LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP: thống kê cho kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP cho kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 18 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 19 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:26 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1895.8 trên 100
- Hạng 2478.4 trên 100
- Hạng 3662.1 trên 100
- Hạng 4559.6 trên 100
- Hạng 5959.4 trên 100
- Hạng 6758.5 trên 100
- Hạng 7251.6 trên 100
- Hạng 8046.1 trên 100
- Hạng 9144.0 trên 100
- Hạng 10331.3 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14898.7 trên 100
- Hạng 25875.5 trên 100
- Hạng 32874.1 trên 100
- Hạng 49773.7 trên 100
- Hạng 50869.6 trên 100
- Hạng 68669.0 trên 100
- Hạng 78765.5 trên 100
- Hạng 89665.4 trên 100
- Hạng 91763.7 trên 100
- Hạng 108260.9 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 148783.2 trên 100
- Hạng 204878.6 trên 100
- Hạng 358277.3 trên 100
- Hạng 408676.4 trên 100
- Hạng 549776.0 trên 100
- Hạng 648474.5 trên 100
- Hạng 728673.4 trên 100
- Hạng 841771.5 trên 100
- Hạng 902871.2 trên 100
- Hạng 1039870.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 7.6% | 0 |
| 1 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 8.6% | 0 |
| 2 | 6 | 6.7% | 13.3% | 6.7% | 5.7% | 1 |
| 3 | 7 | 7.8% | 0.0% | 7.8% | 8.6% | 0 |
| 4 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 12.4% | 0 |
| 5 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.4% | 1 |
| 6 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.4% | 0 |
| 7 | 11 | 12.2% | 6.7% | 12.2% | 10.5% | 0 |
| 8 | 13 | 14.4% | 20.0% | 14.4% | 14.3% | 1 |
| 9 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.5% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4.5 | 2.5 | 13 | |
| 1 | 6 | 2.8 | 1.5 | 9 | |
| 2 | 0 | 5.0 | 4.0 | 12 | |
| 3 | 11 | 2.5 | 2.0 | 5 | |
| 4 | 3 | 2.9 | 1.5 | 10 | |
| 5 | 0 | 4.1 | 5.0 | 10 | |
| 6 | 1 | 3.9 | 3.0 | 9 | |
| 7 | 1 | 2.7 | 2.0 | 7 | |
| 8 | 0 | 2.6 | 2.0 | 6 | |
| 9 | 1 | 3.9 | 4.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 2 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 11 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 6 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 5 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 13 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 23 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-cao | 10 | 33.3% | 5 | |
| cao-cao-thấp | 6 | 20.0% | 0 | |
| thấp-thấp-cao | 6 | 20.0% | 2 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 1 | |
| cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 13 | |
| cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 20 | |
| thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 21 | |
| thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 8 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 22 | 73.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 8 | 26.7% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 12 | 5 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 7 | |
| Tổng 15 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 20 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 26 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 19 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 20 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1192.4 trên 100
- Hạng 2888.0 trên 100
- Hạng 3381.3 trên 100
- Hạng 4575.8 trên 100
- Hạng 5971.3 trên 100
- Hạng 6654.9 trên 100
- Hạng 7053.3 trên 100
- Hạng 8449.6 trên 100
- Hạng 9248.6 trên 100
- Hạng 10739.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18584.5 trên 100
- Hạng 20481.5 trên 100
- Hạng 38173.5 trên 100
- Hạng 49167.0 trên 100
- Hạng 51166.3 trên 100
- Hạng 63166.0 trên 100
- Hạng 79364.0 trên 100
- Hạng 88863.6 trên 100
- Hạng 93463.4 trên 100
- Hạng 106563.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 8.6% | 0 |
| 1 | 8 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 2 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 11.4% | 0 |
| 3 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 4 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 5.7% | 0 |
| 5 | 8 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 14.3% | 0 |
| 6 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.6% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 5.7% | 0 |
| 8 | 8 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 9 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5.2 | 4.0 | 10 | |
| 1 | 2 | 3.7 | 3.0 | 7 | |
| 2 | 9 | 3.0 | 2.0 | 7 | |
| 3 | 0 | 5.0 | 3.0 | 15 | |
| 4 | 3 | 8.7 | 6.0 | 18 | |
| 5 | 6 | 2.9 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 8 | 4.8 | 3.5 | 11 | |
| 7 | 4 | 8.0 | 5.0 | 17 | |
| 8 | 4 | 2.5 | 2.5 | 5 | |
| 9 | 0 | 5.4 | 5.0 | 12 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 9 | 30.0% | 8 | |
| lẻ-lẻ | 9 | 30.0% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 9 | 30.0% | 0 | |
| cao-cao | 8 | 26.7% | 4 | |
| thấp-thấp | 7 | 23.3% | 2 | |
| thấp-cao | 6 | 20.0% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 28 | 93.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 2 | 6.7% | 2 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 4 | 13.3% | 15 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 4 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.0% | 6 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 12 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

