Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Chính phủ Thái Lan: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Chính phủ Thái Lan.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 1 tháng 10, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Chính phủ Thái Lan chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
1 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
0 kỳ quay
Số đã trùng
0 số

Đã kiểm tra 1 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
16 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
30 kỳ quay
Cỡ mẫu
Lớn
Tính lúc
03:19 18 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải nhất (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1788.6 trên 100
  2. Hạng 2076.1 trên 100
  3. Hạng 3174.8 trên 100
  4. Hạng 4474.7 trên 100
  5. Hạng 5368.5 trên 100
  6. Hạng 6566.3 trên 100
  7. Hạng 7263.6 trên 100
  8. Hạng 8963.4 trên 100
  9. Hạng 9662.8 trên 100
  10. Hạng 10849.3 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 14686.7 trên 100
  2. Hạng 27385.3 trên 100
  3. Hạng 31783.9 trên 100
  4. Hạng 41483.6 trên 100
  5. Hạng 53583.1 trên 100
  6. Hạng 62182.2 trên 100
  7. Hạng 75380.1 trên 100
  8. Hạng 86180.1 trên 100
  9. Hạng 91279.2 trên 100
  10. Hạng 107778.3 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải nhất
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01910.6%11.7%10.6%10.5%2
11810.0%13.3%10.0%9.5%0
2168.9%8.3%8.9%9.3%0
3179.4%10.0%9.4%10.5%1
41910.6%11.7%10.6%8.8%1
52111.7%6.7%11.7%11.0%0
6179.4%6.7%9.4%10.2%1
72011.1%20.0%11.1%10.7%1
8168.9%5.0%8.9%8.5%0
9179.4%6.7%9.4%11.0%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải nhất
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.71.05
111.91.07
212.32.08
301.81.04
402.11.09
521.71.04
602.21.07
701.91.05
861.92.05
932.22.05

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn413.3%1
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn310.0%14
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn26.7%6
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn26.7%10
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ26.7%3
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ26.7%5
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.3%2
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.3%19
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%24
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ13.3%20
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%23
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ13.3%12
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.3%25
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn13.3%29
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ13.3%15
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ13.3%18
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.3%8
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.3%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.3%26
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn13.3%13
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn13.3%7
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao310.0%14
cao-cao-thấp-cao-cao-cao26.7%18
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao26.7%9
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao26.7%11
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp26.7%4
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp26.7%1
cao-cao-cao-cao-cao-cao13.3%23
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao13.3%5
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao13.3%17
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp13.3%27
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp13.3%0
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao13.3%3
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp13.3%15
thấp-cao-cao-cao-cao-cao13.3%22
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp13.3%6
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao13.3%20
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp13.3%7
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp13.3%19
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao13.3%12
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao13.3%21
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp13.3%10
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao13.3%8
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao13.3%2
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1550.0%0
Nhiều chữ số lặp1033.3%1
Không có chữ số lặp516.7%4
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 25516.7%4
Tổng 20310.0%0
Tổng 1726.7%1
Tổng 2126.7%10
Tổng 2326.7%14
Tổng 2726.7%20
Tổng 3126.7%5
Tổng 3426.7%3
Tổng 1613.3%2
Tổng 1813.3%12
Tổng 2613.3%8
Tổng 2813.3%9
Tổng 3013.3%6
Tổng 3513.3%22
Tổng 3713.3%21
Tổng 3813.3%18
Tổng 4113.3%26
Tổng 4513.3%23

Giải kề giải nhất (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1193.7 trên 100
  2. Hạng 2786.5 trên 100
  3. Hạng 3385.8 trên 100
  4. Hạng 4474.0 trên 100
  5. Hạng 5673.6 trên 100
  6. Hạng 6070.8 trên 100
  7. Hạng 7969.0 trên 100
  8. Hạng 8562.1 trên 100
  9. Hạng 9858.5 trên 100
  10. Hạng 10254.4 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 15387.3 trên 100
  2. Hạng 20786.9 trên 100
  3. Hạng 36385.4 trên 100
  4. Hạng 47385.2 trên 100
  5. Hạng 51484.2 trên 100
  6. Hạng 66181.2 trên 100
  7. Hạng 73580.9 trên 100
  8. Hạng 81878.9 trên 100
  9. Hạng 92177.1 trên 100
  10. Hạng 104676.4 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải kề giải nhất
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0349.4%9.2%9.4%10.3%2
14211.7%15.8%11.7%10.4%1
2256.9%6.7%6.9%8.7%0
34011.1%13.3%11.1%10.1%3
43810.6%9.2%10.6%9.4%1
53810.6%5.0%10.6%11.2%0
6349.4%10.8%9.4%9.7%2
74111.4%15.0%11.4%10.3%2
8298.1%8.3%8.1%9.3%0
93910.8%6.7%10.8%10.7%1

