LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 2 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 49 hạng 3, 81.0 trên 100 | 49 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:26 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17100.0 trên 100
- Hạng 2471.4 trên 100
- Hạng 3358.9 trên 100
- Hạng 4257.4 trên 100
- Hạng 5955.4 trên 100
- Hạng 6154.0 trên 100
- Hạng 7852.5 trên 100
- Hạng 8645.2 trên 100
- Hạng 9043.1 trên 100
- Hạng 10530.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14983.0 trên 100
- Hạng 27877.8 trên 100
- Hạng 34777.0 trên 100
- Hạng 42976.2 trên 100
- Hạng 57472.6 trên 100
- Hạng 67372.3 trên 100
- Hạng 71270.5 trên 100
- Hạng 83170.2 trên 100
- Hạng 90769.9 trên 100
- Hạng 101169.9 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 142985.2 trên 100
- Hạng 244784.9 trên 100
- Hạng 307884.0 trên 100
- Hạng 437880.8 trên 100
- Hạng 547978.5 trên 100
- Hạng 697378.4 trên 100
- Hạng 772477.9 trên 100
- Hạng 874977.2 trên 100
- Hạng 973373.6 trên 100
- Hạng 1071872.4 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 8.6% | 1 |
| 1 | 11 | 12.2% | 6.7% | 12.2% | 10.5% | 0 |
| 2 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 11.4% | 0 |
| 3 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 10.5% | 0 |
| 4 | 10 | 11.1% | 16.7% | 11.1% | 10.5% | 0 |
| 5 | 6 | 6.7% | 3.3% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 6 | 7 | 7.8% | 10.0% | 7.8% | 6.7% | 0 |
| 7 | 15 | 16.7% | 20.0% | 16.7% | 14.3% | 1 |
| 8 | 7 | 7.8% | 10.0% | 7.8% | 9.5% | 1 |
| 9 | 10 | 11.1% | 6.7% | 11.1% | 11.4% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5.4 | 5.0 | 8 | |
| 1 | 8 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 2 | 1 | 4.5 | 4.5 | 7 | |
| 3 | 2 | 3.7 | 3.5 | 6 | |
| 4 | 1 | 3.5 | 2.5 | 8 | |
| 5 | 5 | 4.2 | 2.0 | 11 | |
| 6 | 4 | 3.7 | 3.5 | 7 | |
| 7 | 0 | 2.1 | 2.0 | 5 | |
| 8 | 0 | 4.7 | 3.5 | 11 | |
| 9 | 1 | 3.5 | 2.5 | 8 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 14 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 2 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 11 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 3 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 1 | 3.3% | 28 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-cao | 6 | 20.0% | 0 | |
| cao-cao-thấp | 5 | 16.7% | 4 | |
| cao-thấp-cao | 5 | 16.7% | 8 | |
| thấp-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 9 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.3% | 1 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 14 | |
| cao-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 3 | |
| thấp-cao-thấp | 1 | 3.3% | 28 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 21 | 70.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 9 | 30.0% | 6 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 15 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 19 | 4 | 13.3% | 7 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 22 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 18 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 15 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 24 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 5 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 24 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 9 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1988.3 trên 100
- Hạng 2488.2 trên 100
- Hạng 3663.5 trên 100
- Hạng 4260.1 trên 100
- Hạng 5550.1 trên 100
- Hạng 6744.1 trên 100
- Hạng 7335.7 trên 100
- Hạng 8829.1 trên 100
- Hạng 9018.5 trên 100
- Hạng 1015.6 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14985.5 trên 100
- Hạng 29271.0 trên 100
- Hạng 39767.4 trên 100
- Hạng 46665.2 trên 100
- Hạng 59456.9 trên 100
- Hạng 64655.8 trên 100
- Hạng 72354.2 trên 100
- Hạng 82653.6 trên 100
- Hạng 95653.3 trên 100
- Hạng 104252.8 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5.0% | 0.0% | 5.0% | 5.7% | 0 |
| 1 | 1 | 1.7% | 0.0% | 1.7% | 1.4% | 0 |
| 2 | 9 | 15.0% | 10.0% | 15.0% | 12.9% | 0 |
| 3 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 7.1% | 0 |
| 4 | 8 | 13.3% | 30.0% | 13.3% | 14.3% | 1 |
| 5 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.4% | 0 |
| 6 | 10 | 16.7% | 5.0% | 16.7% | 14.3% | 0 |
| 7 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 10.0% | 0 |
| 8 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 7.1% | 0 |
| 9 | 9 | 15.0% | 25.0% | 15.0% | 15.7% | 1 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 2.0 | 2.0 | 3 | |
| 1 | 19 | - | - | - | |
| 2 | 7 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 3 | 5.3 | 3.5 | 13 | |
| 4 | 0 | 4.1 | 2.0 | 13 | |
| 5 | 2 | 5.0 | 3.0 | 12 | |
| 6 | 3 | 3.7 | 1.0 | 12 | |
| 7 | 4 | 6.0 | 6.5 | 8 | |
| 8 | 5 | 6.3 | 7.0 | 9 | |
| 9 | 0 | 2.9 | 2.0 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 9 | 30.0% | 0 | |
| lẻ-chẵn | 9 | 30.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn | 8 | 26.7% | 5 | |
| lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 4 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 9 | 30.0% | 4 | |
| cao-thấp | 8 | 26.7% | 2 | |
| thấp-cao | 8 | 26.7% | 0 | |
| thấp-thấp | 5 | 16.7% | 7 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 27 | 90.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 3 | 10.0% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 5 | 16.7% | 10 | |
| Tổng 13 | 5 | 16.7% | 0 | |
| Tổng 12 | 4 | 13.3% | 5 | |
| Tổng 5 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 4 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 12 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

