Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Hà Nội đặc biệt: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Hà Nội đặc biệt.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Hà Nội đặc biệt chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
4 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
2 kỳ quay
Số đã trùng
2 số
Những số mà báo cáo Xổ số Hà Nội đặc biệt từng xếp hạng và sau đó đã về
Kỳ quayGiảiSố được xếp hạng và đã trùngSố đã vềĐối chiếu
2 số dưới67 hạng 1, 87.9 trên 10067Báo cáo gốc
2 số dưới67 hạng 10, 54.6 trên 10067Báo cáo gốc

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
19 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
17:41 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1595.7 trên 100
  2. Hạng 2669.6 trên 100
  3. Hạng 3466.2 trên 100
  4. Hạng 4358.5 trên 100
  5. Hạng 5158.4 trên 100
  6. Hạng 6952.5 trên 100
  7. Hạng 7243.9 trên 100
  8. Hạng 8041.5 trên 100
  9. Hạng 9837.7 trên 100
  10. Hạng 10724.7 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 14592.5 trên 100
  2. Hạng 23187.7 trên 100
  3. Hạng 35284.7 trên 100
  4. Hạng 46577.3 trên 100
  5. Hạng 55575.9 trên 100
  6. Hạng 64674.9 trên 100
  7. Hạng 72571.0 trên 100
  8. Hạng 86169.5 trên 100
  9. Hạng 95065.9 trên 100
  10. Hạng 100565.4 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0106.7%10.0%6.7%7.1%0
12013.3%8.0%13.3%12.4%0
2138.7%6.0%8.7%9.4%0
31812.0%8.0%12.0%12.4%0
41711.3%14.0%11.3%10.0%1
52617.3%18.0%17.3%17.1%2
6149.3%16.0%9.3%10.6%2
796.0%2.0%6.0%7.1%0
8117.3%6.0%7.3%7.1%0
9128.0%12.0%8.0%7.1%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
021.81.54
131.92.03
222.82.07
332.02.05
402.12.04
501.81.06
602.12.06
773.03.04
833.01.58
913.13.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ413.3%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ413.3%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ310.0%6
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ310.0%9
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ310.0%3
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ310.0%22
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn26.7%4
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%2
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%8
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%23
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%26
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.3%11
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%21
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ13.3%29
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.3%16
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-thấp-cao-thấp310.0%9
thấp-cao-cao-cao-cao310.0%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp26.7%3
cao-thấp-cao-thấp-cao26.7%1
cao-thấp-thấp-thấp-thấp26.7%12
thấp-cao-cao-thấp-cao26.7%6
thấp-cao-thấp-thấp-cao26.7%28
thấp-thấp-cao-cao-thấp26.7%17
cao-cao-cao-thấp-cao13.3%26
cao-cao-thấp-cao-thấp13.3%20
cao-thấp-cao-cao-thấp13.3%7
cao-thấp-cao-thấp-thấp13.3%15
cao-thấp-thấp-thấp-cao13.3%19
thấp-cao-cao-cao-thấp13.3%5
thấp-cao-thấp-cao-thấp13.3%2
thấp-thấp-cao-cao-cao13.3%27
thấp-thấp-cao-thấp-cao13.3%13
thấp-thấp-cao-thấp-thấp13.3%16
thấp-thấp-thấp-cao-cao13.3%14
thấp-thấp-thấp-cao-thấp13.3%8
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Nhiều chữ số lặp1136.7%0
Không có chữ số lặp1033.3%5
Một chữ số về hai lần930.0%3
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 22516.7%11
Tổng 21413.3%14
Tổng 19310.0%6
Tổng 1426.7%8
Tổng 1826.7%9
Tổng 2026.7%19
Tổng 2426.7%3
Tổng 1013.3%16
Tổng 1513.3%22
Tổng 1613.3%2
Tổng 1713.3%25
Tổng 2513.3%7
Tổng 2613.3%0
Tổng 2713.3%1
Tổng 3013.3%26
Tổng 3513.3%4
Tổng 3713.3%18

