Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Báo cáo tự động từ kết quả đã qua

Xổ số Hà Nội SVIP: thống kê cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026

Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Hà Nội SVIP cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026, tính từ 25 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
  • Kết quả mới nhất đã dùng: 16 tháng 9, 2026
  • Báo cáo cho kỳ: 17 tháng 9, 2026
  • Công thức v1.0.0

Báo cáo này dựng từ đâu

Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.

Kết quả mới nhất đã dùng
16 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
25 kỳ quay
Cỡ mẫu
Vừa
Tính lúc
17:19 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1193.4 trên 100
  2. Hạng 2087.6 trên 100
  3. Hạng 3587.1 trên 100
  4. Hạng 4483.6 trên 100
  5. Hạng 5778.4 trên 100
  6. Hạng 6969.4 trên 100
  7. Hạng 7662.8 trên 100
  8. Hạng 8843.0 trên 100
  9. Hạng 9335.8 trên 100
  10. Hạng 10232.1 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 15195.6 trên 100
  2. Hạng 21592.0 trên 100
  3. Hạng 39184.3 trên 100
  4. Hạng 48584.0 trên 100
  5. Hạng 57081.7 trên 100
  6. Hạng 61480.8 trên 100
  7. Hạng 74579.6 trên 100
  8. Hạng 86077.9 trên 100
  9. Hạng 94874.8 trên 100
  10. Hạng 105073.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01713.6%12.0%13.6%13.6%1
11713.6%14.0%13.6%13.6%1
264.8%4.0%4.8%4.8%0
375.6%6.0%5.6%5.6%0
41713.6%10.0%13.6%13.6%2
51713.6%12.0%13.6%13.6%0
6129.6%10.0%9.6%9.6%0
71310.4%14.0%10.4%10.4%0
8108.0%4.0%8.0%8.0%0
997.2%14.0%7.2%7.2%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.71.53
101.51.04
214.04.08
384.03.58
401.92.03
511.62.03
622.42.06
711.71.05
842.32.05
902.31.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn28.0%10
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ28.0%2
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn28.0%16
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn28.0%4
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn28.0%7
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ28.0%1
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ28.0%3
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn28.0%9
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn14.0%21
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ14.0%15
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn14.0%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn14.0%18
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ14.0%8
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ14.0%6
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn14.0%20
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn14.0%12
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ14.0%11
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-cao-thấp312.0%3
cao-thấp-cao-thấp-cao312.0%1
thấp-thấp-cao-thấp-thấp312.0%0
cao-cao-thấp-cao-cao28.0%6
thấp-thấp-cao-thấp-cao28.0%16
thấp-thấp-thấp-cao-thấp28.0%13
cao-cao-cao-cao-cao14.0%17
cao-cao-thấp-thấp-thấp14.0%7
cao-thấp-cao-cao-thấp14.0%10
cao-thấp-thấp-cao-thấp14.0%12
cao-thấp-thấp-thấp-thấp14.0%21
thấp-cao-cao-cao-cao14.0%20
thấp-cao-cao-cao-thấp14.0%5
thấp-cao-cao-thấp-cao14.0%14
thấp-thấp-thấp-cao-cao14.0%24
thấp-thấp-thấp-thấp-cao14.0%15
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1352.0%0
Không có chữ số lặp1040.0%1
Nhiều chữ số lặp28.0%17
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 16416.0%7
Tổng 18312.0%0
Tổng 27312.0%5
Tổng 2128.0%4
Tổng 2328.0%1
Tổng 1114.0%15
Tổng 1214.0%21
Tổng 1414.0%8
Tổng 1514.0%22
Tổng 1714.0%12
Tổng 2414.0%16
Tổng 2514.0%14
Tổng 2814.0%20
Tổng 2914.0%6
Tổng 3014.0%3
Tổng 3514.0%17

