Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Lào Patuxay: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Lào Patuxay.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Patuxay chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
3 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
1 kỳ quay
Số đã trùng
1 số
Những số mà báo cáo Xổ số Lào Patuxay từng xếp hạng và sau đó đã về
Kỳ quayGiảiSố được xếp hạng và đã trùngSố đã vềĐối chiếu
2 số dưới85 hạng 4, 73.9 trên 10085Báo cáo gốc

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
19 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
17:36 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1090.7 trên 100
  2. Hạng 2388.3 trên 100
  3. Hạng 3670.8 trên 100
  4. Hạng 4565.9 trên 100
  5. Hạng 5861.9 trên 100
  6. Hạng 6959.4 trên 100
  7. Hạng 7151.7 trên 100
  8. Hạng 8448.7 trên 100
  9. Hạng 9240.6 trên 100
  10. Hạng 10738.8 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 15393.5 trên 100
  2. Hạng 28086.8 trên 100
  3. Hạng 30885.9 trên 100
  4. Hạng 43684.5 trên 100
  5. Hạng 55082.8 trên 100
  6. Hạng 60382.5 trên 100
  7. Hạng 73579.6 trên 100
  8. Hạng 83879.6 trên 100
  9. Hạng 98578.7 trên 100
  10. Hạng 106577.1 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01912.7%18.0%12.7%12.7%0
1128.0%10.0%8.0%8.5%1
2128.0%4.0%8.0%7.9%1
32214.7%18.0%14.7%13.3%0
4149.3%6.0%9.3%9.1%0
51711.3%8.0%11.3%10.9%0
61711.3%12.0%11.3%10.9%1
7106.7%4.0%6.7%7.3%1
8138.7%12.0%8.7%9.7%0
9149.3%8.0%9.3%9.7%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
011.92.05
103.02.08
203.22.010
331.61.05
441.92.06
511.71.07
601.81.04
703.02.09
822.42.06
902.42.08

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn310.0%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn26.7%5
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn26.7%7
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn26.7%2
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ26.7%12
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn26.7%24
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ26.7%13
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ26.7%6
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ26.7%17
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn26.7%3
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ13.3%4
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.3%26
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn13.3%25
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%14
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%10
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.3%11
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%27
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.3%8
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%9
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-cao-thấp26.7%0
cao-thấp-cao-cao-cao26.7%15
cao-thấp-cao-cao-thấp26.7%3
thấp-cao-thấp-cao-thấp26.7%14
thấp-thấp-cao-thấp-cao26.7%13
thấp-thấp-thấp-cao-cao26.7%20
thấp-thấp-thấp-cao-thấp26.7%6
cao-cao-cao-cao-thấp13.3%1
cao-cao-cao-thấp-thấp13.3%28
cao-cao-thấp-thấp-thấp13.3%18
cao-thấp-cao-thấp-cao13.3%26
cao-thấp-cao-thấp-thấp13.3%10
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%7
thấp-cao-cao-cao-cao13.3%21
thấp-cao-cao-cao-thấp13.3%24
thấp-cao-cao-thấp-cao13.3%17
thấp-cao-thấp-cao-cao13.3%16
thấp-cao-thấp-thấp-cao13.3%5
thấp-cao-thấp-thấp-thấp13.3%12
thấp-thấp-cao-cao-cao13.3%4
thấp-thấp-cao-cao-thấp13.3%8
thấp-thấp-thấp-thấp-cao13.3%27
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%9
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp1860.0%0
Một chữ số về hai lần930.0%5
Nhiều chữ số lặp310.0%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 18516.7%12
Tổng 21413.3%2
Tổng 25413.3%0
Tổng 1726.7%5
Tổng 1926.7%6
Tổng 2226.7%8
Tổng 2426.7%4
Tổng 3026.7%21
Tổng 1613.3%7
Tổng 2013.3%18
Tổng 2313.3%28
Tổng 2613.3%11
Tổng 2713.3%1
Tổng 2913.3%15
Tổng 613.3%9

