LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Đức đặc biệt: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Đức đặc biệt chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 23:19 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1487.7 trên 100
- Hạng 2984.7 trên 100
- Hạng 3781.3 trên 100
- Hạng 4177.7 trên 100
- Hạng 5871.0 trên 100
- Hạng 6365.4 trên 100
- Hạng 7255.9 trên 100
- Hạng 8550.7 trên 100
- Hạng 9043.2 trên 100
- Hạng 10641.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19494.3 trên 100
- Hạng 27090.8 trên 100
- Hạng 31483.2 trên 100
- Hạng 47180.1 trên 100
- Hạng 51975.7 trên 100
- Hạng 68975.1 trên 100
- Hạng 77574.5 trên 100
- Hạng 86874.3 trên 100
- Hạng 99573.1 trên 100
- Hạng 108772.3 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 171484.9 trên 100
- Hạng 231479.8 trên 100
- Hạng 368979.4 trên 100
- Hạng 489477.5 trên 100
- Hạng 525977.1 trên 100
- Hạng 670175.8 trên 100
- Hạng 755973.0 trên 100
- Hạng 867072.9 trên 100
- Hạng 955472.5 trên 100
- Hạng 1045772.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 6.5% | 0 |
| 1 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 2 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 10.2% | 0 |
| 3 | 7 | 7.8% | 13.3% | 7.8% | 6.5% | 0 |
| 4 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 13.9% | 0 |
| 5 | 11 | 12.2% | 0.0% | 12.2% | 11.1% | 0 |
| 6 | 6 | 6.7% | 3.3% | 6.7% | 8.3% | 1 |
| 7 | 11 | 12.2% | 13.3% | 12.2% | 11.1% | 0 |
| 8 | 8 | 8.9% | 13.3% | 8.9% | 10.2% | 1 |
| 9 | 12 | 13.3% | 13.3% | 13.3% | 11.1% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3.2 | 2.0 | 6 | |
| 1 | 2 | 3.3 | 2.0 | 7 | |
| 2 | 1 | 3.9 | 4.0 | 7 | |
| 3 | 1 | 4.0 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 3 | 2.6 | 2.0 | 8 | |
| 5 | 11 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 0 | 5.0 | 2.0 | 14 | |
| 7 | 2 | 2.2 | 2.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 3.3 | 3.0 | 7 | |
| 9 | 0 | 2.9 | 2.0 | 10 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 6 | 20.0% | 5 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 9 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 4 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 15 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 8 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 0 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-cao | 6 | 20.0% | 0 | |
| cao-cao-thấp | 5 | 16.7% | 9 | |
| cao-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 2 | |
| thấp-cao-thấp | 4 | 13.3% | 4 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 1 | |
| thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 3 | |
| cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 7 | |
| thấp-thấp-cao | 1 | 3.3% | 28 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 80.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 6 | 20.0% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 8 | 5 | 16.7% | 1 | |
| Tổng 16 | 4 | 13.3% | 11 | |
| Tổng 19 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 15 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 24 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 23 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 9 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1685.1 trên 100
- Hạng 2872.5 trên 100
- Hạng 3371.4 trên 100
- Hạng 4468.1 trên 100
- Hạng 5148.9 trên 100
- Hạng 6248.0 trên 100
- Hạng 7540.9 trên 100
- Hạng 8039.0 trên 100
- Hạng 9733.4 trên 100
- Hạng 10924.2 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14688.4 trên 100
- Hạng 26686.7 trên 100
- Hạng 34870.2 trên 100
- Hạng 43669.6 trên 100
- Hạng 53465.4 trên 100
- Hạng 63163.7 trên 100
- Hạng 71663.6 trên 100
- Hạng 80860.8 trên 100
- Hạng 95658.6 trên 100
- Hạng 106257.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 6.9% | 0 |
| 1 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 8.3% | 1 |
| 2 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 3 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 11.1% | 1 |
| 4 | 8 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 12.5% | 0 |
| 5 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 6.9% | 0 |
| 6 | 11 | 18.3% | 15.0% | 18.3% | 16.7% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 9.7% | 0 |
| 8 | 6 | 10.0% | 20.0% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 9 | 4 | 6.7% | 0.0% | 6.7% | 8.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6.0 | 5.5 | 11 | |
| 1 | 0 | 7.0 | 8.0 | 9 | |
| 2 | 6 | 4.4 | 2.0 | 10 | |
| 3 | 0 | 4.5 | 4.0 | 8 | |
| 4 | 2 | 3.4 | 3.0 | 8 | |
| 5 | 5 | 3.8 | 4.0 | 4 | |
| 6 | 4 | 3.1 | 2.5 | 7 | |
| 7 | 5 | 7.7 | 8.0 | 10 | |
| 8 | 1 | 4.6 | 4.0 | 11 | |
| 9 | 11 | 4.3 | 2.0 | 10 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn | 10 | 33.3% | 1 | |
| lẻ-chẵn | 9 | 30.0% | 3 | |
| chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 8 | |
| lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 0 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 13 | 43.3% | 1 | |
| cao-thấp | 7 | 23.3% | 7 | |
| cao-cao | 5 | 16.7% | 5 | |
| thấp-thấp | 5 | 16.7% | 0 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 28 | 93.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 2 | 6.7% | 10 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 5 | 16.7% | 13 | |
| Tổng 10 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 12 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 5 | 3 | 10.0% | 12 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 4 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 17 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Đức đặc biệt được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Đức đặc biệt, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.
