LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào Aiyara: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Aiyara chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 23:34 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1595.2 trên 100
- Hạng 2074.6 trên 100
- Hạng 3154.5 trên 100
- Hạng 4650.0 trên 100
- Hạng 5432.8 trên 100
- Hạng 6825.8 trên 100
- Hạng 7925.7 trên 100
- Hạng 8725.0 trên 100
- Hạng 9324.9 trên 100
- Hạng 10223.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15195.1 trên 100
- Hạng 20587.1 trên 100
- Hạng 35082.8 trên 100
- Hạng 46573.6 trên 100
- Hạng 51673.5 trên 100
- Hạng 61470.3 trên 100
- Hạng 70169.2 trên 100
- Hạng 85668.9 trên 100
- Hạng 90068.7 trên 100
- Hạng 107667.5 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 25 | 16.7% | 22.0% | 16.7% | 16.7% | 0 |
| 1 | 19 | 12.7% | 12.0% | 12.7% | 12.7% | 2 |
| 2 | 9 | 6.0% | 4.0% | 6.0% | 6.0% | 0 |
| 3 | 8 | 5.3% | 6.0% | 5.3% | 5.3% | 0 |
| 4 | 13 | 8.7% | 4.0% | 8.7% | 8.7% | 0 |
| 5 | 29 | 19.3% | 28.0% | 19.3% | 19.3% | 1 |
| 6 | 18 | 12.0% | 10.0% | 12.0% | 12.0% | 1 |
| 7 | 10 | 6.7% | 4.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 8 | 9 | 6.0% | 6.0% | 6.0% | 6.0% | 1 |
| 9 | 10 | 6.7% | 4.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1.5 | 1.0 | 4 | |
| 1 | 0 | 1.6 | 1.0 | 3 | |
| 2 | 1 | 3.5 | 3.0 | 8 | |
| 3 | 2 | 3.4 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 1 | 2.6 | 2.0 | 8 | |
| 5 | 0 | 1.3 | 1.0 | 3 | |
| 6 | 0 | 1.9 | 2.0 | 4 | |
| 7 | 4 | 2.4 | 2.0 | 4 | |
| 8 | 0 | 3.5 | 2.5 | 10 | |
| 9 | 1 | 3.4 | 3.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 4 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 5 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 20 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 6 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 29 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 7 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 19 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 24 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 14 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 12 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 27 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 23 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 16 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 21 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 4 | 13.3% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 1 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 3 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 13 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 8 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 20 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 7 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 9 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 11 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 14 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 18 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 4 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 24 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 12 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 22 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 15 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 27 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 15 | 50.0% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 14 | 46.7% | 3 | |
| Nhiều chữ số lặp | 1 | 3.3% | 9 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 19 | 6 | 20.0% | 2 | |
| Tổng 23 | 4 | 13.3% | 4 | |
| Tổng 21 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.7% | 22 | |
| Tổng 24 | 2 | 6.7% | 26 | |
| Tổng 26 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 34 | 1 | 3.3% | 11 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 5 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1591.4 trên 100
- Hạng 2690.3 trên 100
- Hạng 3161.7 trên 100
- Hạng 4854.4 trên 100
- Hạng 5353.1 trên 100
- Hạng 6050.7 trên 100
- Hạng 7444.1 trên 100
- Hạng 8941.4 trên 100
- Hạng 9237.4 trên 100
- Hạng 10732.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16599.1 trên 100
- Hạng 26474.2 trên 100
- Hạng 34573.7 trên 100
- Hạng 41371.2 trên 100
- Hạng 52570.0 trên 100
- Hạng 66868.6 trên 100
- Hạng 70567.9 trên 100
- Hạng 88466.6 trên 100
- Hạng 95666.1 trên 100
- Hạng 107662.1 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 163585.8 trên 100
- Hạng 265680.4 trên 100
- Hạng 361579.8 trên 100
- Hạng 476578.5 trên 100
- Hạng 536575.1 trên 100
- Hạng 684674.1 trên 100
