LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào Super: thống kê cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào Super cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 19 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 20 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 19:07 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1688.0 trên 100
- Hạng 2882.4 trên 100
- Hạng 3280.6 trên 100
- Hạng 4778.7 trên 100
- Hạng 5360.1 trên 100
- Hạng 6058.2 trên 100
- Hạng 7456.8 trên 100
- Hạng 8552.6 trên 100
- Hạng 9147.6 trên 100
- Hạng 10939.0 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16692.1 trên 100
- Hạng 28690.5 trên 100
- Hạng 36789.8 trên 100
- Hạng 48889.2 trên 100
- Hạng 55883.8 trên 100
- Hạng 67583.2 trên 100
- Hạng 76378.8 trên 100
- Hạng 85678.3 trên 100
- Hạng 90078.2 trên 100
- Hạng 101574.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 14 | 9.3% | 6.0% | 9.3% | 11.0% | 0 |
| 1 | 15 | 10.0% | 4.0% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 2 | 18 | 12.0% | 14.0% | 12.0% | 11.6% | 1 |
| 3 | 16 | 10.7% | 6.0% | 10.7% | 10.3% | 1 |
| 4 | 11 | 7.3% | 12.0% | 7.3% | 7.7% | 0 |
| 5 | 13 | 8.7% | 8.0% | 8.7% | 9.0% | 0 |
| 6 | 21 | 14.0% | 12.0% | 14.0% | 13.5% | 1 |
| 7 | 15 | 10.0% | 16.0% | 10.0% | 9.7% | 2 |
| 8 | 18 | 12.0% | 14.0% | 12.0% | 11.6% | 0 |
| 9 | 9 | 6.0% | 8.0% | 6.0% | 5.8% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3.7 | 2.0 | 10 | |
| 1 | 9 | 2.0 | 1.5 | 4 | |
| 2 | 0 | 2.1 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 0 | 2.6 | 2.0 | 7 | |
| 4 | 1 | 3.5 | 2.0 | 10 | |
| 5 | 3 | 2.5 | 2.0 | 7 | |
| 6 | 0 | 1.9 | 1.0 | 6 | |
| 7 | 0 | 2.1 | 1.5 | 4 | |
| 8 | 1 | 2.6 | 2.0 | 7 | |
| 9 | 5 | 4.0 | 3.0 | 11 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 7 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 15 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 1 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 19 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 2 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 13 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 8 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 24 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 10 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 14 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 4 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 11 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 20 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 6 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 25 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 4 | 13.3% | 0 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 4 | |
| cao-cao-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 6 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 20 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 13 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 17 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 8 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 2 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 18 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 5 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 9 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 14 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 1 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 7 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 29 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 25 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 12 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 19 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 14 | 46.7% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 11 | 36.7% | 1 | |
| Không có chữ số lặp | 5 | 16.7% | 3 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 19 | 7 | 23.3% | 9 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.7% | 27 | |
| Tổng 30 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 31 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 28 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 29 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 32 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 34 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 36 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 16 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1697.5 trên 100
- Hạng 2273.0 trên 100
- Hạng 3872.5 trên 100
- Hạng 4758.3 trên 100
- Hạng 5450.5 trên 100
- Hạng 6549.4 trên 100
- Hạng 7340.5 trên 100
- Hạng 8935.9 trên 100
- Hạng 9134.8 trên 100
- Hạng 10034.0 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16698.5 trên 100
- Hạng 26783.0 trên 100
- Hạng 36373.0 trên 100
- Hạng 48672.4 trên 100
- Hạng 56271.8 trên 100
