Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Báo cáo tự động từ kết quả đã qua

Xổ số Chính phủ Thái Lan: thống kê cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026

Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Chính phủ Thái Lan cho kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026, tính từ 30 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
  • Kết quả mới nhất đã dùng: 1 tháng 9, 2026
  • Báo cáo cho kỳ: 16 tháng 9, 2026
  • Công thức v1.0.0

Báo cáo này dựng từ đâu

Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 1 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.

Kết quả mới nhất đã dùng
1 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
15:44 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải nhất (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1786.0 trên 100
  2. Hạng 2179.6 trên 100
  3. Hạng 3570.7 trên 100
  4. Hạng 4470.1 trên 100
  5. Hạng 5968.7 trên 100
  6. Hạng 6268.4 trên 100
  7. Hạng 7067.3 trên 100
  8. Hạng 8365.7 trên 100
  9. Hạng 9658.3 trên 100
  10. Hạng 10848.6 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 15086.7 trên 100
  2. Hạng 20785.8 trên 100
  3. Hạng 31784.7 trên 100
  4. Hạng 43583.6 trên 100
  5. Hạng 52183.0 trên 100
  6. Hạng 61481.6 trên 100
  7. Hạng 75380.6 trên 100
  8. Hạng 84680.2 trên 100
  9. Hạng 91280.0 trên 100
  10. Hạng 107079.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải nhất
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01810.0%10.0%10.0%10.5%0
11810.0%15.0%10.0%9.5%2
2179.4%10.0%9.4%9.5%2
3179.4%10.0%9.4%10.3%0
41810.0%10.0%10.0%8.8%1
52212.2%6.7%12.2%11.2%0
6168.9%6.7%8.9%10.2%0
72011.1%18.3%11.1%10.5%1
8168.9%5.0%8.9%8.5%0
91810.0%8.3%10.0%11.0%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải nhất
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
011.91.05
101.91.07
202.22.08
321.71.04
402.21.09
511.81.54
612.31.07
702.21.06
851.92.05
922.12.05

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn413.3%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn310.0%13
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn26.7%5
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn26.7%9
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ26.7%2
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ26.7%4
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.3%18
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%23
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ13.3%19
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%22
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.3%11
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%24
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.3%28
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%14
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.3%17
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.3%7
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%29
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.3%25
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn13.3%12
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%6
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao310.0%13
cao-cao-thấp-cao-cao-cao26.7%17
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao26.7%8
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao26.7%10
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp26.7%3
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp26.7%0
cao-cao-cao-cao-cao-cao13.3%22
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao13.3%4
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao13.3%16
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp13.3%29
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp13.3%26
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao13.3%2
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%14
thấp-cao-cao-cao-cao-cao13.3%21
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp13.3%5
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao13.3%19
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp13.3%6
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp13.3%18
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao13.3%11
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao13.3%20
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp13.3%9
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao13.3%7
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao13.3%1
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1446.7%1
Nhiều chữ số lặp1033.3%0
Không có chữ số lặp620.0%3
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 25516.7%3
Tổng 1726.7%0
Tổng 2026.7%18
Tổng 2126.7%9
Tổng 2326.7%13
Tổng 2626.7%7
Tổng 2726.7%19
Tổng 3126.7%4
Tổng 3426.7%2
Tổng 1613.3%1
Tổng 1813.3%11
Tổng 2813.3%8
Tổng 3013.3%5
Tổng 3513.3%21
Tổng 3713.3%20
Tổng 3813.3%17
Tổng 4113.3%25
Tổng 4513.3%22

Giải kề giải nhất (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1193.0 trên 100
  2. Hạng 2779.3 trên 100
  3. Hạng 3379.1 trên 100
  4. Hạng 4470.8 trên 100
  5. Hạng 5969.4 trên 100
  6. Hạng 6668.0 trên 100
  7. Hạng 7066.6 trên 100
  8. Hạng 8563.9 trên 100
  9. Hạng 9856.7 trên 100
  10. Hạng 10253.2 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10795.4 trên 100
  2. Hạng 25385.8 trên 100
  3. Hạng 35084.4 trên 100
  4. Hạng 41484.0 trên 100
  5. Hạng 53579.8 trên 100
  6. Hạng 61878.2 trên 100
  7. Hạng 77377.7 trên 100
  8. Hạng 82177.4 trên 100
  9. Hạng 96177.2 trên 100
  10. Hạng 101775.4 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải kề giải nhất
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0349.4%9.2%9.4%10.5%0
14211.7%17.5%11.7%10.3%5
2256.9%6.7%6.9%8.8%2
34011.1%13.3%11.1%9.8%1
43710.3%8.3%10.3%9.6%2
54011.1%5.0%11.1%11.2%0
6328.9%10.8%8.9%9.8%0
74111.4%13.3%11.4%10.1%2
8298.1%8.3%8.1%9.3%0
94011.1%7.5%11.1%10.6%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải kề giải nhất
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
011.91.05
101.91.07
202.61.09
301.51.04
402.22.07
531.51.03
611.51.06
701.61.04
822.02.04
921.71.03

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ813.3%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ610.0%13
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ46.7%5
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ46.7%9
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn46.7%4
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn35.0%2
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn35.0%2
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn23.3%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ23.3%18
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ23.3%23
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn23.3%19
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn23.3%11
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ23.3%22
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ23.3%24
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn23.3%14
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ23.3%28
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn23.3%17
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn23.3%7
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ23.3%29
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ11.7%12
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ11.7%12
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ11.7%6
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ11.7%6
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao610.0%3
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao610.0%13
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao46.7%8
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp35.0%0
cao-cao-cao-cao-cao-cao23.3%22
cao-cao-thấp-cao-cao-cao23.3%17
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp23.3%17
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao23.3%16
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp23.3%29
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp23.3%3
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp23.3%26
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp23.3%14
thấp-cao-cao-cao-cao-cao23.3%21
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp23.3%18
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao23.3%20
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp23.3%9
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao23.3%7
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao11.7%4
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp11.7%4
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao11.7%2
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp11.7%2
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao11.7%5
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp11.7%5
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao11.7%19
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp11.7%19
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao11.7%6
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp11.7%6
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao11.7%11
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp11.7%11
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao11.7%27
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao11.7%1
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp11.7%1
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần2541.7%0
Nhiều chữ số lặp2135.0%0
Không có chữ số lặp1423.3%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 26813.3%2
Tổng 24610.0%3
Tổng 2246.7%9
Tổng 1935.0%11
Tổng 2735.0%7
Tổng 2935.0%5
Tổng 3335.0%2
Tổng 1623.3%0
Tổng 1723.3%1
Tổng 1823.3%0
Tổng 2123.3%18
Tổng 2523.3%7
Tổng 2823.3%19
Tổng 3023.3%4
Tổng 3223.3%4
Tổng 3623.3%20
Tổng 1511.7%1
Tổng 2011.7%9
Tổng 3111.7%5
Tổng 3411.7%21

