Chuyển đến nội dung

LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION

Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán

Xổ số Hà Nội SVIP: thống kê số

Tần suất chữ số, cặp 2 số, bộ 3 số, tần suất theo vị trí, số kỳ chưa về, tổng chữ số và dạng chẵn-lẻ, theo đúng cơ cấu giải thật của Xổ số Hà Nội SVIP.
Báo cáo cho kỳ quay ngày 20 tháng 9, 2026Xem báo cáo theo kỳCặp 2 số, bộ 3 số, tần suất và chi tiết đằng sau từng công thức.

Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần

Mỗi bản chụp của Xổ số Hà Nội SVIP chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.

Kỳ quay đã kiểm tra
4 kỳ quay
Kỳ quay có ít nhất một số trùng
1 kỳ quay
Số đã trùng
1 số
Những số mà báo cáo Xổ số Hà Nội SVIP từng xếp hạng và sau đó đã về
Kỳ quayGiảiSố được xếp hạng và đã trùngSố đã vềĐối chiếu
2 số dưới01 hạng 9, 59.8 trên 10001Báo cáo gốc

Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.

Kết quả mới nhất đã dùng
19 tháng 9, 2026
Kỳ quay thực sự dùng
28 kỳ quay
Cỡ mẫu
Vừa
Tính lúc
16:52 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)

Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.

Công thức v1.0.0

Giải đặc biệt (5 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1183.3 trên 100
  2. Hạng 2479.9 trên 100
  3. Hạng 3976.5 trên 100
  4. Hạng 4574.8 trên 100
  5. Hạng 5074.2 trên 100
  6. Hạng 6761.2 trên 100
  7. Hạng 7858.2 trên 100
  8. Hạng 8634.2 trên 100
  9. Hạng 9227.1 trên 100
  10. Hạng 10325.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 14595.6 trên 100
  2. Hạng 29189.7 trên 100
  3. Hạng 35184.9 trên 100
  4. Hạng 40182.9 trên 100
  5. Hạng 51582.4 trên 100
  6. Hạng 68576.3 trên 100
  7. Hạng 71773.8 trên 100
  8. Hạng 81473.5 trên 100
  9. Hạng 97073.3 trên 100
  10. Hạng 104970.3 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của Giải đặc biệt
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01913.6%10.0%13.6%13.6%0
12014.3%14.0%14.3%14.3%0
275.0%4.0%5.0%5.0%0
375.0%2.0%5.0%5.0%1
41913.6%12.0%13.6%13.6%1
51812.9%12.0%12.9%12.9%1
6107.1%4.0%7.1%7.1%0
71410.0%12.0%10.0%10.0%0
8139.3%10.0%9.3%9.3%2
9139.3%20.0%9.3%9.3%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của Giải đặc biệt
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
021.61.03
111.41.04
243.33.07
306.86.511
401.82.03
501.82.04
652.82.56
721.71.05
802.62.05
911.81.04

