LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào ASEAN: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào ASEAN chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 21:09 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1092.3 trên 100
- Hạng 2584.4 trên 100
- Hạng 3881.0 trên 100
- Hạng 4470.3 trên 100
- Hạng 5768.7 trên 100
- Hạng 6965.0 trên 100
- Hạng 7254.4 trên 100
- Hạng 8652.9 trên 100
- Hạng 9351.9 trên 100
- Hạng 10144.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 12788.8 trên 100
- Hạng 20488.1 trên 100
- Hạng 38581.0 trên 100
- Hạng 40877.2 trên 100
- Hạng 59075.7 trên 100
- Hạng 64075.6 trên 100
- Hạng 75475.5 trên 100
- Hạng 85074.8 trên 100
- Hạng 90574.3 trên 100
- Hạng 105773.6 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 18 | 12.0% | 18.0% | 12.0% | 12.1% | 1 |
| 1 | 9 | 6.0% | 6.0% | 6.0% | 7.3% | 0 |
| 2 | 16 | 10.7% | 2.0% | 10.7% | 10.9% | 0 |
| 3 | 14 | 9.3% | 6.0% | 9.3% | 9.1% | 0 |
| 4 | 14 | 9.3% | 14.0% | 9.3% | 9.1% | 0 |
| 5 | 17 | 11.3% | 14.0% | 11.3% | 10.9% | 1 |
| 6 | 14 | 9.3% | 6.0% | 9.3% | 9.7% | 0 |
| 7 | 17 | 11.3% | 8.0% | 11.3% | 10.3% | 1 |
| 8 | 15 | 10.0% | 18.0% | 10.0% | 9.1% | 2 |
| 9 | 16 | 10.7% | 8.0% | 10.7% | 11.5% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.4 | 2.0 | 8 | |
| 1 | 1 | 3.4 | 2.0 | 10 | |
| 2 | 1 | 2.1 | 2.0 | 9 | |
| 3 | 5 | 1.8 | 2.0 | 3 | |
| 4 | 1 | 2.2 | 2.0 | 5 | |
| 5 | 0 | 2.2 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 5 | 1.9 | 1.0 | 9 | |
| 7 | 0 | 2.0 | 2.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 2.5 | 2.0 | 5 | |
| 9 | 4 | 1.8 | 1.0 | 4 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 16 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 15 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 4 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 7 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 19 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 5 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 8 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 23 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 12 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 6 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 17 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 2 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 9 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 13 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 22 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 25 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-thấp-thấp-cao | 3 | 10.0% | 5 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 2 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 4 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 14 | |
| cao-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 0 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 7 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 17 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 3 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 6 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 13 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 15 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 24 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 18 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 21 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 25 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 23 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 8 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 19 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 15 | 50.0% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 14 | 46.7% | 4 | |
| Nhiều chữ số lặp | 1 | 3.3% | 22 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 17 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 24 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 28 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 19 | 2 | 6.7% | 26 | |
| Tổng 25 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 31 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 19 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 27 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 29 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 30 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 32 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 1 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1482.9 trên 100
- Hạng 2878.6 trên 100
- Hạng 3776.8 trên 100
- Hạng 4063.7 trên 100
- Hạng 5559.0 trên 100
- Hạng 6657.9 trên 100
- Hạng 7954.0 trên 100
- Hạng 8348.6 trên 100
- Hạng 9138.6 trên 100
- Hạng 10237.2 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10495.4 trên 100
- Hạng 28478.6 trên 100
- Hạng 32777.7 trên 100
- Hạng 44877.2 trên 100
- Hạng 54973.8 trên 100
- Hạng 68573.6 trên 100