3 số đầu (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1488.2 trên 100
  2. Hạng 2186.4 trên 100
  3. Hạng 3381.8 trên 100
  4. Hạng 4279.0 trên 100
  5. Hạng 5075.1 trên 100
  6. Hạng 6772.6 trên 100
  7. Hạng 7968.6 trên 100
  8. Hạng 8868.4 trên 100
  9. Hạng 9665.3 trên 100
  10. Hạng 10564.3 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 13191.6 trên 100
  2. Hạng 22491.5 trên 100
  3. Hạng 33481.1 trên 100
  4. Hạng 44280.7 trên 100
  5. Hạng 56078.7 trên 100
  6. Hạng 64478.1 trên 100
  7. Hạng 74377.6 trên 100
  8. Hạng 82973.7 trên 100
  9. Hạng 94173.5 trên 100
  10. Hạng 107073.0 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 124488.7 trên 100
  2. Hạng 246083.0 trên 100
  3. Hạng 360274.6 trên 100
  4. Hạng 424273.7 trên 100
  5. Hạng 542970.9 trên 100
  6. Hạng 643170.3 trên 100
  7. Hạng 734669.1 trên 100
  8. Hạng 841566.3 trên 100
  9. Hạng 941365.8 trên 100
  10. Hạng 1024365.0 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số đầu
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0179.4%10.0%9.4%10.3%0
12111.7%11.7%11.7%11.8%0
22111.7%8.3%11.7%11.2%1
31810.0%11.7%10.0%10.3%1
42413.3%11.7%13.3%10.2%1
5179.4%8.3%9.4%9.3%1
6179.4%6.7%9.4%9.7%1
7168.9%10.0%8.9%8.8%1
8137.2%13.3%7.2%8.0%0
9168.9%8.3%8.9%10.3%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số đầu
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
032.02.04
111.81.54
201.91.05
301.81.05
401.91.07
502.53.05
602.21.06
702.22.06
832.31.07
912.32.06

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-chẵn1016.7%6
chẵn-chẵn-lẻ915.0%1
chẵn-lẻ-lẻ813.3%0
lẻ-lẻ-lẻ813.3%1
lẻ-chẵn-lẻ711.7%3
lẻ-lẻ-chẵn711.7%5
lẻ-chẵn-chẵn610.0%0
chẵn-lẻ-chẵn58.3%2
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-cao1118.3%0
thấp-thấp-thấp1118.3%2
cao-thấp-thấp915.0%1
thấp-cao-cao711.7%0
cao-cao-cao610.0%5
cao-cao-thấp610.0%2
cao-thấp-cao58.3%3
thấp-cao-thấp58.3%7
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp4473.3%0
Một chữ số về hai lần1525.0%4
Cùng một chữ số ba lần11.7%14
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 10813.3%6
Tổng 8711.7%2
Tổng 14610.0%0
Tổng 1558.3%1
Tổng 1346.7%0
Tổng 1746.7%3
Tổng 946.7%9
Tổng 1135.0%1
Tổng 1235.0%8
Tổng 1635.0%3
Tổng 1935.0%7
Tổng 2035.0%5
Tổng 1823.3%10
Tổng 111.7%4
Tổng 2311.7%27
Tổng 311.7%24
Tổng 511.7%24
Tổng 711.7%26

3 số cuối (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1091.0 trên 100
  2. Hạng 2489.7 trên 100
  3. Hạng 3381.2 trên 100
  4. Hạng 4180.9 trên 100
  5. Hạng 5777.7 trên 100
  6. Hạng 6965.2 trên 100
  7. Hạng 7663.5 trên 100
  8. Hạng 8854.7 trên 100
  9. Hạng 9254.4 trên 100
  10. Hạng 10550.5 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 17195.9 trên 100
  2. Hạng 21394.6 trên 100
  3. Hạng 30885.3 trên 100
  4. Hạng 40380.7 trên 100
  5. Hạng 51579.5 trên 100
  6. Hạng 67478.4 trên 100
  7. Hạng 73676.2 trên 100
  8. Hạng 88975.7 trên 100
  9. Hạng 93173.7 trên 100
  10. Hạng 100973.1 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 171390.5 trên 100
  2. Hạng 250873.7 trên 100
  3. Hạng 313673.4 trên 100
  4. Hạng 474073.3 trên 100
  5. Hạng 503970.4 trên 100
  6. Hạng 653168.0 trên 100
  7. Hạng 730866.7 trên 100
  8. Hạng 840364.7 trên 100
  9. Hạng 941064.7 trên 100
  10. Hạng 1031564.6 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số cuối
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
02312.8%15.0%12.8%10.3%1
12312.8%11.7%12.8%9.3%1
2158.3%6.7%8.3%9.2%0
32111.7%11.7%11.7%9.5%1
41810.0%15.0%10.0%12.2%1
5137.2%6.7%7.2%7.7%0
6147.8%10.0%7.8%10.3%1
7179.4%11.7%9.4%11.8%1
81810.0%5.0%10.0%9.3%0
91810.0%6.7%10.0%10.3%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số cuối
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.51.03
101.81.56
232.22.03
301.82.04
402.32.04
522.42.04
602.41.55
702.12.06
861.71.03
912.31.011

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ1016.7%3
lẻ-lẻ-lẻ1016.7%1
chẵn-lẻ-chẵn813.3%1
lẻ-lẻ-chẵn813.3%0
chẵn-chẵn-chẵn711.7%7
lẻ-chẵn-chẵn610.0%0
lẻ-chẵn-lẻ610.0%5
chẵn-lẻ-lẻ58.3%2
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-cao1220.0%0
cao-thấp-cao915.0%1
cao-thấp-thấp915.0%0
thấp-thấp-thấp915.0%4
thấp-cao-thấp610.0%1
cao-cao-cao58.3%9
cao-cao-thấp58.3%11
thấp-cao-cao58.3%8
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp4778.3%0
Một chữ số về hai lần1220.0%5
Cùng một chữ số ba lần11.7%20
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 11813.3%0
Tổng 10610.0%0
Tổng 1358.3%1
Tổng 958.3%4
Tổng 1846.7%16
Tổng 1235.0%2
Tổng 1535.0%14
Tổng 1735.0%3
Tổng 2035.0%6
Tổng 735.0%4
Tổng 835.0%7
Tổng 1423.3%7
Tổng 1623.3%12
Tổng 323.3%12
Tổng 523.3%6
Tổng 1911.7%1
Tổng 2211.7%9
Tổng 2311.7%18
Tổng 2511.7%21
Tổng 2611.7%25