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-lẻ310.7%4
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn27.1%13
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-lẻ27.1%5
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn27.1%19
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-chẵn27.1%7
chẵn-lẻ-lẻ-lẻ-lẻ27.1%1
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-chẵn27.1%10
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-lẻ27.1%6
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-chẵn13.6%24
chẵn-chẵn-chẵn-chẵn-lẻ13.6%18
chẵn-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.6%0
chẵn-chẵn-lẻ-lẻ-chẵn13.6%3
chẵn-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.6%21
chẵn-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.6%2
lẻ-chẵn-chẵn-lẻ-lẻ13.6%9
lẻ-chẵn-lẻ-chẵn-chẵn13.6%23
lẻ-lẻ-chẵn-lẻ-chẵn13.6%15
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-chẵn13.6%25
lẻ-lẻ-lẻ-chẵn-lẻ13.6%14
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
cao-cao-thấp-cao-thấp414.3%0
cao-thấp-cao-thấp-cao310.7%4
thấp-thấp-cao-thấp-thấp310.7%3
thấp-cao-cao-cao-thấp27.1%1
thấp-thấp-cao-thấp-cao27.1%19
thấp-thấp-thấp-cao-thấp27.1%16
cao-cao-cao-cao-cao13.6%20
cao-cao-thấp-cao-cao13.6%9
cao-cao-thấp-thấp-thấp13.6%10
cao-thấp-cao-cao-thấp13.6%13
cao-thấp-cao-thấp-thấp13.6%12
cao-thấp-thấp-cao-thấp13.6%15
cao-thấp-thấp-thấp-thấp13.6%24
thấp-cao-cao-cao-cao13.6%23
thấp-cao-cao-thấp-cao13.6%17
thấp-thấp-cao-cao-cao13.6%2
thấp-thấp-thấp-cao-cao13.6%27
thấp-thấp-thấp-thấp-cao13.6%18
Chữ số lặp
Chữ số lặp của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Một chữ số về hai lần1450.0%0
Không có chữ số lặp1242.9%2
Nhiều chữ số lặp27.1%20
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của Giải đặc biệt
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 16414.3%10
Tổng 18310.7%3
Tổng 28310.7%0
Tổng 2127.1%7
Tổng 2327.1%4
Tổng 2527.1%2
Tổng 2727.1%8
Tổng 1113.6%18
Tổng 1213.6%24
Tổng 1413.6%11
Tổng 1513.6%25
Tổng 1713.6%15
Tổng 1913.6%12
Tổng 2413.6%19
Tổng 2913.6%9
Tổng 3013.6%6
Tổng 3513.6%20

3 số trên (3 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1992.5 trên 100
  2. Hạng 2574.6 trên 100
  3. Hạng 3172.8 trên 100
  4. Hạng 4466.2 trên 100
  5. Hạng 5065.5 trên 100
  6. Hạng 6747.2 trên 100
  7. Hạng 7827.5 trên 100
  8. Hạng 8622.2 trên 100
  9. Hạng 9319.1 trên 100
  10. Hạng 10213.1 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 19196.1 trên 100
  2. Hạng 24590.3 trên 100
  3. Hạng 37073.4 trên 100
  4. Hạng 41569.4 trên 100
  5. Hạng 55069.4 trên 100
  6. Hạng 65468.3 trên 100
  7. Hạng 79062.3 trên 100
  8. Hạng 85160.3 trên 100
  9. Hạng 91060.0 trên 100
  10. Hạng 100159.8 trên 100

Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 191587.3 trên 100
  2. Hạng 299184.6 trên 100
  3. Hạng 391083.8 trên 100
  4. Hạng 495182.7 trên 100
  5. Hạng 545377.7 trên 100
  6. Hạng 645076.7 trên 100
  7. Hạng 750976.2 trên 100
  8. Hạng 845674.7 trên 100
  9. Hạng 949174.0 trên 100
  10. Hạng 1090174.0 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 3 số trên
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
01113.1%13.3%13.1%13.1%0
11113.1%20.0%13.1%13.1%0
233.6%0.0%3.6%3.6%0
333.6%3.3%3.6%3.6%1
41315.5%6.7%15.5%15.5%1
51315.5%13.3%15.5%15.5%1
656.0%0.0%6.0%6.0%0
789.5%10.0%9.5%9.5%0
856.0%3.3%6.0%6.0%0
91214.3%30.0%14.3%14.3%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 3 số trên
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
032.12.05
112.11.55
2183.03.04
308.08.011
402.52.06
502.32.06
6173.33.06
722.72.06
825.34.511
911.81.04