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải kề giải nhất
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.71.05
101.81.07
212.61.09
301.51.04
402.11.57
541.61.03
601.51.06
701.61.04
832.02.04
901.81.53

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ813.3%1
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ610.0%14
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ46.7%6
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ46.7%10
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn46.7%5
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn35.0%3
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn35.0%3
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn23.3%2
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ23.3%19
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ23.3%24
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn23.3%20
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn23.3%12
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ23.3%23
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ23.3%25
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn23.3%15
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ23.3%29
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn23.3%18
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn23.3%8
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ23.3%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ23.3%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ11.7%7
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ11.7%7
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao610.0%4
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao610.0%14
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao46.7%9
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp35.0%1
cao-cao-cao-cao-cao-cao23.3%23
cao-cao-thấp-cao-cao-cao23.3%18
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp23.3%18
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao23.3%17
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp23.3%4
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp23.3%27
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp23.3%15
thấp-cao-cao-cao-cao-cao23.3%22
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp23.3%19
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao23.3%21
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp23.3%10
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao23.3%8
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao11.7%5
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp11.7%5
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao11.7%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp11.7%0
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao11.7%3
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp11.7%3
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao11.7%6
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp11.7%6
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao11.7%20
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp11.7%20
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao11.7%7
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp11.7%7
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao11.7%12
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp11.7%12
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao11.7%28
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao11.7%2
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp11.7%2
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần2541.7%0
Nhiều chữ số lặp2135.0%1
Không có chữ số lặp1423.3%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải kề giải nhất
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 26813.3%3
Tổng 24610.0%4
Tổng 2246.7%10
Tổng 1935.0%12
Tổng 2135.0%0
Tổng 2835.0%0
Tổng 2935.0%6
Tổng 3335.0%3
Tổng 1623.3%1
Tổng 1723.3%2
Tổng 1823.3%1
Tổng 2723.3%8
Tổng 3023.3%5
Tổng 3223.3%5
Tổng 3623.3%21
Tổng 1511.7%2
Tổng 2011.7%10
Tổng 2511.7%8
Tổng 3111.7%6
Tổng 3411.7%22

3 số đầu (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1191.7 trên 100
  2. Hạng 2491.3 trên 100
  3. Hạng 3289.4 trên 100
  4. Hạng 4084.9 trên 100
  5. Hạng 5379.8 trên 100
  6. Hạng 6677.1 trên 100
  7. Hạng 7774.4 trên 100
  8. Hạng 8969.2 trên 100
  9. Hạng 9567.8 trên 100
  10. Hạng 10866.4 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 16095.9 trên 100
  2. Hạng 23193.2 trên 100
  3. Hạng 32485.3 trên 100
  4. Hạng 43482.4 trên 100
  5. Hạng 54278.9 trên 100
  6. Hạng 64477.6 trên 100
  7. Hạng 77075.0 trên 100
  8. Hạng 84674.4 trên 100
  9. Hạng 94173.6 trên 100
  10. Hạng 102172.8 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 124488.2 trên 100
  2. Hạng 246087.3 trên 100
  3. Hạng 360278.0 trên 100
  4. Hạng 424273.3 trên 100
  5. Hạng 552173.1 trên 100
  6. Hạng 642971.0 trên 100
  7. Hạng 743170.8 trên 100
  8. Hạng 834669.5 trên 100
  9. Hạng 941565.8 trên 100
  10. Hạng 1043464.6 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số đầu
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01810.0%11.7%10.0%10.7%2
12111.7%11.7%11.7%11.8%1
22111.7%10.0%11.7%11.3%1
3179.4%10.0%9.4%10.2%0
42312.8%11.7%12.8%10.0%0
51810.0%6.7%10.0%9.3%1
61810.0%8.3%10.0%9.8%1
7158.3%10.0%8.3%8.8%0
8137.2%11.7%7.2%7.8%0
9168.9%8.3%8.9%10.2%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số đầu
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
002.22.04
101.82.04
201.81.05
311.61.04
411.91.07
502.32.05
602.11.06
712.32.06
842.31.07
922.32.06

