LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số Lào đặc biệt: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số Lào đặc biệt chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 72 hạng 9, 57.4 trên 100 | 72 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:58 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
Giải đặc biệt (5 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1790.2 trên 100
- Hạng 2979.3 trên 100
- Hạng 3176.8 trên 100
- Hạng 4375.0 trên 100
- Hạng 5671.4 trên 100
- Hạng 6270.5 trên 100
- Hạng 7468.4 trên 100
- Hạng 8861.5 trên 100
- Hạng 9045.6 trên 100
- Hạng 10545.2 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19795.5 trên 100
- Hạng 29182.6 trên 100
- Hạng 32781.8 trên 100
- Hạng 46680.8 trên 100
- Hạng 57278.2 trên 100
- Hạng 67378.1 trên 100
- Hạng 72174.2 trên 100
- Hạng 88273.6 trên 100
- Hạng 97170.3 trên 100
- Hạng 103570.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 10 | 6.7% | 6.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 1 | 18 | 12.0% | 10.0% | 12.0% | 12.0% | 2 |
| 2 | 15 | 10.0% | 12.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 3 | 17 | 11.3% | 10.0% | 11.3% | 11.3% | 1 |
| 4 | 16 | 10.7% | 8.0% | 10.7% | 10.7% | 0 |
| 5 | 12 | 8.0% | 4.0% | 8.0% | 8.0% | 0 |
| 6 | 13 | 8.7% | 12.0% | 8.7% | 8.7% | 2 |
| 7 | 18 | 12.0% | 16.0% | 12.0% | 12.0% | 0 |
| 8 | 13 | 8.7% | 10.0% | 8.7% | 8.7% | 0 |
| 9 | 18 | 12.0% | 12.0% | 12.0% | 12.0% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2.9 | 2.0 | 7 | |
| 1 | 0 | 2.2 | 2.0 | 6 | |
| 2 | 1 | 2.0 | 2.0 | 4 | |
| 3 | 0 | 1.9 | 2.0 | 4 | |
| 4 | 1 | 2.3 | 2.0 | 7 | |
| 5 | 4 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 6 | 0 | 3.2 | 4.0 | 5 | |
| 7 | 1 | 2.1 | 1.0 | 6 | |
| 8 | 2 | 2.2 | 2.0 | 5 | |
| 9 | 1 | 2.0 | 1.5 | 4 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 5 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 12 | |
| lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 10 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 14 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 20 | |
| lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 9 | |
| chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 26 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 18 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 28 | |
| chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 24 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 17 | |
| chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 15 | |
| chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 21 | |
| lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 6 | |
| lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ | 1 | 3.3% | 16 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 1 | |
| thấp-cao-thấp-cao-thấp | 4 | 13.3% | 3 | |
| cao-thấp-thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 7 | |
| cao-cao-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 2 | |
| cao-cao-thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 20 | |
| cao-thấp-cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 4 | |
| cao-thấp-thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 18 | |
| thấp-cao-thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 14 | |
| cao-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 23 | |
| cao-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 6 | |
| thấp-cao-cao-cao-cao | 1 | 3.3% | 28 | |
| thấp-cao-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 19 | |
| thấp-cao-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 13 | |
| thấp-thấp-cao-cao-thấp | 1 | 3.3% | 0 | |
| thấp-thấp-thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 5 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 17 | |
| thấp-thấp-thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 21 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Một chữ số về hai lần | 18 | 60.0% | 4 | |
| Không có chữ số lặp | 11 | 36.7% | 1 | |
| Nhiều chữ số lặp | 1 | 3.3% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 28 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 22 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 27 | 3 | 10.0% | 7 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 24 | 2 | 6.7% | 16 | |
| Tổng 25 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 31 | 2 | 6.7% | 23 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 26 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 30 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 33 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 21 |
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1485.6 trên 100
- Hạng 2679.2 trên 100
- Hạng 3771.8 trên 100
- Hạng 4268.5 trên 100
- Hạng 5167.3 trên 100
- Hạng 6056.8 trên 100
- Hạng 7356.5 trên 100