2 số cuối (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1786.6 trên 100
  2. Hạng 2078.8 trên 100
  3. Hạng 3678.3 trên 100
  4. Hạng 4171.0 trên 100
  5. Hạng 5568.8 trên 100
  6. Hạng 6367.7 trên 100
  7. Hạng 7462.8 trên 100
  8. Hạng 8861.4 trên 100
  9. Hạng 9953.4 trên 100
  10. Hạng 10249.5 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10897.0 trên 100
  2. Hạng 27768.6 trên 100
  3. Hạng 35362.5 trên 100
  4. Hạng 41761.7 trên 100
  5. Hạng 57158.5 trên 100
  6. Hạng 60357.9 trên 100
  7. Hạng 76255.6 trên 100
  8. Hạng 80455.2 trên 100
  9. Hạng 95852.4 trên 100
  10. Hạng 100652.3 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số cuối
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0813.3%10.0%13.3%11.0%1
1813.3%5.0%13.3%13.0%0
258.3%5.0%8.3%8.0%0
3610.0%10.0%10.0%9.5%0
435.0%15.0%5.0%8.5%1
5610.0%10.0%10.0%10.5%0
6711.7%10.0%11.7%11.0%0
7813.3%15.0%13.3%10.0%0
8610.0%10.0%10.0%9.0%0
935.0%10.0%5.0%9.5%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số cuối
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
004.13.011
133.64.07
247.79.013
314.85.07
404.04.05
515.05.06
624.53.012
733.82.09
853.63.06
9213.013.022

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-lẻ1033.3%1
chẵn-chẵn930.0%0
chẵn-lẻ620.0%2
lẻ-chẵn516.7%12
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao1033.3%5
cao-thấp826.7%1
cao-cao620.0%2
thấp-thấp620.0%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2790.0%0
Một chữ số về hai lần310.0%9
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 8826.7%1
Tổng 7413.3%8
Tổng 14310.0%6
Tổng 4310.0%0
Tổng 1026.7%19
Tổng 1526.7%2
Tổng 626.7%11
Tổng 113.3%12
Tổng 1213.3%5
Tổng 1313.3%23
Tổng 313.3%14
Tổng 513.3%26
Tổng 913.3%25

Giải nhì (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1990.5 trên 100
  2. Hạng 2689.0 trên 100
  3. Hạng 3784.0 trên 100
  4. Hạng 4481.3 trên 100
  5. Hạng 5075.0 trên 100
  6. Hạng 6271.8 trên 100
  7. Hạng 7870.7 trên 100
  8. Hạng 8569.4 trên 100
  9. Hạng 9160.5 trên 100
  10. Hạng 10357.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 17695.4 trên 100
  2. Hạng 25793.1 trên 100
  3. Hạng 36689.1 trên 100
  4. Hạng 46987.5 trên 100
  5. Hạng 59887.3 trên 100
  6. Hạng 64486.7 trên 100
  7. Hạng 77286.7 trên 100
  8. Hạng 82485.9 trên 100
  9. Hạng 92584.0 trên 100
  10. Hạng 107082.4 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải nhì
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0839.2%10.0%9.2%10.5%5
1829.1%6.0%9.1%9.8%1
2899.9%9.3%9.9%10.0%4
3687.6%6.7%7.6%8.4%3
411012.2%9.3%12.2%10.8%0
5879.7%9.3%9.7%9.5%1
610211.3%13.0%11.3%10.5%5
710011.1%12.0%11.1%10.7%4
8859.4%8.7%9.4%10.1%3
99410.4%15.7%10.4%9.8%4

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải nhì
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.11.02
101.11.02
201.01.01
301.11.02
411.01.01
501.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.11.02

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn74.7%1
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn64.0%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn53.3%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ53.3%6
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn53.3%5
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn42.7%12
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn42.7%13
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ42.7%8
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn42.7%4
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ42.7%5
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn42.7%8
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ32.0%12
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ32.0%3
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ32.0%18
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn32.0%10
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn32.0%12
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn32.0%9
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ32.0%14
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn32.0%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ32.0%4
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn32.0%19
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn32.0%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn32.0%1
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ32.0%11
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ32.0%4
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn32.0%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ32.0%5
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ21.3%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn21.3%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn21.3%13
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ21.3%24
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn21.3%5
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ21.3%13
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ21.3%4
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ21.3%4
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ21.3%1
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn21.3%2
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ21.3%10
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn21.3%7
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn21.3%3
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ21.3%2
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ21.3%9
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn21.3%2
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ21.3%24
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ21.3%17
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn21.3%3
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ10.7%2
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ10.7%26
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn10.7%25
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn10.7%5
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn10.7%16
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ10.7%21
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ10.7%16
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn10.7%29
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn10.7%6
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ10.7%22
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ10.7%17
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn10.7%14
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-cao-cao-cao53.3%9
cao-thấp-cao-cao-cao-cao53.3%13
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp53.3%8
cao-cao-cao-cao-cao-thấp42.7%1
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp42.7%3
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao42.7%8
thấp-cao-cao-cao-cao-cao42.7%3
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp42.7%2
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp42.7%4
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao42.7%1
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp42.7%9
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao42.7%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp42.7%2
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao42.7%2
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp32.0%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp32.0%1
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp32.0%7
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao32.0%7
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp32.0%1
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao32.0%19
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao32.0%4
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp32.0%20
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp32.0%14
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp32.0%7
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao32.0%4
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp32.0%12
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao32.0%16
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp32.0%3
cao-cao-cao-cao-thấp-cao21.3%3
cao-cao-cao-thấp-cao-cao21.3%2
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao21.3%1
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp21.3%10
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao21.3%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp21.3%6
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp21.3%0
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao21.3%16
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp21.3%24
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao21.3%7
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao21.3%24
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao21.3%4
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp21.3%20
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao21.3%5
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp21.3%18
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp21.3%11
cao-cao-cao-cao-cao-cao10.7%8
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp10.7%26
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp10.7%6
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp10.7%28
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao10.7%16
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp10.7%14
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao10.7%3
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao10.7%11
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp10.7%23
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp10.7%22
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp10.7%5
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao10.7%27
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp10.7%21
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao10.7%24
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp10.7%16
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao10.7%25
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao10.7%18
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần6946.0%0
Nhiều chữ số lặp5436.0%0
Không có chữ số lặp2718.0%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 26138.7%0
Tổng 33138.7%3
Tổng 19106.7%2
Tổng 3196.0%0
Tổng 2985.3%4
Tổng 3085.3%1
Tổng 2174.7%7
Tổng 2474.7%1
Tổng 2774.7%7
Tổng 3474.7%3
Tổng 2264.0%8
Tổng 2864.0%0
Tổng 3664.0%0
Tổng 3753.3%6
Tổng 1742.7%14
Tổng 2042.7%0
Tổng 3842.7%2
Tổng 1132.0%10
Tổng 3232.0%5
Tổng 3532.0%12

