Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Báo cáo tự động từ kết quả đã qua

Xổ số Hà Nội SVIP: thống kê cho kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026

Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Hà Nội SVIP cho kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026, tính từ 27 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
  • Kết quả mới nhất đã dùng: 18 tháng 9, 2026
  • Báo cáo cho kỳ: 19 tháng 9, 2026
  • Công thức v1.0.0

Báo cáo này dựng từ đâu

Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.

Kết quả mới nhất đã dùng
18 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
27 kỳ quay
Cỡ mẫu
Vừa
Tính lúc
16:49 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1186.4 trên 100
  2. Hạng 2476.4 trên 100
  3. Hạng 3076.0 trên 100
  4. Hạng 4575.9 trên 100
  5. Hạng 5975.6 trên 100
  6. Hạng 6762.6 trên 100
  7. Hạng 7645.8 trên 100
  8. Hạng 8843.0 trên 100
  9. Hạng 9226.4 trên 100
  10. Hạng 10320.5 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 19196.2 trên 100
  2. Hạng 25191.1 trên 100
  3. Hạng 34589.7 trên 100
  4. Hạng 41588.6 trên 100
  5. Hạng 50179.3 trên 100
  6. Hạng 68578.3 trên 100
  7. Hạng 71778.2 trên 100
  8. Hạng 81478.0 trên 100
  9. Hạng 97073.9 trên 100
  10. Hạng 104973.1 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01813.3%12.0%13.3%13.3%0
11914.1%16.0%14.1%14.1%1
264.4%4.0%4.4%4.4%0
375.2%0.0%5.2%5.2%0
41813.3%12.0%13.3%13.3%1
51813.3%12.0%13.3%13.3%1
6128.9%6.0%8.9%8.9%0
71410.4%12.0%10.4%10.4%0
8118.1%6.0%8.1%8.1%0
9128.9%20.0%8.9%8.9%2

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
011.71.03
101.51.04
234.04.08
3104.03.58
401.92.03
501.72.03
642.42.06
711.71.05
812.62.05
902.01.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn27.4%12
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ27.4%4
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn27.4%18
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn27.4%6
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ27.4%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn27.4%9
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ27.4%3
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ27.4%5
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn27.4%11
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.7%23
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.7%17
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.7%2
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.7%20
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.7%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.7%8
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.7%22
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.7%14
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.7%13
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-cao-thấp311.1%5
cao-thấp-cao-thấp-cao311.1%3
thấp-thấp-cao-thấp-thấp311.1%2
cao-cao-thấp-cao-cao27.4%8
thấp-cao-cao-cao-thấp27.4%0
thấp-thấp-cao-thấp-cao27.4%18
thấp-thấp-thấp-cao-thấp27.4%15
cao-cao-cao-cao-cao13.7%19
cao-cao-thấp-thấp-thấp13.7%9
cao-thấp-cao-cao-thấp13.7%12
cao-thấp-thấp-cao-thấp13.7%14
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.7%23
thấp-cao-cao-cao-cao13.7%22
thấp-cao-cao-thấp-cao13.7%16
thấp-thấp-cao-cao-cao13.7%1
thấp-thấp-thấp-cao-cao13.7%26
thấp-thấp-thấp-thấp-cao13.7%17
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1451.9%0
Không có chữ số lặp1140.7%1
Nhiều chữ số lặp27.4%19
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 16414.8%9
Tổng 18311.1%2
Tổng 27311.1%7
Tổng 2127.4%6
Tổng 2327.4%3
Tổng 2527.4%1
Tổng 2827.4%0
Tổng 1113.7%17
Tổng 1213.7%23
Tổng 1413.7%10
Tổng 1513.7%24
Tổng 1713.7%14
Tổng 2413.7%18
Tổng 2913.7%8
Tổng 3013.7%5
Tổng 3513.7%19

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1989.1 trên 100
  2. Hạng 2177.3 trên 100
  3. Hạng 3570.9 trên 100
  4. Hạng 4064.4 trên 100
  5. Hạng 5460.2 trên 100
  6. Hạng 6747.4 trên 100
  7. Hạng 7827.4 trên 100
  8. Hạng 8622.3 trên 100
  9. Hạng 9217.9 trên 100
  10. Hạng 1038.9 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 19196.4 trên 100
  2. Hạng 21579.8 trên 100
  3. Hạng 34576.7 trên 100
  4. Hạng 47074.5 trên 100
  5. Hạng 55069.4 trên 100
  6. Hạng 65467.2 trên 100
  7. Hạng 75161.3 trên 100
  8. Hạng 81059.8 trên 100
  9. Hạng 99559.4 trên 100
  10. Hạng 101459.1 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 191576.0 trên 100
  2. Hạng 215274.5 trên 100
  3. Hạng 399171.4 trên 100
  4. Hạng 491069.5 trên 100
  5. Hạng 595169.2 trên 100
  6. Hạng 617065.5 trên 100
  7. Hạng 750963.2 trên 100
  8. Hạng 845062.7 trên 100
  9. Hạng 945660.5 trên 100
  10. Hạng 1049159.8 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01012.3%16.7%12.3%12.3%0
11113.6%23.3%13.6%13.6%1
244.9%0.0%4.9%4.9%0
322.5%0.0%2.5%2.5%0
41214.8%6.7%14.8%14.8%0
51316.0%10.0%16.0%16.0%0
656.2%0.0%6.2%6.2%0
789.9%10.0%9.9%9.9%0
856.2%3.3%6.2%6.2%0
91113.6%30.0%13.6%13.6%2