- Hạng 77670.3 trên 100
- Hạng 80566.7 trên 100
- Hạng 99766.7 trên 100
- Hạng 109665.6 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 184881.0 trên 100
- Hạng 284980.5 trên 100
- Hạng 375478.6 trên 100
- Hạng 404278.5 trên 100
- Hạng 585878.4 trên 100
- Hạng 676772.9 trên 100
- Hạng 734972.8 trên 100
- Hạng 827672.0 trên 100
- Hạng 904070.7 trên 100
- Hạng 1002770.1 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 12.2% | 6.7% | 12.2% | 13.1% | 0 |
| 1 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 6.1% | 0 |
| 2 | 6 | 6.7% | 3.3% | 6.7% | 8.1% | 0 |
| 3 | 9 | 10.0% | 6.7% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 4 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 12.1% | 0 |
| 5 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.1% | 1 |
| 6 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 10.1% | 0 |
| 7 | 13 | 14.4% | 10.0% | 14.4% | 13.1% | 0 |
| 8 | 9 | 10.0% | 20.0% | 10.0% | 9.1% | 2 |
| 9 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 11.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4.0 | 3.0 | 8 | |
| 1 | 3 | 4.5 | 3.5 | 10 | |
| 2 | 1 | 5.4 | 5.0 | 9 | |
| 3 | 5 | 2.5 | 1.5 | 6 | |
| 4 | 1 | 2.8 | 2.5 | 5 | |
| 5 | 0 | 3.9 | 2.0 | 15 | |
| 6 | 5 | 2.6 | 2.0 | 10 | |
| 7 | 2 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 3.0 | 3.0 | 5 | |
| 9 | 6 | 3.0 | 4.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 4 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 12 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 2 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 8 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 23 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-cao | 5 | 16.7% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 16.7% | 3 | |
| thấp-thấp-cao | 5 | 16.7% | 5 | |
| cao-thấp-cao | 4 | 13.3% | 7 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 1 | |
| cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 2 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.0% | 4 | |
| cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 24 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 23 | 76.7% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 7 | 23.3% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 16 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 20 | 4 | 13.3% | 9 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 10 | |
| Tổng 21 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 14 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1082.8 trên 100
- Hạng 2582.1 trên 100
- Hạng 3260.0 trên 100
- Hạng 4955.5 trên 100
- Hạng 5851.8 trên 100
- Hạng 6336.3 trên 100
- Hạng 7136.0 trên 100
- Hạng 8733.5 trên 100
- Hạng 9628.3 trên 100
- Hạng 10427.1 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15290.8 trên 100
- Hạng 22974.2 trên 100
- Hạng 30569.2 trên 100
- Hạng 49565.3 trên 100
- Hạng 57064.1 trên 100
- Hạng 69263.0 trên 100
- Hạng 72262.6 trên 100
- Hạng 80861.8 trên 100
- Hạng 97558.6 trên 100
- Hạng 105058.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 11.7% | 35.0% | 11.7% | 10.6% | 1 |
| 1 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 9.1% | 0 |
| 2 | 10 | 16.7% | 0.0% | 16.7% | 15.2% | 0 |
| 3 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 9.1% | 0 |
| 4 | 3 | 5.0% | 10.0% | 5.0% | 4.5% | 0 |
| 5 | 9 | 15.0% | 20.0% | 15.0% | 15.2% | 0 |
| 6 | 4 | 6.7% | 0.0% | 6.7% | 9.1% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.1% | 1 |
| 8 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 9 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 12.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1.5 | 1.5 | 2 | |
| 1 | 1 | 9.0 | 2.0 | 24 | |
| 2 | 10 | 1.8 | 1.5 | 4 | |
| 3 | 7 | 5.3 | 5.5 | 9 | |
| 4 | 6 | 3.0 | 3.0 | 4 | |
| 5 | 2 | 3.4 | 3.0 | 8 | |
| 6 | 12 | 5.7 | 4.0 | 11 | |
| 7 | 0 | 8.3 | 11.0 | 13 | |
| 8 | 2 | 5.0 | 4.0 | 9 | |
| 9 | 4 | 3.7 | 3.5 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 10 | 33.3% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 8 | 26.7% | 1 | |
| chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 5 | |
| lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 9 | 30.0% | 0 | |
| thấp-cao | 8 | 26.7% | 3 | |
| cao-cao | 7 | 23.3% | 2 | |
| thấp-thấp | 6 | 20.0% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 28 | 93.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 2 | 6.7% | 19 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 6 | 20.0% | 7 | |
| Tổng 4 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 7 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 12 | |
| Tổng 5 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 18 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào ASEAN được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào ASEAN, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