- Hạng 65662.6 trên 100
- Hạng 78861.4 trên 100
- Hạng 88459.7 trên 100
- Hạng 95859.3 trên 100
- Hạng 108559.1 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 166788.5 trên 100
- Hạng 266374.3 trên 100
- Hạng 366272.4 trên 100
- Hạng 467270.4 trên 100
- Hạng 585363.4 trên 100
- Hạng 688663.3 trên 100
- Hạng 786160.2 trên 100
- Hạng 875460.1 trên 100
- Hạng 925759.1 trên 100
- Hạng 1084258.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4.4% | 6.7% | 4.4% | 6.5% | 0 |
| 1 | 8 | 8.9% | 3.3% | 8.9% | 8.6% | 0 |
| 2 | 12 | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 12.9% | 1 |
| 3 | 9 | 10.0% | 3.3% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 4 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 9.7% | 0 |
| 5 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.6% | 0 |
| 6 | 16 | 17.8% | 16.7% | 17.8% | 17.2% | 1 |
| 7 | 8 | 8.9% | 13.3% | 8.9% | 8.6% | 1 |
| 8 | 12 | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 9 | 5 | 5.6% | 10.0% | 5.6% | 5.4% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 12.0 | 12.0 | 14 | |
| 1 | 9 | 3.2 | 2.5 | 8 | |
| 2 | 0 | 2.9 | 2.0 | 6 | |
| 3 | 4 | 2.7 | 2.0 | 7 | |
| 4 | 3 | 4.3 | 2.5 | 10 | |
| 5 | 3 | 3.6 | 3.0 | 7 | |
| 6 | 0 | 2.6 | 2.0 | 6 | |
| 7 | 0 | 3.6 | 4.0 | 7 | |
| 8 | 1 | 3.1 | 2.0 | 7 | |
| 9 | 5 | 5.7 | 4.0 | 12 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 4 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 6 | 20.0% | 3 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 8 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 10 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 14 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 25 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp | 8 | 26.7% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 16.7% | 8 | |
| cao-cao-cao | 4 | 13.3% | 1 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 9 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 2 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.0% | 14 | |
| cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 7 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 18 | 60.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 12 | 40.0% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 19 | 5 | 16.7% | 7 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 8 | |
| Tổng 16 | 4 | 13.3% | 3 | |
| Tổng 9 | 4 | 13.3% | 15 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 14 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 16 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1887.7 trên 100
- Hạng 2683.3 trên 100
- Hạng 3049.7 trên 100
- Hạng 4539.9 trên 100
- Hạng 5337.4 trên 100
- Hạng 6237.1 trên 100
- Hạng 7936.7 trên 100
- Hạng 8733.3 trên 100
- Hạng 9131.7 trên 100
- Hạng 10422.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10688.1 trên 100
- Hạng 28885.4 trên 100
- Hạng 35684.5 trên 100
- Hạng 45883.8 trên 100
- Hạng 58666.6 trên 100
- Hạng 67663.9 trên 100
- Hạng 76861.4 trên 100
- Hạng 83657.9 trên 100
- Hạng 95957.4 trên 100
- Hạng 106355.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 1 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.1% | 0 |
| 2 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.1% | 0 |
| 3 | 7 | 11.7% | 0.0% | 11.7% | 11.3% | 0 |
| 4 | 3 | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 6.5% | 0 |
| 5 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 11.3% | 0 |
| 6 | 11 | 18.3% | 15.0% | 18.3% | 17.7% | 1 |
| 7 | 3 | 5.0% | 10.0% | 5.0% | 4.8% | 1 |
| 8 | 9 | 15.0% | 30.0% | 15.0% | 14.5% | 0 |
| 9 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6.0 | 6.5 | 10 | |
| 1 | 9 | 4.0 | 4.0 | 5 | |
| 2 | 5 | 4.5 | 3.0 | 11 | |
| 3 | 13 | 3.0 | 3.0 | 5 | |
| 4 | 8 | 4.0 | 4.0 | 7 | |
| 5 | 6 | 4.2 | 3.0 | 10 | |
| 6 | 0 | 2.9 | 3.0 | 8 | |
| 7 | 0 | 7.5 | 7.5 | 12 | |
| 8 | 1 | 4.7 | 2.5 | 16 | |
| 9 | 5 | 6.7 | 4.0 | 15 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn | 9 | 30.0% | 1 | |
| lẻ-chẵn | 9 | 30.0% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 6 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 12 | 40.0% | 0 | |
| thấp-thấp | 8 | 26.7% | 2 | |
| thấp-cao | 6 | 20.0% | 5 | |
| cao-thấp | 4 | 13.3% | 13 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 25 | 83.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 16.7% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 4 | 13.3% | 5 | |
| Tổng 13 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 6 | 4 | 13.3% | 8 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 5 | 3 | 10.0% | 19 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 4 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 0 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 18 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