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-chẵn1118.3%0
chẵn-chẵn-lẻ813.3%2
lẻ-chẵn-lẻ813.3%0
lẻ-lẻ-lẻ813.3%2
chẵn-lẻ-lẻ711.7%1
lẻ-lẻ-chẵn711.7%6
lẻ-chẵn-chẵn610.0%1
chẵn-lẻ-chẵn58.3%3
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-thấp1016.7%0
thấp-thấp-cao1016.7%1
thấp-thấp-thấp1016.7%3
thấp-cao-cao711.7%1
cao-cao-cao610.0%6
cao-cao-thấp610.0%3
thấp-cao-thấp610.0%0
cao-thấp-cao58.3%4
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp4371.7%0
Một chữ số về hai lần1626.7%0
Cùng một chữ số ba lần11.7%15
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số đầu
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 10813.3%7
Tổng 8711.7%0
Tổng 14610.0%1
Tổng 1558.3%2
Tổng 1346.7%1
Tổng 1746.7%4
Tổng 1135.0%2
Tổng 1235.0%9
Tổng 1635.0%4
Tổng 1935.0%8
Tổng 2035.0%6
Tổng 935.0%10
Tổng 1823.3%11
Tổng 111.7%5
Tổng 2311.7%28
Tổng 311.7%25
Tổng 511.7%25
Tổng 611.7%0
Tổng 711.7%27

3 số cuối (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1091.5 trên 100
  2. Hạng 2484.3 trên 100
  3. Hạng 3182.3 trên 100
  4. Hạng 4373.0 trên 100
  5. Hạng 5772.0 trên 100
  6. Hạng 6669.2 trên 100
  7. Hạng 7959.1 trên 100
  8. Hạng 8254.1 trên 100
  9. Hạng 9546.9 trên 100
  10. Hạng 10846.7 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 17191.9 trên 100
  2. Hạng 21390.8 trên 100
  3. Hạng 30885.9 trên 100
  4. Hạng 44183.9 trên 100
  5. Hạng 50378.9 trên 100
  6. Hạng 61577.4 trên 100
  7. Hạng 70477.3 trên 100
  8. Hạng 87473.4 trên 100
  9. Hạng 98971.7 trên 100
  10. Hạng 100970.6 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 171387.9 trên 100
  2. Hạng 250872.4 trên 100
  3. Hạng 304172.2 trên 100
  4. Hạng 474071.3 trên 100
  5. Hạng 503967.5 trên 100
  6. Hạng 641066.3 trên 100
  7. Hạng 744166.2 trên 100
  8. Hạng 813665.5 trên 100
  9. Hạng 930865.4 trên 100
  10. Hạng 1030465.2 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số cuối
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
02413.3%16.7%13.3%10.3%1
12413.3%13.3%13.3%9.3%1
2158.3%6.7%8.3%9.2%1
32011.1%11.7%11.1%9.5%0
41910.6%13.3%10.6%12.3%1
5137.2%6.7%7.2%7.7%0
6158.3%11.7%8.3%10.5%2
7168.9%11.7%8.9%11.7%0
81810.0%1.7%10.0%9.3%0
9168.9%6.7%8.9%10.2%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số cuối
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.51.03
101.71.06
202.42.04
311.82.04
402.22.04
532.42.04
602.41.55
711.82.03
871.71.03
922.51.011

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ1118.3%0
lẻ-lẻ-lẻ1016.7%2
chẵn-chẵn-chẵn813.3%0
chẵn-lẻ-chẵn813.3%2
lẻ-lẻ-chẵn711.7%1
lẻ-chẵn-chẵn610.0%1
lẻ-chẵn-lẻ610.0%6
chẵn-lẻ-lẻ46.7%3
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp-cao1220.0%1
thấp-thấp-thấp1016.7%0
cao-thấp-thấp915.0%1
cao-thấp-cao813.3%2
thấp-cao-thấp610.0%2
cao-cao-cao58.3%10
cao-cao-thấp58.3%12
thấp-cao-cao58.3%0
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp4778.3%0
Một chữ số về hai lần1220.0%0
Cùng một chữ số ba lần11.7%21
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 11813.3%1
Tổng 10610.0%1
Tổng 1358.3%2
Tổng 958.3%5
Tổng 1846.7%17
Tổng 1235.0%3
Tổng 1435.0%0
Tổng 1535.0%15
Tổng 1735.0%4
Tổng 535.0%0
Tổng 735.0%5
Tổng 835.0%8
Tổng 2023.3%7
Tổng 323.3%13
Tổng 1611.7%13
Tổng 1911.7%2
Tổng 2211.7%10
Tổng 2311.7%19
Tổng 2511.7%22
Tổng 2611.7%26

