LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào Phát triển sáng VIP: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Phát triển sáng VIP chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 17:38 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (6 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1189.6 trên 100
- Hạng 2582.6 trên 100
- Hạng 3882.4 trên 100
- Hạng 4069.2 trên 100
- Hạng 5366.1 trên 100
- Hạng 6662.8 trên 100
- Hạng 7757.4 trên 100
- Hạng 8954.5 trên 100
- Hạng 9449.9 trên 100
- Hạng 10238.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16183.6 trên 100
- Hạng 21781.5 trên 100
- Hạng 33681.0 trên 100
- Hạng 41580.4 trên 100
- Hạng 58179.0 trên 100
- Hạng 60877.6 trên 100
- Hạng 74174.5 trên 100
- Hạng 85571.6 trên 100
- Hạng 95971.5 trên 100
- Hạng 109071.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 18 | 10.0% | 11.7% | 10.0% | 10.6% | 1 |
| 1 | 23 | 12.8% | 15.0% | 12.8% | 12.1% | 1 |
| 2 | 11 | 6.1% | 5.0% | 6.1% | 6.1% | 1 |
| 3 | 19 | 10.6% | 10.0% | 10.6% | 9.6% | 0 |
| 4 | 17 | 9.4% | 5.0% | 9.4% | 9.1% | 0 |
| 5 | 18 | 10.0% | 16.7% | 10.0% | 10.1% | 1 |
| 6 | 17 | 9.4% | 10.0% | 9.4% | 9.6% | 0 |
| 7 | 18 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 10.6% | 1 |
| 8 | 23 | 12.8% | 13.3% | 12.8% | 13.1% | 1 |
| 9 | 16 | 8.9% | 8.3% | 8.9% | 9.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.1 | 1.5 | 6 | |
| 1 | 0 | 1.6 | 1.0 | 5 | |
| 2 | 0 | 2.2 | 1.5 | 5 | |
| 3 | 1 | 1.7 | 1.0 | 5 | |
| 4 | 3 | 1.9 | 1.0 | 6 | |
| 5 | 0 | 2.3 | 1.5 | 6 | |
| 6 | 2 | 2.0 | 1.0 | 8 | |
| 7 | 0 | 2.1 | 1.5 | 9 | |
| 8 | 0 | 1.6 | 1.0 | 4 | |
| 9 | 4 | 2.1 | 1.5 | 4 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 5 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 10 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 20 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 15 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 9 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 25 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 0 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 26 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 18 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 6 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 8 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 7 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 16 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 1 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 23 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 27 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 22 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 2 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 4 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 24 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 21 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 19 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 11 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 0 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 6 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 15 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 14 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 5 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 2 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 12 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 24 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 21 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 23 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 18 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 19 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 3 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 29 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 13 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 17 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 1 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 7 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 4 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 10 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 13 | 43.3% | 2 | |
| Không có chữ số lặp | 9 | 30.0% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 8 | 26.7% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 30 | 5 | 16.7% | 5 | |
| Tổng 27 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 25 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 31 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 29 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 32 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 35 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 36 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 37 | 1 | 3.3% | 25 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1183.8 trên 100
- Hạng 2578.2 trên 100
- Hạng 3367.1 trên 100
- Hạng 4757.8 trên 100
- Hạng 5657.7 trên 100
- Hạng 6057.1 trên 100
- Hạng 7851.3 trên 100
- Hạng 8440.5 trên 100
- Hạng 9935.6 trên 100
