Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Hà Nội Phát triển: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Hà Nội Phát triển.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Hà Nội Phát triển chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
3 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
1 kỳ quay
Số đã trùng
1 số
Những số mà báo cáo Xổ số Hà Nội Phát triển từng xếp hạng và sau đó đã về
Kỳ quayGiảiSố được xếp hạng và đã trùngSố đã vềĐối chiếu
2 số dưới19 hạng 5, 74.5 trên 10019Báo cáo gốc

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
18 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
19:34 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1193.7 trên 100
  2. Hạng 2481.9 trên 100
  3. Hạng 3279.9 trên 100
  4. Hạng 4777.8 trên 100
  5. Hạng 5068.9 trên 100
  6. Hạng 6368.6 trên 100
  7. Hạng 7964.8 trên 100
  8. Hạng 8564.1 trên 100
  9. Hạng 9661.3 trên 100
  10. Hạng 10854.7 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 12597.2 trên 100
  2. Hạng 21487.0 trên 100
  3. Hạng 32183.9 trên 100
  4. Hạng 40283.5 trên 100
  5. Hạng 53781.2 trên 100
  6. Hạng 65780.2 trên 100
  7. Hạng 73479.9 trên 100
  8. Hạng 81377.2 trên 100
  9. Hạng 99377.0 trên 100
  10. Hạng 105275.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01711.3%8.0%11.3%10.9%0
11812.0%16.0%12.0%10.9%1
21812.0%8.0%12.0%11.5%1
31510.0%10.0%10.0%10.3%0
41711.3%12.0%11.3%10.9%1
5149.3%8.0%9.3%9.7%0
6149.3%6.0%9.3%9.1%0
7149.3%12.0%9.3%10.9%2
8117.3%8.0%7.3%7.9%0
9128.0%12.0%8.0%7.9%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
021.82.03
101.92.03
202.22.06
332.12.03
402.12.04
522.11.56
612.31.07
702.42.54
812.92.07
912.72.09

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn516.7%1
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn310.0%4
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn310.0%18
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ26.7%27
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ26.7%3
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ26.7%9
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%2
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.3%25
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%19
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.3%14
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%12
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.3%6
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.3%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ13.3%8
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%24
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn13.3%5
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.3%20
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%11
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.3%13
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp-thấp-cao310.0%4
thấp-thấp-cao-thấp-cao310.0%0
cao-cao-cao-thấp-cao26.7%1
cao-cao-cao-thấp-thấp26.7%5
cao-thấp-thấp-cao-cao26.7%2
thấp-thấp-cao-thấp-thấp26.7%19
thấp-thấp-thấp-cao-thấp26.7%6
thấp-thấp-thấp-thấp-cao26.7%18
cao-cao-thấp-thấp-cao13.3%28
cao-thấp-cao-thấp-thấp13.3%23
cao-thấp-thấp-thấp-cao13.3%26
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%25
thấp-cao-cao-cao-thấp13.3%10
thấp-cao-cao-thấp-cao13.3%17
thấp-cao-cao-thấp-thấp13.3%13
thấp-cao-thấp-cao-cao13.3%8
thấp-cao-thấp-cao-thấp13.3%9
thấp-cao-thấp-thấp-thấp13.3%3
thấp-thấp-cao-cao-cao13.3%11
thấp-thấp-thấp-cao-cao13.3%27
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1550.0%0
Không có chữ số lặp1446.7%1
Nhiều chữ số lặp13.3%7
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 22516.7%2
Tổng 17413.3%9
Tổng 19310.0%6
Tổng 24310.0%5
Tổng 1526.7%3
Tổng 1826.7%4
Tổng 2126.7%0
Tổng 2326.7%21
Tổng 1213.3%22
Tổng 1413.3%20
Tổng 1613.3%19
Tổng 2513.3%11
Tổng 2613.3%15
Tổng 2713.3%7
Tổng 3413.3%1