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-lẻ-chẵn621.4%10
lẻ-chẵn-lẻ517.9%2
chẵn-lẻ-lẻ414.3%0
lẻ-chẵn-chẵn414.3%19
lẻ-lẻ-lẻ414.3%1
lẻ-lẻ-chẵn310.7%3
chẵn-chẵn-chẵn13.6%24
chẵn-chẵn-lẻ13.6%18
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-cao-thấp725.0%0
cao-thấp-cao621.4%4
cao-thấp-thấp414.3%3
cao-cao-cao310.7%2
cao-cao-thấp310.7%1
thấp-cao-cao27.1%9
thấp-thấp-thấp27.1%10
thấp-thấp-cao13.6%18
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2589.3%0
Một chữ số về hai lần310.7%1
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 3 số trên
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 15414.3%5
Tổng 11310.7%11
Tổng 12310.7%0
Tổng 19310.7%1
Tổng 1027.1%3
Tổng 1327.1%17
Tổng 1427.1%4
Tổng 827.1%7
Tổng 1613.6%9
Tổng 2013.6%20
Tổng 2113.6%19
Tổng 2413.6%2
Tổng 513.6%10
Tổng 613.6%24
Tổng 913.6%15

2 số dưới (2 chữ số)

Chữ số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 1888.8 trên 100
  2. Hạng 2478.8 trên 100
  3. Hạng 3167.9 trên 100
  4. Hạng 4764.2 trên 100
  5. Hạng 5062.2 trên 100
  6. Hạng 6550.5 trên 100
  7. Hạng 7647.0 trên 100
  8. Hạng 8242.9 trên 100
  9. Hạng 9325.2 trên 100
  10. Hạng 10914.0 trên 100

Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê

  1. Hạng 10192.2 trên 100
  2. Hạng 27288.7 trên 100
  3. Hạng 34888.1 trên 100
  4. Hạng 46278.7 trên 100
  5. Hạng 50376.7 trên 100
  6. Hạng 68572.8 trên 100
  7. Hạng 77170.7 trên 100
  8. Hạng 84569.0 trên 100
  9. Hạng 98868.6 trên 100
  10. Hạng 104166.1 trên 100

Tần suất các chữ số 0-9

Tần suất chữ số của 2 số dưới
Chữ sốSố lần vềTỷ lệ10 kỳ gần nhất30 kỳ gần nhất100 kỳ gần nhấtTrong kết quả mới nhất
0814.3%5.0%14.3%14.3%0
1916.1%5.0%16.1%16.1%0
247.1%10.0%7.1%7.1%0
347.1%0.0%7.1%7.1%0
4610.7%20.0%10.7%10.7%0
558.9%10.0%8.9%8.9%0
658.9%10.0%8.9%8.9%0
7610.7%15.0%10.7%10.7%0
8814.3%20.0%14.3%14.3%2
911.8%5.0%1.8%1.8%0

Khoảng cách giữa các lần về

Khoảng cách giữa các lần về của 2 số dưới
Chữ sốLần về gần nhấtSố kỳ chưa vềKhoảng cách trung bìnhTrung vịDài nhất
024.23.59
123.42.012
243.01.07
3115.35.08
415.04.59
515.35.08
654.83.511
743.23.05
803.82.59
96---

Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.

Các dạng số đã về

Chẵn và lẻ
Chẵn và lẻ của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
chẵn-chẵn828.6%0
chẵn-lẻ828.6%1
lẻ-chẵn725.0%4
lẻ-lẻ517.9%6
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9) của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
thấp-thấp1035.7%2
cao-cao725.0%0
cao-thấp725.0%4
thấp-cao414.3%1
Chữ số lặp
Chữ số lặp của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Không có chữ số lặp2485.7%1
Một chữ số về hai lần414.3%0
Tổng các chữ số
Tổng các chữ số của 2 số dưới
DạngSố lần vềTỷ lệLần về gần nhấtSố kỳ chưa về
Tổng 8414.3%3
Tổng 9414.3%1
Tổng 13310.7%7
Tổng 3310.7%11
Tổng 127.1%2
Tổng 1227.1%8
Tổng 1627.1%0
Tổng 627.1%14
Tổng 013.6%18
Tổng 1113.6%10
Tổng 1513.6%20
Tổng 213.6%25
Tổng 413.6%16
Tổng 513.6%21

Điểm được tạo từ những gì

  • Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
  • Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
  • Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
  • Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.

Xổ số Hà Nội SVIP được thống kê thế nào

Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số Hà Nội SVIP, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.

Điều mà điểm không thể nói

Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.