LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 12 hạng 10, 60.9 trên 100 | 12 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 19:02 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1494.5 trên 100
- Hạng 2783.0 trên 100
- Hạng 3581.6 trên 100
- Hạng 4074.0 trên 100
- Hạng 5165.2 trên 100
- Hạng 6964.9 trên 100
- Hạng 7861.9 trên 100
- Hạng 8258.1 trên 100
- Hạng 9355.9 trên 100
- Hạng 10646.8 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10184.3 trên 100
- Hạng 21883.5 trên 100
- Hạng 34977.7 trên 100
- Hạng 48577.6 trên 100
- Hạng 50976.9 trên 100
- Hạng 64271.6 trên 100
- Hạng 73070.3 trên 100
- Hạng 82769.1 trên 100
- Hạng 93966.4 trên 100
- Hạng 104566.4 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 118579.8 trên 100
- Hạng 249979.0 trên 100
- Hạng 339578.5 trên 100
- Hạng 401878.2 trên 100
- Hạng 580977.0 trên 100
- Hạng 627876.8 trên 100
- Hạng 742776.6 trên 100
- Hạng 846574.8 trên 100
- Hạng 949774.6 trên 100
- Hạng 1070274.5 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 12.4% | 0 |
| 1 | 10 | 11.1% | 6.7% | 11.1% | 10.5% | 0 |
| 2 | 5 | 5.6% | 13.3% | 5.6% | 6.7% | 1 |
| 3 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 8.6% | 1 |
| 4 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 11.4% | 1 |
| 5 | 9 | 10.0% | 13.3% | 10.0% | 11.4% | 0 |
| 6 | 5 | 5.6% | 6.7% | 5.6% | 7.6% | 0 |
| 7 | 11 | 12.2% | 13.3% | 12.2% | 12.4% | 0 |
| 8 | 9 | 10.0% | 6.7% | 10.0% | 8.6% | 0 |
| 9 | 11 | 12.2% | 6.7% | 12.2% | 10.5% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2.0 | 2.0 | 3 | |
| 1 | 1 | 3.0 | 2.0 | 7 | |
| 2 | 0 | 3.8 | 2.5 | 9 | |
| 3 | 0 | 4.0 | 2.0 | 9 | |
| 4 | 0 | 2.9 | 2.0 | 9 | |
| 5 | 1 | 3.3 | 3.0 | 8 | |
| 6 | 2 | 6.8 | 5.0 | 16 | |
| 7 | 3 | 2.6 | 2.0 | 6 | |
| 8 | 1 | 3.3 | 2.0 | 8 | |
| 9 | 7 | 2.1 | 2.0 | 3 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 1 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 5 | 16.7% | 4 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 3 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 7 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 10 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 9 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-cao | 9 | 30.0% | 1 | |
| thấp-thấp-cao | 6 | 20.0% | 6 | |
| cao-thấp-thấp | 5 | 16.7% | 5 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 12 | |
| cao-cao-thấp | 2 | 6.7% | 2 | |
| cao-thấp-cao | 2 | 6.7% | 14 | |
| thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 23 | |
| thấp-thấp-thấp | 2 | 6.7% | 0 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 7 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 17 | 5 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 9 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 6 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 20 | 3 | 10.0% | 12 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 10 | |
| Tổng 22 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 17 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 8 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1090.0 trên 100
- Hạng 2380.5 trên 100
- Hạng 3779.3 trên 100
- Hạng 4163.8 trên 100
- Hạng 5263.2 trên 100
- Hạng 6857.4 trên 100
- Hạng 7451.7 trên 100
- Hạng 8649.7 trên 100
- Hạng 9528.5 trên 100
- Hạng 10919.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11292.4 trên 100
- Hạng 20282.1 trên 100
- Hạng 30870.2 trên 100
- Hạng 40365.4 trên 100
- Hạng 58763.1 trên 100
- Hạng 67360.7 trên 100
- Hạng 77660.1 trên 100
- Hạng 84759.3 trên 100
- Hạng 97059.0 trên 100
- Hạng 103758.6 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 13.3% | 25.0% | 13.3% | 12.9% | 0 |
| 1 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 2 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 8.6% | 1 |
| 3 | 7 | 11.7% | 20.0% | 11.7% | 11.4% | 0 |
| 4 | 6 | 10.0% | 5.0% | 10.0% | 10.0% | 0 |
| 5 | 4 | 6.7% | 0.0% | 6.7% | 7.1% | 0 |
| 6 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 11.4% | 0 |
| 7 | 8 | 13.3% | 15.0% | 13.3% | 14.3% | 0 |
| 8 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 10.0% | 0 |
| 9 | 3 | 5.0% | 0.0% | 5.0% | 4.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 0 | 5.8 | 2.0 | 16 | |
| 2 | 0 | 5.8 | 6.0 | 9 | |
| 3 | 3 | 3.7 | 2.0 | 13 | |
| 4 | 4 | 4.8 | 6.0 | 8 | |
| 5 | 16 | 4.0 | 4.0 | 7 | |
| 6 | 2 | 5.0 | 4.0 | 11 | |
| 7 | 3 | 2.7 | 1.0 | 9 | |
| 8 | 1 | 4.3 | 3.5 | 9 | |
| 9 | 15 | 5.5 | 5.5 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 10 | 33.3% | 2 | |
| lẻ-chẵn | 10 | 33.3% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 1 | |
| lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 9 | 30.0% | 1 | |
| thấp-thấp | 9 | 30.0% | 0 | |
| cao-cao | 6 | 20.0% | 10 | |
| cao-thấp | 6 | 20.0% | 2 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 16 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 3 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 7 | 4 | 13.3% | 2 | |
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 13 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 10 | |
| Tổng 2 | 2 | 6.7% | 7 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 17 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 17 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

