LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Chỉ dữ liệu đã qua, không phải dự đoán
Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng: thống kê số
Thống kê từng trùng với kết quả thật bao nhiêu lần
Mỗi bản chụp của Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng chỉ dùng các kỳ quay công bố trước kỳ mục tiêu của nó. 10 cặp 2 số và bộ 3 số đứng đầu mà trang từng hiển thị được đối chiếu với số thật đã về.
- Kỳ quay đã kiểm tra
- 3 kỳ quay
- Kỳ quay có ít nhất một số trùng
- 0 kỳ quay
- Số đã trùng
- 0 số
Đã kiểm tra 3 kỳ quay. Chưa có số nào trong 10 số đứng đầu trùng với kết quả thật.
Chỉ liệt kê những số đã trùng; số không trùng không được hiển thị, và một cặp 2 số chỉ tình cờ nằm trong giải dài 4 đến 7 chữ số không được tính là trùng.
- Kết quả mới nhất đã dùng
- 19 tháng 9, 2026
- Kỳ quay thực sự dùng
- 30 kỳ quay
- Cỡ mẫu
- Lớn
- Tính lúc
- 19:04 19 thg 9, 2026 (giờ Thái Lan)
Phạm vi: 30 kỳ quay. Không có dữ liệu nào được thêm vào, nên số kỳ quay dùng thật có thể ít hơn phạm vi.
Công thức v1.0.0
3 số trên (3 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1985.7 trên 100
- Hạng 2178.0 trên 100
- Hạng 3274.0 trên 100
- Hạng 4069.0 trên 100
- Hạng 5864.5 trên 100
- Hạng 6464.1 trên 100
- Hạng 7656.2 trên 100
- Hạng 8346.9 trên 100
- Hạng 9534.2 trên 100
- Hạng 10733.4 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 19384.8 trên 100
- Hạng 24281.9 trên 100
- Hạng 34080.9 trên 100
- Hạng 49479.5 trên 100
- Hạng 58467.6 trên 100
- Hạng 68065.8 trên 100
- Hạng 71465.0 trên 100
- Hạng 80464.1 trên 100
- Hạng 93163.8 trên 100
- Hạng 109062.9 trên 100
Bộ 3 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 194090.8 trên 100
- Hạng 293181.4 trên 100
- Hạng 394280.1 trên 100
- Hạng 493279.6 trên 100
- Hạng 590475.4 trên 100
- Hạng 680675.3 trên 100
- Hạng 714075.1 trên 100
- Hạng 892472.4 trên 100
- Hạng 914269.0 trên 100
- Hạng 1084968.6 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 11 | 12.2% | 10.0% | 12.2% | 10.5% | 1 |
| 1 | 11 | 12.2% | 16.7% | 12.2% | 11.4% | 0 |
| 2 | 12 | 13.3% | 10.0% | 13.3% | 15.2% | 0 |
| 3 | 6 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 4 | 10 | 11.1% | 10.0% | 11.1% | 9.5% | 0 |
| 5 | 6 | 6.7% | 3.3% | 6.7% | 6.7% | 0 |
| 6 | 8 | 8.9% | 6.7% | 8.9% | 11.4% | 1 |
| 7 | 7 | 7.8% | 3.3% | 7.8% | 6.7% | 0 |
| 8 | 6 | 6.7% | 16.7% | 6.7% | 8.6% | 1 |
| 9 | 13 | 14.4% | 13.3% | 14.4% | 13.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2.7 | 2.0 | 6 | |
| 1 | 2 | 2.7 | 2.0 | 7 | |
| 2 | 1 | 2.6 | 2.0 | 5 | |
| 3 | 1 | 5.0 | 4.0 | 10 | |
| 4 | 3 | 2.2 | 2.0 | 4 | |
| 5 | 2 | 5.4 | 5.0 | 10 | |
| 6 | 0 | 4.0 | 2.0 | 14 | |
| 7 | 7 | 3.3 | 2.5 | 7 | |
| 8 | 0 | 5.0 | 2.0 | 16 | |
| 9 | 1 | 2.3 | 2.0 | 5 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| lẻ-chẵn-chẵn | 7 | 23.3% | 3 | |
| lẻ-lẻ-chẵn | 5 | 16.7% | 1 | |
| chẵn-chẵn-chẵn | 4 | 13.3% | 0 | |
