LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Đức VISA: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Đức VISA chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 22:19 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1189.3 trên 100
- Hạng 2577.4 trên 100
- Hạng 3665.8 trên 100
- Hạng 4459.0 trên 100
- Hạng 5957.6 trên 100
- Hạng 6040.8 trên 100
- Hạng 7740.2 trên 100
- Hạng 8331.1 trên 100
- Hạng 9215.5 trên 100
- Hạng 10813.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11197.5 trên 100
- Hạng 24579.5 trên 100
- Hạng 36573.8 trên 100
- Hạng 41570.4 trên 100
- Hạng 51468.4 trên 100
- Hạng 69165.8 trên 100
- Hạng 79464.9 trên 100
- Hạng 80162.4 trên 100
- Hạng 91662.0 trên 100
- Hạng 109561.0 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 191183.4 trên 100
- Hạng 216576.8 trên 100
- Hạng 311169.5 trên 100
- Hạng 461166.8 trên 100
- Hạng 501566.4 trên 100
- Hạng 644565.3 trên 100
- Hạng 790564.3 trên 100
- Hạng 814663.6 trên 100
- Hạng 966560.4 trên 100
- Hạng 1094759.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 8.3% | 0 |
| 1 | 18 | 20.0% | 16.7% | 20.0% | 18.5% | 1 |
| 2 | 4 | 4.4% | 0.0% | 4.4% | 6.5% | 0 |
| 3 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 5.6% | 0 |
| 4 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 11.1% | 0 |
| 5 | 12 | 13.3% | 16.7% | 13.3% | 14.8% | 1 |
| 6 | 10 | 11.1% | 20.0% | 11.1% | 10.2% | 1 |
| 7 | 7 | 7.8% | 10.0% | 7.8% | 9.3% | 0 |
| 8 | 4 | 4.4% | 0.0% | 4.4% | 4.6% | 0 |
| 9 | 12 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 11.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3.6 | 1.0 | 8 | |
| 1 | 0 | 2.4 | 3.0 | 4 | |
| 2 | 15 | 3.3 | 3.0 | 4 | |
| 3 | 4 | 7.3 | 10.0 | 10 | |
| 4 | 1 | 3.5 | 3.0 | 9 | |
| 5 | 0 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 0 | 3.4 | 2.5 | 8 | |
| 7 | 7 | 4.0 | 4.0 | 8 | |
| 8 | 11 | 4.3 | 6.0 | 6 | |
| 9 | 2 | 3.4 | 1.5 | 10 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn-lẻ | 11 | 36.7% | 0 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 2 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 1 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 11 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 28 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 12 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 5 | 16.7% | 7 | |
| cao-cao-cao | 4 | 13.3% | 2 | |
| thấp-cao-cao | 4 | 13.3% | 0 | |
| thấp-cao-thấp | 4 | 13.3% | 12 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.3% | 1 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 4 | |
| cao-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 8 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 24 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 19 | 63.3% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 10 | 33.3% | 1 | |
| Cùng một chữ số ba lần | 1 | 3.3% | 10 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 12 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 20 | |
| Tổng 11 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 20 | 3 | 10.0% | 7 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 8 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 2 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 23 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 25 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1888.1 trên 100
- Hạng 2683.4 trên 100
- Hạng 3479.4 trên 100
- Hạng 4168.5 trên 100
- Hạng 5953.0 trên 100
- Hạng 6249.6 trên 100
- Hạng 7742.0 trên 100
- Hạng 8541.3 trên 100
- Hạng 9037.7 trên 100
- Hạng 10318.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14490.2 trên 100
- Hạng 29885.0 trên 100
- Hạng 38674.7 trên 100
- Hạng 45668.5 trên 100
- Hạng 56667.4 trên 100
- Hạng 68166.0 trên 100
- Hạng 71864.5 trên 100
- Hạng 87663.6 trên 100
- Hạng 98462.5 trên 100
- Hạng 109461.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 6.9% | 1 |
| 1 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 11.1% | 0 |
| 2 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.9% | 1 |
| 3 | 2 | 3.3% | 0.0% | 3.3% | 8.3% | 0 |
| 4 | 10 | 16.7% | 15.0% | 16.7% | 13.9% | 0 |
| 5 | 3 | 5.0% | 10.0% | 5.0% | 4.2% | 0 |
| 6 | 10 | 16.7% | 10.0% | 16.7% | 15.3% | 0 |
| 7 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 8.3% | 0 |
| 8 | 9 | 15.0% | 20.0% | 15.0% | 13.9% | 0 |
| 9 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 9.0 | 2.0 | 23 | |
| 1 | 3 | 4.2 | 3.5 | 11 | |
| 2 | 0 | 5.3 | 4.0 | 9 | |
| 3 | 12 | 6.0 | 6.0 | 6 | |
| 4 | 7 | 3.1 | 2.0 | 7 | |
| 5 | 2 | 8.5 | 8.5 | 15 | |
| 6 | 1 | 3.1 | 2.0 | 11 | |
| 7 | 4 | 3.0 | 2.5 | 6 | |
| 8 | 1 | 3.5 | 3.0 | 8 | |
| 9 | 7 | 3.4 | 4.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn | 11 | 36.7% | 2 | |
| chẵn-chẵn | 9 | 30.0% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 8 | 26.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 10 | 33.3% | 1 | |
| cao-thấp | 8 | 26.7% | 5 | |
| thấp-thấp | 7 | 23.3% | 0 | |
| thấp-cao | 5 | 16.7% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 27 | 90.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 10.0% | 9 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 12 | 4 | 13.3% | 4 | |
| Tổng 13 | 4 | 13.3% | 7 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 23 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Đức VISA được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Đức VISA, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