2 số cuối (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1681.9 trên 100
  2. Hạng 2472.3 trên 100
  3. Hạng 3069.1 trên 100
  4. Hạng 4168.3 trên 100
  5. Hạng 5763.7 trên 100
  6. Hạng 6562.6 trên 100
  7. Hạng 7361.0 trên 100
  8. Hạng 8856.6 trên 100
  9. Hạng 9947.6 trên 100
  10. Hạng 10242.9 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10896.3 trên 100
  2. Hạng 27768.3 trên 100
  3. Hạng 35364.5 trên 100
  4. Hạng 41763.1 trên 100
  5. Hạng 56262.1 trên 100
  6. Hạng 66460.8 trên 100
  7. Hạng 70459.2 trên 100
  8. Hạng 87159.2 trên 100
  9. Hạng 96158.3 trên 100
  10. Hạng 100357.1 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số cuối
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0711.7%10.0%11.7%11.0%0
1813.3%5.0%13.3%13.0%0
258.3%5.0%8.3%8.0%0
3610.0%10.0%10.0%9.0%0
446.7%20.0%6.7%9.0%1
5610.0%10.0%10.0%10.0%0
6711.7%15.0%11.7%11.5%1
7813.3%5.0%13.3%10.0%0
8610.0%10.0%10.0%9.0%0
935.0%10.0%5.0%9.5%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số cuối
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
014.33.011
143.64.07
257.79.013
324.85.07
403.03.05
525.05.06
604.73.512
743.82.09
863.63.06
9313.013.022

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-lẻ1033.3%2
chẵn-chẵn930.0%0
chẵn-lẻ620.0%3
lẻ-chẵn516.7%13
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp930.0%0
thấp-cao930.0%6
cao-cao620.0%3
thấp-thấp620.0%1
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2790.0%0
Một chữ số về hai lần310.0%10
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số cuối
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 8826.7%2
Tổng 7413.3%9
Tổng 10310.0%0
Tổng 14310.0%7
Tổng 4310.0%1
Tổng 1526.7%3
Tổng 113.3%13
Tổng 1213.3%6
Tổng 1313.3%24
Tổng 313.3%15
Tổng 513.3%27
Tổng 613.3%12
Tổng 913.3%26

Giải nhì (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1688.8 trên 100
  2. Hạng 2987.4 trên 100
  3. Hạng 3787.2 trên 100
  4. Hạng 4486.9 trên 100
  5. Hạng 5076.4 trên 100
  6. Hạng 6274.3 trên 100
  7. Hạng 7872.4 trên 100
  8. Hạng 8565.4 trên 100
  9. Hạng 9162.8 trên 100
  10. Hạng 10354.1 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 17693.8 trên 100
  2. Hạng 22493.1 trên 100
  3. Hạng 37289.6 trên 100
  4. Hạng 45789.2 trên 100
  5. Hạng 59788.7 trên 100
  6. Hạng 64486.6 trên 100
  7. Hạng 79885.4 trên 100
  8. Hạng 82783.7 trên 100
  9. Hạng 94782.7 trên 100
  10. Hạng 102582.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải nhì
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0839.2%10.3%9.2%10.5%3
1849.3%6.3%9.3%9.8%3
29110.1%9.3%10.1%10.1%5
3667.3%6.0%7.3%8.3%0
411412.7%10.3%12.7%10.9%6
5849.3%8.3%9.3%9.3%0
69810.9%13.3%10.9%10.5%3
710211.3%12.3%11.3%10.7%5
8859.4%9.0%9.4%10.1%3
99310.3%14.7%10.3%9.8%2

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải nhì
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.11.02
101.11.02
201.01.01
311.11.02
401.01.02
511.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.11.02

