LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Nga đặc biệt: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Nga đặc biệt chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 22:34 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1683.0 trên 100
- Hạng 2775.4 trên 100
- Hạng 3963.1 trên 100
- Hạng 4161.0 trên 100
- Hạng 5552.2 trên 100
- Hạng 6250.7 trên 100
- Hạng 7049.6 trên 100
- Hạng 8844.8 trên 100
- Hạng 9342.6 trên 100
- Hạng 10417.2 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 17195.8 trên 100
- Hạng 22779.0 trên 100
- Hạng 30767.4 trên 100
- Hạng 46766.5 trên 100
- Hạng 52663.1 trên 100
- Hạng 69762.9 trên 100
- Hạng 76662.8 trên 100
- Hạng 81960.2 trên 100
- Hạng 95659.9 trên 100
- Hạng 103657.4 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 127192.5 trên 100
- Hạng 267167.4 trên 100
- Hạng 319759.5 trên 100
- Hạng 462659.5 trên 100
- Hạng 597157.1 trên 100
- Hạng 663655.9 trên 100
- Hạng 717255.4 trên 100
- Hạng 823952.7 trên 100
- Hạng 956652.2 trên 100
- Hạng 1050551.7 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 12.2% | 6.7% | 12.2% | 10.2% | 0 |
| 1 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 12.0% | 0 |
| 2 | 8 | 8.9% | 10.0% | 8.9% | 8.3% | 0 |
| 3 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 7.4% | 1 |
| 4 | 2 | 2.2% | 3.3% | 2.2% | 3.7% | 0 |
| 5 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 11.1% | 0 |
| 6 | 11 | 12.2% | 20.0% | 12.2% | 11.1% | 2 |
| 7 | 15 | 16.7% | 10.0% | 16.7% | 15.7% | 0 |
| 8 | 6 | 6.7% | 6.7% | 6.7% | 11.1% | 0 |
| 9 | 10 | 11.1% | 16.7% | 11.1% | 9.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2.3 | 2.0 | 5 | |
| 1 | 2 | 2.9 | 2.0 | 6 | |
| 2 | 3 | 3.6 | 2.0 | 8 | |
| 3 | 0 | 4.8 | 4.0 | 12 | |
| 4 | 1 | 18.0 | 18.0 | 18 | |
| 5 | 8 | 2.7 | 2.0 | 8 | |
| 6 | 0 | 3.9 | 3.0 | 9 | |
| 7 | 2 | 2.1 | 2.0 | 4 | |
| 8 | 1 | 4.5 | 2.0 | 13 | |
| 9 | 2 | 3.4 | 3.0 | 8 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ-lẻ | 8 | 26.7% | 4 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 2 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 6 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 12 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 9 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 1 | 3.3% | 26 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao-thấp | 6 | 20.0% | 4 | |
| cao-thấp-cao | 5 | 16.7% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 5 | 16.7% | 1 | |
| cao-cao-cao | 4 | 13.3% | 9 | |
| cao-cao-thấp | 4 | 13.3% | 10 | |
| thấp-thấp-cao | 4 | 13.3% | 5 | |
| cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 19 | |
| thấp-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 21 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 21 | 70.0% | 2 | |
| Một chữ số về hai lần | 9 | 30.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 5 | 16.7% | 4 | |
| Tổng 14 | 4 | 13.3% | 3 | |
| Tổng 17 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 19 | 3 | 10.0% | 7 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 19 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 16 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1193.5 trên 100
- Hạng 2892.9 trên 100
- Hạng 3672.4 trên 100
- Hạng 4961.7 trên 100
- Hạng 5256.9 trên 100
- Hạng 6047.1 trên 100
- Hạng 7443.3 trên 100
- Hạng 8543.3 trên 100
- Hạng 9729.6 trên 100
- Hạng 10322.3 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11195.4 trên 100
- Hạng 28177.7 trên 100
- Hạng 30474.6 trên 100
- Hạng 48272.3 trên 100
- Hạng 58670.5 trên 100
- Hạng 69170.5 trên 100
- Hạng 79268.3 trên 100
- Hạng 88968.2 trên 100
- Hạng 96665.3 trên 100
- Hạng 101665.2 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8.3% | 10.0% | 8.3% | 6.9% | 0 |
| 1 | 8 | 13.3% | 25.0% | 13.3% | 13.9% | 2 |
| 2 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 12.5% | 0 |
| 3 | 3 | 5.0% | 0.0% | 5.0% | 5.6% | 0 |
| 4 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 9.7% | 0 |
| 5 | 6 | 10.0% | 0.0% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 6 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 12.5% | 0 |
| 7 | 3 | 5.0% | 5.0% | 5.0% | 6.9% | 0 |
| 8 | 8 | 13.3% | 30.0% | 13.3% | 11.1% | 0 |
| 9 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 11.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6.8 | 5.0 | 14 | |
| 1 | 0 | 3.6 | 2.0 | 8 | |
| 2 | 9 | 3.4 | 2.0 | 11 | |
| 3 | 12 | 1.5 | 1.5 | 2 | |
| 4 | 6 | 4.8 | 4.5 | 6 | |
| 5 | 10 | 3.5 | 2.5 | 8 | |
| 6 | 3 | 5.2 | 4.0 | 11 | |
| 7 | 5 | 11.0 | 11.0 | 20 | |
| 8 | 1 | 3.0 | 2.0 | 10 | |
| 9 | 4 | 3.6 | 2.0 | 8 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn | 9 | 30.0% | 1 | |
| chẵn-lẻ | 7 | 23.3% | 2 | |
| lẻ-chẵn | 7 | 23.3% | 5 | |
| lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 0 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao | 9 | 30.0% | 3 | |
| cao-thấp | 7 | 23.3% | 1 | |
| thấp-cao | 7 | 23.3% | 10 | |
| thấp-thấp | 7 | 23.3% | 0 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 25 | 83.3% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 5 | 16.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 2 | 3 | 10.0% | 0 | |
| Tổng 4 | 3 | 10.0% | 6 | |
| Tổng 9 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 11 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 3 | |
| Tổng 13 | 2 | 6.7% | 14 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 18 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 17 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 1 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Nga đặc biệt được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Nga đặc biệt, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