- Hạng 10217.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14188.5 trên 100
- Hạng 21788.4 trên 100
- Hạng 31584.9 trên 100
- Hạng 45978.3 trên 100
- Hạng 56168.4 trên 100
- Hạng 64767.9 trên 100
- Hạng 77166.5 trên 100
- Hạng 86364.5 trên 100
- Hạng 91161.9 trên 100
- Hạng 103661.8 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 155378.6 trên 100
- Hạng 217578.1 trên 100
- Hạng 341077.3 trên 100
- Hạng 415976.7 trên 100
- Hạng 571176.6 trên 100
- Hạng 671576.1 trên 100
- Hạng 761775.6 trên 100
- Hạng 841775.2 trên 100
- Hạng 963773.4 trên 100
- Hạng 1083670.6 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.1% | 0 |
| 1 | 14 | 15.6% | 16.7% | 15.6% | 14.1% | 1 |
| 2 | 4 | 4.4% | 0.0% | 4.4% | 5.1% | 0 |
| 3 | 11 | 12.2% | 13.3% | 12.2% | 11.1% | 0 |
| 4 | 8 | 8.9% | 3.3% | 8.9% | 9.1% | 0 |
| 5 | 9 | 10.0% | 23.3% | 10.0% | 10.1% | 1 |
| 6 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 7 | 10 | 11.1% | 6.7% | 11.1% | 12.1% | 1 |
| 8 | 10 | 11.1% | 6.7% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 9 | 5 | 5.6% | 10.0% | 5.6% | 5.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3.6 | 3.0 | 7 | |
| 1 | 0 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 2 | 10 | 3.7 | 4.0 | 5 | |
| 3 | 1 | 2.8 | 3.0 | 6 | |
| 4 | 3 | 3.4 | 2.0 | 8 | |
| 5 | 0 | 3.0 | 1.0 | 12 | |
| 6 | 2 | 2.8 | 1.0 | 8 | |
| 7 | 0 | 3.2 | 2.0 | 10 | |
| 8 | 7 | 2.6 | 2.0 | 6 | |
| 9 | 4 | 3.0 | 2.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 3 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 2 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 16 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 15 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 6 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 23 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-cao | 8 | 26.7% | 0 | |
| cao-thấp-cao | 5 | 16.7% | 2 | |
| cao-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 10 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.0% | 13 | |
| thấp-thấp-cao | 3 | 10.0% | 15 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 3 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 1 | |
| cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 7 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 25 | 83.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 16.7% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 11 | 3 | 10.0% | 13 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 17 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 10 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 3 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1898.4 trên 100
- Hạng 2250.3 trên 100
- Hạng 3649.7 trên 100
- Hạng 4947.0 trên 100
- Hạng 5541.7 trên 100
- Hạng 6741.0 trên 100
- Hạng 7435.4 trên 100
- Hạng 8035.3 trên 100
- Hạng 9334.1 trên 100
- Hạng 10124.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18687.6 trên 100
- Hạng 20886.1 trên 100
- Hạng 38267.1 trên 100
- Hạng 47664.3 trên 100
- Hạng 51862.3 trên 100
- Hạng 62862.1 trên 100
- Hạng 79659.9 trên 100
- Hạng 88459.3 trên 100
- Hạng 93658.4 trên 100
- Hạng 104856.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 7.6% | 0 |
| 1 | 3 | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 4.5% | 0 |
| 2 | 5 | 8.3% | 15.0% | 8.3% | 7.6% | 1 |
| 3 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 7.6% | 0 |
| 4 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 5 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 10.6% | 0 |
| 6 | 5 | 8.3% | 15.0% | 8.3% | 9.1% | 0 |
| 7 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 10.6% | 0 |
| 8 | 11 | 18.3% | 30.0% | 18.3% | 19.7% | 1 |
| 9 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 13.6% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5.5 | 3.5 | 13 | |
| 1 | 2 | 13.0 | 13.0 | 14 | |
| 2 | 0 | 5.0 | 3.5 | 12 | |
| 3 | 4 | 6.7 | 6.0 | 11 | |
| 4 | 8 | 4.5 | 2.5 | 12 | |
| 5 | 1 | 5.4 | 5.0 | 10 | |
| 6 | 3 | 5.0 | 3.5 | 12 | |
| 7 | 3 | 4.5 | 2.0 | 12 | |
| 8 | 0 | 2.7 | 2.0 | 7 | |
| 9 | 7 | 3.1 | 3.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn | 9 | 30.0% | 0 | |
| lẻ-chẵn | 9 | 30.0% | 2 | |
| lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 11 | |
| chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 1 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 9 | 30.0% | 3 | |
| cao-thấp | 9 | 30.0% | 0 | |
| thấp-cao | 9 | 30.0% | 1 | |
| thấp-thấp | 3 | 10.0% | 10 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 27 | 90.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 10.0% | 19 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 5 | 16.7% | 2 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 8 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 24 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 16 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào Phát triển sáng VIP được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Phát triển sáng VIP, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