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn74.7%2
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn64.0%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn53.3%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ53.3%7
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn53.3%6
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn53.3%1
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn42.7%13
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ42.7%9
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn42.7%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ42.7%6
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn42.7%9
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn32.0%14
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ32.0%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ32.0%13
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ32.0%4
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ32.0%19
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn32.0%11
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn32.0%2
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ32.0%5
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn32.0%20
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn32.0%1
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn32.0%2
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ32.0%12
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ32.0%5
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ32.0%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn32.0%1
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ32.0%6
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ21.3%1
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn21.3%2
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn21.3%14
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn21.3%6
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ21.3%14
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn21.3%13
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ21.3%5
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ21.3%5
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ21.3%2
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn21.3%3
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ21.3%11
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn21.3%8
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ21.3%15
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn21.3%4
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ21.3%3
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn21.3%3
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ21.3%25
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ21.3%18
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn21.3%4
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ10.7%3
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ10.7%27
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn10.7%26
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn10.7%6
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn10.7%17
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ10.7%22
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ10.7%17
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn10.7%7
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ10.7%23
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ10.7%18
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn10.7%15
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-cao-cao-cao53.3%10
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp53.3%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp53.3%0
cao-cao-cao-cao-cao-thấp42.7%2
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp42.7%4
cao-thấp-cao-cao-cao-cao42.7%14
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp42.7%9
thấp-cao-cao-cao-cao-cao42.7%4
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao42.7%2
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp42.7%10
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao42.7%1
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao42.7%3
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp32.0%1
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao32.0%9
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp32.0%2
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp32.0%8
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao32.0%8
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp32.0%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao32.0%20
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao32.0%5
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp32.0%21
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp32.0%15
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp32.0%5
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp32.0%8
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao32.0%5
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp32.0%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp32.0%13
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao32.0%17
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp32.0%4
cao-cao-cao-cao-thấp-cao21.3%4
cao-cao-cao-thấp-cao-cao21.3%3
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao21.3%2
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp21.3%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp21.3%11
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao21.3%1
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp21.3%7
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp21.3%1
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao21.3%17
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp21.3%25
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao21.3%8
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao21.3%25
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao21.3%5
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao21.3%6
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp21.3%19
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp21.3%12
cao-cao-cao-cao-cao-cao10.7%9
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp10.7%27
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp10.7%7
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao10.7%17
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp10.7%15
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao10.7%4
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao10.7%12
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp10.7%24
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp10.7%23
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp10.7%6
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao10.7%28
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp10.7%22
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao10.7%25
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp10.7%17
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao10.7%26
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao10.7%19
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần7046.7%0
Nhiều chữ số lặp5536.7%0
Không có chữ số lặp2516.7%3
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải nhì
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 26138.7%1
Tổng 33128.0%0
Tổng 19117.3%0
Tổng 3196.0%1
Tổng 2174.7%8
Tổng 2474.7%2
Tổng 2774.7%8
Tổng 2874.7%0
Tổng 2974.7%5
Tổng 3074.7%2
Tổng 3474.7%4
Tổng 2264.0%9
Tổng 3664.0%1
Tổng 2053.3%0
Tổng 3753.3%7
Tổng 1742.7%15
Tổng 3242.7%0
Tổng 3842.7%3
Tổng 1132.0%11
Tổng 3532.0%13

Giải ba (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1192.0 trên 100
  2. Hạng 2991.5 trên 100
  3. Hạng 3791.0 trên 100
  4. Hạng 4389.7 trên 100
  5. Hạng 5088.4 trên 100
  6. Hạng 6487.2 trên 100
  7. Hạng 7286.7 trên 100
  8. Hạng 8585.8 trên 100
  9. Hạng 9682.9 trên 100
  10. Hạng 10881.2 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 15296.6 trên 100
  2. Hạng 20789.8 trên 100
  3. Hạng 30987.9 trên 100
  4. Hạng 46183.0 trên 100
  5. Hạng 56583.0 trên 100
  6. Hạng 67482.9 trên 100
  7. Hạng 78182.4 trên 100
  8. Hạng 89182.1 trên 100
  9. Hạng 95781.8 trên 100
  10. Hạng 109280.7 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải ba
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01759.7%10.7%9.7%9.5%8
119010.6%11.3%10.6%10.0%6
218210.1%9.7%10.1%9.8%8
31759.7%10.5%9.7%10.2%8
41759.7%10.3%9.7%10.5%3
519010.6%9.2%10.6%9.9%3
61659.2%9.7%9.2%10.1%5
718110.1%10.8%10.1%9.3%7
81689.3%8.3%9.3%10.0%4
919911.1%9.5%11.1%10.8%8

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải ba
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.01.01
101.01.01
201.01.01
301.01.01
401.01.01
501.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.01.01

