LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào Aiyara: thống kê cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào Aiyara cho kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026, tính từ 28 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 16 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 17 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 16 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 16 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 28 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 23:39 16 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1594.8 trên 100
- Hạng 2086.2 trên 100
- Hạng 3656.8 trên 100
- Hạng 4153.2 trên 100
- Hạng 5437.1 trên 100
- Hạng 6730.6 trên 100
- Hạng 7826.0 trên 100
- Hạng 8925.8 trên 100
- Hạng 9325.7 trên 100
- Hạng 10223.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10595.8 trên 100
- Hạng 25087.9 trên 100
- Hạng 35187.4 trên 100
- Hạng 46585.7 trên 100
- Hạng 50079.3 trên 100
- Hạng 60774.6 trên 100
- Hạng 77674.0 trên 100
- Hạng 81473.5 trên 100
- Hạng 91673.1 trên 100
- Hạng 105670.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 24 | 17.1% | 22.0% | 17.1% | 17.1% | 1 |
| 1 | 17 | 12.1% | 10.0% | 12.1% | 12.1% | 0 |
| 2 | 8 | 5.7% | 4.0% | 5.7% | 5.7% | 0 |
| 3 | 7 | 5.0% | 6.0% | 5.0% | 5.0% | 1 |
| 4 | 13 | 9.3% | 6.0% | 9.3% | 9.3% | 0 |
| 5 | 26 | 18.6% | 24.0% | 18.6% | 18.6% | 2 |
| 6 | 18 | 12.9% | 12.0% | 12.9% | 12.9% | 1 |
| 7 | 10 | 7.1% | 6.0% | 7.1% | 7.1% | 0 |
| 8 | 8 | 5.7% | 6.0% | 5.7% | 5.7% | 0 |
| 9 | 9 | 6.4% | 4.0% | 6.4% | 6.4% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1.6 | 1.0 | 4 | |
| 1 | 1 | 1.5 | 1.0 | 3 | |
| 2 | 3 | 3.4 | 3.0 | 8 | |
| 3 | 0 | 4.0 | 4.0 | 7 | |
| 4 | 1 | 2.4 | 2.0 | 7 | |
| 5 | 0 | 1.3 | 1.0 | 3 | |
| 6 | 0 | 1.8 | 2.0 | 4 | |
| 7 | 2 | 2.4 | 2.0 | 4 | |
| 8 | 4 | 3.1 | 2.0 | 10 | |
| 9 | 4 | 3.1 | 3.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 14.3% | 2 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 14.3% | 3 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 7.1% | 18 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.1% | 4 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 27 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 5 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 17 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 22 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 12 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 15 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 10 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 24 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 25 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 8 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 21 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.6% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.6% | 16 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.6% | 19 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 3 | 10.7% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 7.1% | 15 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 2 | 7.1% | 11 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 2 | 7.1% | 1 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 2 | 7.1% | 8 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 7.1% | 6 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 7.1% | 18 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 2 | 7.1% | 5 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 7.1% | 7 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.6% | 9 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 12 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.6% | 26 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.6% | 16 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.6% | 2 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.6% | 22 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.6% | 10 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.6% | 13 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.6% | 25 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 14 | 50.0% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 13 | 46.4% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 1 | 3.6% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 19 | 6 | 21.4% | 0 | |
| Tổng 23 | 4 | 14.3% | 2 | |
| Tổng 13 | 2 | 7.1% | 1 | |
| Tổng 16 | 2 | 7.1% | 17 | |
| Tổng 18 | 2 | 7.1% | 8 | |
| Tổng 21 | 2 | 7.1% | 5 | |
| Tổng 22 | 2 | 7.1% | 20 | |
| Tổng 24 | 2 | 7.1% | 24 | |
| Tổng 26 | 2 | 7.1% | 12 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.6% | 7 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.6% | 23 | |
| Tổng 34 | 1 | 3.6% | 9 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.6% | 3 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1694.3 trên 100
- Hạng 2582.1 trên 100
- Hạng 3063.9 trên 100
- Hạng 4352.7 trên 100
- Hạng 5450.7 trên 100
- Hạng 6850.0 trên 100
- Hạng 7149.9 trên 100
- Hạng 8742.8 trên 100
- Hạng 9932.7 trên 100
- Hạng 10228.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16598.8 trên 100
- Hạng 26474.8 trên 100
- Hạng 34573.1 trên 100
- Hạng 40571.4 trên 100
- Hạng 56868.1 trên 100
- Hạng 60062.8 trên 100
- Hạng 78462.8 trên 100
- Hạng 85661.1 trên 100
- Hạng 97660.3 trên 100
- Hạng 104459.5 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 163586.6 trên 100
