LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào Rumruay: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Rumruay chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 4 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 4 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 16:33 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (6 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1183.7 trên 100
- Hạng 2679.4 trên 100
- Hạng 3878.6 trên 100
- Hạng 4775.7 trên 100
- Hạng 5067.9 trên 100
- Hạng 6264.9 trên 100
- Hạng 7359.3 trên 100
- Hạng 8959.3 trên 100
- Hạng 9456.9 trên 100
- Hạng 10547.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11890.8 trên 100
- Hạng 28487.8 trên 100
- Hạng 34885.8 trên 100
- Hạng 41182.8 trên 100
- Hạng 57381.9 trên 100
- Hạng 64178.1 trên 100
- Hạng 73376.1 trên 100
- Hạng 87475.7 trên 100
- Hạng 93474.4 trên 100
- Hạng 108173.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 17 | 9.4% | 10.0% | 9.4% | 8.8% | 1 |
| 1 | 21 | 11.7% | 13.3% | 11.7% | 10.8% | 1 |
| 2 | 18 | 10.0% | 8.3% | 10.0% | 9.8% | 0 |
| 3 | 18 | 10.0% | 8.3% | 10.0% | 10.3% | 0 |
| 4 | 18 | 10.0% | 6.7% | 10.0% | 9.8% | 0 |
| 5 | 13 | 7.2% | 6.7% | 7.2% | 8.3% | 1 |
| 6 | 17 | 9.4% | 15.0% | 9.4% | 9.3% | 1 |
| 7 | 24 | 13.3% | 8.3% | 13.3% | 13.2% | 0 |
| 8 | 19 | 10.6% | 13.3% | 10.6% | 10.8% | 1 |
| 9 | 15 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.8% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1.9 | 1.0 | 4 | |
| 1 | 0 | 1.8 | 1.5 | 5 | |
| 2 | 1 | 2.1 | 2.0 | 4 | |
| 3 | 5 | 2.0 | 1.0 | 7 | |
| 4 | 2 | 1.9 | 1.5 | 5 | |
| 5 | 0 | 2.4 | 1.5 | 7 | |
| 6 | 0 | 2.1 | 2.0 | 4 | |
| 7 | 3 | 1.3 | 1.0 | 3 | |
| 8 | 0 | 1.8 | 1.5 | 5 | |
| 9 | 0 | 2.1 | 2.0 | 4 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 3 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 9 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 17 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 6 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 2 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 7 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 1 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 15 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 14 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 8 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 29 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 16 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 24 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 12 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 11 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 27 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 19 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 22 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 10 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 4 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 20 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 13 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 21 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 5 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-cao-cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 11 | |
| cao-thấp-cao-cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 13 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 2 | |
| cao-cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 4 | |
| cao-cao-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 25 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 14 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 6 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 27 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 29 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 9 | |
| cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 26 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 21 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 17 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 23 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 7 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 3 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 22 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 8 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 12 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 10 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 19 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 5 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 24 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 11 | 36.7% | 2 | |
| Không có chữ số lặp | 11 | 36.7% | 0 | |
| Nhiều chữ số lặp | 8 | 26.7% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 20 | 3 | 10.0% | 10 | |
| Tổng 27 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 23 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 26 | 2 | 6.7% | 21 | |