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ124.0%6
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn103.3%5
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ103.3%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn103.3%3
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn82.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ72.3%2
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn72.3%2
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn72.3%5
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ72.3%3
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn72.3%4
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ72.3%14
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn62.0%5
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn62.0%4
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ62.0%14
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn62.0%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ62.0%8
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ62.0%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn62.0%4
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ62.0%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ51.7%2
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ51.7%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn51.7%2
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ51.7%5
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn51.7%9
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ51.7%17
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn51.7%24
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ51.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn51.7%3
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn41.3%18
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn41.3%7
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn41.3%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ41.3%1
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn41.3%10
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ41.3%4
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ41.3%2
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn41.3%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn41.3%10
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn41.3%3
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ41.3%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ41.3%12
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn41.3%3
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ41.3%3
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn41.3%9
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ41.3%2
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn41.3%10
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn41.3%4
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ31.0%5
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ31.0%8
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ31.0%13
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn31.0%13
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn31.0%10
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn31.0%12
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn31.0%7
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ31.0%3
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ31.0%1
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn31.0%4
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ20.7%6
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ20.7%4
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ20.7%15
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ20.7%18
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ20.7%2
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ10.3%12
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn10.3%7
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn10.3%0
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp93.0%2
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao93.0%2
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp82.7%14
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp82.7%8
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao82.7%0
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp82.7%0
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp72.3%3
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp72.3%12
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp72.3%3
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp72.3%5
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp62.0%1
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp62.0%4
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp62.0%12
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp62.0%4
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp62.0%1
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao62.0%0
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp62.0%3
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao62.0%5
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp62.0%2
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao62.0%0
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp62.0%4
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao62.0%7
cao-cao-thấp-cao-cao-cao51.7%2
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao51.7%1
cao-thấp-cao-cao-cao-cao51.7%8
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao51.7%4
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp51.7%5
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-cao51.7%1
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao51.7%1
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao51.7%7
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao51.7%1
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp51.7%1
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp51.7%5
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp41.3%1
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao41.3%3
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao41.3%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao41.3%6
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao41.3%8
thấp-cao-cao-cao-cao-cao41.3%12
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp41.3%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao41.3%0
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao41.3%4
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp41.3%3
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao41.3%5
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao41.3%6
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao41.3%0
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp41.3%5
cao-cao-cao-cao-cao-cao31.0%13
cao-cao-cao-cao-cao-thấp31.0%4
cao-cao-cao-cao-thấp-cao31.0%17
cao-cao-cao-thấp-cao-cao31.0%3
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao31.0%9
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp31.0%19
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp31.0%6
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp31.0%0
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp31.0%3
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao31.0%2
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao20.7%13
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp20.7%2
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp20.7%4
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp10.3%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp10.3%9
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao10.3%10
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần12441.3%0
Nhiều chữ số lặp12040.0%0
Không có chữ số lặp5618.7%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải ba
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 26217.0%1
Tổng 23196.3%0
Tổng 32196.3%0
Tổng 28186.0%2
Tổng 31186.0%1
Tổng 27155.0%0
Tổng 30155.0%0
Tổng 18144.7%0
Tổng 22144.7%0
Tổng 25144.7%3
Tổng 29144.7%0
Tổng 19113.7%0
Tổng 24113.7%0
Tổng 35113.7%2
Tổng 37113.7%8
Tổng 33103.3%1
Tổng 2182.7%2
Tổng 3472.3%1
Tổng 3662.0%3
Tổng 4262.0%10

Giải tư (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1998.1 trên 100
  2. Hạng 2697.5 trên 100
  3. Hạng 3194.8 trên 100
  4. Hạng 4894.7 trên 100
  5. Hạng 5494.2 trên 100
  6. Hạng 6793.8 trên 100
  7. Hạng 7092.5 trên 100
  8. Hạng 8589.9 trên 100
  9. Hạng 9289.7 trên 100
  10. Hạng 10386.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 19095.9 trên 100
  2. Hạng 29995.5 trên 100
  3. Hạng 37194.1 trên 100
  4. Hạng 46292.6 trên 100
  5. Hạng 58491.7 trên 100
  6. Hạng 64990.3 trên 100
  7. Hạng 76090.3 trên 100
  8. Hạng 81989.8 trên 100
  9. Hạng 96689.6 trên 100
  10. Hạng 102689.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải tư
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
08739.7%10.2%9.7%10.1%29
189710.0%10.4%10.0%10.2%30
28929.9%9.1%9.9%10.4%27
38399.3%8.9%9.3%9.6%26
490310.0%10.2%10.0%9.9%27
58709.7%9.5%9.7%9.9%28
695610.6%10.4%10.6%10.3%33
792110.2%10.1%10.2%9.8%27
889910.0%10.5%10.0%9.8%32
995010.6%10.6%10.6%10.0%41

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải tư
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.01.01
101.01.01
201.01.01
301.01.01
401.01.01
501.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.01.01