Giải ba (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1192.6 trên 100
  2. Hạng 2792.3 trên 100
  3. Hạng 3490.9 trên 100
  4. Hạng 4989.6 trên 100
  5. Hạng 5389.0 trên 100
  6. Hạng 6588.4 trên 100
  7. Hạng 7087.9 trên 100
  8. Hạng 8285.4 trên 100
  9. Hạng 9685.1 trên 100
  10. Hạng 10884.1 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 15298.1 trên 100
  2. Hạng 20986.3 trên 100
  3. Hạng 36185.8 trên 100
  4. Hạng 45785.6 trên 100
  5. Hạng 56585.2 trên 100
  6. Hạng 69185.1 trên 100
  7. Hạng 77484.1 trên 100
  8. Hạng 80783.9 trên 100
  9. Hạng 91183.2 trên 100
  10. Hạng 104983.1 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải ba
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01739.6%10.3%9.6%9.5%8
119110.6%11.0%10.6%10.0%3
218010.0%9.2%10.0%9.8%5
31729.6%10.2%9.6%10.1%8
41769.8%10.7%9.8%10.6%4
519410.8%9.3%10.8%9.9%4
61629.0%10.3%9.0%10.1%4
718110.1%11.3%10.1%9.3%9
81729.6%8.7%9.6%10.0%7
919911.1%9.0%11.1%10.7%8

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải ba
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.01.01
101.01.01
201.01.01
301.01.01
401.01.01
501.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.01.01

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ134.3%5
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn103.3%4
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn103.3%2
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ82.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ82.7%13
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ72.3%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn72.3%1
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn72.3%4
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ72.3%7
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ72.3%2
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn72.3%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn72.3%3
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn62.0%4
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ62.0%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn62.0%3
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ62.0%13
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn62.0%8
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn62.0%3
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn51.7%3
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ51.7%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn51.7%2
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn51.7%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ51.7%4
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ51.7%2
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ51.7%16
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn51.7%23
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ51.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn51.7%3
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn51.7%2
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn41.3%17
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn41.3%6
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn41.3%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ41.3%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn41.3%9
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn41.3%12
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ41.3%3
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ41.3%1
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn41.3%9
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ41.3%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ41.3%11
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn41.3%2
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ41.3%2
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn41.3%8
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ41.3%1
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ41.3%2
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn41.3%9
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ31.0%4
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ31.0%7
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ31.0%12
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn31.0%12
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn31.0%9
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ31.0%3
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn31.0%11
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn31.0%6
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ31.0%2
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ31.0%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn31.0%3
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ20.7%5
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ20.7%14
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ20.7%17
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ20.7%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ10.3%11
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn10.3%6
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao103.3%1
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp93.0%1
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp82.7%13
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp82.7%2
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp82.7%7
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao82.7%9
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp72.3%11
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp72.3%2
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp72.3%2
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp72.3%4
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp72.3%4
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp62.0%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp62.0%3
cao-thấp-cao-cao-cao-cao62.0%7
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp62.0%11
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp62.0%3
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp62.0%0
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao62.0%13
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao62.0%4
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp62.0%1
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp62.0%3
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao62.0%6
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp51.7%0
cao-cao-thấp-cao-cao-cao51.7%1
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao51.7%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao51.7%3
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp51.7%4
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-cao51.7%0
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao51.7%0
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao51.7%6
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao51.7%0
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao51.7%5
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp51.7%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao51.7%5
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp51.7%4
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp51.7%4
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao41.3%2
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao41.3%5
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao41.3%7
thấp-cao-cao-cao-cao-cao41.3%11
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp41.3%1
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao41.3%3
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp41.3%2
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao41.3%4
cao-cao-cao-cao-cao-cao31.0%12
cao-cao-cao-cao-cao-thấp31.0%3
cao-cao-cao-cao-thấp-cao31.0%16
cao-cao-cao-thấp-cao-cao31.0%2
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao31.0%8
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao31.0%14
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp31.0%18
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp31.0%5
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp31.0%2
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao31.0%23
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao31.0%1
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao31.0%20
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp20.7%11
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao20.7%12
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp20.7%1
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp20.7%3
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp10.3%8
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao10.3%9
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần12441.3%0
Nhiều chữ số lặp12040.0%0
Không có chữ số lặp5618.7%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 26217.0%0
Tổng 23196.3%0
Tổng 28186.0%1
Tổng 31186.0%0
Tổng 32175.7%1
Tổng 22144.7%2
Tổng 25144.7%2
Tổng 27144.7%2
Tổng 30144.7%3
Tổng 18134.3%2
Tổng 29134.3%1
Tổng 24124.0%4
Tổng 33124.0%0
Tổng 35124.0%1
Tổng 37124.0%7
Tổng 19103.3%0
Tổng 2182.7%1
Tổng 3472.3%0
Tổng 3662.0%2
Tổng 4262.0%9

Giải tư (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1697.4 trên 100
  2. Hạng 2195.0 trên 100
  3. Hạng 3994.9 trên 100
  4. Hạng 4793.8 trên 100
  5. Hạng 5893.3 trên 100
  6. Hạng 6493.1 trên 100
  7. Hạng 7091.4 trên 100
  8. Hạng 8590.1 trên 100
  9. Hạng 9288.9 trên 100
  10. Hạng 10385.9 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 17196.2 trên 100
  2. Hạng 29095.5 trên 100
  3. Hạng 39994.7 trên 100
  4. Hạng 46293.1 trên 100
  5. Hạng 56692.8 trên 100
  6. Hạng 61992.1 trên 100
  7. Hạng 76091.5 trên 100
  8. Hạng 86391.5 trên 100
  9. Hạng 99791.3 trên 100
  10. Hạng 101790.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải tư
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
08709.7%10.1%9.7%10.1%27
191310.1%10.7%10.1%10.1%40
28929.9%9.0%9.9%10.4%29
38389.3%9.1%9.3%9.6%23
490110.0%9.9%10.0%9.9%36
58759.7%9.5%9.7%9.9%33
695010.6%10.9%10.6%10.3%29
792210.2%10.3%10.2%9.8%30
889710.0%10.3%10.0%9.8%31
994210.5%10.2%10.5%10.0%22

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải tư
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.01.01
101.01.01
201.01.01
301.01.01
401.01.01
501.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.01.01

