Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Lào Extra: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Lào Extra.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Extra chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
3 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
1 kỳ quay
Số đã trùng
1 số
Những số mà báo cáo Xổ số Lào Extra từng xếp hạng và sau đó đã về
Kỳ quayGiảiSố được xếp hạng và đã trùngSố đã vềĐối chiếu
2 số dưới50 hạng 9, 62.9 trên 10050Báo cáo gốc

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
19 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
17:37 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1293.7 trên 100
  2. Hạng 2985.7 trên 100
  3. Hạng 3076.2 trên 100
  4. Hạng 4772.5 trên 100
  5. Hạng 5471.8 trên 100
  6. Hạng 6363.2 trên 100
  7. Hạng 7556.1 trên 100
  8. Hạng 8842.5 trên 100
  9. Hạng 9642.0 trên 100
  10. Hạng 10136.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 12298.1 trên 100
  2. Hạng 22988.1 trên 100
  3. Hạng 36475.6 trên 100
  4. Hạng 40973.8 trên 100
  5. Hạng 50473.0 trên 100
  6. Hạng 64471.2 trên 100
  7. Hạng 77471.1 trên 100
  8. Hạng 82070.1 trên 100
  9. Hạng 94770.1 trên 100
  10. Hạng 103866.7 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01912.7%12.0%12.7%11.5%0
196.0%4.0%6.0%7.3%1
22013.3%16.0%13.3%12.7%0
3149.3%10.0%9.3%9.7%1
41812.0%10.0%12.0%12.1%1
5128.0%10.0%8.0%7.3%1
6106.7%6.0%6.7%6.7%1
71711.3%14.0%11.3%10.3%0
8128.0%4.0%8.0%8.5%0
91912.7%14.0%12.7%13.9%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
011.91.07
104.34.59
222.02.05
302.22.06
402.22.06
502.72.07
603.94.010
712.32.05
822.42.06
912.02.05

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ516.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn310.0%13
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn26.7%2
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ26.7%4
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ26.7%26
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn26.7%10
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn26.7%7
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ26.7%5
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%16
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.3%17
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ13.3%3
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.3%19
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%8
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.3%23
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ13.3%11
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.3%1
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.3%20
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn13.3%21
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp-thấp-cao310.0%4
cao-cao-thấp-cao-cao26.7%14
cao-cao-thấp-thấp-cao26.7%9
thấp-cao-thấp-cao-cao26.7%3
thấp-cao-thấp-thấp-thấp26.7%26
thấp-thấp-thấp-cao-thấp26.7%7
thấp-thấp-thấp-thấp-cao26.7%2
cao-cao-cao-cao-cao13.3%23
cao-thấp-cao-cao-cao13.3%8
cao-thấp-cao-cao-thấp13.3%1
cao-thấp-cao-thấp-cao13.3%21
cao-thấp-cao-thấp-thấp13.3%0
cao-thấp-thấp-cao-cao13.3%5
cao-thấp-thấp-thấp-cao13.3%22
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%18
thấp-cao-cao-cao-cao13.3%16
thấp-cao-cao-thấp-cao13.3%11
thấp-thấp-cao-cao-cao13.3%29
thấp-thấp-cao-thấp-cao13.3%6
thấp-thấp-cao-thấp-thấp13.3%10
thấp-thấp-thấp-cao-cao13.3%27
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%25
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1860.0%3
Không có chữ số lặp723.3%0
Nhiều chữ số lặp516.7%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 19413.3%0
Tổng 23413.3%4
Tổng 27310.0%9
Tổng 1626.7%2
Tổng 1726.7%6
Tổng 2526.7%14
Tổng 1013.3%25
Tổng 1313.3%26
Tổng 1413.3%12
Tổng 1513.3%10
Tổng 1813.3%20
Tổng 2013.3%17
Tổng 2413.3%1
Tổng 2613.3%3
Tổng 3013.3%23
Tổng 3113.3%11
Tổng 3313.3%8
Tổng 3413.3%16
Tổng 3613.3%19