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ342.3%2
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn322.1%1
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn312.1%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn312.1%3
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ312.1%2
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ312.1%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ302.0%1
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn291.9%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn281.9%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ281.9%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn271.8%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn271.8%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn271.8%2
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn271.8%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ271.8%2
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn261.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ261.7%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn261.7%1
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ261.7%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ261.7%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn261.7%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn251.7%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ251.7%1
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ251.7%3
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ251.7%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn251.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn251.7%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ251.7%1
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ241.6%1
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn241.6%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ241.6%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn241.6%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn241.6%1
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn241.6%1
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn241.6%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ231.5%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn231.5%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ221.5%2
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ221.5%1
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ221.5%1
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ221.5%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn221.5%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn211.4%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ211.4%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ211.4%2
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ211.4%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn211.4%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn191.3%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ191.3%2
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn191.3%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn191.3%1
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn191.3%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ191.3%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ191.3%1
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn181.2%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn181.2%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ181.2%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn181.2%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ171.1%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ161.1%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ161.1%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn161.1%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ151.0%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ151.0%1
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao382.5%2
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao362.4%0
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp352.3%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp352.3%0
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp322.1%0
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp312.1%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp302.0%0
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp302.0%0
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao291.9%0
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp291.9%1
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp291.9%0
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao291.9%0
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp291.9%0
cao-cao-cao-cao-cao-thấp281.9%1
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao281.9%1
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp281.9%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp281.9%0
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp271.8%1
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp261.7%0
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao261.7%0
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao261.7%1
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao261.7%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp261.7%1
cao-cao-cao-cao-cao-cao251.7%0
cao-thấp-cao-cao-cao-cao251.7%0
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao251.7%0
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-cao251.7%2
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao241.6%1
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao241.6%4
cao-cao-cao-thấp-cao-cao231.5%2
cao-cao-cao-thấp-thấp-cao231.5%0
cao-cao-thấp-cao-cao-cao231.5%1
thấp-cao-cao-cao-cao-cao231.5%2
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao231.5%0
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp221.5%0
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp221.5%1
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao221.5%3
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao211.4%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp211.4%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao211.4%2
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp211.4%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao211.4%2
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao211.4%0
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp201.3%3
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp201.3%1
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp201.3%2
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp201.3%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao201.3%1
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp191.3%0
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp191.3%2
cao-cao-cao-cao-thấp-cao181.2%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao181.2%0
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao181.2%1
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao171.1%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp171.1%1
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp171.1%3
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp171.1%1
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao161.1%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp161.1%0
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao161.1%0
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp151.0%3
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao151.0%3
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp140.9%4
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp120.8%1
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần66544.3%0
Nhiều chữ số lặp59739.8%0
Không có chữ số lặp23815.9%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải tư
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 29885.9%0
Tổng 26855.7%0
Tổng 25805.3%0
Tổng 28795.3%1
Tổng 27785.2%0
Tổng 24765.1%0
Tổng 30755.0%0
Tổng 33755.0%0
Tổng 31724.8%0
Tổng 32724.8%0
Tổng 22694.6%1
Tổng 23674.5%0
Tổng 21543.6%0
Tổng 19513.4%0
Tổng 35503.3%0
Tổng 20473.1%1
Tổng 36432.9%0
Tổng 34422.8%0
Tổng 18352.3%0
Tổng 37332.2%0

Giải năm (6 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1498.7 trên 100
  2. Hạng 2696.4 trên 100
  3. Hạng 3095.9 trên 100
  4. Hạng 4795.6 trên 100
  5. Hạng 5395.4 trên 100
  6. Hạng 6894.0 trên 100
  7. Hạng 7193.1 trên 100
  8. Hạng 8992.6 trên 100
  9. Hạng 9592.2 trên 100
  10. Hạng 10290.5 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 16498.3 trên 100
  2. Hạng 25596.5 trên 100
  3. Hạng 34295.6 trên 100
  4. Hạng 47095.0 trên 100
  5. Hạng 59094.9 trên 100
  6. Hạng 68093.8 trên 100
  7. Hạng 72493.6 trên 100
  8. Hạng 80993.3 trên 100
  9. Hạng 96992.7 trên 100
  10. Hạng 105492.5 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải năm
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01,80410.0%10.5%10.0%10.0%60
11,79710.0%9.5%10.0%10.0%56
21,7639.8%9.3%9.8%10.0%47
31,82910.2%10.0%10.2%10.0%73
41,87310.4%10.8%10.4%10.0%59
51,7729.8%9.6%9.8%10.1%59
61,81710.1%10.3%10.1%10.0%64
71,82010.1%10.2%10.1%10.0%60
81,7479.7%10.0%9.7%10.0%73
91,7789.9%9.9%9.9%9.9%49

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải năm
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
001.01.01
101.01.01
201.01.01
301.01.01
401.01.01
501.01.01
601.01.01
701.01.01
801.01.01
901.01.01

