LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 19:04 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1995.0 trên 100
- Hạng 2182.7 trên 100
- Hạng 3373.2 trên 100
- Hạng 4265.4 trên 100
- Hạng 5058.4 trên 100
- Hạng 6857.4 trên 100
- Hạng 7740.1 trên 100
- Hạng 8537.4 trên 100
- Hạng 9432.0 trên 100
- Hạng 10628.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11191.0 trên 100
- Hạng 24186.2 trên 100
- Hạng 30084.9 trên 100
- Hạng 41983.9 trên 100
- Hạng 58981.2 trên 100
- Hạng 63075.8 trên 100
- Hạng 79075.7 trên 100
- Hạng 80974.3 trên 100
- Hạng 99174.1 trên 100
- Hạng 102071.9 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 139184.1 trên 100
- Hạng 290081.4 trên 100
- Hạng 331179.4 trên 100
- Hạng 441978.0 trên 100
- Hạng 519977.0 trên 100
- Hạng 630976.8 trên 100
- Hạng 793374.8 trên 100
- Hạng 890974.6 trên 100
- Hạng 982271.5 trên 100
- Hạng 1041170.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 13 | 14.4% | 3.3% | 14.4% | 12.4% | 0 |
| 1 | 14 | 15.6% | 13.3% | 15.6% | 14.3% | 0 |
| 2 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 13.3% | 0 |
| 3 | 9 | 10.0% | 16.7% | 10.0% | 9.5% | 2 |
| 4 | 4 | 4.4% | 6.7% | 4.4% | 5.7% | 0 |
| 5 | 6 | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 8.6% | 0 |
| 6 | 5 | 5.6% | 3.3% | 5.6% | 6.7% | 0 |
| 7 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 7.6% | 0 |
| 8 | 8 | 8.9% | 13.3% | 8.9% | 7.6% | 0 |
| 9 | 13 | 14.4% | 20.0% | 14.4% | 14.3% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2.6 | 2.0 | 8 | |
| 1 | 1 | 2.8 | 2.0 | 8 | |
| 2 | 4 | 2.9 | 3.5 | 5 | |
| 3 | 0 | 3.1 | 4.0 | 5 | |
| 4 | 2 | 7.7 | 4.0 | 15 | |
| 5 | 5 | 6.0 | 6.0 | 11 | |
| 6 | 7 | 5.3 | 5.5 | 9 | |
| 7 | 6 | 3.7 | 3.0 | 9 | |
| 8 | 3 | 4.3 | 3.5 | 9 | |
| 9 | 0 | 2.6 | 2.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 0 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 7 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 2 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 9 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 10 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 3 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 12 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 1 | 3.3% | 29 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-thấp | 7 | 23.3% | 0 | |
| thấp-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 4 | |
| thấp-cao-cao | 4 | 13.3% | 6 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.3% | 2 | |
| cao-cao-cao | 3 | 10.0% | 3 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.0% | 1 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 17 | |
| cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 23 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 16 | 53.3% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 14 | 46.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 9 | 5 | 16.7% | 14 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 19 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 1 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 19 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 20 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 25 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 27 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1788.8 trên 100
- Hạng 2978.3 trên 100
- Hạng 3863.2 trên 100
- Hạng 4557.0 trên 100
- Hạng 5354.0 trên 100
- Hạng 6246.3 trên 100
- Hạng 7644.0 trên 100
- Hạng 8141.5 trên 100
- Hạng 9031.0 trên 100
- Hạng 10413.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17386.1 trên 100
- Hạng 27572.0 trên 100
- Hạng 39769.2 trên 100
- Hạng 41964.6 trên 100
- Hạng 59364.6 trên 100
- Hạng 66860.0 trên 100
- Hạng 79857.8 trên 100
- Hạng 89954.2 trên 100
- Hạng 96353.7 trên 100
- Hạng 102350.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 0.0% | 6.7% | 11.4% | 0 |
| 1 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 10.0% | 0 |
| 2 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 8.6% | 0 |
| 3 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 4 | 2 | 3.3% | 0.0% | 3.3% | 4.3% | 0 |
| 5 | 4 | 6.7% | 20.0% | 6.7% | 5.7% | 1 |
| 6 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 8.6% | 0 |
| 7 | 9 | 15.0% | 25.0% | 15.0% | 12.9% | 1 |
| 8 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 11.4% | 0 |
| 9 | 10 | 16.7% | 15.0% | 16.7% | 14.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 18 | 3.7 | 2.0 | 8 | |
| 1 | 4 | 5.8 | 1.5 | 19 | |
| 2 | 1 | 5.5 | 6.0 | 9 | |
| 3 | 6 | 3.3 | 3.0 | 7 | |
| 4 | 18 | 9.0 | 9.0 | 9 | |
| 5 | 0 | 3.0 | 2.0 | 6 | |
| 6 | 1 | 5.4 | 4.0 | 10 | |
| 7 | 0 | 3.0 | 2.0 | 6 | |
| 8 | 3 | 4.2 | 3.5 | 8 | |
| 9 | 4 | 2.8 | 2.5 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ | 11 | 36.7% | 0 | |
| chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 5 | |
| lẻ-chẵn | 7 | 23.3% | 3 | |
| chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 1 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 12 | 40.0% | 0 | |
| cao-thấp | 6 | 20.0% | 1 | |
| thấp-cao | 6 | 20.0% | 4 | |
| thấp-thấp | 6 | 20.0% | 13 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 17 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 5 | 16.7% | 4 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 5 | 3 | 10.0% | 13 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 5 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 14 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 3 | 2 | 6.7% | 23 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 25 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

