LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Singapore VIP: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Singapore VIP chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 4 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 1 kỳ quay
- Số đã trùng
- 1 số
| Kỳ quay | Giải | Số được xếp hạng và đã trùng | Số đã về | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 2 số dưới | 18 hạng 6, 69.7 trên 100 | 18 | Báo cáo gốc |
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 17:12 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1692.8 trên 100
- Hạng 2591.3 trên 100
- Hạng 3277.2 trên 100
- Hạng 4866.6 trên 100
- Hạng 5951.0 trên 100
- Hạng 6345.7 trên 100
- Hạng 7139.6 trên 100
- Hạng 8037.2 trên 100
- Hạng 9723.6 trên 100
- Hạng 10422.9 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 12694.5 trên 100
- Hạng 25692.1 trên 100
- Hạng 36282.2 trên 100
- Hạng 48580.0 trên 100
- Hạng 55878.8 trên 100
- Hạng 66878.4 trên 100
- Hạng 78275.8 trên 100
- Hạng 83570.3 trên 100
- Hạng 93470.0 trên 100
- Hạng 104569.2 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 162689.2 trên 100
- Hạng 258587.7 trên 100
- Hạng 382687.3 trên 100
- Hạng 468286.5 trên 100
- Hạng 592683.2 trên 100
- Hạng 665682.8 trên 100
- Hạng 756282.4 trên 100
- Hạng 885679.2 trên 100
- Hạng 952977.7 trên 100
- Hạng 1061671.5 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8.9% | 3.3% | 8.9% | 8.1% | 0 |
| 1 | 9 | 10.0% | 0.0% | 10.0% | 10.8% | 0 |
| 2 | 9 | 10.0% | 23.3% | 10.0% | 9.9% | 0 |
| 3 | 9 | 10.0% | 6.7% | 10.0% | 9.0% | 0 |
| 4 | 4 | 4.4% | 3.3% | 4.4% | 5.4% | 0 |
| 5 | 13 | 14.4% | 20.0% | 14.4% | 14.4% | 2 |
| 6 | 14 | 15.6% | 20.0% | 15.6% | 14.4% | 0 |
| 7 | 5 | 5.6% | 0.0% | 5.6% | 7.2% | 0 |
| 8 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 13.5% | 1 |
| 9 | 8 | 8.9% | 13.3% | 8.9% | 7.2% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3.3 | 3.5 | 5 | |
| 1 | 12 | 2.0 | 1.0 | 4 | |
| 2 | 1 | 2.8 | 1.0 | 12 | |
| 3 | 6 | 2.0 | 2.0 | 4 | |
| 4 | 8 | 3.7 | 2.0 | 7 | |
| 5 | 0 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 6 | 1 | 2.6 | 2.0 | 9 | |
| 7 | 17 | 4.0 | 1.0 | 10 | |
| 8 | 0 | 2.6 | 2.5 | 6 | |
| 9 | 3 | 3.8 | 2.5 | 11 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 0 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 2 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 4 | 13.3% | 13 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 4 | 13.3% | 6 | |
| lẻ-chẵn-chẵn | 3 | 10.0% | 1 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 3 | 10.0% | 9 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 21 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 2 | 6.7% | 14 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-cao | 7 | 23.3% | 2 | |
| cao-cao-thấp | 6 | 20.0% | 1 | |
| cao-cao-cao | 4 | 13.3% | 0 | |
| thấp-cao-cao | 3 | 10.0% | 10 | |
| thấp-cao-thấp | 3 | 10.0% | 20 | |
| thấp-thấp-cao | 3 | 10.0% | 6 | |
| thấp-thấp-thấp | 3 | 10.0% | 12 | |
| cao-thấp-thấp | 1 | 3.3% | 21 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 22 | 73.3% | 1 | |
| Một chữ số về hai lần | 8 | 26.7% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 16 | 5 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 17 | 4 | 13.3% | 5 | |
| Tổng 18 | 4 | 13.3% | 0 | |
| Tổng 13 | 3 | 10.0% | 1 | |
| Tổng 14 | 3 | 10.0% | 2 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 19 | 2 | 6.7% | 15 | |
| Tổng 8 | 2 | 6.7% | 12 | |
| Tổng 12 | 1 | 3.3% | 8 | |
| Tổng 5 | 1 | 3.3% | 22 | |
| Tổng 6 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 29 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 19 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1187.5 trên 100
- Hạng 2375.4 trên 100
- Hạng 3873.3 trên 100
- Hạng 4450.5 trên 100
- Hạng 5940.6 trên 100
- Hạng 6238.5 trên 100
- Hạng 7538.5 trên 100
- Hạng 8037.4 trên 100
- Hạng 9630.7 trên 100
- Hạng 10719.0 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 11891.4 trên 100
- Hạng 21586.4 trên 100
- Hạng 34172.8 trên 100
- Hạng 49370.1 trên 100
- Hạng 53364.6 trên 100
- Hạng 64861.7 trên 100
- Hạng 78360.6 trên 100
- Hạng 84559.3 trên 100
- Hạng 92359.2 trên 100
- Hạng 102856.6 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.8% | 0 |
| 1 | 10 | 16.7% | 20.0% | 16.7% | 17.6% | 0 |
| 2 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 9.5% | 0 |
| 3 | 9 | 15.0% | 20.0% | 15.0% | 12.2% | 1 |
| 4 | 7 | 11.7% | 10.0% | 11.7% | 10.8% | 0 |
| 5 | 7 | 11.7% | 0.0% | 11.7% | 10.8% | 0 |
| 6 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 5.4% | 0 |
| 7 | 3 | 5.0% | 0.0% | 5.0% | 6.8% | 0 |
| 8 | 6 | 10.0% | 25.0% | 10.0% | 9.5% | 1 |
| 9 | 5 | 8.3% | 5.0% | 8.3% | 10.8% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4.3 | 5.0 | 5 | |
| 1 | 2 | 3.0 | 3.0 | 7 | |
| 2 | 3 | 5.8 | 5.0 | 9 | |
| 3 | 0 | 3.3 | 3.0 | 8 | |
| 4 | 6 | 3.8 | 3.0 | 8 | |
| 5 | 10 | 2.8 | 2.5 | 5 | |
| 6 | 1 | 5.3 | 4.0 | 10 | |
| 7 | 16 | 6.0 | 6.0 | 10 | |
| 8 | 0 | 5.4 | 2.0 | 20 | |
| 9 | 1 | 6.8 | 2.5 | 20 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-lẻ | 10 | 33.3% | 0 | |
| lẻ-lẻ | 9 | 30.0% | 5 | |
| lẻ-chẵn | 6 | 20.0% | 2 | |
| chẵn-chẵn | 5 | 16.7% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| thấp-cao | 10 | 33.3% | 2 | |
| thấp-thấp | 10 | 33.3% | 4 | |
| cao-cao | 5 | 16.7% | 1 | |
| cao-thấp | 5 | 16.7% | 0 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 5 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 6 | 5 | 16.7% | 5 | |
| Tổng 9 | 5 | 16.7% | 2 | |
| Tổng 12 | 4 | 13.3% | 6 | |
| Tổng 5 | 3 | 10.0% | 20 | |
| Tổng 1 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 7 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 10 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 0 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 25 | |
| Tổng 15 | 1 | 3.3% | 1 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 28 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 8 | 1 | 3.3% | 19 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Singapore VIP được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Singapore VIP, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

