LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào Rungreung: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Rungreung chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 15 hạng 6, 69.6 trên 100 | 15 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 21:39 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (6 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1196.3 trên 100
- Hạng 2376.2 trên 100
- Hạng 3773.4 trên 100
- Hạng 4673.0 trên 100
- Hạng 5867.9 trên 100
- Hạng 6261.9 trên 100
- Hạng 7059.4 trên 100
- Hạng 8559.2 trên 100
- Hạng 9452.3 trên 100
- Hạng 10944.3 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11594.8 trên 100
- Hạng 21391.0 trên 100
- Hạng 33879.6 trên 100
- Hạng 40177.8 trên 100
- Hạng 51776.5 trên 100
- Hạng 63173.5 trên 100
- Hạng 76273.4 trên 100
- Hạng 83073.2 trên 100
- Hạng 97672.0 trên 100
- Hạng 100371.1 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 19 | 10.6% | 6.7% | 10.6% | 9.6% | 0 |
| 1 | 25 | 13.9% | 15.0% | 13.9% | 13.1% | 1 |
| 2 | 16 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 9.1% | 0 |
| 3 | 22 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 13.1% | 0 |
| 4 | 18 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 10.6% | 0 |
| 5 | 15 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 9.1% | 1 |
| 6 | 18 | 10.0% | 13.3% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 7 | 17 | 9.4% | 13.3% | 9.4% | 9.1% | 1 |
| 8 | 19 | 10.6% | 10.0% | 10.6% | 9.6% | 2 |
| 9 | 11 | 6.1% | 6.7% | 6.1% | 7.6% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1.8 | 1.5 | 4 | |
| 1 | 0 | 1.5 | 1.0 | 4 | |
| 2 | 1 | 1.9 | 1.5 | 4 | |
| 3 | 2 | 1.7 | 1.0 | 4 | |
| 4 | 6 | 1.8 | 1.0 | 4 | |
| 5 | 0 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 6 | 1 | 1.7 | 1.0 | 4 | |
| 7 | 0 | 2.2 | 2.0 | 7 | |
| 8 | 0 | 1.9 | 2.0 | 3 | |
| 9 | 0 | 2.8 | 2.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 8 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 22 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 10 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 7 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 27 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 5 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 3 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 14 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 23 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 18 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 24 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 25 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 6 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 12 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 4 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 19 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 15 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 20 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 11 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 13 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 9 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 2 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 16 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 0 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 21 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 9 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 4 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 6 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 10 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 18 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 11 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 8 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 15 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 21 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 3 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 27 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 0 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 13 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 22 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao | 1 | 3.3% | 23 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 5 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 25 | |
| thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 1 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 17 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 14 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 29 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 2 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 20 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 24 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 26 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 17 | 56.7% | 0 | |
| Không có chữ số lặp | 8 | 26.7% | 4 | |
| Nhiều chữ số lặp | 5 | 16.7% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 23 | 6 | 20.0% | 1 | |
| Tổng 24 | 3 | 10.0% | 8 | |
| Tổng 26 | 3 | 10.0% | 10 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 20 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 29 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 31 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 32 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 38 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 28 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 35 | 1 | 3.3% | 15 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1191.2 trên 100
