LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng: thống kê cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 19 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 20 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 19:04 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1985.7 trên 100
- Hạng 2178.0 trên 100
- Hạng 3274.0 trên 100
- Hạng 4069.0 trên 100
- Hạng 5864.5 trên 100
- Hạng 6464.1 trên 100
- Hạng 7656.2 trên 100
- Hạng 8346.9 trên 100
- Hạng 9534.2 trên 100
- Hạng 10733.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19384.8 trên 100
- Hạng 24281.9 trên 100
- Hạng 34080.9 trên 100
- Hạng 49479.5 trên 100
- Hạng 58467.6 trên 100
- Hạng 68065.8 trên 100
- Hạng 71465.0 trên 100
- Hạng 80464.1 trên 100
- Hạng 93163.8 trên 100
- Hạng 109062.9 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 194090.8 trên 100
- Hạng 293181.4 trên 100
- Hạng 394280.1 trên 100
- Hạng 493279.6 trên 100
- Hạng 590475.4 trên 100
- Hạng 680675.3 trên 100
- Hạng 714075.1 trên 100
- Hạng 892472.4 trên 100
- Hạng 914269.0 trên 100
- Hạng 1084968.6 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 10.5% | 1 |
| 1 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 11.4% | 0 |
| 2 | 12 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 15.2% | 0 |
| 3 | 6 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 4 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 9.5% | 0 |
| 5 | 6 | 6.7% | 3.3% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 6 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 11.4% | 1 |
| 7 | 7 | 7.8% | 3.3% | 7.8% | 6.7% | 0 |
| 8 | 6 | 6.7% | 16.7% | 6.7% | 8.6% | 1 |
| 9 | 13 | 14.4% | 13.3% | 14.4% | 13.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 1 | 2 | 2.7 | 2.0 | 7 | |
| 2 | 1 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 1 | 5.0 | 4.0 | 10 | |
| 4 | 3 | 2.2 | 2.0 | 4 | |
| 5 | 2 | 5.4 | 5.0 | 10 | |
| 6 | 0 | 4.0 | 2.0 | 14 | |
| 7 | 7 | 3.3 | 2.5 | 7 | |
| 8 | 0 | 5.0 | 2.0 | 16 | |
| 9 | 1 | 2.3 | 2.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 18 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 4 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 5 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 6 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 10 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-thấp | 8 | 26.7% | 1 | |
| cao-thấp-cao | 5 | 16.7% | 0 | |
| thấp-cao-thấp | 4 | 13.3% | 10 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 8 | |
| cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 7 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 18 | |
| thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 2 | |
| thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 5 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 14 | 5 | 16.7% | 0 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 16 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 18 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 24 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1484.2 trên 100
- Hạng 2880.3 trên 100
- Hạng 3278.8 trên 100
- Hạng 4176.1 trên 100
- Hạng 5962.5 trên 100
- Hạng 6357.1 trên 100
- Hạng 7556.0 trên 100
- Hạng 8753.1 trên 100
- Hạng 9645.1 trên 100
- Hạng 10038.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18490.2 trên 100
- Hạng 28982.7 trên 100
- Hạng 39676.3 trên 100
- Hạng 48076.2 trên 100
- Hạng 54874.7 trên 100
- Hạng 68367.4 trên 100
- Hạng 77264.8 trên 100
- Hạng 87363.9 trên 100
- Hạng 99360.9 trên 100
- Hạng 105360.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 8.6% | 0 |
| 1 | 5 | 8.3% | 15.0% | 8.3% | 11.4% | 0 |
| 2 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 3 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 10.0% | 0 |
| 4 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 11.4% | 0 |
| 5 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 8.6% | 0 |
| 6 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 5.7% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 5.7% | 1 |
| 8 | 9 | 15.0% | 10.0% | 15.0% | 14.3% | 0 |
| 9 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 14.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6.7 | 8.0 | 8 | |
| 1 | 1 | 7.0 | 4.5 | 17 | |
| 2 | 0 | 4.6 | 3.0 | 14 | |
| 3 | 4 | 3.2 | 2.0 | 8 | |
| 4 | 1 | 3.3 | 2.5 | 8 | |
| 5 | 7 | 3.4 | 2.0 | 9 | |
| 6 | 6 | 7.0 | 8.0 | 11 | |
| 7 | 0 | 9.0 | 4.0 | 22 | |
| 8 | 2 | 3.3 | 3.0 | 6 | |
| 9 | 6 | 3.3 | 3.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn | 8 | 26.7% | 2 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 0 | |
| lẻ-lẻ | 8 | 26.7% | 4 | |
| chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 12 | 40.0% | 0 | |
| cao-cao | 7 | 23.3% | 6 | |
| thấp-thấp | 6 | 20.0% | 1 | |
| thấp-cao | 5 | 16.7% | 5 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 12 | 5 | 16.7% | 2 | |
| Tổng 5 | 4 | 13.3% | 1 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.0% | 8 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 13 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 7 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

