LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào Jaroen: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Jaroen chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 87 hạng 8, 65.3 trên 100 | 87 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:58 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (6 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1792.2 trên 100
- Hạng 2173.8 trên 100
- Hạng 3471.9 trên 100
- Hạng 4670.9 trên 100
- Hạng 5067.7 trên 100
- Hạng 6867.6 trên 100
- Hạng 7961.8 trên 100
- Hạng 8361.5 trên 100
- Hạng 9551.6 trên 100
- Hạng 10245.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11797.1 trên 100
- Hạng 27087.3 trên 100
- Hạng 31985.4 trên 100
- Hạng 46782.5 trên 100
- Hạng 57677.2 trên 100
- Hạng 60975.0 trên 100
- Hạng 79173.8 trên 100
- Hạng 88072.2 trên 100
- Hạng 94070.9 trên 100
- Hạng 106170.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 19 | 10.6% | 8.3% | 10.6% | 11.1% | 1 |
| 1 | 23 | 12.8% | 8.3% | 12.8% | 12.6% | 1 |
| 2 | 13 | 7.2% | 6.7% | 7.2% | 6.6% | 1 |
| 3 | 14 | 7.8% | 11.7% | 7.8% | 8.6% | 0 |
| 4 | 21 | 11.7% | 8.3% | 11.7% | 11.6% | 1 |
| 5 | 12 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.6% | 0 |
| 6 | 19 | 10.6% | 11.7% | 10.6% | 10.1% | 0 |
| 7 | 22 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 11.6% | 2 |
| 8 | 19 | 10.6% | 10.0% | 10.6% | 11.1% | 0 |
| 9 | 18 | 10.0% | 8.3% | 10.0% | 10.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1.9 | 1.0 | 5 | |
| 1 | 0 | 1.6 | 1.0 | 4 | |
| 2 | 0 | 2.6 | 2.0 | 9 | |
| 3 | 1 | 2.3 | 1.5 | 6 | |
| 4 | 0 | 1.7 | 1.0 | 3 | |
| 5 | 1 | 1.7 | 2.0 | 3 | |
| 6 | 1 | 1.7 | 1.0 | 5 | |
| 7 | 0 | 1.8 | 1.5 | 4 | |
| 8 | 2 | 1.7 | 2.0 | 3 | |
| 9 | 3 | 1.7 | 1.0 | 3 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 11 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 14 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 4 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 6 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 21 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 29 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 27 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 7 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 9 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 20 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 24 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 2 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 1 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 23 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 16 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 19 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 13 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 25 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 28 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 15 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 5 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 8 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 5 | 16.7% | 14 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 7 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 5 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 12 | |
| cao-cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 3 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 2 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 18 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 8 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 11 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 4 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 1 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 22 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 21 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 15 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 9 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 24 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 10 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 0 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 23 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 26 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 29 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 19 | 63.3% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 8 | 26.7% | 6 | |
| Nhiều chữ số lặp | 3 | 10.0% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 27 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 30 | 4 | 13.3% | 4 | |
| Tổng 32 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 23 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 24 | 2 | 6.7% | 20 | |
| Tổng 28 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 29 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 34 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 39 | 1 | 3.3% | 3 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1092.2 trên 100
- Hạng 2791.2 trên 100
- Hạng 3374.3 trên 100
- Hạng 4867.2 trên 100
- Hạng 5466.9 trên 100
