Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Lào VIP: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Lào VIP.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 19 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Lào VIP chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
3 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
1 kỳ quay
Số đã trùng
1 số
Những số mà báo cáo Xổ số Lào VIP từng xếp hạng và sau đó đã về
Kỳ quayGiảiSố được xếp hạng và đã trùngSố đã vềĐối chiếu
2 số dưới92 hạng 7, 66.7 trên 10092Báo cáo gốc

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
18 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
21:39 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1795.2 trên 100
  2. Hạng 2473.1 trên 100
  3. Hạng 3373.0 trên 100
  4. Hạng 4572.8 trên 100
  5. Hạng 5872.3 trên 100
  6. Hạng 6270.3 trên 100
  7. Hạng 7065.5 trên 100
  8. Hạng 8965.0 trên 100
  9. Hạng 9651.5 trên 100
  10. Hạng 10149.1 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 17891.3 trên 100
  2. Hạng 27991.1 trên 100
  3. Hạng 39784.7 trên 100
  4. Hạng 48282.9 trên 100
  5. Hạng 57582.7 trên 100
  6. Hạng 60681.5 trên 100
  7. Hạng 74880.6 trên 100
  8. Hạng 85080.2 trên 100
  9. Hạng 93379.8 trên 100
  10. Hạng 108778.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01711.3%8.0%11.3%10.3%0
1106.7%6.0%6.7%7.9%1
21510.0%10.0%10.0%10.3%0
31711.3%10.0%11.3%10.9%0
41610.7%12.0%10.7%9.7%1
5138.7%14.0%8.7%9.1%0
6128.0%6.0%8.0%8.5%0
72013.3%14.0%13.3%12.7%1
81510.0%12.0%10.0%9.7%1
91510.0%8.0%10.0%10.9%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
031.92.04
103.22.012
212.62.08
312.11.56
402.11.54
522.61.510
622.73.04
701.71.05
802.62.08
902.32.06

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn310.0%11
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ310.0%2
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ310.0%1
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn310.0%24
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn26.7%6
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn26.7%4
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ26.7%3
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ26.7%12
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%10
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.3%29
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%17
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ13.3%15
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.3%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%5
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn13.3%23
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.3%18
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%13
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.3%9
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-cao-thấp-cao310.0%2
cao-cao-cao-thấp-thấp310.0%14
cao-cao-thấp-cao-thấp310.0%4
thấp-cao-cao-cao-thấp310.0%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp26.7%1
cao-thấp-thấp-cao-thấp26.7%9
thấp-cao-thấp-cao-thấp26.7%11
cao-cao-thấp-thấp-cao13.3%25
cao-thấp-cao-cao-thấp13.3%13
cao-thấp-cao-thấp-thấp13.3%12
cao-thấp-thấp-cao-cao13.3%20
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%23
thấp-cao-cao-cao-cao13.3%16
thấp-thấp-cao-cao-cao13.3%8
thấp-thấp-cao-cao-thấp13.3%29
thấp-thấp-cao-thấp-thấp13.3%10
thấp-thấp-thấp-cao-thấp13.3%6
thấp-thấp-thấp-thấp-cao13.3%26
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%15
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1446.7%5
Không có chữ số lặp1343.3%0
Nhiều chữ số lặp310.0%10
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 25516.7%12
Tổng 20310.0%17
Tổng 29310.0%0
Tổng 1726.7%6
Tổng 2126.7%11
Tổng 2426.7%4
Tổng 2726.7%25
Tổng 3326.7%16
Tổng 1213.3%15
Tổng 1513.3%3
Tổng 1613.3%23
Tổng 1913.3%22
Tổng 2213.3%1
Tổng 2313.3%13
Tổng 2613.3%14
Tổng 3213.3%5
Tổng 613.3%10

