LOTTERYCHECKS · LOTTERY COLLECTION
Xem tên
Đặt tên cho con theo ngày sinh
Tìm tên cho bé hoặc cho chính bạn từ ngày sinh. Công cụ tính con số chủ đạo (số đường đời) theo thần số học Pythagoras và liệt kê những tên tiếng Việt thật, phổ biến, kèm ý nghĩa Hán Việt và con số của tên, ưu tiên hiển thị trước những tên có con số trùng với số đường đời của bạn.
Kết quả này dùng phương pháp nào
Tên viết bằng chữ Latinh được đọc theo thần số học Pythagoras, hệ thống tiêu chuẩn mà tiếng Anh gọi là numerology và tiếng Việt gọi là thần số học: A, J, S = 1; B, K, T = 2; C, L, U = 3; D, M, V = 4; E, N, W = 5; F, O, X = 6; G, P, Y = 7; H, Q, Z = 8; I, R = 9. Dấu được bỏ trước (ví dụ ă, â và á tính là A, còn đ tính là D).
Kalakini (chữ không may theo thứ trong tuần của ngày sinh) là quy tắc của truyền thống taksa Thái dành cho chữ Thái. Nó không áp dụng cho chữ Latinh, nên không có kết quả kalakini.
Cách chọn tên theo thần số học Pythagoras
- Tính số đường đời từ ngày sinh đầy đủ: rút gọn riêng ngày, tháng và năm, cộng lại rồi rút gọn lần nữa, giữ lại 11, 22 và 33.
- Tính số của tên: gán cho mỗi chữ cái giá trị Pythagoras (bỏ dấu tiếng Việt trước), cộng lại và rút gọn theo cùng cách.
- Nhiều nhà thần số học thích tên có con số trùng với số đường đời, nhưng bản thân hệ thống không có con số nào bị cấm.
- Cuối cùng, hãy chọn tên nghe hay và có ý nghĩa bạn thật sự thích, vì đó là điều theo chủ nhân suốt đời.
Giá trị chữ cái theo Pythagoras
Chữ Latinh (tiếng Anh, tiếng Việt đã bỏ dấu và biển số có chữ Latinh) dùng bảng này. Tổng của tên được rút gọn về một chữ số, giữ lại các số bậc thầy 11, 22 và 33.
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | D | E | F | G | H | I |
| J | K | L | M | N | O | P | Q | R |
| S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Câu hỏi thường gặp
Công cụ chọn tên như thế nào?
Công cụ tính số đường đời của bạn từ ngày sinh, rồi tính con số Pythagoras cho mọi tên trong danh sách. Những tên có con số bằng số đường đời được xếp trước; các tên còn lại theo sau. Chữ kalakini là quy tắc của Thái và không dùng cho tên tiếng Việt.
Các tên và ý nghĩa lấy từ đâu?
Đó là những tên tiếng Việt thật, được dùng rộng rãi, và ý nghĩa là nghĩa Hán Việt đã được thừa nhận của chữ tạo nên tên (ví dụ Minh là chữ 明, nghĩa là sáng). Không có tên nào trong danh sách là bịa ra.
Tên chọn theo cách này có thật sự làm cuộc sống tốt hơn không?
Đó là niềm tin, không có bằng chứng khoa học. Lợi ích thật sự, cụ thể là sự yên tâm cho người đặt tên và gia đình, và bản thân điều đó đã là lý do đủ tốt.
Làm sao kiểm tra cái tên tôi đang có?
Hãy dùng công cụ phân tích tên. Công cụ đọc tên bằng chữ Latinh, Thái, Lào hoặc Miến Điện và cho bạn biết đã dùng phương pháp nào.
Công cụ khác trong nhóm Xem tên
Mọi lời giải là niềm tin cá nhân theo sách chiêm tinh, chỉ nhằm mục đích giải trí. Không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý và không phải cờ bạc. Hãy tự cân nhắc.
Quay lại tất cả công cụ xem bói, hoặc xem giải mộng và kết quả xổ số mới nhất.