- Hạng 6164.2 trên 100
- Hạng 7248.8 trên 100
- Hạng 8647.3 trên 100
- Hạng 9944.5 trên 100
- Hạng 10535.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18388.9 trên 100
- Hạng 27385.2 trên 100
- Hạng 31781.9 trên 100
- Hạng 45281.0 trên 100
- Hạng 54077.6 trên 100
- Hạng 60975.7 trên 100
- Hạng 70171.7 trên 100
- Hạng 81971.2 trên 100
- Hạng 90870.2 trên 100
- Hạng 100769.2 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 173187.3 trên 100
- Hạng 270484.1 trên 100
- Hạng 383084.1 trên 100
- Hạng 407280.5 trên 100
- Hạng 540077.5 trên 100
- Hạng 617477.0 trên 100
- Hạng 708376.6 trên 100
- Hạng 840874.9 trên 100
- Hạng 909274.0 trên 100
- Hạng 1016472.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 13 | 14.4% | 13.3% | 14.4% | 14.1% | 1 |
| 1 | 12 | 13.3% | 3.3% | 13.3% | 14.1% | 0 |
| 2 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 7.1% | 1 |
| 3 | 8 | 8.9% | 16.7% | 8.9% | 10.1% | 0 |
| 4 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 10.1% | 0 |
| 5 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 6.1% | 0 |
| 6 | 6 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.1% | 0 |
| 7 | 12 | 13.3% | 16.7% | 13.3% | 12.1% | 1 |
| 8 | 9 | 10.0% | 13.3% | 10.0% | 10.1% | 0 |
| 9 | 8 | 8.9% | 3.3% | 8.9% | 10.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.6 | 2.0 | 8 | |
| 1 | 2 | 2.5 | 2.0 | 12 | |
| 2 | 0 | 4.7 | 4.0 | 9 | |
| 3 | 2 | 2.4 | 1.0 | 7 | |
| 4 | 1 | 2.1 | 2.0 | 3 | |
| 5 | 6 | 2.3 | 2.0 | 4 | |
| 6 | 4 | 4.6 | 2.0 | 14 | |
| 7 | 0 | 2.8 | 2.0 | 7 | |
| 8 | 3 | 2.5 | 2.0 | 7 | |
| 9 | 8 | 3.0 | 2.0 | 8 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-chẵn | 6 | 20.0% | 0 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 14 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 11 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 3 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 19 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-thấp | 8 | 26.7% | 0 | |
| cao-thấp-thấp | 7 | 23.3% | 2 | |
| cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 8 | |
| thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 12 | |
| thấp-thấp-cao | 3 | 10.0% | 4 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 5 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 3 | |
| thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 28 | 93.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 2 | 6.7% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 7 | 23.3% | 2 | |
| Tổng 12 | 4 | 13.3% | 4 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 22 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 19 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 18 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1795.7 trên 100
- Hạng 2175.5 trên 100
- Hạng 3973.2 trên 100
- Hạng 4671.6 trên 100
- Hạng 5863.5 trên 100
- Hạng 6562.3 trên 100
- Hạng 7457.4 trên 100
- Hạng 8325.9 trên 100
- Hạng 9225.4 trên 100
- Hạng 10019.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11987.0 trên 100
- Hạng 26784.6 trên 100
- Hạng 31777.8 trên 100
- Hạng 41376.0 trên 100
- Hạng 51475.0 trên 100
- Hạng 68771.7 trên 100
- Hạng 79768.3 trên 100
- Hạng 89865.6 trên 100
- Hạng 91562.0 trên 100
- Hạng 106562.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5.0% | 0.0% | 5.0% | 6.1% | 0 |
| 1 | 8 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 12.1% | 1 |
| 2 | 3 | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 4.5% | 0 |
| 3 | 4 | 6.7% | 0.0% | 6.7% | 7.6% | 0 |
| 4 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 12.1% | 1 |
| 5 | 5 | 8.3% | 15.0% | 8.3% | 7.6% | 0 |
| 6 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 12.1% | 0 |
| 7 | 9 | 15.0% | 20.0% | 15.0% | 15.2% | 0 |
| 8 | 7 | 11.7% | 10.0% | 11.7% | 12.1% | 0 |
| 9 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 10.6% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 20 | 4.0 | 4.0 | 4 | |
| 1 | 0 | 3.7 | 3.0 | 10 | |
| 2 | 9 | 10.0 | 10.0 | 15 | |
| 3 | 12 | 5.3 | 3.0 | 11 | |
| 4 | 0 | 4.8 | 2.0 | 19 | |
| 5 | 1 | 4.0 | 3.5 | 7 | |
| 6 | 1 | 3.3 | 2.5 | 6 | |
| 7 | 2 | 2.8 | 3.0 | 4 | |
| 8 | 2 | 4.2 | 4.5 | 6 | |
| 9 | 3 | 3.7 | 3.0 | 8 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ | 9 | 30.0% | 3 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 1 | |
| chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 7 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 11 | 36.7% | 1 | |
| cao-thấp | 7 | 23.3% | 14 | |
| thấp-cao | 6 | 20.0% | 5 | |
| thấp-thấp | 6 | 20.0% | 0 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 11 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 6 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 4 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 23 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 0 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào Jaroen được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Jaroen, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