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1596.8 trên 100
  2. Hạng 2162.8 trên 100
  3. Hạng 3359.5 trên 100
  4. Hạng 4656.6 trên 100
  5. Hạng 5953.3 trên 100
  6. Hạng 6441.1 trên 100
  7. Hạng 7034.2 trên 100
  8. Hạng 8821.7 trên 100
  9. Hạng 9221.6 trên 100
  10. Hạng 10719.4 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 13195.5 trên 100
  2. Hạng 25073.0 trên 100
  3. Hạng 36069.6 trên 100
  4. Hạng 40569.0 trên 100
  5. Hạng 55167.9 trên 100
  6. Hạng 66166.1 trên 100
  7. Hạng 75663.4 trên 100
  8. Hạng 85462.9 trên 100
  9. Hạng 94562.7 trên 100
  10. Hạng 105861.1 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 154572.5 trên 100
  2. Hạng 231971.9 trên 100
  3. Hạng 356570.4 trên 100
  4. Hạng 450568.8 trên 100
  5. Hạng 558167.6 trên 100
  6. Hạng 631365.9 trên 100
  7. Hạng 755162.4 trên 100
  8. Hạng 831158.3 trên 100
  9. Hạng 950757.2 trên 100
  10. Hạng 1015155.7 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
077.8%6.7%7.8%6.9%0
11314.4%13.3%14.4%13.7%0
244.4%3.3%4.4%5.9%0
31314.4%10.0%14.4%13.7%0
488.9%10.0%8.9%7.8%0
51718.9%23.3%18.9%18.6%2
688.9%16.7%8.9%9.8%1
755.6%0.0%5.6%7.8%0
855.6%3.3%5.6%5.9%0
91011.1%13.3%11.1%9.8%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
022.32.04
132.62.08
227.38.09
332.62.05
413.62.09
502.52.07
602.42.05
7104.54.07
855.56.58
943.63.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-lẻ1136.7%0
lẻ-lẻ-lẻ723.3%3
chẵn-chẵn-lẻ413.3%9
lẻ-lẻ-chẵn413.3%4
chẵn-chẵn-chẵn26.7%2
chẵn-lẻ-chẵn13.3%11
chẵn-lẻ-lẻ13.3%8
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-cao620.0%1
thấp-cao-thấp620.0%2
cao-cao-cao413.3%0
cao-cao-thấp413.3%5
thấp-thấp-thấp413.3%3
thấp-thấp-cao310.0%19
cao-thấp-thấp26.7%15
thấp-cao-cao13.3%14
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp1963.3%2
Một chữ số về hai lần1136.7%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 14516.7%1
Tổng 11310.0%9
Tổng 12310.0%10
Tổng 13310.0%13
Tổng 7310.0%3
Tổng 1026.7%6
Tổng 1626.7%0
Tổng 1826.7%7
Tổng 826.7%2
Tổng 1513.3%11
Tổng 1713.3%26
Tổng 2413.3%4
Tổng 2613.3%18
Tổng 513.3%25

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1788.0 trên 100
  2. Hạng 2377.9 trên 100
  3. Hạng 3669.0 trên 100
  4. Hạng 4458.6 trên 100
  5. Hạng 5854.8 trên 100
  6. Hạng 6147.3 trên 100
  7. Hạng 7934.6 trên 100
  8. Hạng 8232.9 trên 100
  9. Hạng 9521.3 trên 100
  10. Hạng 10013.5 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 16793.9 trên 100
  2. Hạng 21761.3 trên 100
  3. Hạng 38761.1 trên 100
  4. Hạng 43759.1 trên 100
  5. Hạng 58454.3 trên 100
  6. Hạng 62753.6 trên 100
  7. Hạng 74753.3 trên 100
  8. Hạng 83452.1 trên 100
  9. Hạng 90749.0 trên 100
  10. Hạng 108548.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
023.3%0.0%3.3%4.4%0
146.7%10.0%6.7%10.3%0
2610.0%0.0%10.0%8.8%0
3711.7%25.0%11.7%14.7%0
4813.3%10.0%13.3%11.8%0
546.7%0.0%6.7%5.9%0
6813.3%15.0%13.3%11.8%1
71016.7%20.0%16.7%16.2%1
8711.7%10.0%11.7%10.3%0
946.7%10.0%6.7%5.9%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
0124.04.04
119.09.015
2114.54.58
314.03.09
424.02.58
5104.73.010
604.03.08
702.93.05
824.24.010
966.38.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ1136.7%0
lẻ-chẵn826.7%5
chẵn-chẵn620.0%2
lẻ-lẻ516.7%1
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao1033.3%4
cao-cao930.0%0
thấp-thấp620.0%1
cao-thấp516.7%2
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2790.0%0
Một chữ số về hai lần310.0%8
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 13516.7%0
Tổng 9413.3%13
Tổng 10310.0%9
Tổng 11310.0%14
Tổng 7310.0%5
Tổng 8310.0%4
Tổng 1526.7%6
Tổng 426.7%1
Tổng 1213.3%2
Tổng 1413.3%27
Tổng 1713.3%7
Tổng 313.3%19
Tổng 613.3%8

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Hà Nội đặc biệt được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Hà Nội đặc biệt, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.