LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Hà Nội SVIP: thống kê cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Hà Nội SVIP cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026, tính từ 26 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 17 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 18 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 17 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 26 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 16:54 17 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1192.1 trên 100
- Hạng 2087.3 trên 100
- Hạng 3476.5 trên 100
- Hạng 4774.6 trên 100
- Hạng 5574.5 trên 100
- Hạng 6971.0 trên 100
- Hạng 7649.8 trên 100
- Hạng 8846.9 trên 100
- Hạng 9229.1 trên 100
- Hạng 10328.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15194.9 trên 100
- Hạng 21591.3 trên 100
- Hạng 39184.4 trên 100
- Hạng 40183.3 trên 100
- Hạng 51782.9 trên 100
- Hạng 68580.9 trên 100
- Hạng 71480.4 trên 100
- Hạng 84578.6 trên 100
- Hạng 97077.5 trên 100
- Hạng 106074.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 18 | 13.8% | 14.0% | 13.8% | 13.8% | 1 |
| 1 | 18 | 13.8% | 16.0% | 13.8% | 13.8% | 1 |
| 2 | 6 | 4.6% | 4.0% | 4.6% | 4.6% | 0 |
| 3 | 7 | 5.4% | 4.0% | 5.4% | 5.4% | 0 |
| 4 | 17 | 13.1% | 10.0% | 13.1% | 13.1% | 0 |
| 5 | 17 | 13.1% | 10.0% | 13.1% | 13.1% | 0 |
| 6 | 12 | 9.2% | 6.0% | 9.2% | 9.2% | 0 |
| 7 | 14 | 10.8% | 14.0% | 10.8% | 10.8% | 1 |
| 8 | 11 | 8.5% | 6.0% | 8.5% | 8.5% | 1 |
| 9 | 10 | 7.7% | 16.0% | 7.7% | 7.7% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1.7 | 1.0 | 3 | |
| 1 | 0 | 1.5 | 1.0 | 4 | |
| 2 | 2 | 4.0 | 4.0 | 8 | |
| 3 | 9 | 4.0 | 3.5 | 8 | |
| 4 | 1 | 1.9 | 2.0 | 3 | |
| 5 | 2 | 1.6 | 2.0 | 3 | |
| 6 | 3 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 7 | 0 | 1.7 | 1.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 9 | 0 | 2.1 | 1.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 7.7% | 11 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 7.7% | 3 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 7.7% | 17 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.7% | 5 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 7.7% | 8 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 7.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 7.7% | 4 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 7.7% | 10 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.8% | 22 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.8% | 16 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.8% | 1 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.8% | 19 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.8% | 0 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.8% | 9 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.8% | 7 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.8% | 21 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.8% | 13 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.8% | 12 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 3 | 11.5% | 4 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 3 | 11.5% | 2 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 3 | 11.5% | 1 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 2 | 7.7% | 7 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 7.7% | 17 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 2 | 7.7% | 14 | |
| cao-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.8% | 18 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.8% | 8 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.8% | 11 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.8% | 13 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.8% | 22 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.8% | 21 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.8% | 6 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.8% | 15 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.8% | 0 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.8% | 25 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.8% | 16 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 13 | 50.0% | 1 | |
| Không có chữ số lặp | 11 | 42.3% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 2 | 7.7% | 18 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 16 | 4 | 15.4% | 8 | |
| Tổng 18 | 3 | 11.5% | 1 | |
| Tổng 27 | 3 | 11.5% | 6 | |
| Tổng 21 | 2 | 7.7% | 5 | |
| Tổng 23 | 2 | 7.7% | 2 | |
| Tổng 25 | 2 | 7.7% | 0 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.8% | 16 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.8% | 22 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.8% | 9 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.8% | 23 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.8% | 13 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.8% | 17 | |
| Tổng 28 | 1 | 3.8% | 21 | |
| Tổng 29 | 1 | 3.8% | 7 | |
| Tổng 30 | 1 | 3.8% | 4 | |
| Tổng 35 | 1 | 3.8% | 18 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1180.3 trên 100
- Hạng 2980.1 trên 100
- Hạng 3574.7 trên 100
- Hạng 4070.2 trên 100
- Hạng 5463.8 trên 100
- Hạng 6755.1 trên 100
- Hạng 7828.9 trên 100
- Hạng 8622.3 trên 100
- Hạng 9217.9 trên 100
- Hạng 10313.2 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19191.5 trên 100
- Hạng 21590.4 trên 100
- Hạng 34586.0 trên 100
- Hạng 47085.1 trên 100
- Hạng 55077.2 trên 100
- Hạng 65473.2 trên 100