| lẻ-chẵn-lẻ | 4 | 13.3% | 18 | |
| chẵn-chẵn-lẻ | 3 | 10.0% | 4 | |
| lẻ-lẻ-lẻ | 3 | 10.0% | 5 | |
| chẵn-lẻ-chẵn | 2 | 6.7% | 6 | |
| chẵn-lẻ-lẻ | 2 | 6.7% | 10 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp-thấp | 8 | 26.7% | 1 | |
| cao-thấp-cao | 5 | 16.7% | 0 | |
| thấp-cao-thấp | 4 | 13.3% | 10 | |
| thấp-thấp-thấp | 4 | 13.3% | 8 | |
| cao-cao-thấp | 3 | 10.0% | 7 | |
| cao-cao-cao | 2 | 6.7% | 18 | |
| thấp-cao-cao | 2 | 6.7% | 2 | |
| thấp-thấp-cao | 2 | 6.7% | 6 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 29 | 96.7% | 0 | |
| Một chữ số về hai lần | 1 | 3.3% | 8 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 13 | 5 | 16.7% | 3 | |
| Tổng 14 | 5 | 16.7% | 0 | |
| Tổng 15 | 3 | 10.0% | 15 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 9 | |
| Tổng 12 | 2 | 6.7% | 2 | |
| Tổng 16 | 2 | 6.7% | 16 | |
| Tổng 20 | 2 | 6.7% | 18 | |
| Tổng 5 | 2 | 6.7% | 8 | |
| Tổng 6 | 2 | 6.7% | 13 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 6 | |
| Tổng 19 | 1 | 3.3% | 7 | |
| Tổng 21 | 1 | 3.3% | 4 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 20 | |
| Tổng 9 | 1 | 3.3% | 24 |
2 số dưới (2 chữ số)
Chữ số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 1484.2 trên 100
- Hạng 2880.3 trên 100
- Hạng 3278.8 trên 100
- Hạng 4176.1 trên 100
- Hạng 5962.5 trên 100
- Hạng 6357.1 trên 100
- Hạng 7556.0 trên 100
- Hạng 8753.1 trên 100
- Hạng 9645.1 trên 100
- Hạng 10038.7 trên 100
Cặp 2 số xếp theo điểm thống kê
- Hạng 18490.2 trên 100
- Hạng 28982.7 trên 100
- Hạng 39676.3 trên 100
- Hạng 48076.2 trên 100
- Hạng 54874.7 trên 100
- Hạng 68367.4 trên 100
- Hạng 77264.8 trên 100
- Hạng 87363.9 trên 100
- Hạng 99360.9 trên 100
- Hạng 105360.0 trên 100
Tần suất các chữ số 0-9
| Chữ số | Số lần về | Tỷ lệ | 10 kỳ gần nhất | 30 kỳ gần nhất | 100 kỳ gần nhất | Trong kết quả mới nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6.7% | 5.0% | 6.7% | 8.6% | 0 |
| 1 | 5 | 8.3% | 15.0% | 8.3% | 11.4% | 0 |
| 2 | 6 | 10.0% | 15.0% | 10.0% | 10.0% | 1 |
| 3 | 7 | 11.7% | 5.0% | 11.7% | 10.0% | 0 |
| 4 | 7 | 11.7% | 15.0% | 11.7% | 11.4% | 0 |
| 5 | 6 | 10.0% | 10.0% | 10.0% | 8.6% | 0 |
| 6 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 5.7% | 0 |
| 7 | 4 | 6.7% | 10.0% | 6.7% | 5.7% | 1 |
| 8 | 9 | 15.0% | 10.0% | 15.0% | 14.3% | 0 |
| 9 | 8 | 13.3% | 5.0% | 13.3% | 14.3% | 0 |
Khoảng cách giữa các lần về
| Chữ số | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về | Khoảng cách trung bình | Trung vị | Dài nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6.7 | 8.0 | 8 | |
| 1 | 1 | 7.0 | 4.5 | 17 | |
| 2 | 0 | 4.6 | 3.0 | 14 | |
| 3 | 4 | 3.2 | 2.0 | 8 | |
| 4 | 1 | 3.3 | 2.5 | 8 | |
| 5 | 7 | 3.4 | 2.0 | 9 | |
| 6 | 6 | 7.0 | 8.0 | 11 | |
| 7 | 0 | 9.0 | 4.0 | 22 | |
| 8 | 2 | 3.3 | 3.0 | 6 | |
| 9 | 6 | 3.3 | 3.0 | 6 |
Chữ số lâu chưa về không có nghĩa là kỳ sau nó phải về.