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ342.3%1
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn322.1%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn322.1%6
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ322.1%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn312.1%2
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ312.1%1
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ312.1%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn302.0%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ302.0%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ302.0%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn291.9%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ291.9%1
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn281.9%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn281.9%1
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ271.8%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn271.8%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn271.8%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ261.7%2
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ261.7%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn261.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ261.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn251.7%2
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ251.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ251.7%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn251.7%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn251.7%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn241.6%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ241.6%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn241.6%3
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn241.6%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn241.6%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn231.5%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn231.5%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ231.5%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ231.5%1
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn231.5%1
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ221.5%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ221.5%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn221.5%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ221.5%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ221.5%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ211.4%3
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ211.4%2
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ211.4%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn211.4%1
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ211.4%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn211.4%2
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn201.3%3
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn201.3%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ191.3%1
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn191.3%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn191.3%4
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn171.1%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn171.1%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ171.1%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ171.1%5
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn171.1%4
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ171.1%3
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn171.1%1
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ161.1%1
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ161.1%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ151.0%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn151.0%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ140.9%2
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao412.7%1
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp342.3%2
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao342.3%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp322.1%0
cao-cao-cao-cao-cao-thấp312.1%0
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp312.1%0
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp302.0%0
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao291.9%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp291.9%0
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp291.9%2
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao291.9%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp291.9%0
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp281.9%0
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp281.9%0
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao281.9%0
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp281.9%0
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp281.9%0
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp271.8%2
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp271.8%1
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-cao261.7%1
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao261.7%0
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao261.7%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao261.7%3
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao251.7%0
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp251.7%1
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao251.7%2
cao-cao-cao-cao-cao-cao241.6%1
cao-cao-thấp-cao-cao-cao241.6%0
cao-thấp-cao-cao-cao-cao241.6%2
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao241.6%0
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp241.6%0
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao241.6%2
cao-cao-cao-thấp-cao-cao231.5%1
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao231.5%1
thấp-cao-cao-cao-cao-cao231.5%1
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao231.5%1
cao-cao-cao-thấp-thấp-cao221.5%1
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp221.5%0
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp211.4%2
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao211.4%1
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp211.4%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao211.4%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp201.3%0
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp201.3%1
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp201.3%1
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao201.3%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao191.3%0
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp191.3%2
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp191.3%0
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao191.3%0
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp191.3%1
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao191.3%0
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp181.2%1
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp181.2%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao171.1%0
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp171.1%0
cao-cao-cao-cao-thấp-cao161.1%2
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao161.1%2
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao161.1%2
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp161.1%0
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp151.0%2
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao151.0%0
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp151.0%3
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp120.8%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần65943.9%0
Nhiều chữ số lặp60840.5%0
Không có chữ số lặp23315.5%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 26875.8%0
Tổng 29855.7%1
Tổng 27815.4%0
Tổng 28805.3%0
Tổng 25775.1%0
Tổng 30775.1%0
Tổng 24765.1%0
Tổng 33734.9%0
Tổng 31724.8%0
Tổng 32724.8%0
Tổng 22694.6%0
Tổng 23674.5%0
Tổng 21543.6%0
Tổng 35513.4%0
Tổng 20483.2%0
Tổng 19463.1%1
Tổng 36442.9%0
Tổng 34412.7%0
Tổng 18342.3%0
Tổng 37322.1%0

Giải năm (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1498.9 trên 100
  2. Hạng 2696.0 trên 100
  3. Hạng 3095.7 trên 100
  4. Hạng 4795.7 trên 100
  5. Hạng 5994.1 trên 100
  6. Hạng 6393.2 trên 100
  7. Hạng 7192.7 trên 100
  8. Hạng 8892.1 trên 100
  9. Hạng 9291.7 trên 100
  10. Hạng 10591.5 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 16498.4 trên 100
  2. Hạng 27097.3 trên 100
  3. Hạng 35596.8 trên 100
  4. Hạng 44295.6 trên 100
  5. Hạng 59294.5 trên 100
  6. Hạng 62494.3 trên 100
  7. Hạng 79094.3 trên 100
  8. Hạng 88093.6 trên 100
  9. Hạng 95493.4 trên 100
  10. Hạng 104493.2 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải năm
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01,79710.0%10.6%10.0%10.0%62
11,80210.0%9.5%10.0%10.0%63
21,7829.9%9.5%9.9%10.0%48
31,80710.0%9.8%10.0%10.0%51
41,87210.4%10.8%10.4%10.0%63
51,7679.8%9.5%9.8%10.1%62
61,81710.1%10.3%10.1%10.0%71
71,82910.2%10.2%10.2%10.0%60
81,7439.7%9.7%9.7%10.0%58
91,7849.9%10.2%9.9%10.0%62

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải năm
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.01.01
101.01.01
201.01.01
301.01.01
401.01.01
501.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.01.01

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn632.1%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn592.0%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ581.9%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn571.9%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ571.9%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ551.8%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn541.8%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn541.8%1
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn531.8%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ531.8%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ531.8%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn531.8%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn521.7%1
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ521.7%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn521.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ511.7%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ511.7%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn501.7%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn501.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn501.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn501.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ491.6%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn491.6%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ491.6%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn491.6%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ491.6%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn481.6%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ481.6%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn481.6%1
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn471.6%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn471.6%1
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ471.6%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ461.5%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn461.5%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn461.5%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ461.5%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ461.5%2
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ451.5%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ451.5%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn451.5%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ451.5%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ441.5%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ441.5%1
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn441.5%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn431.4%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ431.4%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn431.4%1
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn431.4%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ431.4%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ431.4%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ421.4%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ421.4%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn421.4%1
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn411.4%1
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ411.4%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn401.3%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn391.3%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ391.3%1
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ381.3%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ371.2%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ361.2%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ361.2%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn351.2%1
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn351.2%0
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp602.0%0
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp581.9%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao561.9%1
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp561.9%0
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp561.9%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao561.9%0
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao551.8%0
cao-cao-cao-cao-thấp-cao541.8%0
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp541.8%0
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp541.8%0
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-cao531.8%2
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp531.8%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao521.7%0
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp521.7%0
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp511.7%0
cao-thấp-cao-cao-cao-cao511.7%0
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp511.7%0
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao501.7%1
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp491.6%0
cao-cao-cao-thấp-thấp-cao491.6%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp491.6%1
thấp-cao-cao-cao-cao-cao491.6%0
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao491.6%4
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp491.6%0
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp491.6%0
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp491.6%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao491.6%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp491.6%1
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp491.6%0
cao-cao-cao-cao-cao-cao481.6%0
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp481.6%0
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp481.6%0
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp481.6%0
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp481.6%0
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp461.5%1
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp461.5%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp461.5%1
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao451.5%0
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao451.5%0
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao451.5%0
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao451.5%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao451.5%0
cao-cao-cao-thấp-cao-cao441.5%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp441.5%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp441.5%0
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao441.5%0
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp441.5%1
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao431.4%2
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao421.4%0
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao421.4%0
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao421.4%1
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao411.4%0
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao401.3%0
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao401.3%0
cao-cao-thấp-cao-cao-cao391.3%0
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp391.3%0
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao391.3%0
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp391.3%1
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao381.3%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp381.3%1
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp371.2%0
cao-cao-cao-cao-cao-thấp361.2%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao361.2%1
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao351.2%1
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1,35145.0%0
Nhiều chữ số lặp1,24041.3%0
Không có chữ số lặp40913.6%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 251796.0%0
Tổng 261705.7%0
Tổng 231635.4%0
Tổng 241635.4%0
Tổng 221505.0%0
Tổng 301505.0%0
Tổng 281484.9%0
Tổng 271454.8%0
Tổng 311434.8%0
Tổng 291324.4%0
Tổng 321244.1%0
Tổng 211163.9%0
Tổng 331143.8%0
Tổng 341093.6%0
Tổng 201033.4%0
Tổng 36913.0%0
Tổng 35893.0%0
Tổng 19872.9%0
Tổng 18792.6%0
Tổng 37742.5%0