- Hạng 8850.7 trên 100
- Hạng 9540.1 trên 100
- Hạng 10921.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 16696.4 trên 100
- Hạng 22779.5 trên 100
- Hạng 36477.6 trên 100
- Hạng 44471.5 trên 100
- Hạng 54867.7 trên 100
- Hạng 62067.3 trên 100
- Hạng 74567.3 trên 100
- Hạng 81764.0 trên 100
- Hạng 95863.7 trên 100
- Hạng 102663.4 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 116482.9 trên 100
- Hạng 224481.5 trên 100
- Hạng 327781.3 trên 100
- Hạng 420479.6 trên 100
- Hạng 566378.9 trên 100
- Hạng 626678.5 trên 100
- Hạng 727178.3 trên 100
- Hạng 836477.6 trên 100
- Hạng 914477.4 trên 100
- Hạng 1048076.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 0 |
| 1 | 13 | 14.4% | 6.7% | 14.4% | 14.4% | 0 |
| 2 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 3 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.9% | 1 |
| 4 | 13 | 14.4% | 13.3% | 14.4% | 14.4% | 0 |
| 5 | 6 | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 6 | 9 | 10.0% | 16.7% | 10.0% | 10.0% | 2 |
| 7 | 11 | 12.2% | 13.3% | 12.2% | 12.2% | 0 |
| 8 | 7 | 7.8% | 10.0% | 7.8% | 7.8% | 0 |
| 9 | 5 | 5.6% | 0.0% | 5.6% | 5.6% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3.7 | 3.0 | 7 | |
| 1 | 8 | 2.1 | 2.0 | 6 | |
| 2 | 1 | 3.3 | 2.5 | 7 | |
| 3 | 0 | 3.7 | 3.5 | 7 | |
| 4 | 1 | 3.1 | 2.0 | 8 | |
| 5 | 4 | 6.0 | 2.0 | 19 | |
| 6 | 0 | 5.8 | 6.0 | 10 | |
| 7 | 6 | 2.4 | 2.0 | 6 | |
| 8 | 2 | 4.3 | 3.0 | 11 | |
| 9 | 10 | 7.0 | 7.0 | 13 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 6 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 3 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 20 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 9 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 5 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 18 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-thấp | 8 | 26.7% | 2 | |
| thấp-thấp-thấp | 7 | 23.3% | 1 | |
| thấp-cao-cao | 6 | 20.0% | 5 | |
| cao-cao-cao | 3 | 10.0% | 4 | |
| cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 0 | |
| thấp-thấp-cao | 3 | 10.0% | 17 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 16 | 53.3% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 14 | 46.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 11 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 17 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 4 | 2 | 6.7% | 15 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 16 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1190.2 trên 100
- Hạng 2785.6 trên 100
- Hạng 3373.9 trên 100
- Hạng 4263.4 trên 100
- Hạng 5446.2 trên 100
- Hạng 6538.9 trên 100
- Hạng 7936.1 trên 100
- Hạng 8830.5 trên 100
- Hạng 9030.2 trên 100
- Hạng 10628.3 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18288.0 trên 100
- Hạng 29183.8 trên 100
- Hạng 37281.1 trên 100
- Hạng 45270.0 trên 100
- Hạng 57166.3 trên 100
- Hạng 63464.9 trên 100
- Hạng 77461.7 trên 100
- Hạng 83060.3 trên 100
- Hạng 97360.3 trên 100
- Hạng 108154.6 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 1 | 10 | 16.7% | 20.0% | 16.7% | 16.7% | 1 |
| 2 | 8 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 3 | 8 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 4 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 5 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 6 | 3 | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 1 |
| 7 | 8 | 13.3% | 20.0% | 13.3% | 13.3% | 0 |
| 8 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 9 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6.3 | 8.0 | 8 | |
| 1 | 0 | 3.2 | 2.0 | 8 | |
| 2 | 1 | 3.7 | 3.0 | 9 | |
| 3 | 3 | 3.1 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 2 | 6.0 | 5.5 | 12 | |
| 5 | 4 | 4.5 | 5.0 | 7 | |
| 6 | 0 | 14.0 | 14.0 | 19 | |
| 7 | 1 | 3.9 | 4.0 | 10 | |
| 8 | 6 | 3.3 | 3.0 | 6 | |
| 9 | 8 | 5.3 | 4.0 | 12 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 12 | 40.0% | 0 | |
| lẻ-lẻ | 10 | 33.3% | 3 | |
| chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 6 | |
| chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 16 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 16 | 53.3% | 1 | |
| thấp-thấp | 8 | 26.7% | 5 | |
| cao-cao | 3 | 10.0% | 19 | |
| thấp-cao | 3 | 10.0% | 0 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 7 | 23.3% | 3 | |
| Tổng 7 | 5 | 16.7% | 0 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 4 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 3 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 4 | 2 | 6.7% | 21 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 14 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số Lào đặc biệt được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào đặc biệt, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

