LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào Santipap: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào Santipap chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 17:36 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1491.3 trên 100
- Hạng 2189.9 trên 100
- Hạng 3973.0 trên 100
- Hạng 4767.9 trên 100
- Hạng 5267.1 trên 100
- Hạng 6860.7 trên 100
- Hạng 7557.6 trên 100
- Hạng 8057.4 trên 100
- Hạng 9350.7 trên 100
- Hạng 10638.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11786.7 trên 100
- Hạng 24086.4 trên 100
- Hạng 31485.0 trên 100
- Hạng 42784.9 trên 100
- Hạng 58484.3 trên 100
- Hạng 64480.1 trên 100
- Hạng 71977.9 trên 100
- Hạng 87176.5 trên 100
- Hạng 93274.7 trên 100
- Hạng 103171.5 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 13 | 8.7% | 10.0% | 8.7% | 9.1% | 0 |
| 1 | 18 | 12.0% | 16.0% | 12.0% | 11.5% | 1 |
| 2 | 15 | 10.0% | 12.0% | 10.0% | 9.1% | 1 |
| 3 | 11 | 7.3% | 8.0% | 7.3% | 7.9% | 0 |
| 4 | 20 | 13.3% | 16.0% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 5 | 12 | 8.0% | 8.0% | 8.0% | 8.5% | 1 |
| 6 | 10 | 6.7% | 4.0% | 6.7% | 7.9% | 0 |
| 7 | 17 | 11.3% | 8.0% | 11.3% | 10.9% | 1 |
| 8 | 17 | 11.3% | 8.0% | 11.3% | 10.3% | 0 |
| 9 | 17 | 11.3% | 10.0% | 11.3% | 11.5% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2.3 | 3.0 | 4 | |
| 1 | 0 | 2.1 | 1.0 | 5 | |
| 2 | 0 | 1.9 | 2.0 | 4 | |
| 3 | 1 | 3.4 | 2.0 | 9 | |
| 4 | 1 | 2.0 | 2.0 | 4 | |
| 5 | 0 | 2.9 | 1.5 | 9 | |
| 6 | 1 | 2.9 | 2.5 | 7 | |
| 7 | 0 | 1.9 | 1.0 | 7 | |
| 8 | 5 | 1.6 | 1.0 | 4 | |
| 9 | 0 | 2.1 | 1.5 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 8 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 13 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 6 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 7 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 21 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 1 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 12 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 11 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 24 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 14 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 18 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 29 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 2 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 27 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 4 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 5 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 19 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 17 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 4 | 13.3% | 1 | |
| thấp-thấp-cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 2 | |
| cao-thấp-cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 0 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 9 | |
| thấp-cao-cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 18 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 19 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 5 | |
| cao-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 24 | |
| cao-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 3 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 21 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 26 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 29 | |
| cao-cao-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 12 | |
| cao-thấp-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 13 | |
| cao-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 10 | |
| thấp-cao-cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 14 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 17 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 20 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 8 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 19 | 63.3% | 2 | |
| Không có chữ số lặp | 11 | 36.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 23 | 4 | 13.3% | 4 | |
| Tổng 24 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 19 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 25 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 26 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 22 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 27 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 29 | 1 | 3.3% | 11 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 37 | 1 | 3.3% | 28 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1995.0 trên 100
- Hạng 2187.2 trên 100
- Hạng 3476.3 trên 100
- Hạng 4876.0 trên 100
- Hạng 5766.6 trên 100
- Hạng 6064.6 trên 100
- Hạng 7659.8 trên 100
- Hạng 8259.0 trên 100
- Hạng 9543.7 trên 100
- Hạng 10329.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11995.3 trên 100
- Hạng 21789.7 trên 100
- Hạng 30879.6 trên 100
- Hạng 47179.0 trên 100
- Hạng 50978.1 trên 100
- Hạng 64976.7 trên 100
- Hạng 72875.1 trên 100
- Hạng 88972.7 trên 100
- Hạng 96270.5 trên 100
