LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào HD: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào HD chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:58 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1685.1 trên 100
- Hạng 2378.4 trên 100
- Hạng 3469.4 trên 100
- Hạng 4168.0 trên 100
- Hạng 5061.0 trên 100
- Hạng 6859.7 trên 100
- Hạng 7258.8 trên 100
- Hạng 8957.0 trên 100
- Hạng 9554.7 trên 100
- Hạng 10742.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16290.0 trên 100
- Hạng 28688.2 trên 100
- Hạng 30388.0 trên 100
- Hạng 46687.1 trên 100
- Hạng 56085.0 trên 100
- Hạng 66479.6 trên 100
- Hạng 71975.0 trên 100
- Hạng 85075.0 trên 100
- Hạng 91074.9 trên 100
- Hạng 103273.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 17 | 11.3% | 8.0% | 11.3% | 10.9% | 0 |
| 1 | 14 | 9.3% | 12.0% | 9.3% | 9.1% | 1 |
| 2 | 15 | 10.0% | 8.0% | 10.0% | 10.3% | 0 |
| 3 | 14 | 9.3% | 16.0% | 9.3% | 10.3% | 1 |
| 4 | 16 | 10.7% | 12.0% | 10.7% | 10.9% | 0 |
| 5 | 14 | 9.3% | 8.0% | 9.3% | 8.5% | 0 |
| 6 | 21 | 14.0% | 14.0% | 14.0% | 13.9% | 0 |
| 7 | 11 | 7.3% | 6.0% | 7.3% | 7.3% | 1 |
| 8 | 15 | 10.0% | 8.0% | 10.0% | 9.1% | 1 |
| 9 | 13 | 8.7% | 8.0% | 8.7% | 9.7% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1.7 | 2.0 | 3 | |
| 1 | 0 | 2.9 | 2.5 | 11 | |
| 2 | 1 | 2.0 | 2.0 | 4 | |
| 3 | 0 | 2.0 | 2.0 | 6 | |
| 4 | 1 | 1.8 | 1.5 | 4 | |
| 5 | 3 | 2.4 | 2.0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1.5 | 1.0 | 3 | |
| 7 | 0 | 3.2 | 3.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 2.0 | 1.5 | 5 | |
| 9 | 0 | 2.6 | 2.0 | 4 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 20 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 7 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 12 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 13 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 4 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 25 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 2 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 28 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 8 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 19 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 24 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 11 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 27 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 9 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 16 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 0 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 4 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 7 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 0 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 3 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 15 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 5 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 12 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 1 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 26 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 23 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 9 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 22 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 21 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 11 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 2 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 8 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 19 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 17 | 56.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 11 | 36.7% | 2 | |
| Nhiều chữ số lặp | 2 | 6.7% | 3 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 28 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 6 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 20 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 21 | 3 | 10.0% | 12 | |
| Tổng 25 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 23 | |
| Tổng 23 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 11 | |
| Tổng 27 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 29 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 34 | 1 | 3.3% | 26 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1388.6 trên 100
- Hạng 2676.6 trên 100
- Hạng 3468.2 trên 100
- Hạng 4268.0 trên 100
- Hạng 5066.8 trên 100
- Hạng 6857.7 trên 100
- Hạng 7547.5 trên 100
- Hạng 8145.0 trên 100
- Hạng 9742.5 trên 100
- Hạng 10936.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16285.7 trên 100
- Hạng 23279.9 trên 100
- Hạng 30271.9 trên 100
- Hạng 40471.8 trên 100
- Hạng 51069.6 trên 100
- Hạng 60368.9 trên 100
- Hạng 76062.7 trên 100
- Hạng 84261.4 trên 100
- Hạng 94460.6 trên 100