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Các kết quả cũ đã dùng để tính

10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.

Các kỳ quay Xổ số Chính phủ Thái Lan gần đây đã dùng trong báo cáo này
Ngày quaySố trúng thưởngLiên kết
  • Giải nhất 417212
  • Giải kề giải nhất 417211, 417213
  • 3 số đầu 257, 346
  • 3 số cuối 136, 740
  • 2 số cuối 04
  • Giải nhì 082727, 713900, 806626, 936526, 989370
  • Giải ba 070925, 177649, 358935, 428320, 507383, 673807, 809293, 870961, 943127, 967840
  • Giải tư 001368, 048553, 054728, 058039, 066184, 102650, 108795, 109407, 112945, 125033, 141846, 143167, 178884, 199326, 206154, 219795, 244600, 263079, 324411, 344551, 345817, 389249, 401745, 408756, 411780, 418458, 420158, 455839, 465528, 493745, 502112, 551473, 562767, 603926, 617178, 627385, 649281, 671530, 689664, 715539, 771231, 774766, 779163, 780826, 805812, 809321, 817674, 822965, 924832, 945212
  • Giải năm 003249, 005954, 006694, 045344, 063551, 064807, 066769, 084516, 089240, 102322, 108536, 118836, 120938, 131955, 136662, 137727, 156916, 160409, 180174, 185119, 192716, 193697, 216885, 220117, 255573, 263217, 265144, 268514, 269217, 270083, 319754, 327423, 334961, 355394, 377006, 383620, 403936, 409550, 410572, 418411, 419713, 421236, 428109, 459311, 466570, 473841, 473873, 485562, 489664, 511806, 538042, 556300, 564135, 566647, 574528, 576406, 607517, 631154, 634486, 639990, 652049, 672935, 675642, 676855, 684150, 684640, 688846, 693003, 698424, 728580, 759959, 764592, 764835, 774572, 776286, 779077, 785542, 797039, 807819, 809201, 847866, 849521, 850060, 851705, 872880, 874293, 874591, 878936, 901033, 912182, 923094, 930194, 932588, 938411, 947970, 949775, 951975, 967190, 968862, 990681
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 004615
  • Giải kề giải nhất 004614, 004616
  • 3 số đầu 429, 731
  • 3 số cuối 094, 937
  • 2 số cuối 53
  • Giải nhì 259239, 560636, 576660, 640794, 883014
  • Giải ba 146548, 252291, 288163, 382469, 474983, 573767, 684706, 805280, 888311, 959321
  • Giải tư 009670, 016843, 068797, 088017, 098504, 119060, 164329, 173905, 187646, 243709, 287384, 292230, 334635, 357963, 359447, 362400, 398544, 438638, 439728, 439832, 471250, 499791, 520436, 550578, 557060, 560944, 564064, 594128, 605173, 610007, 614112, 641399, 662381, 665008, 665931, 687228, 706164, 733173, 739269, 748845, 762532, 788469, 798988, 800388, 839951, 871458, 890901, 900977, 995890, 997448
  • Giải năm 018096, 022968, 024541, 031788, 040637, 049234, 069961, 087871, 089920, 103678, 109341, 114815, 117048, 131070, 144608, 147675, 160580, 169576, 171080, 179345, 181115, 182628, 186784, 192512, 196881, 208706, 225335, 242483, 243865, 247753, 263627, 274040, 278765, 280011, 292437, 292578, 308158, 329804, 345514, 351058, 354622, 355706, 370170, 375694, 376690, 378558, 412647, 429875, 437270, 471979, 472260, 476424, 480964, 540243, 545569, 554300, 560793, 564450, 578100, 583329, 595819, 611719, 613730, 616620, 619682, 626248, 644459, 656431, 683343, 690483, 695759, 696109, 701301, 702430, 703501, 704968, 710949, 733724, 755467, 788074, 793386, 800980, 805427, 806943, 816464, 824636, 833299, 838388, 838886, 842864, 851174, 856110, 857066, 890581, 902040, 915377, 948323, 969200, 978338, 998822
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 932479
  • Giải kề giải nhất 932478, 932480
  • 3 số đầu 413, 672
  • 3 số cuối 039, 154
  • 2 số cuối 69
  • Giải nhì 397674, 439057, 484003, 879194, 985259
  • Giải ba 035383, 079524, 354653, 371610, 380525, 497784, 659804, 761407, 771930, 978165
  • Giải tư 061038, 082401, 089456, 093572, 094191, 094576, 094764, 103661, 119529, 131971, 153613, 167205, 181672, 256938, 319910, 348500, 357597, 372784, 430448, 438279, 438460, 443519, 453190, 456226, 468328, 478672, 479157, 497535, 498424, 509887, 548337, 558819, 599328, 626100, 672550, 717755, 718860, 742059, 829785, 844650, 845535, 860528, 867644, 879348, 891144, 892342, 909993, 932266, 969365, 979421
  • Giải năm 011907, 018615, 072283, 079141, 084924, 093818, 096161, 104707, 109471, 129882, 132431, 143090, 147786, 151630, 166352, 173327, 189460, 219739, 223277, 224730, 226273, 230615, 240462, 247336, 262193, 287685, 293563, 297974, 307998, 324446, 329838, 334334, 334661, 345151, 348193, 350190, 357443, 374072, 374365, 379705, 384590, 412068, 412701, 432005, 438719, 441239, 446216, 455264, 459192, 461278, 481684, 487677, 501179, 517022, 522407, 543413, 547440, 562301, 580336, 589314, 597708, 606900, 623654, 642164, 649490, 653548, 656819, 668261, 682426, 692076, 695727, 707899, 725186, 742438, 747650, 750721, 767596, 772578, 777440, 779077, 790572, 791175, 792357, 801441, 818769, 829888, 853268, 860747, 873368, 873413, 890990, 909462, 910346, 913074, 931512, 938624, 966738, 970135, 986255, 996865
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 639214
  • Giải kề giải nhất 639213, 639215
  • 3 số đầu 683, 709
  • 3 số cuối 427, 746
  • 2 số cuối 71
  • Giải nhì 041103, 468769, 766948, 846088, 997512
  • Giải ba 065731, 171022, 218479, 227673, 436300, 552474, 568691, 791742, 807458, 936500