- Hạng 100668.4 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 171989.5 trên 100
- Hạng 201969.8 trên 100
- Hạng 308966.9 trên 100
- Hạng 442866.3 trên 100
- Hạng 509964.3 trên 100
- Hạng 651764.2 trên 100
- Hạng 717863.6 trên 100
- Hạng 848462.9 trên 100
- Hạng 917658.1 trên 100
- Hạng 1040658.1 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.1% | 0 |
| 1 | 12 | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 12.1% | 1 |
| 2 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.1% | 0 |
| 3 | 4 | 4.4% | 3.3% | 4.4% | 6.1% | 0 |
| 4 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 5 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 6.1% | 0 |
| 6 | 9 | 10.0% | 6.7% | 10.0% | 12.1% | 0 |
| 7 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.1% | 1 |
| 8 | 11 | 12.2% | 13.3% | 12.2% | 11.1% | 0 |
| 9 | 13 | 14.4% | 13.3% | 14.4% | 14.1% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3.1 | 3.0 | 7 | |
| 1 | 0 | 2.9 | 3.0 | 6 | |
| 2 | 3 | 3.4 | 3.0 | 8 | |
| 3 | 3 | 6.0 | 6.0 | 10 | |
| 4 | 1 | 3.3 | 2.5 | 7 | |
| 5 | 1 | 7.7 | 2.0 | 20 | |
| 6 | 1 | 2.7 | 2.0 | 7 | |
| 7 | 0 | 3.4 | 3.0 | 7 | |
| 8 | 5 | 2.6 | 1.0 | 7 | |
| 9 | 0 | 2.6 | 2.0 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 7 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 3 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 1 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 11 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 4 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 12 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 5 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 7 | 23.3% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 7 | 23.3% | 1 | |
| thấp-cao-thấp | 5 | 16.7% | 8 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.3% | 5 | |
| cao-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 3 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 20 | |
| cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 12 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 23 | 76.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 7 | 23.3% | 4 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 5 | 16.7% | 10 | |
| Tổng 13 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 3 | |
| Tổng 17 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 19 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 16 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 5 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1494.8 trên 100
- Hạng 2176.2 trên 100
- Hạng 3366.4 trên 100
- Hạng 4266.2 trên 100
- Hạng 5563.4 trên 100
- Hạng 6757.8 trên 100
- Hạng 7039.4 trên 100
- Hạng 8834.7 trên 100
- Hạng 9932.4 trên 100
- Hạng 1065.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11494.6 trên 100
- Hạng 28489.1 trên 100
- Hạng 33286.2 trên 100
- Hạng 44073.6 trên 100
- Hạng 54464.8 trên 100
- Hạng 63562.2 trên 100
- Hạng 77562.1 trên 100
- Hạng 83162.0 trên 100
- Hạng 94161.1 trên 100
- Hạng 101759.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 7.6% | 0 |
| 1 | 6 | 10.0% | 20.0% | 10.0% | 10.6% | 0 |
| 2 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 10.6% | 1 |
| 3 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 10.6% | 0 |
| 4 | 10 | 16.7% | 20.0% | 16.7% | 16.7% | 0 |
| 5 | 7 | 11.7% | 10.0% | 11.7% | 12.1% | 1 |
| 6 | 1 | 1.7% | 0.0% | 1.7% | 1.5% | 0 |
| 7 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 13.6% | 0 |
| 8 | 6 | 10.0% | 0.0% | 10.0% | 9.1% | 0 |
| 9 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 7.6% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4.0 | 5.0 | 6 | |
| 1 | 1 | 3.6 | 2.0 | 10 | |
| 2 | 0 | 3.7 | 4.0 | 5 | |
| 3 | 1 | 4.8 | 4.0 | 9 | |
| 4 | 2 | 3.1 | 3.0 | 7 | |
| 5 | 0 | 4.8 | 4.5 | 9 | |
| 6 | 24 | - | - | - | |
| 7 | 3 | 4.2 | 3.5 | 11 | |
| 8 | 10 | 3.8 | 5.0 | 6 | |
| 9 | 9 | 6.0 | 6.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ | 9 | 30.0% | 1 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 8 | |
| chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 2 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-thấp | 11 | 36.7% | 1 | |
| cao-cao | 7 | 23.3% | 3 | |
| cao-thấp | 6 | 20.0% | 0 | |
| thấp-cao | 6 | 20.0% | 14 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 27 | 90.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 10.0% | 16 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 5 | 6 | 20.0% | 2 | |
| Tổng 12 | 4 | 13.3% | 3 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.0% | 12 | |
| Tổng 4 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 17 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 27 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 11 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 16 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào Santipap được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào Santipap, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