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1184.1 trên 100
  2. Hạng 2578.0 trên 100
  3. Hạng 3070.8 trên 100
  4. Hạng 4968.2 trên 100
  5. Hạng 5463.2 trên 100
  6. Hạng 6744.5 trên 100
  7. Hạng 7622.3 trên 100
  8. Hạng 8221.6 trên 100
  9. Hạng 9817.9 trên 100
  10. Hạng 10312.7 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 19191.1 trên 100
  2. Hạng 21590.7 trên 100
  3. Hạng 34586.2 trên 100
  4. Hạng 47084.6 trên 100
  5. Hạng 55077.4 trên 100
  6. Hạng 65473.3 trên 100
  7. Hạng 75165.7 trên 100
  8. Hạng 81064.7 trên 100
  9. Hạng 91463.1 trên 100
  10. Hạng 105262.0 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 115277.7 trên 100
  2. Hạng 291575.6 trên 100
  3. Hạng 391069.2 trên 100
  4. Hạng 417068.1 trên 100
  5. Hạng 595166.7 trên 100
  6. Hạng 645065.4 trên 100
  7. Hạng 750963.2 trên 100
  8. Hạng 845662.4 trên 100
  9. Hạng 947060.0 trên 100
  10. Hạng 1054459.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01013.3%16.7%13.3%13.3%1
11013.3%26.7%13.3%13.3%1
245.3%3.3%5.3%5.3%0
322.7%3.3%2.7%2.7%0
41216.0%6.7%16.0%16.0%0
51317.3%13.3%17.3%17.3%0
656.7%0.0%6.7%6.7%0
779.3%10.0%9.3%9.3%0
845.3%0.0%5.3%5.3%0
9810.7%20.0%10.7%10.7%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
002.32.05
102.11.05
294.04.06
385.05.05
432.12.04
511.92.04
6143.33.06
742.32.06
8103.33.06
902.31.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-chẵn624.0%7
lẻ-chẵn-chẵn416.0%16
lẻ-lẻ-chẵn416.0%0
chẵn-lẻ-lẻ312.0%3
lẻ-chẵn-lẻ312.0%1
lẻ-lẻ-lẻ312.0%2
chẵn-chẵn-chẵn14.0%21
chẵn-chẵn-lẻ14.0%15
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp728.0%3
cao-thấp-cao624.0%1
cao-thấp-thấp312.0%0
cao-cao-cao28.0%17
cao-cao-thấp28.0%5
thấp-cao-cao28.0%6
thấp-thấp-thấp28.0%7
thấp-thấp-cao14.0%15
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2392.0%0
Một chữ số về hai lần28.0%14
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 15416.0%2
Tổng 11312.0%8
Tổng 8312.0%4
Tổng 1228.0%11
Tổng 1328.0%14
Tổng 1428.0%1
Tổng 1928.0%10
Tổng 1014.0%0
Tổng 1614.0%6
Tổng 2014.0%17
Tổng 2114.0%16
Tổng 514.0%7
Tổng 614.0%21
Tổng 914.0%12

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1482.8 trên 100
  2. Hạng 2766.7 trên 100
  3. Hạng 3662.4 trên 100
  4. Hạng 4861.4 trên 100
  5. Hạng 5057.4 trên 100
  6. Hạng 6157.0 trên 100
  7. Hạng 7547.1 trên 100
  8. Hạng 8245.3 trên 100
  9. Hạng 9336.0 trên 100
  10. Hạng 10933.2 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 14887.2 trên 100
  2. Hạng 26279.4 trên 100
  3. Hạng 30375.7 trên 100
  4. Hạng 48567.3 trên 100
  5. Hạng 57166.6 trên 100
  6. Hạng 64166.0 trên 100
  7. Hạng 74463.8 trên 100
  8. Hạng 87261.7 trên 100
  9. Hạng 90159.8 trên 100
  10. Hạng 107657.6 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0714.0%5.0%14.0%14.0%0
1816.0%0.0%16.0%16.0%0
236.0%10.0%6.0%6.0%0
348.0%5.0%8.0%8.0%0
4612.0%20.0%12.0%12.0%2
548.0%10.0%8.0%8.0%0
6510.0%15.0%10.0%10.0%0
7510.0%15.0%10.0%10.0%0
8612.0%10.0%12.0%12.0%0
924.0%10.0%4.0%4.0%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
083.22.07
1112.01.55
214.54.58
385.35.08
404.54.55
545.04.08
624.83.511
714.04.06
843.22.09
936.06.06

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn728.0%0
chẵn-lẻ728.0%4
lẻ-chẵn624.0%1
lẻ-lẻ520.0%3
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp936.0%0
cao-cao624.0%3
cao-thấp624.0%1
thấp-cao416.0%5
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2288.0%1
Một chữ số về hai lần312.0%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 13416.0%4
Tổng 8416.0%0
Tổng 3312.0%8
Tổng 1228.0%5
Tổng 628.0%11
Tổng 928.0%1
Tổng 014.0%15
Tổng 114.0%23
Tổng 1114.0%7
Tổng 1514.0%17
Tổng 1614.0%3
Tổng 214.0%22
Tổng 414.0%13
Tổng 514.0%18

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Các kết quả cũ đã dùng để tính

10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.

Các kỳ quay Xổ số Hà Nội SVIP gần đây đã dùng trong báo cáo này
Ngày quaySố trúng thưởngLiên kết
  • Giải đặc biệt 44910
  • 3 số trên 910
  • 2 số dưới 44
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 72509
  • 3 số trên 509
  • 2 số dưới 72
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 62915
  • 3 số trên 915
  • 2 số dưới 62
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 97491
  • 3 số trên 491
  • 2 số dưới 97
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 85170
  • 3 số trên 170
  • 2 số dưới 85
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 48951
  • 3 số trên 951
  • 2 số dưới 48
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 76079
  • 3 số trên 079
  • 2 số dưới 76
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 56014
  • 3 số trên 014
  • 2 số dưới 56
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 03713
  • 3 số trên 713
  • 2 số dưới 03
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 72901
  • 3 số trên 901
  • 2 số dưới 72
Xem kỳ quay này