- Hạng 764473.0 trên 100
- Hạng 825972.5 trên 100
- Hạng 950572.2 trên 100
- Hạng 1014370.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 1 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.1% | 1 |
| 2 | 6 | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 3 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 4 | 9 | 10.0% | 3.3% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 5 | 13 | 14.4% | 20.0% | 14.4% | 14.4% | 0 |
| 6 | 14 | 15.6% | 16.7% | 15.6% | 15.6% | 1 |
| 7 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 5.6% | 0 |
| 8 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 9 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 7.8% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3.8 | 3.5 | 7 | |
| 1 | 0 | 2.8 | 2.0 | 8 | |
| 2 | 1 | 5.4 | 4.0 | 10 | |
| 3 | 2 | 3.4 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 3 | 3.1 | 3.0 | 8 | |
| 5 | 1 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 0 | 2.4 | 2.0 | 5 | |
| 7 | 4 | 4.3 | 3.0 | 9 | |
| 8 | 0 | 3.5 | 2.5 | 10 | |
| 9 | 1 | 4.2 | 3.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 5 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 3 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 0 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 6 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 23 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 7 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 8 | 26.7% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 16.7% | 1 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.3% | 13 | |
| cao-cao-cao | 3 | 10.0% | 4 | |
| cao-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 14 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 3 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 18 | |
| thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 20 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 25 | 83.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 16.7% | 5 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 4 | 13.3% | 9 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 17 | 4 | 13.3% | 16 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 12 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 10 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1196.8 trên 100
- Hạng 2080.5 trên 100
- Hạng 3658.7 trên 100
- Hạng 4755.2 trên 100
- Hạng 5251.1 trên 100
- Hạng 6547.2 trên 100
- Hạng 7438.5 trên 100
- Hạng 8833.8 trên 100
- Hạng 9928.2 trên 100
- Hạng 10317.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11690.5 trên 100
- Hạng 27677.9 trên 100
- Hạng 30776.5 trên 100
- Hạng 40672.8 trên 100
- Hạng 51871.7 trên 100
- Hạng 60163.9 trên 100
- Hạng 71263.5 trên 100
- Hạng 81058.8 trên 100
- Hạng 91556.1 trên 100
- Hạng 102654.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 13.3% | 20.0% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 1 | 11 | 18.3% | 20.0% | 18.3% | 18.3% | 1 |
| 2 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 3 | 2 | 3.3% | 5.0% | 3.3% | 3.3% | 0 |
| 4 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 5 | 4 | 6.7% | 15.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 6 | 9 | 15.0% | 5.0% | 15.0% | 15.0% | 0 |
| 7 | 7 | 11.7% | 10.0% | 11.7% | 11.7% | 0 |
| 8 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.7% | 1 |
| 9 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3.7 | 3.0 | 9 | |
| 1 | 0 | 2.3 | 2.0 | 4 | |
| 2 | 1 | 5.6 | 5.0 | 9 | |
| 3 | 8 | 18.0 | 18.0 | 18 | |
| 4 | 1 | 6.5 | 2.0 | 20 | |
| 5 | 4 | 6.7 | 4.0 | 15 | |
| 6 | 2 | 3.4 | 2.0 | 10 | |
| 7 | 4 | 3.7 | 3.5 | 5 | |
| 8 | 0 | 9.0 | 11.0 | 13 | |
| 9 | 6 | 7.3 | 5.0 | 13 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 12 | 40.0% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 1 | |
| chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 3 | |
| lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 10 | 33.3% | 0 | |
| thấp-thấp | 8 | 26.7% | 1 | |
| cao-cao | 6 | 20.0% | 4 | |
| cao-thấp | 6 | 20.0% | 8 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 7 | 4 | 13.3% | 7 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 8 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 1 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 3 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 21 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 11 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 10 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào Aiyara được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Aiyara, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