  • Giải tư 017061, 087746, 103557, 114393, 130361, 181212, 249749, 251990, 257872, 258802, 276804, 306661, 322242, 345926, 399305, 399866, 465124, 498212, 503813, 517073, 524743, 536340, 580997, 609777, 640357, 654462, 654945, 657064, 683043, 695271, 713623, 714211, 718851, 740047, 746402, 752291, 768806, 774426, 792790, 798117, 820623, 820905, 828995, 841747, 851630, 859979, 911363, 966983, 968313, 983619
  • Giải năm 013563, 020657, 042373, 058339, 105475, 117463, 130031, 138633, 143146, 152117, 153201, 155410, 166564, 192959, 204403, 204512, 205195, 217767, 231117, 252882, 268889, 281529, 282038, 299464, 306314, 311341, 318350, 323680, 324357, 338042, 339088, 346786, 350624, 354778, 357766, 372265, 375946, 400178, 405885, 410553, 435582, 443734, 460665, 464341, 477282, 504043, 509175, 511768, 551399, 579776, 596396, 601215, 608308, 609140, 616375, 620823, 622480, 625819, 648362, 664514, 680354, 699822, 708724, 731389, 745190, 749696, 754622, 757781, 760220, 772129, 788655, 789847, 793531, 812759, 814550, 815964, 817120, 822650, 840637, 846205, 851550, 864163, 876297, 877968, 884249, 889983, 891098, 894747, 900975, 906389, 915969, 921870, 921888, 923163, 924721, 924903, 934574, 934867, 940135, 960354
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 751495
  • Giải kề giải nhất 751494, 751496
  • 3 số đầu 001, 980
  • 3 số cuối 304, 531
  • 2 số cuối 62
  • Giải nhì 370059, 418597, 476642, 699829, 902369
  • Giải ba 046311, 222683, 231094, 234654, 300311, 406138, 445814, 478059, 520943, 660172
  • Giải tư 019808, 051208, 061037, 065344, 075283, 150458, 200616, 217541, 252455, 253685, 263833, 284925, 310091, 322018, 327655, 333429, 342395, 384628, 388309, 403743, 404995, 449522, 464773, 467495, 482286, 488755, 507464, 552750, 553453, 554212, 587450, 627173, 636781, 638136, 668051, 690707, 771811, 775047, 789285, 797193, 814794, 814921, 835545, 878386, 889452, 949936, 956549, 979888, 984949, 986762
  • Giải năm 041327, 070324, 078054, 081768, 138943, 149470, 188824, 224642, 240490, 250378, 261007, 273490, 275957, 286024, 289457, 296560, 296965, 314859, 329424, 341177, 359945, 362630, 365002, 383204, 385367, 392643, 402254, 402963, 405177, 410439, 411656, 416005, 426307, 427076, 430432, 435730, 446985, 462692, 463543, 477189, 491077, 493716, 496479, 498357, 499924, 507024, 513171, 517309, 522616, 525825, 527828, 542344, 544479, 564766, 576126, 586905, 589264, 608027, 616117, 617492, 624516, 638661, 640183, 677875, 682683, 689184, 698818, 704495, 709601, 713919, 714198, 723167, 731135, 750459, 755756, 756441, 763143, 787695, 807989, 812380, 822015, 829122, 848247, 848258, 851201, 863251, 876663, 884564, 905379, 905921, 924098, 926738, 938287, 950365, 952044, 957900, 959268, 990309, 992570, 997829
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 287184
  • Giải kề giải nhất 287183, 287185
  • 3 số đầu 434, 758
  • 3 số cuối 007, 721
  • 2 số cuối 48
  • Giải nhì 124998, 281342, 327953, 459206, 791717
  • Giải ba 012001, 161155, 173838, 330999, 349577, 367469, 540705, 600950, 628731, 966561
  • Giải tư 022054, 042771, 067490, 101404, 171508, 171915, 175920, 176913, 185876, 212902, 259424, 268121, 308320, 310121, 312535, 322506, 341588, 363683, 380419, 409975, 454456, 466564, 471229, 495218, 513746, 525190, 528437, 544956, 578964, 599423, 600097, 605890, 632871, 659053, 660776, 677843, 695375, 752663, 763609, 831962, 846786, 858475, 861025, 862988, 876526, 894206, 902799, 930212, 934021, 960563
  • Giải năm 009664, 017566, 018581, 025865, 028761, 029562, 032361, 038818, 062146, 070047, 075296, 076664, 076810, 084477, 086728, 090334, 105571, 113127, 119547, 121755, 124286, 137530, 149671, 150633, 152534, 176558, 196524, 209864, 222449, 228574, 231569, 232306, 255979, 271385, 275666, 280255, 289249, 292244, 293107, 302065, 403203, 409808, 411087, 420917, 435451, 448908, 452517, 471585, 483446, 484270, 501525, 503237, 504838, 513908, 535577, 549044, 558215, 562087, 569442, 587262, 600714, 602101, 607331, 627040, 632212, 650992, 653255, 680539, 692940, 694653, 703136, 710002, 730521, 731309, 742502, 759249, 760672, 766320, 767010, 767180, 783550, 810828, 826191, 844822, 845268, 872445, 903286, 914696, 915044, 928461, 933679, 951970, 958130, 969716, 970622, 970773, 977854, 983876, 985550, 991494
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 173770
  • Giải kề giải nhất 173769, 173771
  • 3 số đầu 415, 848
  • 3 số cuối 410, 938
  • 2 số cuối 95
  • Giải nhì 494547, 536050, 791562, 798580, 998762
  • Giải ba 068692, 072480, 110036, 139612, 289274, 376437, 408305, 561982, 774571, 781351
  • Giải tư 012416, 027805, 057199, 071546, 083304, 089100, 110960, 163815, 166144, 172234, 174687, 206057, 207870, 249170, 261715, 268732, 300106, 312869, 349221, 371276, 390244, 406804, 481618, 489003, 496666, 552910, 636507, 638693, 656438, 670359, 718799, 726206, 746382, 770868, 782968, 787140, 802988, 804398, 808951, 815967, 838513, 854321, 856802, 858345, 864993, 920498, 926731, 960847, 969962, 999895
