LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Báo cáo tự động từ kết quả đã qua
Xổ số Lào Aiyara: thống kê cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026
Đọc theo hướng thống kê của Xổ số Lào Aiyara cho kỳ quay ngày 18 tháng 9, 2026, tính từ 29 kỳ quay đã công bố cho đến kỳ nguồn. Điểm được tính từ dữ liệu cũ, không phải những số chắc chắn sẽ trúng.
- Kết quả mới nhất đã dùng: 17 tháng 9, 2026
- Báo cáo cho kỳ: 18 tháng 9, 2026
- Công thức v1.0.0
Báo cáo này dựng từ đâu
Báo cáo chỉ dùng kết quả đã xảy ra cho đến kỳ quay ngày 17 tháng 9, 2026. Nó không dùng kỳ mục tiêu hay bất cứ dữ liệu nào sau đó. Mọi con số bên dưới đến từ bộ máy tính toán; không có số nào được điền thêm hay tự tạo.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 17 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 29 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Vừa
- Tính lúc
- 18:26 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1595.4 trên 100
- Hạng 2081.0 trên 100
- Hạng 3147.9 trên 100
- Hạng 4645.6 trên 100
- Hạng 5433.9 trên 100
- Hạng 6227.6 trên 100
- Hạng 7327.6 trên 100
- Hạng 8926.5 trên 100
- Hạng 9725.9 trên 100
- Hạng 10820.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10593.9 trên 100
- Hạng 25089.5 trên 100
- Hạng 35189.0 trên 100
- Hạng 40077.1 trên 100
- Hạng 56576.4 trên 100
- Hạng 60173.6 trên 100
- Hạng 77673.2 trên 100
- Hạng 81473.0 trên 100
- Hạng 90772.8 trên 100
- Hạng 105671.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 25 | 17.2% | 24.0% | 17.2% | 17.2% | 0 |
| 1 | 17 | 11.7% | 10.0% | 11.7% | 11.7% | 0 |
| 2 | 9 | 6.2% | 6.0% | 6.2% | 6.2% | 1 |
| 3 | 8 | 5.5% | 8.0% | 5.5% | 5.5% | 0 |
| 4 | 13 | 9.0% | 4.0% | 9.0% | 9.0% | 1 |
| 5 | 28 | 19.3% | 28.0% | 19.3% | 19.3% | 2 |
| 6 | 17 | 11.7% | 8.0% | 11.7% | 11.7% | 0 |
| 7 | 10 | 6.9% | 4.0% | 6.9% | 6.9% | 0 |
| 8 | 8 | 5.5% | 4.0% | 5.5% | 5.5% | 0 |
| 9 | 10 | 6.9% | 4.0% | 6.9% | 6.9% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1.5 | 1.0 | 4 | |
| 1 | 2 | 1.5 | 1.0 | 3 | |
| 2 | 0 | 3.5 | 3.0 | 8 | |
| 3 | 1 | 3.4 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 0 | 2.6 | 2.0 | 8 | |
| 5 | 0 | 1.3 | 1.0 | 3 | |
| 6 | 1 | 1.9 | 2.0 | 4 | |
| 7 | 3 | 2.4 | 2.0 | 4 | |
| 8 | 5 | 3.1 | 2.0 | 10 | |
| 9 | 0 | 3.4 | 3.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.8% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 13.8% | 4 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 10.3% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.9% | 19 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.9% | 5 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.4% | 28 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.4% | 6 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.4% | 18 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.4% | 23 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.4% | 13 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.4% | 16 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.4% | 11 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.4% | 25 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.4% | 26 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.4% | 2 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.4% | 22 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.4% | 15 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.4% | 17 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.4% | 20 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 3 | 10.3% | 1 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 3 | 10.3% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 3 | 10.3% | 2 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 2 | 6.9% | 12 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.9% | 7 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 6.9% | 19 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.9% | 6 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 6.9% | 8 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.4% | 10 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.4% | 13 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.4% | 27 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.4% | 17 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.4% | 3 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.4% | 23 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.4% | 11 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.4% | 21 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.4% | 14 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.4% | 26 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 14 | 48.3% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 14 | 48.3% | 2 | |
| Nhiều chữ số lặp | 1 | 3.4% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 19 | 6 | 20.7% | 1 | |
| Tổng 23 | 4 | 13.8% | 3 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.9% | 8 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.9% | 2 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.9% | 18 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.9% | 6 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.9% | 21 | |
| Tổng 24 | 2 | 6.9% | 25 | |
| Tổng 26 | 2 | 6.9% | 13 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.4% | 16 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.4% | 24 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.4% | 0 | |
| Tổng 34 | 1 | 3.4% | 10 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.4% | 4 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1594.9 trên 100
- Hạng 2681.0 trên 100
- Hạng 3063.3 trên 100
- Hạng 4360.3 trên 100
- Hạng 5156.1 trên 100
- Hạng 6446.4 trên 100
- Hạng 7843.5 trên 100
- Hạng 8943.2 trên 100
- Hạng 9241.7 trên 100
- Hạng 10733.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16598.8 trên 100
- Hạng 26473.9 trên 100
- Hạng 34573.5 trên 100
- Hạng 42569.9 trên 100
- Hạng 51369.4 trên 100