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1293.4 trên 100
  2. Hạng 2076.6 trên 100
  3. Hạng 3373.3 trên 100
  4. Hạng 4870.5 trên 100
  5. Hạng 5158.9 trên 100
  6. Hạng 6754.9 trên 100
  7. Hạng 7454.8 trên 100
  8. Hạng 8650.7 trên 100
  9. Hạng 9549.7 trên 100
  10. Hạng 10944.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 12396.5 trên 100
  2. Hạng 22692.5 trên 100
  3. Hạng 37191.1 trên 100
  4. Hạng 43389.1 trên 100
  5. Hạng 50688.9 trên 100
  6. Hạng 68287.1 trên 100
  7. Hạng 78085.6 trên 100
  8. Hạng 87385.5 trên 100
  9. Hạng 96284.4 trên 100
  10. Hạng 108482.3 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 123187.1 trên 100
  2. Hạng 228085.0 trên 100
  3. Hạng 326481.6 trên 100
  4. Hạng 406279.7 trên 100
  5. Hạng 575077.7 trên 100
  6. Hạng 627176.4 trên 100
  7. Hạng 782075.7 trên 100
  8. Hạng 897175.7 trên 100
  9. Hạng 923275.1 trên 100
  10. Hạng 1073375.0 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01314.4%10.0%14.4%13.1%0
177.8%10.0%7.8%8.1%1
21213.3%16.7%13.3%14.1%0
31112.2%10.0%12.2%12.1%0
488.9%10.0%8.9%8.1%0
577.8%10.0%7.8%8.1%0
688.9%6.7%8.9%9.1%0
788.9%6.7%8.9%9.1%1
81011.1%13.3%11.1%10.1%0
966.7%6.7%6.7%8.1%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
031.92.04
104.84.012
212.42.08
313.02.06
443.44.09
553.83.010
643.63.06
703.93.010
823.03.08
905.24.08

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-lẻ723.3%1
chẵn-chẵn-chẵn620.0%4
lẻ-chẵn-chẵn620.0%6
chẵn-chẵn-lẻ413.3%3
lẻ-lẻ-lẻ310.0%0
chẵn-lẻ-chẵn26.7%9
lẻ-chẵn-lẻ13.3%15
lẻ-lẻ-chẵn13.3%13
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp826.7%4
cao-cao-thấp516.7%0
cao-thấp-thấp516.7%10
thấp-thấp-thấp413.3%1
cao-thấp-cao310.0%2
cao-cao-cao26.7%8
thấp-thấp-cao26.7%25
thấp-cao-cao13.3%20
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2686.7%0
Một chữ số về hai lần413.3%10
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 10413.3%11
Tổng 12413.3%4
Tổng 17413.3%0
Tổng 1326.7%6
Tổng 1526.7%20
Tổng 626.7%1
Tổng 926.7%9
Tổng 1113.3%25
Tổng 1413.3%26
Tổng 1813.3%2
Tổng 1913.3%27
Tổng 2113.3%16
Tổng 2213.3%8
Tổng 313.3%3
Tổng 413.3%15
Tổng 713.3%23
Tổng 813.3%7

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1890.9 trên 100
  2. Hạng 2783.5 trên 100
  3. Hạng 3977.7 trên 100
  4. Hạng 4270.8 trên 100
  5. Hạng 5065.4 trên 100
  6. Hạng 6353.3 trên 100
  7. Hạng 7453.0 trên 100
  8. Hạng 8645.9 trên 100
  9. Hạng 9530.8 trên 100
  10. Hạng 10119.2 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 19297.4 trên 100
  2. Hạng 27890.3 trên 100
  3. Hạng 34376.0 trên 100
  4. Hạng 47070.5 trên 100
  5. Hạng 57268.8 trên 100
  6. Hạng 69764.7 trên 100
  7. Hạng 74864.0 trên 100
  8. Hạng 86863.9 trên 100
  9. Hạng 94760.1 trên 100
  10. Hạng 108258.9 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0610.0%15.0%10.0%9.1%0
123.3%0.0%3.3%7.6%0
2711.7%10.0%11.7%12.1%0
3610.0%10.0%10.0%9.1%0
4610.0%10.0%10.0%9.1%0
535.0%5.0%5.0%4.5%0
658.3%5.0%8.3%9.1%0
7915.0%15.0%15.0%13.6%0
8813.3%20.0%13.3%12.1%1
9813.3%10.0%13.3%13.6%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
033.43.07
1202.02.02
215.66.010
364.03.010
464.04.07
5312.512.515
624.03.58
742.93.05
804.13.011
904.03.010

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn1240.0%1
chẵn-chẵn723.3%2
chẵn-lẻ620.0%0
lẻ-lẻ516.7%12
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao1033.3%0
cao-thấp826.7%1
thấp-thấp723.3%6
thấp-cao516.7%8
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2996.7%0
Một chữ số về hai lần13.3%23
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 11413.3%1
Tổng 15413.3%5
Tổng 7413.3%6
Tổng 10310.0%12
Tổng 1226.7%8
Tổng 1426.7%2
Tổng 1626.7%16
Tổng 526.7%3
Tổng 626.7%10
Tổng 113.3%20
Tổng 1713.3%0
Tổng 313.3%9
Tổng 413.3%23
Tổng 913.3%4

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Lào VIP được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Lào VIP, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.