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1693.6 trên 100
  2. Hạng 2384.4 trên 100
  3. Hạng 3076.3 trên 100
  4. Hạng 4860.3 trên 100
  5. Hạng 5957.7 trên 100
  6. Hạng 6256.2 trên 100
  7. Hạng 7544.8 trên 100
  8. Hạng 8143.6 trên 100
  9. Hạng 9431.6 trên 100
  10. Hạng 10728.6 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 13687.6 trên 100
  2. Hạng 28284.5 trên 100
  3. Hạng 37682.1 trên 100
  4. Hạng 45676.7 trên 100
  5. Hạng 56873.7 trên 100
  6. Hạng 66273.6 trên 100
  7. Hạng 73170.7 trên 100
  8. Hạng 86069.7 trên 100
  9. Hạng 93566.5 trên 100
  10. Hạng 103265.5 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 136379.4 trên 100
  2. Hạng 276078.7 trên 100
  3. Hạng 316277.9 trên 100
  4. Hạng 433277.7 trên 100
  5. Hạng 589077.2 trên 100
  6. Hạng 668374.2 trên 100
  7. Hạng 738274.0 trên 100
  8. Hạng 856972.6 trên 100
  9. Hạng 908071.5 trên 100
  10. Hạng 1003671.0 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
088.9%20.0%8.9%10.1%0
177.8%6.7%7.8%8.1%1
21011.1%6.7%11.1%11.1%1
31314.4%20.0%14.4%13.1%0
466.7%3.3%6.7%7.1%0
5910.0%3.3%10.0%9.1%0
61314.4%20.0%14.4%14.1%1
755.6%3.3%5.6%5.1%0
8910.0%10.0%10.0%11.1%0
91011.1%6.7%11.1%11.1%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
012.52.05
104.54.09
203.62.510
352.32.07
484.22.011
542.82.09
601.91.54
715.83.515
823.32.59
933.33.09

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-chẵn620.0%3
lẻ-lẻ-lẻ516.7%13
chẵn-chẵn-chẵn413.3%2
lẻ-chẵn-chẵn413.3%0
lẻ-lẻ-chẵn413.3%7
chẵn-chẵn-lẻ310.0%11
lẻ-chẵn-lẻ310.0%4
chẵn-lẻ-lẻ13.3%27
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp620.0%0
cao-cao-thấp516.7%1
cao-cao-cao413.3%4
cao-thấp-cao413.3%13
thấp-thấp-thấp413.3%7
thấp-cao-cao310.0%16
cao-thấp-thấp26.7%10
thấp-thấp-cao26.7%5
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2480.0%0
Một chữ số về hai lần620.0%2
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 17620.0%3
Tổng 13310.0%1
Tổng 14310.0%10
Tổng 15310.0%17
Tổng 8310.0%2
Tổng 1226.7%6
Tổng 1826.7%8
Tổng 726.7%12
Tổng 926.7%0
Tổng 1913.3%15
Tổng 2013.3%4
Tổng 2313.3%21
Tổng 413.3%9

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1092.8 trên 100
  2. Hạng 2585.8 trên 100
  3. Hạng 3382.1 trên 100
  4. Hạng 4466.6 trên 100
  5. Hạng 5159.3 trên 100
  6. Hạng 6856.8 trên 100
  7. Hạng 7951.5 trên 100
  8. Hạng 8744.7 trên 100
  9. Hạng 9621.9 trên 100
  10. Hạng 10211.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10491.8 trên 100
  2. Hạng 28585.9 trên 100
  3. Hạng 37081.1 trên 100
  4. Hạng 40569.0 trên 100
  5. Hạng 53468.6 trên 100
  6. Hạng 68065.3 trên 100
  7. Hạng 75365.2 trên 100
  8. Hạng 83064.5 trên 100
  9. Hạng 94063.7 trên 100
  10. Hạng 100363.6 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01118.3%15.0%18.3%16.7%0
158.3%15.0%8.3%9.1%0
223.3%0.0%3.3%3.0%0
3915.0%15.0%15.0%13.6%0
4813.3%10.0%13.3%12.1%0
5813.3%15.0%13.3%13.6%0
646.7%0.0%6.7%6.1%0
758.3%5.0%8.3%10.6%1
846.7%15.0%6.7%7.6%0
946.7%10.0%6.7%7.6%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
042.52.55
184.34.08
21214.014.014
333.73.07
443.02.06
513.93.08
6173.74.05
704.84.010
825.33.011
908.011.012

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ1033.3%2
lẻ-chẵn723.3%6
lẻ-lẻ723.3%0
chẵn-chẵn620.0%4
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp1033.3%4
thấp-cao826.7%5
cao-thấp723.3%3
cao-cao516.7%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2893.3%0
Một chữ số về hai lần26.7%9
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 4413.3%4
Tổng 7413.3%6
Tổng 8413.3%3
Tổng 11310.0%12
Tổng 13310.0%2
Tổng 9310.0%11
Tổng 326.7%27
Tổng 113.3%13
Tổng 1013.3%15
Tổng 1413.3%1
Tổng 1613.3%0
Tổng 213.3%9
Tổng 513.3%16
Tổng 613.3%23

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Lào Patuxay được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Patuxay, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.