- Hạng 60568.7 trên 100
- Hạng 76867.6 trên 100
- Hạng 85664.4 trên 100
- Hạng 98463.3 trên 100
- Hạng 107660.2 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 163586.6 trên 100
- Hạng 276578.9 trên 100
- Hạng 365678.4 trên 100
- Hạng 461578.0 trên 100
- Hạng 536575.8 trên 100
- Hạng 625974.0 trên 100
- Hạng 750573.7 trên 100
- Hạng 864473.0 trên 100
- Hạng 914371.8 trên 100
- Hạng 1084671.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 10.3% | 13.3% | 10.3% | 10.3% | 0 |
| 1 | 9 | 10.3% | 10.0% | 10.3% | 10.3% | 0 |
| 2 | 6 | 6.9% | 6.7% | 6.9% | 6.9% | 1 |
| 3 | 8 | 9.2% | 13.3% | 9.2% | 9.2% | 0 |
| 4 | 9 | 10.3% | 3.3% | 10.3% | 10.3% | 0 |
| 5 | 13 | 14.9% | 20.0% | 14.9% | 14.9% | 1 |
| 6 | 13 | 14.9% | 13.3% | 14.9% | 14.9% | 0 |
| 7 | 5 | 5.7% | 6.7% | 5.7% | 5.7% | 0 |
| 8 | 8 | 9.2% | 6.7% | 9.2% | 9.2% | 0 |
| 9 | 7 | 8.0% | 6.7% | 8.0% | 8.0% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3.8 | 3.5 | 7 | |
| 1 | 2 | 2.8 | 2.0 | 8 | |
| 2 | 0 | 5.4 | 4.0 | 10 | |
| 3 | 1 | 3.4 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 2 | 3.1 | 3.0 | 8 | |
| 5 | 0 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 1 | 2.5 | 2.0 | 5 | |
| 7 | 3 | 4.3 | 3.0 | 9 | |
| 8 | 5 | 3.1 | 2.0 | 10 | |
| 9 | 0 | 4.2 | 3.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ | 7 | 24.1% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 6 | 20.7% | 4 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 6 | 20.7% | 2 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 3 | 10.3% | 16 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.9% | 13 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.9% | 5 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.9% | 22 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.4% | 6 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 7 | 24.1% | 1 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 17.2% | 0 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.8% | 12 | |
| cao-cao-cao | 3 | 10.3% | 3 | |
| cao-thấp-thấp | 3 | 10.3% | 13 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.3% | 2 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.9% | 17 | |
| thấp-cao-thấp | 2 | 6.9% | 19 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 82.8% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 17.2% | 4 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 4 | 13.8% | 8 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.8% | 1 | |
| Tổng 17 | 4 | 13.8% | 15 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.3% | 11 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.3% | 3 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.9% | 13 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.9% | 0 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.9% | 2 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.4% | 16 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.4% | 4 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.4% | 20 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.4% | 6 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.4% | 9 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1085.5 trên 100
- Hạng 2183.7 trên 100
- Hạng 3261.7 trên 100
- Hạng 4661.7 trên 100
- Hạng 5756.2 trên 100
- Hạng 6545.3 trên 100
- Hạng 7440.0 trên 100
- Hạng 8928.8 trên 100
- Hạng 9317.1 trên 100
- Hạng 10816.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11690.6 trên 100
- Hạng 27680.8 trên 100
- Hạng 30780.2 trên 100
- Hạng 40676.6 trên 100
- Hạng 50166.8 trên 100
- Hạng 61264.2 trên 100
- Hạng 71058.7 trên 100
- Hạng 84257.4 trên 100
- Hạng 92656.5 trên 100
- Hạng 101556.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 13.8% | 25.0% | 13.8% | 13.8% | 0 |
| 1 | 10 | 17.2% | 15.0% | 17.2% | 17.2% | 0 |
| 2 | 6 | 10.3% | 15.0% | 10.3% | 10.3% | 1 |
| 3 | 2 | 3.4% | 5.0% | 3.4% | 3.4% | 0 |
| 4 | 5 | 8.6% | 5.0% | 8.6% | 8.6% | 1 |
| 5 | 4 | 6.9% | 15.0% | 6.9% | 6.9% | 0 |
| 6 | 9 | 15.5% | 5.0% | 15.5% | 15.5% | 0 |
| 7 | 7 | 12.1% | 10.0% | 12.1% | 12.1% | 0 |
| 8 | 3 | 5.2% | 0.0% | 5.2% | 5.2% | 0 |
| 9 | 4 | 6.9% | 5.0% | 6.9% | 6.9% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3.7 | 3.0 | 9 | |
| 1 | 2 | 2.2 | 2.0 | 4 | |
| 2 | 0 | 5.6 | 5.0 | 9 | |
| 3 | 7 | 18.0 | 18.0 | 18 | |
| 4 | 0 | 6.5 | 2.0 | 20 | |
| 5 | 3 | 6.7 | 4.0 | 15 | |
| 6 | 1 | 3.4 | 2.0 | 10 | |
| 7 | 3 | 3.7 | 3.5 | 5 | |
| 8 | 10 | 8.0 | 8.0 | 13 | |
| 9 | 5 | 7.3 | 5.0 | 13 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 11 | 37.9% | 4 | |
| chẵn-chẵn | 7 | 24.1% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 6 | 20.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ | 5 | 17.2% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 9 | 31.0% | 1 | |
| thấp-thấp | 8 | 27.6% | 0 | |
| cao-cao | 6 | 20.7% | 3 | |
| cao-thấp | 6 | 20.7% | 7 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 7 | 4 | 13.8% | 6 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.3% | 14 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.3% | 0 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.3% | 7 | |
| Tổng 1 | 2 | 6.9% | 2 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.9% | 3 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.9% | 11 | |
| Tổng 3 | 2 | 6.9% | 4 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.9% | 20 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.9% | 5 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.4% | 23 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.4% | 13 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.4% | 10 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.4% | 9 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Các kết quả cũ đã dùng để tính
10 kỳ quay gần nhất trong dữ liệu thật. Số 0 ở đầu vẫn còn nguyên.
| Ngày quay | Số trúng thưởng | Liên kết |
|---|---|---|
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này | |
| Xem kỳ quay này |