- Hạng 75165.3 trên 100
- Hạng 81064.5 trên 100
- Hạng 90963.2 trên 100
- Hạng 101462.9 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 115276.6 trên 100
- Hạng 291575.2 trên 100
- Hạng 391068.9 trên 100
- Hạng 417067.9 trên 100
- Hạng 595166.4 trên 100
- Hạng 650965.0 trên 100
- Hạng 745064.9 trên 100
- Hạng 845662.2 trên 100
- Hạng 947060.4 trên 100
- Hạng 1054459.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 10 | 12.8% | 16.7% | 12.8% | 12.8% | 0 |
| 1 | 10 | 12.8% | 23.3% | 12.8% | 12.8% | 0 |
| 2 | 4 | 5.1% | 0.0% | 5.1% | 5.1% | 0 |
| 3 | 2 | 2.6% | 3.3% | 2.6% | 2.6% | 0 |
| 4 | 12 | 15.4% | 6.7% | 15.4% | 15.4% | 0 |
| 5 | 13 | 16.7% | 10.0% | 16.7% | 16.7% | 0 |
| 6 | 5 | 6.4% | 0.0% | 6.4% | 6.4% | 0 |
| 7 | 8 | 10.3% | 13.3% | 10.3% | 10.3% | 1 |
| 8 | 5 | 6.4% | 3.3% | 6.4% | 6.4% | 1 |
| 9 | 9 | 11.5% | 23.3% | 11.5% | 11.5% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 1 | 2.1 | 1.0 | 5 | |
| 2 | 10 | 4.0 | 4.0 | 6 | |
| 3 | 9 | 5.0 | 5.0 | 5 | |
| 4 | 4 | 2.1 | 2.0 | 4 | |
| 5 | 2 | 1.9 | 2.0 | 4 | |
| 6 | 15 | 3.3 | 3.0 | 6 | |
| 7 | 0 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 8 | 0 | 5.3 | 4.5 | 11 | |
| 9 | 0 | 2.1 | 1.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-chẵn | 6 | 23.1% | 8 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 4 | 15.4% | 17 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 15.4% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 4 | 15.4% | 1 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 11.5% | 4 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 11.5% | 3 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.8% | 22 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.8% | 16 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-thấp | 7 | 26.9% | 4 | |
| cao-thấp-cao | 6 | 23.1% | 2 | |
| cao-cao-cao | 3 | 11.5% | 0 | |
| cao-thấp-thấp | 3 | 11.5% | 1 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 7.7% | 6 | |
| thấp-cao-cao | 2 | 7.7% | 7 | |
| thấp-thấp-thấp | 2 | 7.7% | 8 | |
| thấp-thấp-cao | 1 | 3.8% | 16 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 92.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 2 | 7.7% | 15 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 15 | 4 | 15.4% | 3 | |
| Tổng 11 | 3 | 11.5% | 9 | |
| Tổng 8 | 3 | 11.5% | 5 | |
| Tổng 12 | 2 | 7.7% | 12 | |
| Tổng 13 | 2 | 7.7% | 15 | |
| Tổng 14 | 2 | 7.7% | 2 | |
| Tổng 19 | 2 | 7.7% | 11 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.8% | 1 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.8% | 7 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.8% | 18 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.8% | 17 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.8% | 0 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.8% | 8 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.8% | 22 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.8% | 13 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1478.8 trên 100
- Hạng 2076.7 trên 100
- Hạng 3172.4 trên 100
- Hạng 4770.8 trên 100
- Hạng 5666.3 trên 100
- Hạng 6858.0 trên 100
- Hạng 7247.6 trên 100
- Hạng 8545.5 trên 100
- Hạng 9335.2 trên 100
- Hạng 10926.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10194.3 trên 100
- Hạng 24884.2 trên 100
- Hạng 30378.6 trên 100
- Hạng 46277.7 trên 100
- Hạng 57167.6 trên 100
- Hạng 64166.5 trên 100
- Hạng 78565.7 trên 100
- Hạng 84462.7 trên 100
- Hạng 97260.1 trên 100
- Hạng 101157.5 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 15.4% | 10.0% | 15.4% | 15.4% | 1 |
| 1 | 9 | 17.3% | 5.0% | 17.3% | 17.3% | 1 |
| 2 | 3 | 5.8% | 10.0% | 5.8% | 5.8% | 0 |
| 3 | 4 | 7.7% | 5.0% | 7.7% | 7.7% | 0 |
| 4 | 6 | 11.5% | 15.0% | 11.5% | 11.5% | 0 |
| 5 | 4 | 7.7% | 10.0% | 7.7% | 7.7% | 0 |
| 6 | 5 | 9.6% | 15.0% | 9.6% | 9.6% | 0 |
| 7 | 5 | 9.6% | 15.0% | 9.6% | 9.6% | 0 |
| 8 | 6 | 11.5% | 10.0% | 11.5% | 11.5% | 0 |
| 9 | 2 | 3.8% | 5.0% | 3.8% | 3.8% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4.2 | 3.5 | 9 | |
| 1 | 0 | 3.4 | 2.0 | 12 | |
| 2 | 2 | 4.5 | 4.5 | 8 | |
| 3 | 9 | 5.3 | 5.0 | 8 | |
| 4 | 1 | 4.5 | 4.5 | 5 | |
| 5 | 5 | 5.0 | 4.0 | 8 | |
| 6 | 3 | 4.8 | 3.5 | 11 | |
| 7 | 2 | 4.0 | 4.0 | 6 | |
| 8 | 5 | 3.2 | 2.0 | 9 | |
| 9 | 4 | 6.0 | 6.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 8 | 30.8% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 7 | 26.9% | 1 | |
| lẻ-chẵn | 6 | 23.1% | 2 | |
| lẻ-lẻ | 5 | 19.2% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp | 10 | 38.5% | 0 | |
| cao-cao | 6 | 23.1% | 4 | |
| cao-thấp | 6 | 23.1% | 2 | |
| thấp-cao | 4 | 15.4% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 23 | 88.5% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 11.5% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 4 | 15.4% | 5 | |
| Tổng 8 | 4 | 15.4% | 1 | |
| Tổng 3 | 3 | 11.5% | 9 | |
| Tổng 1 | 2 | 7.7% | 0 | |
| Tổng 12 | 2 | 7.7% | 6 | |
| Tổng 6 | 2 | 7.7% | 12 | |
| Tổng 9 | 2 | 7.7% | 2 | |
| Tổng 0 | 1 | 3.8% | 16 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.8% | 8 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.8% | 18 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.8% | 4 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.8% | 23 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.8% | 14 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.8% | 19 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

