LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều: thống kê cho kỳ quay ngày 21 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều cho kỳ quay ngày 21 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 18 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 21 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:26 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1790.1 trên 100
- Hạng 2477.6 trên 100
- Hạng 3163.0 trên 100
- Hạng 4960.3 trên 100
- Hạng 5251.9 trên 100
- Hạng 6347.9 trên 100
- Hạng 7538.3 trên 100
- Hạng 8835.2 trên 100
- Hạng 9033.8 trên 100
- Hạng 10627.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19784.3 trên 100
- Hạng 24477.7 trên 100
- Hạng 38775.7 trên 100
- Hạng 49175.3 trên 100
- Hạng 53273.0 trên 100
- Hạng 64271.4 trên 100
- Hạng 73370.6 trên 100
- Hạng 84770.3 trên 100
- Hạng 92768.8 trên 100
- Hạng 101268.2 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 194470.7 trên 100
- Hạng 279765.2 trên 100
- Hạng 342765.0 trên 100
- Hạng 445763.3 trên 100
- Hạng 547463.3 trên 100
- Hạng 608761.6 trên 100
- Hạng 749161.2 trên 100
- Hạng 869759.6 trên 100
- Hạng 999159.0 trên 100
- Hạng 1033258.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6.7% | 3.3% | 6.7% | 8.6% | 1 |
| 1 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 13.3% | 0 |
| 2 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.4% | 0 |
| 3 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 8.6% | 0 |
| 4 | 14 | 15.6% | 13.3% | 15.6% | 14.3% | 0 |
| 5 | 8 | 8.9% | 3.3% | 8.9% | 8.6% | 0 |
| 6 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 4.8% | 0 |
| 7 | 13 | 14.4% | 23.3% | 14.4% | 13.3% | 1 |
| 8 | 7 | 7.8% | 3.3% | 7.8% | 7.6% | 1 |
| 9 | 9 | 10.0% | 13.3% | 10.0% | 9.5% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5.8 | 4.0 | 14 | |
| 1 | 1 | 2.7 | 3.0 | 5 | |
| 2 | 5 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 3 | 7 | 3.3 | 2.0 | 8 | |
| 4 | 2 | 2.9 | 1.0 | 10 | |
| 5 | 4 | 3.2 | 3.0 | 7 | |
| 6 | 5 | 8.0 | 4.0 | 19 | |
| 7 | 0 | 2.4 | 2.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 5.3 | 3.0 | 13 | |
| 9 | 1 | 4.0 | 2.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 4 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 2 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 5 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 6 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 7 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 16 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp-cao | 7 | 23.3% | 5 | |
| cao-cao-cao | 6 | 20.0% | 3 | |
| thấp-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 7 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 11 | |
| thấp-cao-cao | 4 | 13.3% | 0 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.0% | 2 | |
| cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 17 | 56.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 12 | 40.0% | 1 | |
| Cùng một chữ số ba lần | 1 | 3.3% | 16 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 17 | 3 | 10.0% | 21 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 7 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 5 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1987.9 trên 100
- Hạng 2681.9 trên 100
- Hạng 3765.2 trên 100
- Hạng 4548.7 trên 100
- Hạng 5148.2 trên 100
- Hạng 6844.0 trên 100
- Hạng 7342.2 trên 100
- Hạng 8439.6 trên 100
- Hạng 9030.3 trên 100
- Hạng 10217.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19688.7 trên 100
- Hạng 28383.3 trên 100
- Hạng 39980.1 trên 100
- Hạng 47776.5 trên 100
- Hạng 56967.1 trên 100
- Hạng 66566.7 trên 100
- Hạng 79566.7 trên 100
- Hạng 89365.0 trên 100
- Hạng 98757.3 trên 100
- Hạng 106356.1 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3.3% | 10.0% | 3.3% | 4.3% | 0 |
| 1 | 5 | 8.3% | 15.0% | 8.3% | 7.1% | 0 |
| 2 | 3 | 5.0% | 0.0% | 5.0% | 5.7% | 0 |
| 3 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 8.6% | 0 |
| 4 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 10.0% | 0 |
| 5 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 11.4% | 0 |
| 6 | 8 | 13.3% | 20.0% | 13.3% | 12.9% | 1 |
| 7 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 10.0% | 0 |
| 8 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 11.4% | 0 |
| 9 | 11 | 18.3% | 15.0% | 18.3% | 18.6% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5.0 | 5.0 | 5 | |
| 1 | 5 | 3.3 | 3.0 | 5 | |
| 2 | 13 | 7.5 | 7.5 | 10 | |
| 3 | 1 | 4.2 | 2.0 | 11 | |
| 4 | 5 | 4.3 | 4.0 | 8 | |
| 5 | 6 | 3.8 | 4.5 | 6 | |
| 6 | 0 | 3.4 | 3.0 | 7 | |
| 7 | 2 | 5.8 | 4.5 | 12 | |
| 8 | 1 | 6.0 | 5.0 | 11 | |
| 9 | 0 | 3.6 | 4.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ | 12 | 40.0% | 2 | |
| chẵn-lẻ | 8 | 26.7% | 1 | |
| chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 3 | |
| lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 0 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 13 | 43.3% | 0 | |
| cao-thấp | 10 | 33.3% | 1 | |
| thấp-cao | 4 | 13.3% | 10 | |
| thấp-thấp | 3 | 10.0% | 5 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 23 | 76.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 7 | 23.3% | 2 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 15 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 11 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 16 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 26 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 15 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 19 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 5 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