- Hạng 101360.3 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 144278.6 trên 100
- Hạng 253278.3 trên 100
- Hạng 313476.4 trên 100
- Hạng 480276.0 trên 100
- Hạng 560875.5 trên 100
- Hạng 610275.2 trên 100
- Hạng 783275.0 trên 100
- Hạng 804372.6 trên 100
- Hạng 903069.1 trên 100
- Hạng 1090367.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 12 | 13.3% | 6.7% | 13.3% | 13.1% | 0 |
| 1 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 8.1% | 0 |
| 2 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 11.1% | 0 |
| 3 | 10 | 11.1% | 20.0% | 11.1% | 13.1% | 1 |
| 4 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 5 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 8.1% | 0 |
| 6 | 12 | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 13.1% | 0 |
| 7 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 8.1% | 0 |
| 8 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.1% | 1 |
| 9 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 6.1% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2.5 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 2 | 5.4 | 5.0 | 11 | |
| 2 | 1 | 2.8 | 3.0 | 5 | |
| 3 | 0 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 4 | 2 | 3.0 | 3.5 | 5 | |
| 5 | 3 | 3.4 | 2.0 | 8 | |
| 6 | 4 | 2.1 | 1.5 | 4 | |
| 7 | 5 | 3.7 | 4.0 | 6 | |
| 8 | 0 | 4.0 | 3.0 | 12 | |
| 9 | 0 | 7.0 | 8.0 | 10 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 4 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 1 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 9 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 5 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 7 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 8 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-thấp | 6 | 20.0% | 1 | |
| thấp-thấp-thấp | 6 | 20.0% | 2 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 16.7% | 8 | |
| cao-thấp-cao | 4 | 13.3% | 4 | |
| cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 0 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 5 | |
| thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 15 | |
| thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 19 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 26 | 86.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 4 | 13.3% | 6 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 4 | 13.3% | 12 | |
| Tổng 19 | 4 | 13.3% | 10 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 18 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 3 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 7 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1183.5 trên 100
- Hạng 2682.1 trên 100
- Hạng 3973.7 trên 100
- Hạng 4457.3 trên 100
- Hạng 5555.0 trên 100
- Hạng 6850.7 trên 100
- Hạng 7045.4 trên 100
- Hạng 8342.7 trên 100
- Hạng 9236.1 trên 100
- Hạng 10735.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18688.9 trên 100
- Hạng 25079.5 trên 100
- Hạng 31976.1 trên 100
- Hạng 41470.9 trên 100
- Hạng 51666.3 trên 100
- Hạng 66666.3 trên 100
- Hạng 71865.5 trên 100
- Hạng 86964.8 trên 100
- Hạng 95961.1 trên 100
- Hạng 109659.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 7.6% | 0 |
| 1 | 7 | 11.7% | 20.0% | 11.7% | 10.6% | 1 |
| 2 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 9.1% | 0 |
| 3 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.1% | 0 |
| 4 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.6% | 0 |
| 5 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 6 | 9 | 15.0% | 15.0% | 15.0% | 15.2% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.1% | 1 |
| 8 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 10.6% | 0 |
| 9 | 8 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 15.2% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5.5 | 5.0 | 11 | |
| 1 | 0 | 4.5 | 2.0 | 14 | |
| 2 | 8 | 4.7 | 4.0 | 6 | |
| 3 | 3 | 4.3 | 5.0 | 5 | |
| 4 | 1 | 4.4 | 4.0 | 7 | |
| 5 | 3 | 4.4 | 4.0 | 8 | |
| 6 | 4 | 3.4 | 3.0 | 8 | |
| 7 | 0 | 14.5 | 14.5 | 16 | |
| 8 | 5 | 3.2 | 1.5 | 9 | |
| 9 | 2 | 4.0 | 2.0 | 10 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 10 | 33.3% | 1 | |
| chẵn-chẵn | 8 | 26.7% | 7 | |
| lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 9 | 30.0% | 4 | |
| thấp-cao | 9 | 30.0% | 2 | |
| cao-thấp | 7 | 23.3% | 0 | |
| thấp-thấp | 5 | 16.7% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 27 | 90.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 10.0% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 10 | |
| Tổng 5 | 4 | 13.3% | 1 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 27 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào HD được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào HD, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

