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 7 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 11 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 26 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 6 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 8 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 17 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 3 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 22 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-cao-cao-thấp | 3 | 10.7% | 1 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 3 | 10.7% | 0 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 3 | 10.7% | 10 | |
| cao-cao-cao-cao-cao | 2 | 7.1% | 3 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 7.1% | 17 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 2 | 7.1% | 14 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 7.1% | 5 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.6% | 15 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.6% | 2 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 6 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.6% | 11 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.6% | 4 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 26 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.6% | 22 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.6% | 9 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.6% | 25 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.6% | 16 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 13 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 14 | 50.0% | 1 | |
| Nhiều chữ số lặp | 9 | 32.1% | 2 | |
| Không có chữ số lặp | 5 | 17.9% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 19 | 6 | 21.4% | 6 | |
| Tổng 15 | 2 | 7.1% | 16 | |
| Tổng 21 | 2 | 7.1% | 24 | |
| Tổng 30 | 2 | 7.1% | 1 | |
| Tổng 31 | 2 | 7.1% | 4 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.6% | 14 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.6% | 23 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.6% | 10 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.6% | 5 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.6% | 0 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.6% | 9 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.6% | 19 | |
| Tổng 28 | 1 | 3.6% | 15 | |
| Tổng 29 | 1 | 3.6% | 17 | |
| Tổng 32 | 1 | 3.6% | 3 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.6% | 2 | |
| Tổng 36 | 1 | 3.6% | 7 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.6% | 13 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.6% | 27 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1884.7 trên 100
- Hạng 2684.2 trên 100
- Hạng 3470.0 trên 100
- Hạng 4567.8 trên 100
- Hạng 5265.0 trên 100
- Hạng 6358.3 trên 100
- Hạng 7956.9 trên 100
- Hạng 8154.4 trên 100
- Hạng 9752.7 trên 100
- Hạng 10029.3 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16694.5 trên 100
- Hạng 26385.8 trên 100
- Hạng 36278.2 trên 100
- Hạng 48473.6 trên 100
- Hạng 55872.4 trên 100
- Hạng 61569.5 trên 100
- Hạng 75367.2 trên 100
- Hạng 84266.9 trên 100
- Hạng 98566.6 trên 100
- Hạng 108265.7 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 166387.0 trên 100
- Hạng 285383.0 trên 100
- Hạng 366282.5 trên 100
- Hạng 475478.7 trên 100
- Hạng 515878.6 trên 100
- Hạng 635877.1 trên 100
- Hạng 784275.5 trên 100
- Hạng 836375.0 trên 100
- Hạng 984773.4 trên 100
- Hạng 1066773.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 6.0% | 3.3% | 6.0% | 6.0% | 0 |
| 1 | 9 | 10.7% | 6.7% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 2 | 10 | 11.9% | 10.0% | 11.9% | 11.9% | 0 |
| 3 | 9 | 10.7% | 6.7% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 4 | 9 | 10.7% | 10.0% | 10.7% | 10.7% | 1 |
| 5 | 8 | 9.5% | 13.3% | 9.5% | 9.5% | 1 |
| 6 | 12 | 14.3% | 10.0% | 14.3% | 14.3% | 0 |
| 7 | 6 | 7.1% | 10.0% | 7.1% | 7.1% | 1 |
| 8 | 11 | 13.1% | 16.7% | 13.1% | 13.1% | 0 |
| 9 | 5 | 6.0% | 13.3% | 6.0% | 6.0% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 6.0 | 4.0 | 10 | |
| 1 | 6 | 2.7 | 3.0 | 5 | |
| 2 | 5 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 1 | 2.7 | 2.0 | 7 | |
| 4 | 0 | 3.9 | 2.0 | 10 | |
| 5 | 0 | 3.6 | 3.0 | 7 | |
| 6 | 1 | 3.0 | 2.5 | 8 | |
| 7 | 0 | 4.4 | 4.0 | 11 | |
