Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Lào TV: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Lào TV.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Lào TV chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
3 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
0 kỳ quay
Số đã trùng
0 số

Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
19 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
17:41 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1491.0 trên 100
  2. Hạng 2082.0 trên 100
  3. Hạng 3175.5 trên 100
  4. Hạng 4858.6 trên 100
  5. Hạng 5958.0 trên 100
  6. Hạng 6756.3 trên 100
  7. Hạng 7253.5 trên 100
  8. Hạng 8351.6 trên 100
  9. Hạng 9537.6 trên 100
  10. Hạng 10616.8 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10497.6 trên 100
  2. Hạng 21491.4 trên 100
  3. Hạng 34187.6 trên 100
  4. Hạng 44286.4 trên 100
  5. Hạng 54786.1 trên 100
  6. Hạng 62485.4 trên 100
  7. Hạng 70082.7 trên 100
  8. Hạng 80781.1 trên 100
  9. Hạng 94476.8 trên 100
  10. Hạng 108075.6 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01812.0%20.0%12.0%12.1%1
11812.0%14.0%12.0%11.5%0
21610.7%6.0%10.7%10.3%0
3149.3%8.0%9.3%9.1%1
42315.3%16.0%15.3%14.5%2
5117.3%4.0%7.3%7.3%0
664.0%0.0%4.0%4.8%0
71510.0%10.0%10.0%9.7%1
8149.3%12.0%9.3%9.7%0
91510.0%10.0%10.0%10.9%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
002.21.09
122.12.05
212.22.05
302.22.04
401.71.04
522.92.08
6112.31.55
702.22.06
812.52.54
942.12.04

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn310.0%1
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ310.0%10
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn26.7%5
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ26.7%18
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn26.7%9
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ26.7%13
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ26.7%12
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ26.7%4
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%14
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%27
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.3%6
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.3%28
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ13.3%22
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%11
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.3%24
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.3%15
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ13.3%2
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%3
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%7
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp413.3%3
cao-thấp-thấp-thấp-cao310.0%1
thấp-thấp-thấp-cao-thấp310.0%0
cao-cao-cao-thấp-cao26.7%4
cao-thấp-cao-cao-cao26.7%11
thấp-cao-cao-thấp-cao26.7%5
thấp-thấp-cao-thấp-cao26.7%9
thấp-thấp-thấp-thấp-cao26.7%2
cao-cao-cao-thấp-thấp13.3%22
cao-cao-thấp-cao-cao13.3%26
cao-cao-thấp-cao-thấp13.3%13
cao-thấp-thấp-cao-thấp13.3%20
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%14
thấp-cao-cao-cao-thấp13.3%7
thấp-cao-thấp-cao-cao13.3%23
thấp-cao-thấp-thấp-cao13.3%6
thấp-thấp-cao-thấp-thấp13.3%15
thấp-thấp-thấp-cao-cao13.3%28
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1653.3%0
Không có chữ số lặp1033.3%13
Nhiều chữ số lặp413.3%7
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 11413.3%2
Tổng 18310.0%0
Tổng 20310.0%9
Tổng 26310.0%13
Tổng 1626.7%6
Tổng 1926.7%20
Tổng 2226.7%1
Tổng 2826.7%5
Tổng 3326.7%11
Tổng 1313.3%25
Tổng 1413.3%15
Tổng 2913.3%18
Tổng 3013.3%21
Tổng 3113.3%4
Tổng 3413.3%7
Tổng 413.3%8

