Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Lào Nhân dân: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Lào Nhân dân.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Nhân dân chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
3 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
2 kỳ quay
Số đã trùng
2 số
Những số mà báo cáo Xổ số Lào Nhân dân từng xếp hạng và sau đó đã về
Kỳ quayGiảiSố được xếp hạng và đã trùngSố đã vềĐối chiếu
2 số dưới87 hạng 6, 57.4 trên 10087Báo cáo gốc
2 số dưới27 hạng 8, 56.2 trên 10027Báo cáo gốc

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
19 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
17:36 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1595.2 trên 100
  2. Hạng 2876.0 trên 100
  3. Hạng 3466.4 trên 100
  4. Hạng 4761.0 trên 100
  5. Hạng 5658.5 trên 100
  6. Hạng 6950.0 trên 100
  7. Hạng 7249.9 trên 100
  8. Hạng 8149.0 trên 100
  9. Hạng 9041.4 trên 100
  10. Hạng 10337.6 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 18793.3 trên 100
  2. Hạng 27586.4 trên 100
  3. Hạng 33584.7 trên 100
  4. Hạng 49781.7 trên 100
  5. Hạng 52779.1 trên 100
  6. Hạng 68178.6 trên 100
  7. Hạng 75676.8 trên 100
  8. Hạng 85976.3 trên 100
  9. Hạng 95775.9 trên 100
  10. Hạng 104575.7 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0117.3%8.0%7.3%6.7%0
1128.0%8.0%8.0%7.9%1
21510.0%6.0%10.0%9.1%1
3117.3%4.0%7.3%8.5%0
41510.0%14.0%10.0%10.3%0
52315.3%18.0%15.3%15.2%0
61510.0%12.0%10.0%10.3%0
71510.0%10.0%10.0%9.7%1
82013.3%12.0%13.3%13.9%1
9138.7%8.0%8.7%8.5%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
032.92.07
102.92.07
202.62.07
332.52.06
422.32.07
511.51.03
642.32.06
702.22.05
801.72.04
902.51.07

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ310.0%2
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ310.0%1
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ310.0%11
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ26.7%6
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ26.7%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ26.7%18
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ26.7%17
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn26.7%7
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%10
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.3%26
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn13.3%21
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.3%19
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.3%9
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.3%14
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%8
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.3%4
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%22
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.3%15
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ13.3%13
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-cao-thấp-cao413.3%4
thấp-cao-cao-cao-thấp310.0%8
cao-cao-cao-cao-thấp26.7%1
cao-cao-thấp-thấp-cao26.7%7
cao-cao-thấp-thấp-thấp26.7%11
cao-thấp-cao-thấp-cao26.7%22
cao-thấp-thấp-cao-cao26.7%0
thấp-cao-cao-thấp-cao26.7%18
thấp-cao-thấp-thấp-cao26.7%2
thấp-thấp-cao-thấp-cao26.7%10
cao-cao-cao-cao-cao13.3%6
cao-thấp-cao-cao-cao13.3%16
cao-thấp-thấp-cao-thấp13.3%14
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%20
thấp-cao-thấp-cao-thấp13.3%17
thấp-thấp-cao-cao-thấp13.3%3
thấp-thấp-cao-thấp-thấp13.3%5
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1860.0%2
Không có chữ số lặp1136.7%0
Nhiều chữ số lặp13.3%26
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 22413.3%2
Tổng 19310.0%11
Tổng 23310.0%7
Tổng 25310.0%16
Tổng 2126.7%9
Tổng 2726.7%0
Tổng 3026.7%1
Tổng 3326.7%13
Tổng 1313.3%20
Tổng 1513.3%17
Tổng 1613.3%3
Tổng 1813.3%5
Tổng 2413.3%12
Tổng 2813.3%4
Tổng 2913.3%27
Tổng 3213.3%25
Tổng 3613.3%6