| 8 | 4 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 9 | 2 | 5.7 | 4.0 | 12 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ | 6 | 21.4% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 6 | 21.4% | 0 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 5 | 17.9% | 7 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 14.3% | 13 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 4 | 14.3% | 5 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 6 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 11 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 22 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp | 7 | 25.0% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 17.9% | 5 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 14.3% | 6 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 14.3% | 10 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.7% | 11 | |
| cao-cao-cao | 2 | 7.1% | 3 | |
| cao-thấp-cao | 2 | 7.1% | 4 | |
| thấp-thấp-cao | 1 | 3.6% | 9 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 18 | 64.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 10 | 35.7% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 5 | 17.9% | 9 | |
| Tổng 14 | 4 | 14.3% | 5 | |
| Tổng 16 | 4 | 14.3% | 0 | |
| Tổng 19 | 4 | 14.3% | 4 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.7% | 11 | |
| Tổng 15 | 2 | 7.1% | 1 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.6% | 6 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.6% | 3 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.6% | 2 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.6% | 27 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.6% | 10 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.6% | 13 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1885.0 trên 100
- Hạng 2677.6 trên 100
- Hạng 3962.9 trên 100
- Hạng 4559.3 trên 100
- Hạng 5357.3 trên 100
- Hạng 6247.4 trên 100
- Hạng 7444.0 trên 100
- Hạng 8138.0 trên 100
- Hạng 9723.0 trên 100
- Hạng 10018.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15891.1 trên 100
- Hạng 25688.2 trên 100
- Hạng 35968.7 trên 100
- Hạng 48667.4 trên 100
- Hạng 56366.8 trên 100
- Hạng 68862.3 trên 100
- Hạng 71862.1 trên 100
- Hạng 86862.1 trên 100
- Hạng 92960.3 trên 100
- Hạng 105458.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5.4% | 0.0% | 5.4% | 5.4% | 0 |
| 1 | 5 | 8.9% | 5.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 2 | 5 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 3 | 8 | 14.3% | 5.0% | 14.3% | 14.3% | 0 |
| 4 | 5 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 5 | 7 | 12.5% | 10.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 6 | 9 | 16.1% | 10.0% | 16.1% | 16.1% | 1 |
| 7 | 2 | 3.6% | 5.0% | 3.6% | 3.6% | 1 |
| 8 | 7 | 12.5% | 25.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 9 | 5 | 8.9% | 20.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 13 | 5.0 | 5.0 | 9 | |
| 1 | 6 | 4.0 | 4.0 | 5 | |
| 2 | 2 | 4.5 | 3.0 | 11 | |
| 3 | 9 | 2.7 | 2.0 | 5 | |
| 4 | 5 | 5.5 | 3.5 | 14 | |
| 5 | 3 | 4.0 | 3.0 | 10 | |
| 6 | 0 | 3.3 | 3.0 | 9 | |
| 7 | 0 | 12.0 | 12.0 | 12 | |
| 8 | 1 | 5.0 | 2.0 | 16 | |
| 9 | 2 | 6.7 | 4.0 | 15 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 9 | 32.1% | 6 | |
| chẵn-lẻ | 8 | 28.6% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 6 | 21.4% | 1 | |
| lẻ-lẻ | 5 | 17.9% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 10 | 35.7% | 0 | |
| thấp-thấp | 8 | 28.6% | 5 | |
| cao-thấp | 5 | 17.9% | 10 | |
| thấp-cao | 5 | 17.9% | 2 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 25 | 89.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 10.7% | 4 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 4 | 14.3% | 2 | |
| Tổng 9 | 4 | 14.3% | 6 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.7% | 0 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.7% | 1 | |
| Tổng 5 | 3 | 10.7% | 16 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.7% | 5 | |
| Tổng 4 | 2 | 7.1% | 11 | |
| Tổng 7 | 2 | 7.1% | 9 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.6% | 22 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.6% | 4 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.6% | 7 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.6% | 19 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