Các dạng số đã về
Chẵn và lẻ
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| chẵn-chẵn | 8 | 26.7% | 2 | |
| lẻ-chẵn | 8 | 26.7% | 0 | |
| lẻ-lẻ | 8 | 26.7% | 4 | |
| chẵn-lẻ | 6 | 20.0% | 3 |
Cao và thấp (thấp 0-4, cao 5-9)
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| cao-thấp | 12 | 40.0% | 0 | |
| cao-cao | 7 | 23.3% | 6 | |
| thấp-thấp | 6 | 20.0% | 1 | |
| thấp-cao | 5 | 16.7% | 5 |
Chữ số lặp
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Không có chữ số lặp | 30 | 100.0% | 0 |
Tổng các chữ số
| Dạng | Số lần về | Tỷ lệ | Lần về gần nhất | Số kỳ chưa về |
|---|---|---|---|---|
| Tổng 12 | 5 | 16.7% | 2 | |
| Tổng 5 | 4 | 13.3% | 1 | |
| Tổng 6 | 3 | 10.0% | 8 | |
| Tổng 8 | 3 | 10.0% | 13 | |
| Tổng 10 | 2 | 6.7% | 4 | |
| Tổng 15 | 2 | 6.7% | 6 | |
| Tổng 17 | 2 | 6.7% | 11 | |
| Tổng 9 | 2 | 6.7% | 0 | |
| Tổng 11 | 1 | 3.3% | 14 | |
| Tổng 13 | 1 | 3.3% | 27 | |
| Tổng 14 | 1 | 3.3% | 15 | |
| Tổng 16 | 1 | 3.3% | 26 | |
| Tổng 3 | 1 | 3.3% | 3 | |
| Tổng 4 | 1 | 3.3% | 12 | |
| Tổng 7 | 1 | 3.3% | 7 |
Điểm được tạo từ những gì
- Tần suất trong 10, 30 và 100 kỳ quay gần nhất, đếm ở dạng chuỗi nên số 0 ở đầu không mất.
- Tần suất theo vị trí, theo số chữ số của giải.
- Trọng số độ mới: suy giảm theo hàm mũ, kỳ quay gần đây nặng hơn kỳ quay cũ.
- Thành phần dạng số: cặp 2 số bên trong con số, tổng các chữ số và dạng chẵn-lẻ, cao-thấp.
Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng được thống kê thế nào
Kết quả cũ được tách theo các loại giải thật của Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng, rồi đếm theo từng vị trí chữ số, theo cặp 2 số, theo tổng, theo khoảng cách và theo dạng chữ số. Mọi con số được giữ ở dạng chuỗi, nên số 0 ở đầu không bao giờ mất.
Điều mà điểm không thể nói
Điểm 0-100 được đưa về cùng thang để xếp hạng các số trong tập kỳ quay đã chọn. Đó không phải phần trăm cơ hội trúng thưởng. Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập và kết quả cũ không chuyển sang kỳ sau.

