LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Dow Jones VISA: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Dow Jones VISA chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 54 hạng 3, 86.5 trên 100 | 54 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 00:29 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1295.9 trên 100
- Hạng 2580.8 trên 100
- Hạng 3980.8 trên 100
- Hạng 4676.2 trên 100
- Hạng 5369.5 trên 100
- Hạng 6067.4 trên 100
- Hạng 7165.8 trên 100
- Hạng 8459.3 trên 100
- Hạng 9754.5 trên 100
- Hạng 10845.1 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15990.6 trên 100
- Hạng 24285.6 trên 100
- Hạng 37684.7 trên 100
- Hạng 42980.6 trên 100
- Hạng 57274.8 trên 100
- Hạng 65374.2 trên 100
- Hạng 78174.0 trên 100
- Hạng 84373.7 trên 100
- Hạng 94172.4 trên 100
- Hạng 109372.2 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 142986.8 trên 100
- Hạng 257681.0 trên 100
- Hạng 359380.0 trên 100
- Hạng 442279.7 trên 100
- Hạng 502978.3 trên 100
- Hạng 659678.2 trên 100
- Hạng 741577.1 trên 100
- Hạng 847276.4 trên 100
- Hạng 927273.8 trên 100
- Hạng 1008272.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 9.9% | 0 |
| 1 | 7 | 7.8% | 10.0% | 7.8% | 9.4% | 2 |
| 2 | 12 | 13.3% | 16.7% | 13.3% | 11.7% | 0 |
| 3 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.1% | 0 |
| 4 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 7.0% | 0 |
| 5 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 10.5% | 0 |
| 6 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.7% | 0 |
| 7 | 9 | 10.0% | 3.3% | 10.0% | 9.4% | 0 |
| 8 | 6 | 6.7% | 3.3% | 6.7% | 8.8% | 1 |
| 9 | 10 | 11.1% | 13.3% | 11.1% | 10.5% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3.3 | 2.0 | 8 | |
| 1 | 0 | 5.2 | 5.0 | 10 | |
| 2 | 1 | 3.1 | 3.0 | 6 | |
| 3 | 1 | 3.0 | 3.5 | 5 | |
| 4 | 2 | 3.6 | 2.0 | 9 | |
| 5 | 3 | 2.4 | 3.0 | 4 | |
| 6 | 3 | 2.8 | 3.0 | 5 | |
| 7 | 3 | 3.3 | 1.5 | 10 | |
| 8 | 0 | 5.2 | 5.0 | 11 | |
| 9 | 2 | 3.3 | 2.5 | 7 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-chẵn | 6 | 20.0% | 1 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 9 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 7 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 14 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 15 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp | 6 | 20.0% | 9 | |
| cao-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 0 | |
| cao-cao-cao | 4 | 13.3% | 3 | |
| thấp-cao-thấp | 4 | 13.3% | 11 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.3% | 2 | |
| cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 19 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 1 | |
| thấp-cao-cao | 1 | 3.3% | 10 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 25 | 83.3% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 16.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 4 | 13.3% | 22 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 20 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 19 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 6 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1489.7 trên 100
- Hạng 2578.9 trên 100
- Hạng 3871.0 trên 100
- Hạng 4068.5 trên 100
- Hạng 5167.2 trên 100
- Hạng 6361.1 trên 100
- Hạng 7956.6 trên 100
- Hạng 8252.6 trên 100
- Hạng 9648.5 trên 100
- Hạng 10739.1 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 15498.4 trên 100
- Hạng 25376.2 trên 100
- Hạng 39472.0 trên 100
- Hạng 42161.0 trên 100
- Hạng 56458.5 trên 100
- Hạng 68154.5 trên 100
- Hạng 76350.9 trên 100
- Hạng 84450.3 trên 100
- Hạng 95948.0 trên 100
- Hạng 106147.9 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 15.0% | 6.7% | 12.3% | 0 |
| 1 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 13.2% | 0 |
| 2 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 9.6% | 0 |
| 3 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 8.8% | 0 |
| 4 | 9 | 15.0% | 15.0% | 15.0% | 9.6% | 1 |
| 5 | 8 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 11.4% | 1 |
| 6 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 9.6% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 8.8% | 0 |
| 8 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 8.8% | 0 |
| 9 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 7.9% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 7.3 | 4.0 | 16 | |
| 1 | 4 | 4.2 | 2.0 | 11 | |
| 2 | 3 | 5.2 | 1.0 | 14 | |
| 3 | 2 | 5.0 | 4.0 | 8 | |
| 4 | 0 | 3.9 | 2.0 | 8 | |
| 5 | 0 | 4.0 | 4.0 | 9 | |
| 6 | 8 | 4.2 | 5.0 | 7 | |
| 7 | 7 | 7.0 | 7.0 | 8 | |
| 8 | 4 | 4.8 | 4.0 | 10 | |
| 9 | 1 | 4.8 | 5.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 9 | 30.0% | 4 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ | 6 | 20.0% | 2 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 13 | 43.3% | 0 | |
| thấp-thấp | 7 | 23.3% | 3 | |
| cao-cao | 6 | 20.0% | 5 | |
| thấp-cao | 4 | 13.3% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 27 | 90.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 10.0% | 5 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 6 | 20.0% | 0 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 11 | |
| Tổng 8 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 6 | |
| Tổng 3 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 7 | 3 | 10.0% | 7 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 23 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 3 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Dow Jones VISA được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Dow Jones VISA, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