| Tổng 28 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 29 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 32 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 33 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 38 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 39 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 31 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 37 | 1 | 3.3% | 9 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1684.7 trên 100
- Hạng 2770.3 trên 100
- Hạng 3268.7 trên 100
- Hạng 4868.2 trên 100
- Hạng 5167.7 trên 100
- Hạng 6460.4 trên 100
- Hạng 7358.6 trên 100
- Hạng 8555.0 trên 100
- Hạng 9047.6 trên 100
- Hạng 10944.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18488.0 trên 100
- Hạng 20780.5 trên 100
- Hạng 36772.1 trên 100
- Hạng 44270.3 trên 100
- Hạng 53468.2 trên 100
- Hạng 68264.6 trên 100
- Hạng 74163.7 trên 100
- Hạng 80362.8 trên 100
- Hạng 93662.8 trên 100
- Hạng 102661.9 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 174278.8 trên 100
- Hạng 284178.6 trên 100
- Hạng 326777.1 trên 100
- Hạng 434676.9 trên 100
- Hạng 584375.1 trên 100
- Hạng 607771.1 trên 100
- Hạng 785770.7 trên 100
- Hạng 842770.0 trên 100
- Hạng 907369.4 trên 100
- Hạng 1075268.5 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 10.0% | 3.3% | 10.0% | 8.8% | 0 |
| 1 | 7 | 7.8% | 16.7% | 7.8% | 6.9% | 1 |
| 2 | 11 | 12.2% | 6.7% | 12.2% | 12.7% | 0 |
| 3 | 10 | 11.1% | 6.7% | 11.1% | 10.8% | 0 |
| 4 | 11 | 12.2% | 3.3% | 12.2% | 11.8% | 0 |
| 5 | 7 | 7.8% | 10.0% | 7.8% | 9.8% | 1 |
| 6 | 10 | 11.1% | 20.0% | 11.1% | 10.8% | 0 |
| 7 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 11.8% | 0 |
| 8 | 8 | 8.9% | 13.3% | 8.9% | 9.8% | 1 |
| 9 | 6 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.9% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2.3 | 2.5 | 4 | |
| 1 | 0 | 5.2 | 5.0 | 11 | |
| 2 | 3 | 3.1 | 3.0 | 7 | |
| 3 | 8 | 2.3 | 1.0 | 7 | |
| 4 | 2 | 2.5 | 1.5 | 9 | |
| 5 | 0 | 4.8 | 4.0 | 12 | |
| 6 | 2 | 3.0 | 2.0 | 9 | |
| 7 | 3 | 2.8 | 3.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 3.9 | 3.0 | 11 | |
| 9 | 6 | 3.4 | 1.0 | 12 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 3 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 5 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 11 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp | 5 | 16.7% | 0 | |
| thấp-cao-thấp | 5 | 16.7% | 10 | |
| thấp-thấp-cao | 5 | 16.7% | 1 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 7 | |
| cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 9 | |
| thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 3 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 13 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 5 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 26 | 86.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 4 | 13.3% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 6 | 20.0% | 11 | |
| Tổng 14 | 5 | 16.7% | 0 | |
| Tổng 10 | 4 | 13.3% | 1 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 24 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1985.7 trên 100
- Hạng 2180.0 trên 100
- Hạng 3074.0 trên 100
- Hạng 4772.3 trên 100
- Hạng 5854.5 trên 100
- Hạng 6252.8 trên 100
- Hạng 7451.5 trên 100
- Hạng 8641.3 trên 100
- Hạng 9329.2 trên 100
- Hạng 10522.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10188.1 trên 100
- Hạng 21282.5 trên 100
- Hạng 30871.6 trên 100
- Hạng 47170.4 trên 100
- Hạng 50269.8 trên 100
- Hạng 69164.8 trên 100
- Hạng 79764.4 trên 100
- Hạng 84162.7 trên 100
- Hạng 91762.6 trên 100
- Hạng 101861.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 10.3% | 1 |
| 1 | 11 | 18.3% | 10.0% | 18.3% | 17.6% | 0 |
| 2 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 7.4% | 0 |
| 3 | 3 | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 7.4% | 0 |
| 4 | 4 | 6.7% | 15.0% | 6.7% | 5.9% | 0 |
| 5 | 2 | 3.3% | 5.0% | 3.3% | 4.4% | 0 |
| 6 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.8% | 0 |
| 7 | 9 | 15.0% | 10.0% | 15.0% | 14.7% | 0 |
| 8 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 8.8% | 0 |
| 9 | 9 | 15.0% | 15.0% | 15.0% | 14.7% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4.8 | 2.0 | 11 | |
| 1 | 5 | 2.3 | 2.0 | 6 | |
| 2 | 1 | 6.3 | 7.5 | 9 | |
| 3 | 5 | 6.5 | 6.5 | 12 | |
| 4 | 7 | 2.7 | 1.0 | 6 | |
| 5 | 6 | 7.0 | 7.0 | 7 | |
| 6 | 2 | 5.8 | 6.0 | 9 | |
| 7 | 4 | 3.1 | 3.5 | 5 | |
| 8 | 3 | 5.2 | 5.0 | 9 | |
| 9 | 0 | 3.4 | 3.5 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ | 9 | 30.0% | 4 | |
| chẵn-lẻ | 8 | 26.7% | 8 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 1 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 8 | 26.7% | 4 | |
| thấp-cao | 8 | 26.7% | 2 | |
| cao-thấp | 7 | 23.3% | 0 | |
| thấp-thấp | 7 | 23.3% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 8 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 14 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 1 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 18 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 16 | |
| Tổng 3 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 8 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào Rumruay được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Rumruay, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