- Hạng 2881.7 trên 100
- Hạng 3780.9 trên 100
- Hạng 4572.5 trên 100
- Hạng 5667.8 trên 100
- Hạng 6967.4 trên 100
- Hạng 7366.4 trên 100
- Hạng 8054.2 trên 100
- Hạng 9449.7 trên 100
- Hạng 10247.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 13892.5 trên 100
- Hạng 27587.7 trên 100
- Hạng 37682.5 trên 100
- Hạng 41782.2 trên 100
- Hạng 59777.1 trên 100
- Hạng 60175.1 trên 100
- Hạng 76072.6 trên 100
- Hạng 88672.3 trên 100
- Hạng 97171.5 trên 100
- Hạng 103069.3 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 117185.7 trên 100
- Hạng 297583.8 trên 100
- Hạng 398880.3 trên 100
- Hạng 427578.8 trên 100
- Hạng 538678.0 trên 100
- Hạng 686077.1 trên 100
- Hạng 707076.6 trên 100
- Hạng 813176.1 trên 100
- Hạng 997674.1 trên 100
- Hạng 1038573.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 12.2% | 0.0% | 12.2% | 11.1% | 0 |
| 1 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 12.1% | 0 |
| 2 | 6 | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 8.1% | 0 |
| 3 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.1% | 0 |
| 4 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 9.1% | 0 |
| 5 | 9 | 10.0% | 13.3% | 10.0% | 10.1% | 0 |
| 6 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 7 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 10.1% | 0 |
| 8 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 11.1% | 2 |
| 9 | 7 | 7.8% | 13.3% | 7.8% | 9.1% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 1.9 | 1.0 | 6 | |
| 1 | 3 | 2.8 | 2.0 | 6 | |
| 2 | 1 | 5.4 | 5.0 | 8 | |
| 3 | 2 | 3.6 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 7 | 3.3 | 2.5 | 9 | |
| 5 | 4 | 3.6 | 2.0 | 14 | |
| 6 | 1 | 3.0 | 3.0 | 5 | |
| 7 | 1 | 3.5 | 3.0 | 8 | |
| 8 | 0 | 3.1 | 2.0 | 10 | |
| 9 | 0 | 3.8 | 3.5 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 10 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 6 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 12 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 20 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 14 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-cao | 5 | 16.7% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 16.7% | 2 | |
| thấp-cao-thấp | 5 | 16.7% | 3 | |
| thấp-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 8 | |
| cao-cao-thấp | 4 | 13.3% | 1 | |
| thấp-thấp-cao | 3 | 10.0% | 11 | |
| cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 21 | |
| cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 28 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 22 | 73.3% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 8 | 26.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 16 | 3 | 10.0% | 10 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.0% | 14 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 26 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1198.5 trên 100
- Hạng 2271.3 trên 100
- Hạng 3662.3 trên 100
- Hạng 4857.8 trên 100
- Hạng 5053.4 trên 100
- Hạng 6450.8 trên 100
- Hạng 7349.2 trên 100
- Hạng 8740.3 trên 100
- Hạng 9532.4 trên 100
- Hạng 10923.3 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11588.6 trên 100
- Hạng 22676.3 trên 100
- Hạng 31069.7 trên 100
- Hạng 41363.1 trên 100
- Hạng 52462.4 trên 100
- Hạng 67461.7 trên 100
- Hạng 72061.3 trên 100
- Hạng 82858.8 trên 100
- Hạng 97054.1 trên 100
- Hạng 106153.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 1 | 10 | 16.7% | 20.0% | 16.7% | 15.2% | 1 |
| 2 | 8 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 12.1% | 0 |
| 3 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 12.1% | 0 |
| 4 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 12.1% | 0 |
| 5 | 3 | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 7.6% | 1 |
| 6 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 7.6% | 0 |
| 8 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 9 | 4 | 6.7% | 0.0% | 6.7% | 6.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5.6 | 3.0 | 13 | |
| 1 | 0 | 3.1 | 2.0 | 16 | |
| 2 | 3 | 3.1 | 3.0 | 6 | |
| 3 | 2 | 4.8 | 3.0 | 10 | |
| 4 | 6 | 3.8 | 4.5 | 5 | |
| 5 | 0 | 14.0 | 14.0 | 22 | |
| 6 | 3 | 4.0 | 5.0 | 6 | |
| 7 | 6 | 4.3 | 4.0 | 6 | |
| 8 | 5 | 5.5 | 5.0 | 9 | |
| 9 | 11 | 4.7 | 5.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn | 10 | 33.3% | 3 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 1 | |
| lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp | 10 | 33.3% | 1 | |
| thấp-cao | 9 | 30.0% | 0 | |
| cao-thấp | 8 | 26.7% | 3 | |
| cao-cao | 3 | 10.0% | 8 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 6 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 8 | 4 | 13.3% | 3 | |
| Tổng 4 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 3 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 11 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 13 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào Rungreung được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Rungreung, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