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
022.32.05
102.11.55
2114.04.06
3105.05.05
452.12.04
531.92.04
6163.33.06
712.72.06
815.34.511
902.01.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-chẵn622.2%9
lẻ-chẵn-chẵn414.8%18
lẻ-chẵn-lẻ414.8%1
lẻ-lẻ-chẵn414.8%2
lẻ-lẻ-lẻ414.8%0
chẵn-lẻ-lẻ311.1%5
chẵn-chẵn-chẵn13.7%23
chẵn-chẵn-lẻ13.7%17
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp725.9%5
cao-thấp-cao622.2%3
cao-cao-cao311.1%1
cao-cao-thấp311.1%0
cao-thấp-thấp311.1%2
thấp-cao-cao27.4%8
thấp-thấp-thấp27.4%9
thấp-thấp-cao13.7%17
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2488.9%1
Một chữ số về hai lần311.1%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 15414.8%4
Tổng 11311.1%10
Tổng 19311.1%0
Tổng 8311.1%6
Tổng 1227.4%13
Tổng 1327.4%16
Tổng 1427.4%3
Tổng 1013.7%2
Tổng 1613.7%8
Tổng 2013.7%19
Tổng 2113.7%18
Tổng 2413.7%1
Tổng 513.7%9
Tổng 613.7%23
Tổng 913.7%14

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1483.8 trên 100
  2. Hạng 2167.2 trên 100
  3. Hạng 3060.9 trên 100
  4. Hạng 4557.5 trên 100
  5. Hạng 5756.7 trên 100
  6. Hạng 6656.5 trên 100
  7. Hạng 7852.5 trên 100
  8. Hạng 8239.3 trên 100
  9. Hạng 9325.0 trên 100
  10. Hạng 10920.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10189.9 trên 100
  2. Hạng 24884.2 trên 100
  3. Hạng 36274.8 trên 100
  4. Hạng 40374.0 trên 100
  5. Hạng 54569.4 trên 100
  6. Hạng 68568.1 trên 100
  7. Hạng 74166.5 trên 100
  8. Hạng 87164.0 trên 100
  9. Hạng 94463.2 trên 100
  10. Hạng 107257.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0814.8%5.0%14.8%14.8%0
1916.7%5.0%16.7%16.7%0
235.6%10.0%5.6%5.6%0
347.4%0.0%7.4%7.4%0
4713.0%20.0%13.0%13.0%1
559.3%15.0%9.3%9.3%1
659.3%15.0%9.3%9.3%0
759.3%15.0%9.3%9.3%0
8611.1%10.0%11.1%11.1%0
923.7%5.0%3.7%3.7%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
014.23.59
113.42.012
234.54.58
3105.35.08
404.04.05
505.35.08
644.83.511
734.04.06
863.22.09
956.06.06

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ933.3%0
chẵn-chẵn725.9%2
lẻ-chẵn622.2%3
lẻ-lẻ518.5%5
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp1037.0%1
cao-cao622.2%5
cao-thấp622.2%3
thấp-cao518.5%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2488.9%0
Một chữ số về hai lần311.1%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 13414.8%6
Tổng 8414.8%2
Tổng 3311.1%10
Tổng 9311.1%0
Tổng 127.4%1
Tổng 1227.4%7
Tổng 627.4%13
Tổng 013.7%17
Tổng 1113.7%9
Tổng 1513.7%19
Tổng 1613.7%5
Tổng 213.7%24
Tổng 413.7%15
Tổng 513.7%20

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Các kết quả cũ đã dùng để tính

10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.

Các kỳ quay Xổ số Hà Nội SVIP gần đây đã dùng trong báo cáo này
Ngày quaySố trúng thưởngLiên kết
  • Giải đặc biệt 45991
  • 3 số trên 991
  • 2 số dưới 45
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 01789
  • 3 số trên 789
  • 2 số dưới 01
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 44910
  • 3 số trên 910
  • 2 số dưới 44
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 72509
  • 3 số trên 509
  • 2 số dưới 72
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 62915
  • 3 số trên 915
  • 2 số dưới 62
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 97491
  • 3 số trên 491
  • 2 số dưới 97
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 85170
  • 3 số trên 170
  • 2 số dưới 85
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 48951
  • 3 số trên 951
  • 2 số dưới 48
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 76079
  • 3 số trên 079
  • 2 số dưới 76
Xem kỳ quay này
  • Giải đặc biệt 56014
  • 3 số trên 014
  • 2 số dưới 56
Xem kỳ quay này