LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào Phát triển trưa: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Phát triển trưa chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 03 hạng 6, 64.0 trên 100 | 03 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:58 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (6 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1094.0 trên 100
- Hạng 2787.0 trên 100
- Hạng 3481.6 trên 100
- Hạng 4869.1 trên 100
- Hạng 5266.4 trên 100
- Hạng 6665.9 trên 100
- Hạng 7361.3 trên 100
- Hạng 8552.2 trên 100
- Hạng 9944.7 trên 100
- Hạng 10143.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17092.3 trên 100
- Hạng 23791.5 trên 100
- Hạng 34888.2 trên 100
- Hạng 44987.4 trên 100
- Hạng 55487.0 trên 100
- Hạng 62586.6 trên 100
- Hạng 70183.5 trên 100
- Hạng 84583.3 trên 100
- Hạng 95780.0 trên 100
- Hạng 104079.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 24 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 12.6% | 1 |
| 1 | 10 | 5.6% | 8.3% | 5.6% | 6.1% | 0 |
| 2 | 15 | 8.3% | 13.3% | 8.3% | 8.6% | 0 |
| 3 | 18 | 10.0% | 8.3% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 4 | 24 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 12.6% | 2 |
| 5 | 15 | 8.3% | 6.7% | 8.3% | 8.6% | 1 |
| 6 | 17 | 9.4% | 10.0% | 9.4% | 9.6% | 0 |
| 7 | 22 | 12.2% | 15.0% | 12.2% | 12.1% | 0 |
| 8 | 20 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.6% | 1 |
| 9 | 15 | 8.3% | 3.3% | 8.3% | 9.1% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1.6 | 1.5 | 3 | |
| 1 | 4 | 3.0 | 2.0 | 9 | |
| 2 | 1 | 1.8 | 2.0 | 3 | |
| 3 | 2 | 2.2 | 1.5 | 6 | |
| 4 | 0 | 1.5 | 1.0 | 4 | |
| 5 | 0 | 2.1 | 1.0 | 5 | |
| 6 | 1 | 2.2 | 2.0 | 6 | |
| 7 | 1 | 1.7 | 1.0 | 4 | |
| 8 | 0 | 1.8 | 1.5 | 5 | |
| 9 | 0 | 2.1 | 1.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 0 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 10 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 4 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 7 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 15 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 25 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 12 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 23 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 19 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 8 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 28 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 2 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 5 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 17 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 3 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 22 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 26 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 13 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 14 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 18 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 16 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 27 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 9 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 24 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao | 4 | 13.3% | 10 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 12 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 5 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 11 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 2 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 1 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 18 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 29 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 9 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 15 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 3 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 25 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 13 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 22 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 0 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 24 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 14 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 8 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 6 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 4 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 21 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 23 | 76.7% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 4 | 13.3% | 2 | |
| Không có chữ số lặp | 3 | 10.0% | 11 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 29 | 3 | 10.0% | 14 | |
| Tổng 30 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 28 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 31 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 33 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 27 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 32 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 34 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 35 | 1 | 3.3% | 19 | |
| Tổng 36 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 38 | 1 | 3.3% | 22 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1798.2 trên 100