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1596.0 trên 100
  2. Hạng 2474.9 trên 100
  3. Hạng 3966.5 trên 100
  4. Hạng 4865.3 trên 100
  5. Hạng 5157.1 trên 100
  6. Hạng 6747.9 trên 100
  7. Hạng 7346.7 trên 100
  8. Hạng 8646.7 trên 100
  9. Hạng 9241.0 trên 100
  10. Hạng 10038.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 15994.6 trên 100
  2. Hạng 29188.2 trên 100
  3. Hạng 33587.7 trên 100
  4. Hạng 45387.2 trên 100
  5. Hạng 54484.9 trên 100
  6. Hạng 63984.2 trên 100
  7. Hạng 75781.7 trên 100
  8. Hạng 82076.3 trên 100
  9. Hạng 96375.5 trên 100
  10. Hạng 104573.4 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 153983.4 trên 100
  2. Hạng 259176.9 trên 100
  3. Hạng 344574.5 trên 100
  4. Hạng 454871.3 trên 100
  5. Hạng 557163.8 trên 100
  6. Hạng 663563.3 trên 100
  7. Hạng 755762.8 trên 100
  8. Hạng 859062.6 trên 100
  9. Hạng 953559.7 trên 100
  10. Hạng 1064358.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
055.6%10.0%5.6%5.1%0
188.9%10.0%8.9%8.1%1
2910.0%3.3%10.0%9.1%0
31011.1%3.3%11.1%11.1%0
4910.0%16.7%10.0%11.1%0
51415.6%16.7%15.6%16.2%0
6910.0%6.7%10.0%9.1%0
766.7%10.0%6.7%7.1%1
81112.2%10.0%12.2%13.1%0
9910.0%13.3%10.0%10.1%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
074.81.515
104.83.514
293.22.08
352.62.06
424.23.011
512.31.57
653.43.06
705.83.010
842.62.05
903.12.08

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ723.3%2
lẻ-lẻ-lẻ620.0%0
chẵn-chẵn-chẵn413.3%7
lẻ-chẵn-lẻ413.3%6
chẵn-lẻ-lẻ310.0%15
chẵn-lẻ-chẵn26.7%14
lẻ-chẵn-chẵn26.7%4
lẻ-lẻ-chẵn26.7%8
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-cao1033.3%4
cao-cao-thấp620.0%1
thấp-thấp-cao413.3%2
thấp-thấp-thấp310.0%11
cao-cao-cao26.7%6
thấp-cao-cao26.7%0
thấp-cao-thấp26.7%14
cao-thấp-thấp13.3%5
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2273.3%0
Một chữ số về hai lần826.7%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 13516.7%2
Tổng 17516.7%0
Tổng 15413.3%1
Tổng 14310.0%8
Tổng 18310.0%10
Tổng 1026.7%17
Tổng 1213.3%7
Tổng 1613.3%15
Tổng 2013.3%24
Tổng 2413.3%6
Tổng 513.3%11
Tổng 713.3%20
Tổng 813.3%9
Tổng 913.3%23

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1886.9 trên 100
  2. Hạng 2585.9 trên 100
  3. Hạng 3775.8 trên 100
  4. Hạng 4672.4 trên 100
  5. Hạng 5259.3 trên 100
  6. Hạng 6450.0 trên 100
  7. Hạng 7046.4 trên 100
  8. Hạng 8132.4 trên 100
  9. Hạng 9923.3 trên 100
  10. Hạng 10321.3 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 12783.0 trên 100
  2. Hạng 28781.1 trên 100
  3. Hạng 35679.7 trên 100
  4. Hạng 48168.5 trên 100
  5. Hạng 59760.7 trên 100
  6. Hạng 68256.3 trên 100
  7. Hạng 78555.5 trên 100
  8. Hạng 84551.7 trên 100
  9. Hạng 94147.2 trên 100
  10. Hạng 107746.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0610.0%5.0%10.0%9.1%0
146.7%5.0%6.7%7.6%0
2610.0%10.0%10.0%9.1%1
311.7%5.0%1.7%4.5%0
4610.0%10.0%10.0%9.1%0
5915.0%20.0%15.0%13.6%0
6610.0%20.0%10.0%12.1%0
7915.0%10.0%15.0%13.6%0
8915.0%15.0%15.0%15.2%1
946.7%0.0%6.7%6.1%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
035.27.07
155.06.07
205.64.014
33---
453.83.09
542.92.56
645.85.511
713.93.09
803.63.08
9133.72.08

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ1343.3%1
chẵn-chẵn826.7%0
lẻ-lẻ516.7%11
lẻ-chẵn413.3%4
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao1136.7%1
thấp-cao826.7%2
cao-thấp723.3%0
thấp-thấp413.3%3
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2893.3%0
Một chữ số về hai lần26.7%6
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 9620.0%2
Tổng 11310.0%4
Tổng 8310.0%16
Tổng 1226.7%6
Tổng 1326.7%9
Tổng 1426.7%11
Tổng 1526.7%1
Tổng 1626.7%13
Tổng 426.7%10
Tổng 526.7%5
Tổng 1013.3%0
Tổng 313.3%3
Tổng 613.3%20
Tổng 713.3%22

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Lào Nhân dân được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Nhân dân, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.