LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Singapore: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Singapore chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 18 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 18:26 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1587.9 trên 100
- Hạng 2185.3 trên 100
- Hạng 3475.0 trên 100
- Hạng 4963.5 trên 100
- Hạng 5662.9 trên 100
- Hạng 6261.3 trên 100
- Hạng 7859.5 trên 100
- Hạng 8053.7 trên 100
- Hạng 9345.0 trên 100
- Hạng 10743.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 14197.4 trên 100
- Hạng 29678.7 trên 100
- Hạng 35976.3 trên 100
- Hạng 41174.2 trên 100
- Hạng 50572.2 trên 100
- Hạng 64670.3 trên 100
- Hạng 78467.7 trên 100
- Hạng 81966.0 trên 100
- Hạng 99365.8 trên 100
- Hạng 108664.7 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 154189.6 trên 100
- Hạng 204681.0 trên 100
- Hạng 359377.4 trên 100
- Hạng 484676.3 trên 100
- Hạng 541176.2 trên 100
- Hạng 619675.2 trên 100
- Hạng 786475.1 trên 100
- Hạng 861174.7 trên 100
- Hạng 905273.9 trên 100
- Hạng 1019171.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 8.3% | 0 |
| 1 | 13 | 14.4% | 10.0% | 14.4% | 13.0% | 2 |
| 2 | 6 | 6.7% | 13.3% | 6.7% | 9.3% | 0 |
| 3 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 8.3% | 0 |
| 4 | 12 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 11.1% | 0 |
| 5 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 13.0% | 0 |
| 6 | 9 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 8.3% | 1 |
| 7 | 7 | 7.8% | 6.7% | 7.8% | 7.4% | 0 |
| 8 | 7 | 7.8% | 10.0% | 7.8% | 10.2% | 0 |
| 9 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 11.1% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4.3 | 3.5 | 9 | |
| 1 | 0 | 3.1 | 2.0 | 8 | |
| 2 | 1 | 5.3 | 5.5 | 7 | |
| 3 | 5 | 4.0 | 3.0 | 10 | |
| 4 | 2 | 2.7 | 3.0 | 5 | |
| 5 | 1 | 2.6 | 1.5 | 7 | |
| 6 | 0 | 3.0 | 3.5 | 4 | |
| 7 | 6 | 4.4 | 2.0 | 14 | |
| 8 | 3 | 4.3 | 4.5 | 9 | |
| 9 | 5 | 2.5 | 2.5 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-lẻ-lẻ | 7 | 23.3% | 5 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 6 | 20.0% | 3 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 5 | 16.7% | 0 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 1 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 26 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 2 | 6.7% | 18 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 10 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-cao-thấp | 5 | 16.7% | 3 | |
| thấp-thấp-cao | 5 | 16.7% | 9 | |
| cao-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 4 | 13.3% | 10 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 12 | |
| cao-cao-cao | 3 | 10.0% | 6 | |
| cao-thấp-cao | 3 | 10.0% | 8 | |
| thấp-cao-thấp | 2 | 6.7% | 1 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 22 | 73.3% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 8 | 26.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 10 | 5 | 16.7% | 2 | |
| Tổng 12 | 3 | 10.0% | 9 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 11 | |
| Tổng 18 | 3 | 10.0% | 3 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 5 | |
| Tổng 21 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 23 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 1 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 21 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 23 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 0 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1892.8 trên 100
- Hạng 2165.6 trên 100
- Hạng 3462.8 trên 100
- Hạng 4357.5 trên 100
- Hạng 5253.4 trên 100
- Hạng 6052.9 trên 100
- Hạng 7632.1 trên 100
- Hạng 8931.7 trên 100
- Hạng 9730.5 trên 100
- Hạng 10524.5 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 10985.0 trên 100
- Hạng 27479.0 trên 100
- Hạng 34175.4 trên 100
- Hạng 48375.4 trên 100
- Hạng 58874.6 trên 100
- Hạng 61870.0 trên 100
- Hạng 74369.9 trên 100
- Hạng 82369.3 trên 100
- Hạng 98167.4 trên 100
- Hạng 103867.3 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 12.5% | 0 |
| 1 | 6 | 10.0% | 20.0% | 10.0% | 9.7% | 1 |
| 2 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 12.5% | 0 |
| 3 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 9.7% | 0 |
| 4 | 9 | 15.0% | 5.0% | 15.0% | 12.5% | 1 |
| 5 | 4 | 6.7% | 0.0% | 6.7% | 5.6% | 0 |
| 6 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 8.3% | 0 |
| 7 | 5 | 8.3% | 0.0% | 8.3% | 6.9% | 0 |
| 8 | 9 | 15.0% | 35.0% | 15.0% | 16.7% | 0 |
| 9 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 5.6% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3.7 | 3.0 | 7 | |
| 1 | 0 | 5.5 | 5.5 | 10 | |
| 2 | 2 | 6.3 | 6.5 | 9 | |
| 3 | 2 | 4.8 | 5.5 | 7 | |
| 4 | 0 | 4.1 | 2.0 | 12 | |
| 5 | 10 | 5.0 | 5.0 | 9 | |
| 6 | 9 | 4.7 | 2.0 | 11 | |
| 7 | 12 | 4.0 | 3.0 | 8 | |
| 8 | 3 | 3.0 | 1.0 | 9 | |
| 9 | 4 | 6.5 | 6.5 | 9 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 11 | 36.7% | 0 | |
| chẵn-chẵn | 8 | 26.7% | 6 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 3 | |
| lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 1 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 9 | 30.0% | 7 | |
| thấp-cao | 9 | 30.0% | 3 | |
| thấp-thấp | 8 | 26.7% | 0 | |
| cao-cao | 4 | 13.3% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 24 | 80.0% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 6 | 20.0% | 1 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 11 | 5 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 9 | 5 | 16.7% | 4 | |
| Tổng 5 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 6 | 4 | 13.3% | 11 | |
| Tổng 7 | 4 | 13.3% | 10 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 9 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 24 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 18 | 1 | 3.3% | 13 | |
| Tổng 2 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 18 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 29 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Singapore được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Singapore, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