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1487.1 trên 100
  2. Hạng 2181.5 trên 100
  3. Hạng 3777.7 trên 100
  4. Hạng 4971.4 trên 100
  5. Hạng 5064.1 trên 100
  6. Hạng 6363.0 trên 100
  7. Hạng 7262.2 trên 100
  8. Hạng 8559.8 trên 100
  9. Hạng 9653.2 trên 100
  10. Hạng 10849.8 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10680.9 trên 100
  2. Hạng 21080.0 trên 100
  3. Hạng 33474.2 trên 100
  4. Hạng 49473.4 trên 100
  5. Hạng 54670.7 trên 100
  6. Hạng 62469.5 trên 100
  7. Hạng 73769.0 trên 100
  8. Hạng 87466.8 trên 100
  9. Hạng 95965.1 trên 100
  10. Hạng 101464.8 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 110676.9 trên 100
  2. Hạng 294665.2 trên 100
  3. Hạng 374764.4 trên 100
  4. Hạng 454262.3 trên 100
  5. Hạng 550660.7 trên 100
  6. Hạng 614158.8 trên 100
  7. Hạng 734058.0 trên 100
  8. Hạng 870457.3 trên 100
  9. Hạng 937155.3 trên 100
  10. Hạng 1014654.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01112.2%6.7%12.2%11.1%0
1910.0%16.7%10.0%9.1%0
2910.0%6.7%10.0%10.1%0
3910.0%10.0%10.0%10.1%0
41112.2%13.3%12.2%12.1%1
5910.0%6.7%10.0%10.1%0
6910.0%3.3%10.0%10.1%0
7910.0%13.3%10.0%11.1%2
877.8%6.7%7.8%8.1%0
977.8%16.7%7.8%8.1%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
052.41.56
133.62.010
223.43.56
362.52.56
402.52.06
523.12.56
613.42.59
704.13.08
843.84.07
912.63.04

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-chẵn1033.3%1
chẵn-lẻ-chẵn413.3%4
lẻ-lẻ-lẻ413.3%8
chẵn-chẵn-lẻ310.0%12
lẻ-chẵn-lẻ310.0%0
chẵn-chẵn-chẵn26.7%13
chẵn-lẻ-lẻ26.7%2
lẻ-lẻ-chẵn26.7%11
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-cao723.3%4
cao-thấp-cao620.0%0
cao-thấp-thấp620.0%5
thấp-cao-cao413.3%2
thấp-cao-thấp310.0%6
thấp-thấp-thấp26.7%3
cao-cao-cao13.3%11
cao-cao-thấp13.3%10
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2790.0%1
Một chữ số về hai lần310.0%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 11723.3%4
Tổng 15413.3%8
Tổng 13310.0%10
Tổng 14310.0%13
Tổng 7310.0%16
Tổng 9310.0%5
Tổng 1213.3%6
Tổng 1613.3%2
Tổng 1813.3%0
Tổng 1913.3%1
Tổng 2013.3%11
Tổng 2213.3%7
Tổng 613.3%3

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1192.6 trên 100
  2. Hạng 2090.3 trên 100
  3. Hạng 3487.0 trên 100
  4. Hạng 4675.5 trên 100
  5. Hạng 5962.4 trên 100
  6. Hạng 6757.2 trên 100
  7. Hạng 7853.2 trên 100
  8. Hạng 8546.6 trên 100
  9. Hạng 9334.3 trên 100
  10. Hạng 10212.3 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 11997.8 trên 100
  2. Hạng 24481.6 trên 100
  3. Hạng 36979.9 trên 100
  4. Hạng 43772.4 trên 100
  5. Hạng 50868.8 trên 100
  6. Hạng 60968.5 trên 100
  7. Hạng 71766.0 trên 100
  8. Hạng 81664.5 trên 100
  9. Hạng 90164.3 trên 100
  10. Hạng 106463.3 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0915.0%15.0%15.0%13.6%0
1915.0%15.0%15.0%15.2%0
223.3%0.0%3.3%3.0%0
346.7%5.0%6.7%6.1%0
4711.7%15.0%11.7%13.6%1
546.7%10.0%6.7%7.6%0
6813.3%10.0%13.3%12.1%1
7610.0%10.0%10.0%9.1%0
858.3%10.0%8.3%9.1%0
9610.0%10.0%10.0%10.6%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
033.62.014
123.43.56
21514.014.014
395.04.08
406.36.012
567.39.011
603.73.07
763.23.06
873.72.08
924.24.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn930.0%0
lẻ-lẻ826.7%2
chẵn-lẻ723.3%4
lẻ-chẵn620.0%8
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao1343.3%2
thấp-thấp723.3%1
cao-cao620.0%6
cao-thấp413.3%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2686.7%0
Một chữ số về hai lần413.3%1
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 10516.7%0
Tổng 8516.7%1
Tổng 9413.3%15
Tổng 1226.7%6
Tổng 1526.7%10
Tổng 526.7%25
Tổng 626.7%3
Tổng 013.3%27
Tổng 113.3%4
Tổng 1113.3%19
Tổng 1313.3%8
Tổng 1613.3%16
Tổng 313.3%29
Tổng 413.3%12
Tổng 713.3%11

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Hà Nội Phát triển được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Hà Nội Phát triển, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.