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1292.0 trên 100
  2. Hạng 2990.5 trên 100
  3. Hạng 3787.6 trên 100
  4. Hạng 4487.3 trên 100
  5. Hạng 5855.7 trên 100
  6. Hạng 6354.6 trên 100
  7. Hạng 7043.6 trên 100
  8. Hạng 8642.4 trên 100
  9. Hạng 9135.2 trên 100
  10. Hạng 10532.1 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 12999.1 trên 100
  2. Hạng 27785.1 trên 100
  3. Hạng 32283.0 trên 100
  4. Hạng 44775.6 trên 100
  5. Hạng 57974.5 trên 100
  6. Hạng 64473.8 trên 100
  7. Hạng 72870.7 trên 100
  8. Hạng 80968.2 trên 100
  9. Hạng 94266.8 trên 100
  10. Hạng 108964.6 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 142976.7 trên 100
  2. Hạng 202974.4 trên 100
  3. Hạng 344071.7 trên 100
  4. Hạng 424769.5 trên 100
  5. Hạng 522867.7 trên 100
  6. Hạng 662965.5 trên 100
  7. Hạng 728762.7 trên 100
  8. Hạng 837762.3 trên 100
  9. Hạng 977961.0 trên 100
  10. Hạng 1020960.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0910.0%3.3%10.0%9.1%0
155.6%3.3%5.6%8.1%1
21213.3%16.7%13.3%13.1%0
377.8%10.0%7.8%7.1%0
41314.4%13.3%14.4%14.1%1
544.4%6.7%4.4%4.0%0
666.7%6.7%6.7%7.1%1
71314.4%16.7%14.4%13.1%0
8910.0%6.7%10.0%11.1%0
91213.3%16.7%13.3%13.1%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
092.41.57
108.76.014
222.42.05
314.23.08
403.13.06
536.07.07
606.86.510
713.13.05
822.82.56
912.62.05

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ930.0%0
chẵn-lẻ-chẵn620.0%7
lẻ-lẻ-lẻ620.0%1
chẵn-chẵn-chẵn413.3%2
chẵn-lẻ-lẻ26.7%8
lẻ-chẵn-chẵn26.7%21
lẻ-chẵn-lẻ13.3%11
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-cao826.7%2
thấp-cao-cao620.0%3
cao-cao-cao413.3%8
thấp-thấp-thấp413.3%18
cao-thấp-cao310.0%6
cao-thấp-thấp26.7%0
thấp-cao-thấp26.7%7
cao-cao-thấp13.3%1
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2066.7%0
Một chữ số về hai lần1033.3%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 11516.7%0
Tổng 13413.3%7
Tổng 17413.3%3
Tổng 15310.0%4
Tổng 8310.0%20
Tổng 1226.7%2
Tổng 1926.7%1
Tổng 2326.7%16
Tổng 2013.3%11
Tổng 2113.3%19
Tổng 2213.3%8
Tổng 513.3%26
Tổng 913.3%18

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1095.8 trên 100
  2. Hạng 2274.5 trên 100
  3. Hạng 3572.7 trên 100
  4. Hạng 4962.3 trên 100
  5. Hạng 5361.1 trên 100
  6. Hạng 6437.5 trên 100
  7. Hạng 7735.5 trên 100
  8. Hạng 8632.8 trên 100
  9. Hạng 9129.8 trên 100
  10. Hạng 10818.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 13088.5 trên 100
  2. Hạng 22283.0 trên 100
  3. Hạng 35074.9 trên 100
  4. Hạng 40071.5 trên 100
  5. Hạng 55370.4 trên 100
  6. Hạng 62668.3 trên 100
  7. Hạng 72066.5 trên 100
  8. Hạng 80965.4 trên 100
  9. Hạng 92962.0 trên 100
  10. Hạng 100361.2 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01016.7%25.0%16.7%15.2%0
146.7%5.0%6.7%6.1%0
2813.3%15.0%13.3%12.1%0
3711.7%10.0%11.7%13.6%1
458.3%5.0%8.3%9.1%0
5813.3%15.0%13.3%12.1%1
646.7%5.0%6.7%6.1%0
746.7%10.0%6.7%6.1%0
835.0%0.0%5.0%4.5%0
9711.7%10.0%11.7%15.2%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
013.52.513
155.71.015
225.22.012
304.04.07
485.34.511
504.02.59
646.34.014
786.76.013
8117.57.513
933.02.06

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn930.0%2
lẻ-lẻ930.0%0
lẻ-chẵn723.3%1
chẵn-lẻ516.7%3
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao930.0%3
thấp-thấp930.0%2
cao-thấp723.3%0
cao-cao516.7%9
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2686.7%0
Một chữ số về hai lần413.3%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 8516.7%0
Tổng 10413.3%14
Tổng 11413.3%8
Tổng 3310.0%7
Tổng 4310.0%2
Tổng 926.7%3
Tổng 013.3%6
Tổng 1213.3%13
Tổng 1413.3%15
Tổng 1513.3%19
Tổng 1613.3%9
Tổng 213.3%25
Tổng 513.3%1
Tổng 613.3%5
Tổng 713.3%17

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Lào Extra được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Extra, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.