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1487.2 trên 100
  2. Hạng 2184.6 trên 100
  3. Hạng 3079.8 trên 100
  4. Hạng 4871.6 trên 100
  5. Hạng 5262.9 trên 100
  6. Hạng 6960.9 trên 100
  7. Hạng 7756.9 trên 100
  8. Hạng 8541.8 trên 100
  9. Hạng 9338.3 trên 100
  10. Hạng 10621.9 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 17285.3 trên 100
  2. Hạng 24182.2 trên 100
  3. Hạng 31879.2 trên 100
  4. Hạng 40778.8 trên 100
  5. Hạng 52878.0 trên 100
  6. Hạng 60177.1 trên 100
  7. Hạng 70476.4 trên 100
  8. Hạng 87172.7 trên 100
  9. Hạng 92471.9 trên 100
  10. Hạng 104770.4 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 101884.6 trên 100
  2. Hạng 242882.6 trên 100
  3. Hạng 372879.6 trên 100
  4. Hạng 447179.3 trên 100
  5. Hạng 524178.1 trên 100
  6. Hạng 610576.1 trên 100
  7. Hạng 740174.8 trên 100
  8. Hạng 804374.5 trên 100
  9. Hạng 944973.0 trên 100
  10. Hạng 1000472.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01011.1%16.7%11.1%12.1%1
11112.2%16.7%12.2%11.1%0
2910.0%10.0%10.0%10.1%0
377.8%3.3%7.8%7.1%1
41415.6%13.3%15.6%15.2%0
588.9%3.3%8.9%8.1%0
655.6%0.0%5.6%6.1%0
71011.1%6.7%11.1%11.1%1
8910.0%16.7%10.0%10.1%0
977.8%13.3%7.8%9.1%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
003.62.59
123.03.06
212.92.07
305.24.010
412.32.54
523.73.010
6112.72.05
703.13.07
813.63.09
945.83.016

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ620.0%3
lẻ-chẵn-lẻ516.7%2
chẵn-chẵn-chẵn413.3%1
chẵn-lẻ-lẻ413.3%0
chẵn-lẻ-chẵn310.0%6
lẻ-chẵn-chẵn310.0%5
lẻ-lẻ-lẻ310.0%4
lẻ-lẻ-chẵn26.7%7
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-cao620.0%4
thấp-thấp-cao620.0%1
thấp-cao-thấp516.7%0
thấp-thấp-thấp516.7%3
thấp-cao-cao310.0%23
cao-cao-cao26.7%11
cao-thấp-thấp26.7%15
cao-cao-thấp13.3%7
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2273.3%0
Một chữ số về hai lần826.7%4
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 9413.3%6
Tổng 12310.0%13
Tổng 17310.0%5
Tổng 1126.7%16
Tổng 1426.7%1
Tổng 1526.7%17
Tổng 1626.7%26
Tổng 2026.7%11
Tổng 726.7%3
Tổng 1013.3%0
Tổng 1813.3%23
Tổng 1913.3%4
Tổng 2213.3%7
Tổng 413.3%8
Tổng 513.3%29
Tổng 613.3%2
Tổng 813.3%14

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1492.5 trên 100
  2. Hạng 2085.2 trên 100
  3. Hạng 3368.5 trên 100
  4. Hạng 4165.5 trên 100
  5. Hạng 5960.2 trên 100
  6. Hạng 6753.1 trên 100
  7. Hạng 7245.5 trên 100
  8. Hạng 8844.0 trên 100
  9. Hạng 9530.3 trên 100
  10. Hạng 1068.7 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 18086.5 trên 100
  2. Hạng 28980.6 trên 100
  3. Hạng 31475.8 trên 100
  4. Hạng 44472.2 trên 100
  5. Hạng 53067.5 trên 100
  6. Hạng 63165.1 trên 100
  7. Hạng 74264.7 trên 100
  8. Hạng 83961.3 trên 100
  9. Hạng 92160.2 trên 100
  10. Hạng 109459.6 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0813.3%25.0%13.3%12.1%0
1711.7%10.0%11.7%12.1%0
2711.7%0.0%11.7%10.6%0
3711.7%15.0%11.7%12.1%0
4915.0%20.0%15.0%13.6%2
535.0%5.0%5.0%6.1%0
611.7%0.0%1.7%3.0%0
758.3%15.0%8.3%7.6%0
858.3%5.0%8.3%9.1%0
9813.3%5.0%13.3%13.6%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
012.72.05
124.33.012
2103.81.09
333.73.56
404.14.06
544.54.58
620---
745.01.017
816.34.013
972.73.04

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn826.7%0
chẵn-lẻ826.7%5
lẻ-lẻ826.7%3
lẻ-chẵn620.0%2
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp1343.3%0
cao-thấp723.3%1
cao-cao516.7%4
thấp-cao516.7%5
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2790.0%1
Một chữ số về hai lần310.0%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 8516.7%0
Tổng 3413.3%9
Tổng 17310.0%18
Tổng 4310.0%3
Tổng 1026.7%21
Tổng 1126.7%5
Tổng 1226.7%4
Tổng 526.7%2
Tổng 626.7%19
Tổng 013.3%8
Tổng 1313.3%11
Tổng 1413.3%13
Tổng 713.3%6
Tổng 913.3%16

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Lào TV được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào TV, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.