- Hạng 276579.9 trên 100
- Hạng 350578.3 trên 100
- Hạng 465677.9 trên 100
- Hạng 536575.5 trên 100
- Hạng 664474.6 trên 100
- Hạng 764773.2 trên 100
- Hạng 884672.9 trên 100
- Hạng 961572.4 trên 100
- Hạng 1014370.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 10.7% | 13.3% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 1 | 8 | 9.5% | 6.7% | 9.5% | 9.5% | 0 |
| 2 | 5 | 6.0% | 3.3% | 6.0% | 6.0% | 0 |
| 3 | 7 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 1 |
| 4 | 9 | 10.7% | 6.7% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 5 | 12 | 14.3% | 16.7% | 14.3% | 14.3% | 1 |
| 6 | 14 | 16.7% | 20.0% | 16.7% | 16.7% | 1 |
| 7 | 6 | 7.1% | 10.0% | 7.1% | 7.1% | 0 |
| 8 | 8 | 9.5% | 10.0% | 9.5% | 9.5% | 0 |
| 9 | 6 | 7.1% | 3.3% | 7.1% | 7.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3.8 | 3.5 | 7 | |
| 1 | 1 | 3.1 | 2.0 | 8 | |
| 2 | 3 | 5.8 | 5.5 | 10 | |
| 3 | 0 | 4.0 | 4.0 | 7 | |
| 4 | 1 | 3.1 | 3.0 | 8 | |
| 5 | 0 | 2.7 | 2.5 | 5 | |
| 6 | 0 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 7 | 2 | 3.4 | 3.0 | 6 | |
| 8 | 4 | 3.1 | 2.0 | 10 | |
| 9 | 4 | 4.0 | 3.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn | 6 | 21.4% | 3 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 6 | 21.4% | 1 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 17.9% | 0 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.7% | 8 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 3 | 10.7% | 15 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 7.1% | 4 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 7.1% | 21 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.6% | 5 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 8 | 28.6% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 4 | 14.3% | 6 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 14.3% | 11 | |
| cao-cao-cao | 3 | 10.7% | 2 | |
| cao-thấp-thấp | 3 | 10.7% | 12 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 7.1% | 16 | |
| thấp-cao-thấp | 2 | 7.1% | 18 | |
| thấp-thấp-thấp | 2 | 7.1% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 23 | 82.1% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 17.9% | 3 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 4 | 14.3% | 7 | |
| Tổng 14 | 4 | 14.3% | 0 | |
| Tổng 17 | 4 | 14.3% | 14 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.7% | 10 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.7% | 8 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.7% | 2 | |
| Tổng 8 | 2 | 7.1% | 1 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.6% | 15 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.6% | 17 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.6% | 3 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.6% | 19 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.6% | 5 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1185.7 trên 100
- Hạng 2079.9 trên 100
- Hạng 3661.8 trên 100
- Hạng 4259.4 trên 100
- Hạng 5757.9 trên 100
- Hạng 6548.6 trên 100
- Hạng 7940.6 trên 100
- Hạng 8824.2 trên 100
- Hạng 9422.7 trên 100
- Hạng 10318.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11691.4 trên 100
- Hạng 27681.6 trên 100
- Hạng 30781.0 trên 100
- Hạng 40676.3 trên 100
- Hạng 50167.7 trên 100
- Hạng 61265.1 trên 100
- Hạng 72656.5 trên 100
- Hạng 81056.0 trên 100
- Hạng 91555.6 trên 100
- Hạng 105654.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 12.5% | 20.0% | 12.5% | 12.5% | 1 |
| 1 | 10 | 17.9% | 15.0% | 17.9% | 17.9% | 0 |
| 2 | 6 | 10.7% | 15.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 3 | 2 | 3.6% | 5.0% | 3.6% | 3.6% | 0 |
| 4 | 4 | 7.1% | 0.0% | 7.1% | 7.1% | 0 |
| 5 | 4 | 7.1% | 15.0% | 7.1% | 7.1% | 0 |
| 6 | 9 | 16.1% | 5.0% | 16.1% | 16.1% | 1 |
| 7 | 7 | 12.5% | 10.0% | 12.5% | 12.5% | 0 |
| 8 | 3 | 5.4% | 5.0% | 5.4% | 5.4% | 0 |
| 9 | 4 | 7.1% | 10.0% | 7.1% | 7.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4.3 | 2.5 | 10 | |
| 1 | 1 | 2.2 | 2.0 | 4 | |
| 2 | 3 | 6.0 | 6.0 | 9 | |
| 3 | 6 | 18.0 | 18.0 | 18 | |
| 4 | 19 | 2.0 | 2.0 | 2 | |
| 5 | 2 | 6.7 | 4.0 | 15 | |
| 6 | 0 | 3.4 | 2.0 | 10 | |
| 7 | 2 | 3.7 | 3.5 | 5 | |
| 8 | 9 | 8.0 | 8.0 | 13 | |
| 9 | 4 | 7.3 | 5.0 | 13 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 11 | 39.3% | 3 | |
| chẵn-chẵn | 6 | 21.4% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 6 | 21.4% | 1 | |
| lẻ-lẻ | 5 | 17.9% | 2 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 9 | 32.1% | 0 | |
| thấp-thấp | 7 | 25.0% | 1 | |
| cao-cao | 6 | 21.4% | 2 | |
| cao-thấp | 6 | 21.4% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 27 | 96.4% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.6% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 7 | 4 | 14.3% | 5 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.7% | 13 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.7% | 6 | |
| Tổng 1 | 2 | 7.1% | 1 | |
| Tổng 12 | 2 | 7.1% | 2 | |
| Tổng 13 | 2 | 7.1% | 10 | |
| Tổng 3 | 2 | 7.1% | 3 | |
| Tổng 5 | 2 | 7.1% | 19 | |
| Tổng 6 | 2 | 7.1% | 0 | |
| Tổng 9 | 2 | 7.1% | 4 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.6% | 22 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.6% | 12 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.6% | 9 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.6% | 8 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