  • Giải năm 005401, 006932, 019147, 043938, 047605, 055181, 056388, 059542, 070742, 087228, 125010, 154163, 155562, 171574, 175040, 198662, 221713, 243143, 243746, 251863, 254367, 260973, 264966, 270145, 273096, 274203, 283200, 303873, 314165, 320717, 336500, 349904, 364440, 365593, 367578, 371374, 373178, 408171, 413049, 439934, 439946, 459913, 495606, 498930, 505444, 551572, 559070, 561749, 566274, 571080, 599376, 600204, 605845, 619260, 623850, 634027, 649276, 665919, 679317, 680961, 689259, 694350, 694961, 695170, 703419, 705369, 712627, 715399, 735315, 772708, 775886, 787917, 789267, 803845, 804066, 805278, 815081, 817225, 821263, 822021, 845369, 852521, 860444, 863600, 865059, 878705, 888499, 899540, 901774, 903311, 908364, 929389, 935993, 940118, 949149, 953895, 956944, 975209, 986986, 987944
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 107387
  • Giải kề giải nhất 107386, 107388
  • 3 số đầu 091, 298
  • 3 số cuối 602, 716
  • 2 số cuối 08
  • Giải nhì 263672, 472969, 719130, 940668, 966501
  • Giải ba 035214, 127571, 299117, 397416, 442597, 495654, 764344, 842095, 916494, 927559
  • Giải tư 015159, 054374, 102596, 113893, 114615, 122789, 131972, 141517, 142204, 158704, 202463, 205477, 230019, 234047, 241336, 246384, 339524, 340411, 397714, 418217, 448454, 473279, 476130, 482526, 485998, 515393, 525122, 562667, 571131, 610178, 617790, 618102, 626184, 627347, 656268, 670908, 679675, 696816, 713909, 722387, 737612, 776631, 791932, 805803, 845657, 890886, 942309, 953690, 995861, 998007
  • Giải năm 003215, 003503, 006583, 010593, 021767, 028813, 048450, 050313, 052448, 080385, 095799, 096415, 097064, 140667, 156367, 162253, 164704, 172670, 180807, 192366, 194146, 201713, 205267, 205593, 215125, 269232, 280247, 290134, 290912, 293038, 294679, 306218, 310474, 314230, 331494, 335239, 349460, 358201, 367623, 383570, 384083, 384360, 392278, 399179, 400917, 401878, 413883, 414283, 423130, 428993, 434221, 468811, 471220, 480769, 494317, 498303, 545930, 547934, 554773, 572024, 573970, 593755, 600238, 601276, 603999, 611788, 637330, 641374, 642130, 652893, 674906, 704301, 739194, 742809, 744713, 783736, 796753, 803396, 814273, 819662, 823225, 829364, 831451, 852904, 855111, 859304, 859492, 859834, 862336, 862987, 876696, 878645, 918156, 923378, 923763, 946363, 950766, 951047, 977969, 988557
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 536077
  • Giải kề giải nhất 536076, 536078
  • 3 số đầu 267, 318
  • 3 số cuối 065, 153
  • 2 số cuối 43
  • Giải nhì 066595, 085702, 564187, 725574, 758996
  • Giải ba 061816, 069472, 116564, 134320, 184357, 213562, 442701, 511289, 568042, 981256
  • Giải tư 041714, 056252, 060867, 081719, 100880, 102006, 109037, 121308, 181813, 200417, 201300, 255960, 270750, 288284, 308975, 311429, 316104, 337701, 397487, 429272, 436416, 445943, 455485, 502744, 514076, 546190, 547508, 556189, 626136, 629797, 630519, 663022, 670910, 685941, 686989, 742797, 765502, 770781, 779764, 792881, 820709, 833750, 835417, 841391, 870563, 889011, 898737, 899160, 913812, 936909
  • Giải năm 006124, 017343, 034965, 041877, 042391, 054977, 055775, 055817, 056348, 073299, 078802, 137831, 145983, 150856, 151786, 158941, 159739, 199646, 200369, 208779, 216305, 221114, 229713, 244354, 249714, 278558, 280349, 288145, 316654, 323420, 330440, 342012, 352663, 352690, 360467, 368276, 372387, 377896, 381475, 393222, 400894, 414769, 416321, 423549, 424744, 463402, 473260, 478145, 480281, 487849, 500509, 509969, 511091, 527246, 549282, 551011, 551604, 562867, 574889, 588367, 597496, 598792, 604564, 614336, 627849, 640596, 640853, 643872, 644098, 680580, 700647, 719379, 729068, 751660, 752894, 760809, 766645, 797182, 799280, 803561, 806432, 826411, 833878, 839188, 839608, 842423, 853114, 884808, 895873, 925796, 926557, 941695, 942314, 944269, 959075, 968171, 976407, 987016, 987630, 990813
Xem kỳ quay này
  • Giải nhất 309612
  • Giải kề giải nhất 309611, 309613
  • 3 số đầu 108, 355
  • 3 số cuối 424, 868
  • 2 số cuối 77
  • Giải nhì 097722, 175203, 419269, 482398, 554697
  • Giải ba 136798, 366037, 443166, 575200, 742087, 746898, 753452, 806727, 870392, 916619
  • Giải tư 053998, 063511, 087692, 103606, 105308, 133661, 143294, 159301, 161295, 171491, 174044, 191638, 219234, 245767, 256607, 260122, 280931, 413706, 458972, 481134, 519700, 523030, 526441, 536982, 560388, 569028, 602668, 627895, 633305, 637866, 639438, 664256, 665957, 669565, 682006, 700367, 701682, 713879, 719367, 752784, 763127, 771741, 775366, 781515, 817667, 859129, 866515, 903397, 921061, 961998
  • Giải năm 006709, 008071, 018321, 039841, 039918, 042198, 042696, 059540, 070427, 075215, 079596, 088861, 125652, 135907, 136308, 169267, 187260, 197303, 207763, 261302, 262875, 269683, 292940, 295988, 308944, 319234, 321989, 341672, 346756, 359644, 363303, 374579, 377113, 390298, 394301, 405032, 424666, 430855, 430918, 431029, 443484, 462241, 463548, 466167, 473913, 478025, 487412, 489311, 502854, 514910, 525909, 550509, 567120, 575626, 580352, 614737, 629560, 643979, 661367, 671239, 690050, 699417, 702950, 704823, 706055, 709974, 723263, 724065, 726415, 749418, 749434, 764313, 765161, 769247, 785377, 793808, 799609, 805961, 809679, 812045, 851127, 862070, 872142, 873729, 880710, 883015, 884575, 884864, 895466, 901907, 921882, 923385, 946972, 949145, 952338, 956236, 972150, 973932, 981667, 996052
Xem kỳ quay này