- Hạng 2069.1 trên 100
- Hạng 3453.0 trên 100
- Hạng 4650.0 trên 100
- Hạng 5849.9 trên 100
- Hạng 6536.5 trên 100
- Hạng 7933.1 trên 100
- Hạng 8132.8 trên 100
- Hạng 9219.0 trên 100
- Hạng 10313.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17687.9 trên 100
- Hạng 28787.3 trên 100
- Hạng 37786.9 trên 100
- Hạng 44984.9 trên 100
- Hạng 51883.1 trên 100
- Hạng 67082.9 trên 100
- Hạng 78882.0 trên 100
- Hạng 84880.8 trên 100
- Hạng 99079.9 trên 100
- Hạng 105477.6 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 147783.9 trên 100
- Hạng 218783.0 trên 100
- Hạng 317677.6 trên 100
- Hạng 476575.7 trên 100
- Hạng 554974.5 trên 100
- Hạng 648872.8 trên 100
- Hạng 778769.6 trên 100
- Hạng 818868.7 trên 100
- Hạng 997768.5 trên 100
- Hạng 1006768.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 13 | 14.4% | 16.7% | 14.4% | 14.1% | 0 |
| 1 | 6 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.1% | 0 |
| 2 | 4 | 4.4% | 3.3% | 4.4% | 6.1% | 0 |
| 3 | 4 | 4.4% | 0.0% | 4.4% | 4.0% | 0 |
| 4 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 11.1% | 1 |
| 5 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 7.1% | 1 |
| 6 | 9 | 10.0% | 13.3% | 10.0% | 10.1% | 0 |
| 7 | 17 | 18.9% | 30.0% | 18.9% | 18.2% | 0 |
| 8 | 12 | 13.3% | 6.7% | 13.3% | 14.1% | 0 |
| 9 | 7 | 7.8% | 3.3% | 7.8% | 9.1% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2.5 | 2.0 | 6 | |
| 1 | 4 | 4.8 | 3.0 | 14 | |
| 2 | 8 | 3.7 | 3.0 | 7 | |
| 3 | 16 | 4.0 | 2.0 | 8 | |
| 4 | 0 | 2.9 | 2.5 | 6 | |
| 5 | 0 | 4.5 | 4.0 | 11 | |
| 6 | 1 | 4.0 | 3.0 | 10 | |
| 7 | 1 | 1.9 | 1.0 | 5 | |
| 8 | 5 | 2.2 | 2.0 | 4 | |
| 9 | 0 | 3.3 | 1.5 | 11 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 7 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 4 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 8 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 9 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 17 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 13 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-cao | 10 | 33.3% | 4 | |
| thấp-cao-thấp | 5 | 16.7% | 8 | |
| cao-cao-cao | 4 | 13.3% | 1 | |
| cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 0 | |
| cao-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 2 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 12 | |
| thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 6 | |
| thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 28 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 23 | 76.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 7 | 23.3% | 2 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 18 | 5 | 16.7% | 0 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 16 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 20 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 6 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1387.1 trên 100
- Hạng 2080.5 trên 100
- Hạng 3280.0 trên 100
- Hạng 4456.0 trên 100
- Hạng 5938.8 trên 100
- Hạng 6636.7 trên 100
- Hạng 7134.0 trên 100
- Hạng 8533.6 trên 100
- Hạng 9815.1 trên 100
- Hạng 10712.2 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10392.8 trên 100
- Hạng 22588.7 trên 100
- Hạng 31377.5 trên 100
- Hạng 44573.1 trên 100
- Hạng 52371.9 trên 100
- Hạng 62467.2 trên 100
- Hạng 76362.8 trên 100
- Hạng 80457.6 trên 100
- Hạng 92657.2 trên 100
- Hạng 100256.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 15.0% | 20.0% | 15.0% | 13.6% | 1 |
| 1 | 3 | 5.0% | 10.0% | 5.0% | 7.6% | 0 |
| 2 | 9 | 15.0% | 25.0% | 15.0% | 13.6% | 0 |
| 3 | 11 | 18.3% | 20.0% | 18.3% | 16.7% | 0 |
| 4 | 9 | 15.0% | 5.0% | 15.0% | 13.6% | 0 |
| 5 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 9.1% | 0 |
| 6 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 9.1% | 0 |
| 7 | 2 | 3.3% | 0.0% | 3.3% | 4.5% | 0 |
| 8 | 1 | 1.7% | 5.0% | 1.7% | 1.5% | 1 |
| 9 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 10.6% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3.3 | 2.5 | 7 | |
| 1 | 4 | 8.0 | 8.0 | 13 | |
| 2 | 1 | 2.5 | 2.0 | 7 | |
| 3 | 2 | 2.5 | 1.5 | 6 | |
| 4 | 1 | 3.4 | 3.0 | 9 | |
| 5 | 5 | 6.0 | 6.0 | 11 | |
| 6 | 3 | 6.0 | 6.5 | 9 | |
| 7 | 13 | 2.0 | 2.0 | 2 | |
| 8 | 0 | - | - | - | |
| 9 | 9 | 4.0 | 3.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 12 | 40.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn | 8 | 26.7% | 0 | |
| lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 9 | |
| lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 7 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp | 13 | 43.3% | 1 | |
| thấp-cao | 11 | 36.7% | 0 | |
| cao-thấp | 4 | 13.3% | 3 | |
| cao-cao | 2 | 6.7% | 18 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 4 | 4 | 13.3% | 7 | |
| Tổng 9 | 4 | 13.3% | 3 | |
| Tổng 11 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 3 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 15 | |
| Tổng 2 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 1 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào Phát triển trưa được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Phát triển trưa, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