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn632.1%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn622.1%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ581.9%1
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ581.9%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ571.9%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn561.9%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn551.8%1
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ551.8%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn551.8%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ541.8%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn531.8%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn521.7%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ511.7%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ511.7%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn511.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn501.7%2
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn501.7%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn501.7%1
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn501.7%0
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn491.6%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ491.6%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ491.6%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ491.6%0
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ481.6%1
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn481.6%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn481.6%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ471.6%1
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn471.6%1
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ471.6%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn471.6%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn461.5%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn461.5%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn461.5%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ461.5%0
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ461.5%1
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ451.5%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ451.5%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn451.5%0
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ451.5%3
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn441.5%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn441.5%0
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ441.5%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn441.5%2
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ441.5%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ441.5%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ441.5%1
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ431.4%0
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ431.4%0
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ431.4%1
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ421.4%0
chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ421.4%0
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn421.4%1
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn411.4%0
chẵn-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn411.4%2
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn411.4%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn411.4%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ401.3%0
lẻ-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ401.3%1
lẻ-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn401.3%2
lẻ-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ391.3%0
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ381.3%0
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ371.2%0
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn351.2%0
lẻ-lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn351.2%0
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-cao-cao-thấp581.9%1
thấp-cao-cao-cao-thấp-thấp561.9%1
thấp-thấp-cao-cao-thấp-thấp561.9%0
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-thấp561.9%1
cao-thấp-cao-thấp-cao-cao551.8%0
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-cao551.8%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-cao551.8%0
cao-cao-cao-cao-thấp-cao541.8%0
cao-thấp-cao-cao-cao-thấp541.8%0
cao-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp541.8%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-cao531.8%0
cao-thấp-thấp-thấp-cao-thấp531.8%0
thấp-thấp-cao-cao-cao-thấp531.8%0
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-thấp531.8%0
cao-cao-cao-thấp-thấp-cao521.7%0
cao-cao-cao-cao-thấp-thấp511.7%0
cao-cao-cao-thấp-thấp-thấp511.7%0
cao-thấp-cao-cao-cao-cao511.7%0
cao-thấp-thấp-thấp-cao-cao511.7%1
thấp-cao-thấp-cao-cao-thấp511.7%0
thấp-cao-cao-cao-cao-thấp501.7%0
thấp-cao-cao-thấp-cao-cao501.7%0
thấp-cao-cao-thấp-cao-thấp501.7%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-thấp501.7%0
thấp-thấp-thấp-cao-cao-thấp501.7%0
cao-thấp-cao-thấp-thấp-cao491.6%0
thấp-cao-thấp-cao-thấp-thấp491.6%0
cao-thấp-cao-thấp-cao-thấp481.6%0
cao-thấp-thấp-cao-cao-thấp481.6%0
thấp-cao-thấp-thấp-cao-thấp481.6%0
thấp-cao-thấp-thấp-thấp-cao481.6%1
thấp-thấp-cao-thấp-thấp-cao481.6%0
cao-cao-cao-thấp-cao-thấp471.6%1
cao-cao-thấp-thấp-thấp-thấp471.6%0
cao-thấp-cao-thấp-thấp-thấp471.6%0
thấp-cao-cao-thấp-thấp-thấp471.6%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-cao471.6%0
cao-cao-cao-cao-cao-cao461.5%0
cao-thấp-cao-cao-thấp-cao461.5%0
thấp-cao-cao-cao-cao-cao461.5%1
thấp-thấp-cao-cao-cao-cao451.5%0
thấp-cao-cao-cao-thấp-cao441.5%0
thấp-thấp-thấp-cao-thấp-thấp441.5%0
cao-cao-cao-thấp-cao-cao431.4%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-thấp431.4%1
thấp-cao-cao-thấp-thấp-cao431.4%0
thấp-cao-thấp-cao-cao-cao431.4%0
thấp-cao-thấp-thấp-cao-cao421.4%0
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-thấp421.4%2
thấp-thấp-thấp-thấp-cao-cao411.4%0
cao-thấp-cao-cao-thấp-thấp401.3%0
thấp-cao-thấp-cao-thấp-cao401.3%1
thấp-thấp-thấp-thấp-thấp-cao401.3%0
cao-thấp-thấp-cao-cao-cao391.3%0
cao-thấp-thấp-cao-thấp-thấp391.3%0
thấp-thấp-cao-cao-thấp-cao391.3%0
thấp-thấp-cao-thấp-cao-cao391.3%0
thấp-thấp-cao-thấp-cao-thấp391.3%0
cao-cao-thấp-cao-thấp-cao381.3%1
cao-cao-thấp-cao-thấp-thấp381.3%0
cao-cao-thấp-thấp-thấp-cao381.3%0
cao-cao-thấp-cao-cao-cao371.2%0
cao-cao-cao-cao-cao-thấp361.2%0
cao-cao-thấp-thấp-cao-cao351.2%2
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1,35445.1%0
Nhiều chữ số lặp1,23041.0%0
Không có chữ số lặp41613.9%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải năm
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 251796.0%0
Tổng 261745.8%0
Tổng 231625.4%0
Tổng 241605.3%0
Tổng 301535.1%0
Tổng 221515.0%0
Tổng 281484.9%0
Tổng 311464.9%0
Tổng 271454.8%0
Tổng 321314.4%0
Tổng 291304.3%0
Tổng 211194.0%0
Tổng 331153.8%0
Tổng 341063.5%0
Tổng 201043.5%0
Tổng 36933.1%0
Tổng 19903.0%0
Tổng 35862.9%0
Tổng 18792.6%0
Tổng 37712.4%0

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Chính phủ Thái Lan được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Chính phủ Thái Lan, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.